| 1聳える |
|---|
|
Hiragana :そびえる
Âm Hán :tủng
Tiếng Việt :* v1
- vươn lên sừng sững
|
| 2素朴 |
|---|
|
Hiragana :そぼく
Âm Hán :Tố:Phác
Tiếng Việt :* adj-na
- mộc mạc; hồn nhiên; ngây thơ; non tơ
* n
- sự mộc mạc; sự hồn nhiên; sự ngây thơ; sự non tơ
Ví Dụ :彼の夢は山の中に素朴な山小屋を建てることだった
Dịch :Giấc mơ của anh ấy là xây dựng một túp lều đơn sơ trên núi
|
| 3染まる |
|---|
|
Hiragana :そまる
Âm Hán :Nhiễm
Tiếng Việt :* v5r
- nhuộm
Ví Dụ :悪風に染まる
Dịch :nhiễm thói quen xấu
|
| 4背く |
|---|
|
Hiragana :そむく
Âm Hán :Bối
Tiếng Việt :- bội phản
* v5k
- lìa bỏ
- phản bội; làm trái với
- quay lưng về
Ví Dụ :天理に背く
Dịch :Chống lại quy luật tự nhiên quay lưng lại với luật trời
|
| 5染める |
|---|
|
Hiragana :そめる
Âm Hán :Nhiễm
Tiếng Việt :- nhiễm
* v1
- nhuộm màu; nhúng
Ví Dụ :毛糸を青く染める
Dịch :Nhuộm sợi len thành màu xanh
|
| 6逸らす |
|---|
|
Hiragana :そらす
Âm Hán :Dật
Tiếng Việt :* v5s
- trốn; tránh; trốn tránh; nhắm trượt; nhìn theo hướng khác; lảng sang chuyện khác
|
| 7反り |
|---|
|
Hiragana :そり
Âm Hán :Phản
Tiếng Việt :warp, curvature, curve, arch
|
| 8其れ |
|---|
|
Hiragana :それ
Âm Hán :KỲ
Tiếng Việt :* n, uk
- nó; cái đấy; điều đấy
Ví Dụ :其れは私のかばんです
Dịch :nó là túi của tôi
|
| 9其れから |
|---|
|
Hiragana :それから
Âm Hán :KỲ
Tiếng Việt :* uk
- sau đó; từ sau đó
|
| 10各々 |
|---|
|
Hiragana :それぞれ
Âm Hán :Các
Tiếng Việt :each, every, either, respectively, severally
|
| 11其れで |
|---|
|
Hiragana :それで
Âm Hán :KỲ
Tiếng Việt :* conj, uk
- và; ngay sau đó; do đó; bởi vậy
Ví Dụ :其れではタバコを吸わない
Dịch :vậy thì anh nên bỏ thuốc
|
| 12其れでは |
|---|
|
Hiragana :それでは
Âm Hán :KỲ
Tiếng Việt :* exp, uk
- trong trường hợp đó; sau đó; vậy thì
Ví Dụ :其れではタバコを吸わない
Dịch :vậy thì anh nên bỏ thuốc
|
| 13其れでも |
|---|
|
Hiragana :それでも
Âm Hán :KỲ
Tiếng Việt :* uk
- nhưng...vẫn; dù...vẫn; cho dù thế...vẫn
|
| 14其れ共 |
|---|
|
Hiragana :それとも
Âm Hán :KỲ:Cộng
Tiếng Việt :* conj, uk
- hoặc; hay
|
| 15其れに |
|---|
|
Hiragana :それに
Âm Hán :KỲ
Tiếng Việt :* uk
- bên cạnh đó; hơn thế nữa
|
| 16其れ程 |
|---|
|
Hiragana :それほど
Âm Hán :KỲ:Trình
Tiếng Việt :* adv, uk
- ở khoảng đó; ở mức độ đó
|
| 17其れ故 |
|---|
|
Hiragana :それゆえ
Âm Hán :KỲ:Cố
Tiếng Việt :therefore, for that reason, so
|
| 18揃い |
|---|
|
Hiragana :そろい
Âm Hán :TIỄN
Tiếng Việt :set, suit, uniform
|
| 19徐々 |
|---|
|
Hiragana :そろそろ
Âm Hán :Từ
Tiếng Việt :gradually, steadily, quietly, slowly, soon
Ví Dụ :私たちが下山する間に、霧が徐々に晴れていった
Dịch :Khi chúng tôi xuống núi thì xương mù đang dần tan
|
| 20損失 |
|---|
|
Hiragana :そんしつ
Âm Hán :Tổn:Thất
Tiếng Việt :* n
- mất; thua lỗ (tài sản, lợi nhuận); lỗ
- thiệt hại
- tổn thất
Ví Dụ :製造業の損失に歯止めをかけるための計画に着手する
Dịch :Bắt tay vào kế hoạch khống chế thiệt hại của nhà máy
|
| 21存続 |
|---|
|
Hiragana :そんぞく
Âm Hán :Tồn:Tục
Tiếng Việt :* n
- khoảng thời gian mà một việc tồn tại; sự tồn tại lâu dài
Ví Dụ :もはや存続できないとなれば主要行や大企業をも倒産させる
Dịch :Hãy cho ngừng hoạt động của các công ty và các nhà băng lớn nếu họ không trả được nợ
|
| 22沿い |
|---|
|
Hiragana :ぞい
Âm Hán :Duyên
Tiếng Việt :* n
- dọc theo; men theo
Ví Dụ :両岸に沿い、並木がある
Dịch :Dọc 2 bên bờ là những hàng cây
|
| 23像 |
|---|
|
Hiragana :ぞう
Âm Hán :Tượng
Tiếng Việt :- con voi
* n, n-suf
- tượng
Ví Dụ :食道造影像
Dịch :phim chụp thực quản
|
| 24増強 |
|---|
|
Hiragana :ぞうきょう
Âm Hán :Tăng:Cường
Tiếng Việt :augment, reinforce, increase
Ví Dụ :腕っ節を増強させる
Dịch :Làm tăng sức mạnh cơ bắp
|
| 25蔵相 |
|---|
|
Hiragana :ぞうしょう
Âm Hán :Tàng:Tương
Tiếng Việt :* n
- bộ trưởng bộ tài chính
Ví Dụ :先進国蔵相・中央銀行総裁会議
Dịch :Cuộc họp các bộ trưởng tài chính và thống đốc ngân hàng trung ương các nước phát triển
|