| 1着席 |
|---|
|
Hiragana :ちゃくせき
Âm Hán :Trứ:Tịch
Tiếng Việt :* n
- sự ngồi
Ví Dụ :ご着席ください。
Dịch :Xin mời ông an toạ.
|
| 2着目 |
|---|
|
Hiragana :ちゃくもく
Âm Hán :Trứ:Mục
Tiếng Việt :attention
|
| 3着陸 |
|---|
|
Hiragana :ちゃくりく
Âm Hán :Trứ:Lục
Tiếng Việt :* n
- hạ cánh; chạm xuống đất
Ví Dụ :着陸帯(臨時の)
Dịch :thắt lưng an toàn khi hạ cánh (đeo tạm thời)
|
| 4着工 |
|---|
|
Hiragana :ちゃっこう
Âm Hán :Trứ:Công
Tiếng Việt :start of (construction) work
|
| 5茶の間 |
|---|
|
Hiragana :ちゃのま
Âm Hán :Trà:Gian
Tiếng Việt :* n
- phòng khách (kiểu Nhật)
Ví Dụ :テレビを通じて茶の間に繰り返し伝えられる
Dịch :trò chơi được chơi lại tại nhà
|
| 6茶の湯 |
|---|
|
Hiragana :ちゃのゆ
Âm Hán :Trà:Thang
Tiếng Việt :* n
- tiệc trà
Ví Dụ :茶の湯釜
Dịch :ấm dùng trong nghi thức uống trà
|
| 7ちやほや |
|---|
|
Hiragana :ちやほや
Tiếng Việt :* adv, ik
- nuông chiều; làm hư
|
| 8昼間 |
|---|
|
Hiragana :ちゅうかん
Âm Hán :Trú:Gian
Tiếng Việt :* n-adv, n-t
- ban ngày
Ví Dụ :彼女は昼間は働いて夜は学校に通っている。
Dịch :Cô ấy ban ngày đi làm, tối đến trường học.
|
| 9宙返り |
|---|
|
Hiragana :ちゅうがえり
Âm Hán :Trụ:Phản
Tiếng Việt :* n
- cú nhào lộn
Ví Dụ :飛行機は宙返りをした。
Dịch :Chiếc máy bay lộn nhào trên không
|
| 10中継 |
|---|
|
Hiragana :ちゅうけい
Âm Hán :Trung:Kế
Tiếng Việt :* n
- truyền thanh; truyền hình
Ví Dụ :テレビで実況中継された現場
Dịch :Hiện trường được truyền hình trực tiếp trên tivi
|
| 11忠告 |
|---|
|
Hiragana :ちゅうこく
Âm Hán :Trung:Cáo
Tiếng Việt :* n
- lời khuyên
Ví Dụ :彼の忠告に従っていれば事故は避けられただろう。
Dịch :Nếu tôi nghe theo lời khuyên của ông ấy thì có lẽ đã tránh được vụ tai nạn.
|
| 12中指 |
|---|
|
Hiragana :ちゅうし
Âm Hán :Trung:Chỉ
Tiếng Việt :- ngón giữa
* n
- ngón tay giữa
Ví Dụ :その男はカップルに向かって中指を突き出して侮辱した
Dịch :Anh ta đã trỏ ngón giữa về phía vợ và lăng mạ.
|
| 13中傷 |
|---|
|
Hiragana :ちゅうしょう
Âm Hán :Trung:Thương
Tiếng Việt :* n
- lời phỉ báng; sự phỉ báng
Ví Dụ :その報道はひどい中傷だ。
Dịch :Tin đó là một sự phỉ báng ghê gớm.
|
| 14忠実 |
|---|
|
Hiragana :ちゅうじつ
Âm Hán :Trung:Thực
Tiếng Việt :* n
- sự trung thành
* adj-na
- trung thành
- trung trực
Ví Dụ :忠実な教徒
Dịch :tín đồ trung thành
|
| 15中枢 |
|---|
|
Hiragana :ちゅうすう
Âm Hán :Trung:Xu
Tiếng Việt :* n
- trung khu; trung tâm
Ví Dụ :中枢神経
Dịch :Trung khu thần kinh
|
| 16抽選 |
|---|
|
Hiragana :ちゅうせん
Âm Hán :Trừu:Tuyển
Tiếng Việt :* n
- sự rút thăm; xổ số
Ví Dụ :我々は抽選でキャプテンを決めた。
Dịch :Chúng tôi quyết định đội trưởng bằng cách rút thăm.
|
| 17中断 |
|---|
|
Hiragana :ちゅうだん
Âm Hán :Trung:Đoạn
Tiếng Việt :- cách đoạn
* n
- sự gián đoạn
Ví Dụ :何百万の人々に対する電力供給を中断する
Dịch :ngừng cấp điện cho hàng triệu người
|
| 18中腹 |
|---|
|
Hiragana :ちゅうっぱら
Âm Hán :Trung:Phúc
Tiếng Việt :* n
- Bị chọc tức; bị xúc phạm
Ví Dụ :山の中腹に散らばる
Dịch :Rải rác trên sườn núi
|
| 19中毒 |
|---|
|
Hiragana :ちゅうどく
Âm Hán :Trung:Độc
Tiếng Việt :* n
- nghiền; nghiện; ghiền
- nhiễm độc
- sự trúng độc
Ví Dụ :アフラトキシン中毒
Dịch :ngộ độc thuốc aflatoxin
|
| 20仲人 |
|---|
|
Hiragana :ちゅうにん
Âm Hán :Trọng:Nhân
Tiếng Việt :* n
- người trung gian; người môi giới
|
| 21昼飯 |
|---|
|
Hiragana :ちゅうはん
Âm Hán :Trú:Phạn
Tiếng Việt :* n
- bữa ăn trưa
|
| 22中立 |
|---|
|
Hiragana :ちゅうりつ
Âm Hán :Trung:Lập
Tiếng Việt :* n, adv
- trung lập
Ví Dụ :中立議長
Dịch :chủ tịch đứng ở lập trường trung lập
|
| 23中和 |
|---|
|
Hiragana :ちゅうわ
Âm Hán :Trung:Hòa
Tiếng Việt :* n, adj-na
- trung hoà
Ví Dụ :アルカリは酸を中和する。
Dịch :Kiềm trung hòa axít.
|
| 24腸 |
|---|
|
Hiragana :ちょう
Âm Hán :Tràng
Tiếng Việt :* n
- ruột
Ví Dụ :胃腸病変
Dịch :biến thành thương tổn đường ruột
|
| 25蝶 |
|---|
|
Hiragana :ちょう
Âm Hán :Điệp
Tiếng Việt :* n
- bướm
Ví Dụ :毛虫から蝶に変態する
Dịch :biến thái từ sâu thành bướm
|