| 1皺 |
|---|
|
Hiragana :しわ
Âm Hán :SÔ
Tiếng Việt :* n
- nếp nhăn; nếp gấp
Ví Dụ :膨れっ面は皺になる
Dịch :Mặt mày xưng xỉa tạo ra nếp nhăn.
|
| 2新 |
|---|
|
Hiragana :しん
Âm Hán :Tân
Tiếng Việt :* n, n-suf, pref
- tân; mới
Ví Dụ :新紀元を画する
Dịch :đánh dấu một kỷ nguyên mới
|
| 3進化 |
|---|
|
Hiragana :しんか
Âm Hán :Tiến:Hóa
Tiếng Việt :* n
- sự tiến hoá
- tiến hoá
Ví Dụ :〜に関する知識の進化・拡大を図る
Dịch :Tiến hành theo chiều sâu và mở rộng tri thức về ~
|
| 4殿 |
|---|
|
Hiragana :しんがり
Âm Hán :Điện
Tiếng Việt :* n
- cung điện; lâu đài
Ví Dụ :御殿のような
Dịch :như dinh thự
|
| 5審議 |
|---|
|
Hiragana :しんぎ
Âm Hán :Thẩm:Nghị
Tiếng Việt :* n
- thẩm nghị; sự xem xét kỹ; xem xét kỹ
Ví Dụ :伝統的工芸品産業審議会
Dịch :Ban thẩm định sản phẩm thủ công mỹ nghệ truyền thống.
|
| 6進行 |
|---|
|
Hiragana :しんこう
Âm Hán :Tiến:Hành
Tiếng Việt :* n
- sự tiến hành; sự tiến triển
Ví Dụ :議事の進行を図る
Dịch :lập kế hoạch tiến hành nghị sự
|
| 7新興 |
|---|
|
Hiragana :しんこう
Âm Hán :Tân:Hưng, hứng
Tiếng Việt :* n
- sự tăng lên; tăng lên; sự phát triển; phát triển; sự nổi lên; nổi lên
|
| 8振興 |
|---|
|
Hiragana :しんこう
Âm Hán :Chấn:Hưng, hứng
Tiếng Việt :* n
- sự khuyến khích; khuyến khích; sự khích lệ; khích lệ
Ví Dụ :途上国における文化の維持・振興を図る
Dịch :bảo tồn và phát huy văn hóa ở những nước đang phát triển
|
| 9申告 |
|---|
|
Hiragana :しんこく
Âm Hán :Thân:Cáo
Tiếng Việt :- giấy khai
* n
- sự trình báo; trình báo; khai báo; thông báo
Ví Dụ :税金の確定申告で求職のための経費を控除できます
Dịch :Anh có thể khấu trừ chi phí tìm kiếm việc làm khi kê khai thuế
|
| 10新婚 |
|---|
|
Hiragana :しんこん
Âm Hán :Tân:Hôn
Tiếng Việt :* n
- sự mới kết hôn; tân hôn
Ví Dụ :新婚旅行にはカリブ海クルーズ、と心を決めている
Dịch :Tôi quyết định sẽ đi một chuyến vòng quanh trên biển Caribê trong tuần trăng mật
|
| 11審査 |
|---|
|
Hiragana :しんさ
Âm Hán :Thẩm:Tra
Tiếng Việt :* n
- sự thẩm tra; thẩm tra; sự kiểm tra; kiểm tra
- thẩm xét
Ví Dụ :卒業試験では、卒業論文審査と総合面接試問 を行います
Dịch :Trong kỳ thi tốt nghiệp, gồm có thẩm tra luận văn và thi vấn đáp.
|
| 12紳士 |
|---|
|
Hiragana :しんし
Âm Hán :Thân:Sĩ
Tiếng Việt :* n
- thân sĩ; người đàn ông hào hoa phong nhã; người cao sang; người quyền quý
Ví Dụ :彼はたいてい、紳士的だが頭が固い男性だと評される
Dịch :Người ta thường bình luận anh ta là người điềm đạm nhưng cứng rắn
|
| 13進出 |
|---|
|
Hiragana :しんしゅつ
Âm Hán :Tiến:Xuất
Tiếng Việt :* n
- sự chuyển động lên phía trước; sự tiến lên; chuyển động lên phía trước; tiến lên
Ví Dụ :テレビ界から映画界に進出した人は多い
Dịch :có rất nhiều người chuyển từ lĩnh vực truyền hình sang hoạt động trong lĩnh vực điện ảnh
|
| 14信者 |
|---|
|
Hiragana :しんじゃ
Âm Hán :Tín:Giả
Tiếng Việt :- chân châu
* n
- tín đồ; người theo đạo
Ví Dụ :アングリアングリカン教会の信者
Dịch :Tín đồ của giáo hội giáo phái anh
|
| 15真珠 |
|---|
|
Hiragana :しんじゅ
Âm Hán :Chân:Châu
Tiếng Việt :- châu
- châu ngọc
- hạt trai
* n
- ngọc trai
- trân châu
Ví Dụ :養殖真珠
Dịch :ngọc trai nuôi
|
| 16心中 |
|---|
|
Hiragana :しんじゅう
Âm Hán :Tâm:Trung
Tiếng Việt :* n
- sự tự sát cả đôi; sự tự vẫn của cả hai người yêu nhau
Ví Dụ :心中を察する
Dịch :đồng điệu tâm hồn
|
| 17心情 |
|---|
|
Hiragana :しんじょう
Âm Hán :Tâm:Tình
Tiếng Việt :- tâm tình
- thật tình
|
| 18新人 |
|---|
|
Hiragana :しんじん
Âm Hán :Tân:Nhân
Tiếng Việt :* n
- gương mặt mới; người mới
Ví Dụ :新人募集の掲示を出す
Dịch :đưa thông báo tuyển dụng nhân viên mới
|
| 19神聖 |
|---|
|
Hiragana :しんせい
Âm Hán :Thần:Thánh
Tiếng Việt :* n
- sự thần thánh; thần thánh
- thánh
Ví Dụ :私は回教寺院、祈りと礼拝のためのイスラム教の神聖な場所を訪れた
Dịch :Tôi đã ghé thăm nhà thờ hồi giáo, một nơi linh thiêng của đạo Hồi để cầu nguyện và lễ bái
|
| 20親善 |
|---|
|
Hiragana :しんぜん
Âm Hán :Thân:Thiện
Tiếng Việt :* n
- sự thân thiện; thân thiện
Ví Dụ :彼女は女優として活躍する一方で、親善大使として貧しい子供たちのために世界中を回っている。
Dịch :Hoạt động như một nữ diễn viên, nhưng mặt khác cô ấy cũng đi vòng quanh thế giới vì trẻ em nghèo trong vai trò là đại sứ thiện chí.
|
| 21真相 |
|---|
|
Hiragana :しんそう
Âm Hán :Chân:Tương
Tiếng Việt :* n
- chân tướng
- chân tường
Ví Dụ :真相を窮める
Dịch :tìm hiểu chân tướng sự việc (sự thật)
|
| 22新築 |
|---|
|
Hiragana :しんちく
Âm Hán :Tân:Trúc
Tiếng Việt :* n
- tòa nhà mới; vật mới được xây xong
Ví Dụ :新築貸家住宅
Dịch :sống ở nhà đi thuê mới xây
|
| 23進呈 |
|---|
|
Hiragana :しんてい
Âm Hán :Tiến:Trình
Tiếng Việt :* n
- sự biếu; sự tặng; biếu; tặng
|
| 24進展 |
|---|
|
Hiragana :しんてん
Âm Hán :Tiến:Triển
Tiếng Việt :* n
- sự tiến triển; tiến triển
Ví Dụ :世界に例のない急速なスピードで進展する
Dịch :Tiến triển với tốc độ cao chưa từng có trên thế giới
|
| 25神殿 |
|---|
|
Hiragana :しんでん
Âm Hán :Thần:Điện
Tiếng Việt :- thần điện
|