| 1現われ |
|---|
|
Hiragana :あらわれ
Âm Hán :Hiện
Tiếng Việt :* n
- sự thể hiện; sự biểu hiện; hình thành
Ví Dụ :地平線の先に現われる
Dịch :Xuất hiện từ phía chân trời
|
| 2現われる |
|---|
|
Hiragana :あらわれる
Âm Hán :Hiện
Tiếng Việt :* v1
- xuất hiện; lộ ra; xuất đầu lộ diện; đến
Ví Dụ :虚空から現われる
Dịch :Hiện ra từ không khí (khoảng không, khoảng trống)
|
| 3有難う |
|---|
|
Hiragana :ありがとう
Âm Hán :Hữu:Nan
Tiếng Việt :* conj, int, exp
- cám ơn; cảm tạ; cảm ơn
Ví Dụ :ご検討いただきまして有難うございます
Dịch :cám ơn vì đã xem xét, nghiên cứu giúp tôi
|
| 4有様 |
|---|
|
Hiragana :ありさま
Âm Hán :Hữu:Dạng
Tiếng Việt :* n
- trạng thái; tình trạng; hoàn cảnh; trường hợp
Ví Dụ :(〜の)有様を述べる
Dịch :đưa ra một trường hợp về ~
|
| 5有りのまま |
|---|
|
Hiragana :ありのまま
Âm Hán :Hữu
Tiếng Việt :* n, uk
- sự thật; sự thẳng thắn; sự chân thành
* adv
- thẳng thắn; thành thật; chân thành
* adj-na
- thực tế; như nó vốn có; bản chất
Ví Dụ :有りのままを言う
Dịch :nói sự thật
|
| 6或る |
|---|
|
Hiragana :ある
Âm Hán :HOẶC
Tiếng Việt :a certain..., some...
|
| 7或いは |
|---|
|
Hiragana :あるいは
Âm Hán :HOẶC
Tiếng Việt :* adv, conj, exp, uk
- hoặc; hoặc là
|
| 8彼此 |
|---|
|
Hiragana :あれこれ
Âm Hán :Bỉ:THỬ
Tiếng Việt :* n, adv, uk
- cái này cái kia; này nọ; linh tinh
|
| 9合わす |
|---|
|
Hiragana :あわす
Âm Hán :Hợp
Tiếng Việt :* v5s
- hợp vào làm một
Ví Dụ :彼に合わす顔がない
Dịch :Tôi rất xấu hổ khi đối diện với anh ấy
|
| 10合わせ |
|---|
|
Hiragana :あわせ
Âm Hán :Hợp
Tiếng Việt :joint together, opposite, facing
Ví Dụ :目覚し時計を6時に合わせる
Dịch :chỉnh đồng hồ báo thức vào 6h.
|
| 11慌ただしい |
|---|
|
Hiragana :あわただしい
Âm Hán :HOẢNG
Tiếng Việt :* adj
- bận rộn; bận tối mắt tối mũi; bận túi bụi; bất ổn; không ổn định; không yên ổn
Ví Dụ :慌ただしい夕食の支度
Dịch :bận tối mắt tối mũi chuẩn bị cho bữa tối
|
| 12慌てる |
|---|
|
Hiragana :あわてる
Âm Hán :HOẢNG
Tiếng Việt :* v1
- trở nên lộn xộn; vội vàng; luống cuống; bối rối
Ví Dụ :地震の時は、だれでも慌てるものだ。
Dịch :Lúc động đất thì ai cũng cuống cuồng.
|
| 13暗殺 |
|---|
|
Hiragana :あんさつ
Âm Hán :Ám:Sát
Tiếng Việt :* n
- sự ám sát
Ví Dụ :暗殺事件で(人)を検挙する
Dịch :bắt giữ ai đó trong vụ ám sát
|
| 14暗算 |
|---|
|
Hiragana :あんざん
Âm Hán :Ám:Toán
Tiếng Việt :* n
- sự tính nhẩm
- tính nhẩm
|
| 15暗示 |
|---|
|
Hiragana :あんじ
Âm Hán :Ám:Kì
Tiếng Việt :* n
- sự ám thị; sự gợi ý
Ví Dụ :暗示にかかる
Dịch :đưa ra gợi ý
|
| 16案じる |
|---|
|
Hiragana :あんじる
Âm Hán :Án
Tiếng Việt :to be anxious, to ponder
|
| 17安静 |
|---|
|
Hiragana :あんせい
Âm Hán :An:Tĩnh
Tiếng Việt :- điềm
* n
- sự nghỉ ngơi; yên tĩnh
* adj-na
- nghỉ ngơi; yên tĩnh
Ví Dụ :(人)の心を安静にする
Dịch :làm yên lòng ai
|
| 18案の定 |
|---|
|
Hiragana :あんのじょう
Âm Hán :Án:Định
Tiếng Việt :* adv, exp
- quả nhiên; đúng như đã dự tính; không nằm ngoài dự tính; đúng như dự đoán
* n
- sự quả nhiên; việc đúng như đã dự tính; việc không nằm ngoài dự tính
Ví Dụ :案の定の結果だ
Dịch :Kết quả đúng như dự đoán
|
| 19余り |
|---|
|
Hiragana :あんまり
Âm Hán :Dư
Tiếng Việt :* adj-na, uk
- không mấy; ít; thừa
* n
- phần còn lại; phần dư
* n-suf
- phần hơn
* adv
- quá đáng
* adv, uk
- rất; lắm
Ví Dụ :22÷5=4、余り2
Dịch :22 chia 5 bằng 4, dư 2
|
| 20依 |
|---|
|
Hiragana :い
Âm Hán :Ỷ
Tiếng Việt :* n
- tùy thuộc vào
Ví Dụ :政権の内情は依然として秘密のベールに包まれている
Dịch :Nội tìnhsự thật bên trong chính quyền được giữ bí mật
|
| 21良い |
|---|
|
Hiragana :いい
Âm Hán :Lương
Tiếng Việt :* adj, col, uk
- tốt; đẹp; đúng
Ví Dụ :客に愛想が良い
Dịch :niềm nở với khách
|
| 22伊井 |
|---|
|
Hiragana :いい
Âm Hán :Y:Tỉnh
Tiếng Việt :that one, Italy
|
| 23否 |
|---|
|
Hiragana :いいえ
Âm Hán :Phủ
Tiếng Việt :* n, int, uk
- không
Ví Dụ :低価格化を拒否することでそのイメージを堅持する
Dịch :kiên trì giữ hình ảnh ấy bằng cách từ chối giảm giá
|
| 24いい加減 |
|---|
|
Hiragana :いいかげん
Âm Hán :Gia:Giảm
Tiếng Việt :* adv
- đại khái; tàm tạm; một vừa hai phải
* exp
- mơ hồ; không rõ ràng
* adj-na
- một vừa hai phải; vừa phải; trọ trẹ; tàm tạm
Ví Dụ :また!?もういい加減にしてよ!あの人はいい友達。ただそれだけ!!
Dịch :Lại chuyện ấy à. Thôi cho xin đi. Anh ấy là một người bạn tốt. Thế là đủ
|
| 25言い訳 |
|---|
|
Hiragana :いいわけ
Âm Hán :Ngôn:Dịch
Tiếng Việt :* n
- giải thích; lý do lý trấu; phân trần; biện bạch
Ví Dụ :言い訳するつもりはないけど、今週は本当に忙しかったのです。
Dịch :Không phải là biện bạch lý do lý trấu đâu, nhưng tuần trước tôi bận thật
|