| 1募る |
|---|
|
Hiragana :つのる
Âm Hán :Mộ
Tiếng Việt :* v5r
- chiêu mộ
- ngày càng mạnh; dữ tợn
- trưng cầu
Ví Dụ :僕の芳恵への思いは募るばかりだった。
Dịch :Tình cảm của tôi dành cho Yoshie không thay đổi.
|
| 2唾 |
|---|
|
Hiragana :つば
Âm Hán :THÓA
Tiếng Việt :* n
- nước bọt; nước dãi; đờm
- nước miếng
Ví Dụ :生唾を吐く
Dịch :nhổ nước bọt.
|
| 3呟く |
|---|
|
Hiragana :つぶやく
Âm Hán :HUYỀN
Tiếng Việt :* v5k
- thì thầm; lầm bầm; nói khẽ; nói thì thào; thì thào
|
| 4瞑る |
|---|
|
Hiragana :つぶる
Âm Hán :minh, miễn
Tiếng Việt :* v5r
- nhắm mắt
|
| 5壷 |
|---|
|
Hiragana :つぼ
Âm Hán :HỒ
Tiếng Việt :* n
- cái bình
|
| 6蕾 |
|---|
|
Hiragana :つぼみ
Âm Hán :lôi
Tiếng Việt :* n
- nụ; nụ hoa
|
| 7躓く |
|---|
|
Hiragana :つまずく
Âm Hán :chí
Tiếng Việt :* v5k
- vấp; sẩy chân; trượt chân
|
| 8摘む |
|---|
|
Hiragana :つまむ
Âm Hán :Trích
Tiếng Việt :* v5m
- nắm; nhặt (bằng đầu ngón tay)
Ví Dụ :チェリーを摘む
Dịch :hái xơ ri
|
| 9詰らない |
|---|
|
Hiragana :つまらない
Âm Hán :Cật
Tiếng Việt :* adj, uk
- chán; không ra cái gì; không đáng gì
|
| 10詰まり |
|---|
|
Hiragana :つまり
Âm Hán :Cật
Tiếng Việt :* n, adv
- tóm lại; tức là
Ví Dụ :行き詰まりを打破しようと話し合いを持ちかける
Dịch :Đề nghị cùng bàn bạc nói chuyện để phá vỡ bế tắc.
|
| 11積もり |
|---|
|
Hiragana :つもり
Âm Hán :Tích
Tiếng Việt :* n
- dự định
Ví Dụ :お客様から注文書を受け取りましたら、電子メールかファクスでお見積もりをお送り致します。
Dịch :Sau khi nhận được đơn đặt hàng của quý khách, chúng tôi sẽ gửi báo giá qua thư điện tử hoặc fax.
|
| 12露 |
|---|
|
Hiragana :つゆ
Âm Hán :Lộ
Tiếng Việt :* n
- sương
- sương mù
Ví Dụ :就任披露の饗宴
Dịch :Bữa tiệc tuyên bố nhậm chức
|
| 13強まる |
|---|
|
Hiragana :つよまる
Âm Hán :Cường
Tiếng Việt :* v5r
- khoẻ; khoẻ lên
- Tăng lên; mạnh lên
Ví Dụ :可能性がさらに強まる
Dịch :Khả năng đã mạnh lên một chút rồi
|
| 14強める |
|---|
|
Hiragana :つよめる
Âm Hán :Cường
Tiếng Việt :* v1
- làm khoẻ; làm mạnh
Ví Dụ :〜したいという要求を強める
Dịch :Làm mạnh nhu cầu mong muốn~
|
| 15連なる |
|---|
|
Hiragana :つらなる
Âm Hán :Liên
Tiếng Việt :* v5r
- chạy dài; xếp thành dãy dài
Ví Dụ :海底に連なる火山帯
Dịch :dãy núi lửa chạy dài dưới đáy biển
|
| 16貫く |
|---|
|
Hiragana :つらぬく
Âm Hán :Quán
Tiếng Việt :* v5k
- xuyên qua; xuyên thủng qua; xuyên suốt; quán triệt
Ví Dụ :N極とS極の間を貫く
Dịch :Thông suốt giữa cực Nam và cực Bắc
|
| 17連ねる |
|---|
|
Hiragana :つらねる
Âm Hán :Liên
Tiếng Việt :* v1
- nối vào; cho thêm vào; nối thêm vào; viết nối vào; viết thêm vào
Ví Dụ :その雑誌恒例の米長者番付に名を連ねる
Dịch :Ghi tên trong danh sách hàng năm các nhà triệu phú Mỹ trên tờ tạp chí đó
|
| 18釣り |
|---|
|
Hiragana :つり
Âm Hán :Điếu
Tiếng Việt :* n
- sự câu cá
Ví Dụ :三浦へ釣りに行く。
Dịch :Đi Miura câu cá.
|
| 19吊り革 |
|---|
|
Hiragana :つりかわ
Âm Hán :ĐIẾU:Cách
Tiếng Việt :strap
|
| 20釣鐘 |
|---|
|
Hiragana :つりがね
Âm Hán :Điếu:Chung
Tiếng Việt :hanging bell
|
| 21吊るす |
|---|
|
Hiragana :つるす
Âm Hán :ĐIẾU
Tiếng Việt :* v5s
- treo
Ví Dụ :洋服をハンガーに吊るす。
Dịch :Treo quần áo lên móc.
|
| 22手当て |
|---|
|
Hiragana :てあて
Âm Hán :Thủ:Đương
Tiếng Việt :* n
- lùng sục (cảnh sát)
- sự chữa bệnh; chữa bệnh
- sự chuẩn bị
- thù lao
- tiền cho thêm
- tiền phụ cấp
Ví Dụ :(人)に手当てを支給する
Dịch :Trả tiền trợ cấp cho ai
|
| 23体 |
|---|
|
Hiragana :てい
Âm Hán :Thể
Tiếng Việt :* n
- cơ thể; sức khoẻ
- thân thể
Ví Dụ :天体観測家
Dịch :nhà quan sát thiên thể
|
| 24提供 |
|---|
|
Hiragana :ていきょう
Âm Hán :Đề:Cung
Tiếng Việt :- chào giá
- chào hàng
- sự cung cấp
Ví Dụ :高齢者に直接的なケアを提供する
Dịch :cung cấp việc chăm sóc trực tiếp cho người cao tuổi
|
| 25定義 |
|---|
|
Hiragana :ていぎ
Âm Hán :Định:Nghĩa
Tiếng Việt :* n
- định nghĩa; sự định nghĩa
Ví Dụ :定義定点
Dịch :điểm định nghĩa
|