| 1気軽 |
|---|
|
Hiragana :きがる
Âm Hán :Khí:Khinh
Tiếng Việt :* adj-na
- khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhõm; thoải mái
* n
- sự khoan khoái; sự dễ chịu; sự nhẹ nhõm; sự thoải mái; khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhõm; thoải mái; đừng ngại
Ví Dụ :弊社の営業担当者まで、いつでもお気軽にご連絡ください
Dịch :xin đừng ngại (cứ thoải mái) liên hệ với bất kì ai trong đại lí bán hàng của chúng tôi vào bất kì lúc nào
|
| 2危機 |
|---|
|
Hiragana :きき
Âm Hán :Nguy:Cơ
Tiếng Việt :* n
- khủng hoảng
- nguy cơ
Ví Dụ :通貨・金融危機の影響
Dịch :ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tiền tệ-tài chính
|
| 3聞き取り |
|---|
|
Hiragana :ききとり
Âm Hán :Văn:Thủ
Tiếng Việt :* n
- sự nghe hiểu
Ví Dụ :聞き取りの技術
Dịch :kĩ năng nghe
|
| 4効き目 |
|---|
|
Hiragana :ききめ
Âm Hán :Hiệu:Mục
Tiếng Việt :* n
- hiệu quả; ảnh hưởng; hậu quả
Ví Dụ :その研究では、試験中の医薬品の安全性と効き目を評価します
Dịch :Cuộc nghiên cứu đó nhằm đánh giá tính an toàn và hiệu quả của loại thuốc chữa bệnh đang trong quá trình thử nghiệm
|
| 5帰京 |
|---|
|
Hiragana :ききょう
Âm Hán :Quy:Kinh
Tiếng Việt :* n
- sự trở về thủ đô; hồi kinh
Ví Dụ :帰京する
Dịch :trở về thủ đô
|
| 6基金 |
|---|
|
Hiragana :ききん
Âm Hán :Cơ:Kim
Tiếng Việt :- ngân quỹ
* n
- quỹ
Ví Dụ :彼が基金へ寄付したのは、悪事による汚名を返上するためだった
Dịch :Việc anh ta tặng tiền cho quỹ là nhằm che đậy tiếng xấu do những hành vi đen tối gây nên
|
| 7棄権 |
|---|
|
Hiragana :きけん
Âm Hán :Khí:Quyền
Tiếng Việt :* n
- sự bỏ quyền; bỏ quyền; không thực thi quyền; bỏ phiếu trắng
Ví Dụ :有権者の棄権数は最悪を記録した
Dịch :số lượng cử tri bỏ phiếu trắng (bỏ quyền bầu cử, không thực thi quyền của mình) đã đạt mức kỉ lục
|
| 8喜劇 |
|---|
|
Hiragana :きげき
Âm Hán :Hỉ:Kịch
Tiếng Việt :- hí kịch
- hỷ kịch
- kịch vui; hý kịch; hài kịch
Ví Dụ :シェクスピアの喜劇
Dịch :hài kịch của Sếch-xpia
|
| 9起源 |
|---|
|
Hiragana :きげん
Âm Hán :Khởi:Nguyên
Tiếng Việt :- bản
- gốc rễ
- gốc tích
* n
- khởi nguyên; nguồn gốc
- mầm
- mầm mống
- ngọn ngành
- nguồn
- xuất xứ
Ví Dụ :聖バレンタインデーの起源ははっきりしないが、恋人や特別な友人に贈り物をする習慣は1400年代中ごろのイングランドにさかのぼる
Dịch :Ít người biết đến nguồn gốc của ngày thánh Valentine nhưng tập quán tặng quà cho người yêu và những người bạn đặc biệt xuất hiện trở lại nước Anh vào giữa những năm 1400
|
| 10機構 |
|---|
|
Hiragana :きこう
Âm Hán :Cơ:Cấu
Tiếng Việt :* n
- cơ cấu; cấu tạo; tổ chức
- cơ cấu; tổ chức; cơ quan
Ví Dụ :トリガー機構
Dịch :cấu tạo cò súng
|
| 11既婚 |
|---|
|
Hiragana :きこん
Âm Hán :Kí:Hôn
Tiếng Việt :* n, adj-no
- đã có gia đình; đã kết hôn; đã lập gia đình
Ví Dụ :既婚(の)女性
Dịch :người phụ nữ đã lập gia đình
|
| 12記載 |
|---|
|
Hiragana :きさい
Âm Hán :Kí:Tải
Tiếng Việt :* n
- sự ghi chép; ghi; ghi chép
- viết
Ví Dụ :本契約は、買い手が使用する発注書の裏面、または売り手が使用するその他発送書類に記載の一般売買条件の規定に優先するものとする
Dịch :Bản hợp đồng giữa người bán (bên bán) và người mua (bên mua) này, sẽ ưu tiên những qui định của điều khoản mua bán thông thường, phần được viết ở mặt sau đơn đặt hàng của người mua (bên mua) hoặc ghi tại những giấy tờ gửi hàng khác của người bán (bên bán)
|
| 13気障 |
|---|
|
Hiragana :きざ
Âm Hán :Khí:Chướng
Tiếng Việt :* adj-na
- tự phụ; kiêu căng; tự cao tự đại; ngạo mạn
Ví Dụ :気障な奴
Dịch :gã ngạo mạn
|
| 14兆し |
|---|
|
Hiragana :きざし
Âm Hán :Triệu
Tiếng Việt :* n
- dấu hiệu; điềm báo
Ví Dụ :懐妊の兆しが見られる
Dịch :có thể nhìn thấy dấu hiệu có em bé (mang bầu)
|
| 15兆 |
|---|
|
Hiragana :きざし
Âm Hán :Triệu
Tiếng Việt :* n
- triệu chứng; điềm báo; dấu hiệu
Ví Dụ :素晴らしい吉兆
Dịch :điềm lành tuyệt vời
|
| 16軋む |
|---|
|
Hiragana :きしむ
Âm Hán :YẾT, LOÁT
Tiếng Việt :to jar, to creak, to grate
|
| 17気象 |
|---|
|
Hiragana :きしょう
Âm Hán :Khí:Tượng
Tiếng Việt :- khí trời
* n
- khí tượng
Ví Dụ :気象庁観測史上_番目の雨量
Dịch :lượng mưa nhiều nhất dựa trên quan sát của nha khí tượng
|
| 18期日 |
|---|
|
Hiragana :きじつ
Âm Hán :Kì:Nhật
Tiếng Việt :* n
- ngày đã định; kì hạn
Ví Dụ :彼は指定の期日までにTOEFLを受け損ねたことで、志願している大学に入学するチャンスが危うくなるのではと危ぐしている
Dịch :Anh ta lo lắng rằng việc anh ta không kịp dự thi kỳ thi TOEFL sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến cơ hội vào trường đại học mà anh ta đã đăng ký
|
| 19記述 |
|---|
|
Hiragana :きじゅつ
Âm Hán :Kí:Thuật
Tiếng Việt :* n
- sự ghi chép; sự ký lục; ghi chép; ký lục; mô tả
Ví Dụ :〜の生々しい記述
Dịch :ký lục sinh động
|
| 20奇数 |
|---|
|
Hiragana :きすう
Âm Hán :Kì:Sổ, số
Tiếng Việt :* n
- số lẻ; lẻ
Ví Dụ :奇数月に
Dịch :vào tháng (số) lẻ
|
| 21築く |
|---|
|
Hiragana :きずく
Âm Hán :Trúc
Tiếng Việt :* v5k
- xây dựng
Ví Dụ :強固な関係を築く
Dịch :Xây dựng mối quan hệ vững chắc (bền chặt)
|
| 22傷付く |
|---|
|
Hiragana :きずつく
Âm Hán :Thương:Phó
Tiếng Việt :* v5k
- bị thương; bị đau đớn; bị hỏng; bị trầy xước
Ví Dụ :ほこりで傷付く
Dịch :bị xước xát do bụi
|
| 23規制 |
|---|
|
Hiragana :きせい
Âm Hán :Quy:Chế
Tiếng Việt :- định mức
- qui chế
- quy định; quy tắc; chế độ quy định; quy chế
Ví Dụ :自動車に係る規制の調和
Dịch :điều chỉnh các quy định về ôtô
|
| 24汽船 |
|---|
|
Hiragana :きせん
Âm Hán :Khí:Thuyền
Tiếng Việt :* n
- thuyền máy; xuồng máy
Ví Dụ :汽船を通わせる
Dịch :chạy xuồng máy
|
| 25寄贈 |
|---|
|
Hiragana :きそう
Âm Hán :Kí:Tặng
Tiếng Việt :* n
- sự tặng; sự cho; sự biếu; sự biếu tặng; tặng; cho; biếu; biếu tặng
Ví Dụ :(人)に〜を寄贈する
Dịch :(biếu) tặng ai cái gì
|