| 1がっちり |
|---|
|
Hiragana :がっちり
Tiếng Việt :* adv
- chặt chẽ; chính xác; sít sao; khớp nhau; ăn khớp; vừa vặn
|
| 2月日 |
|---|
|
Hiragana :がっぴ
Âm Hán :Nguyệt:Nhật
Tiếng Việt :* n
- ngày tháng
Ví Dụ :月日が 〜
Dịch :ngày tháng trôi qua
|
| 3合併 |
|---|
|
Hiragana :がっぺい
Âm Hán :Hợp:Tính
Tiếng Việt :* n-vs
- sát nhập; hợp nhất; kết hợp; sáp nhập
Ví Dụ :流産や子宮外妊娠に伴う合併症
Dịch :các biến chứng kèm theo sẩy thai, chửa ngoài tử cung
|
| 4がる |
|---|
|
Hiragana :がる
Tiếng Việt :* suf
- muốn; thích
- thấy; cảm thấy; có cảm giác; có cảm tưởng
|
| 5側 |
|---|
|
Hiragana :がわ
Âm Hán :Trắc
Tiếng Việt :* n, suf
- phía
|
| 6癌 |
|---|
|
Hiragana :がん
Âm Hán :NHAM
Tiếng Việt :- bệnh ung thư
* n
- ung thư
Ví Dụ :膵(臓)癌による死亡
Dịch :Chết do ung thư nội tạng
|
| 7眼科 |
|---|
|
Hiragana :がんか
Âm Hán :Nhãn:Khoa
Tiếng Việt :* n
- khoa mắt
- nhãn khoa
Ví Dụ :分かりました。それでは眼科検診が必要ですね。それからサンプルを差し上げますので、それをしばらく試していただきます。もしサンプルが合うようでしたら、それを注文します
Dịch :Tôi hiểu rồi. Tiếp theo anh cần đi khám mắt. Sau đó chúng tôi sẽ gửi cho anh một vài cái kính mẫu để đeo thử. Nếu có cái nào hợp với anh, tôi sẽ đặt mua nó cho anh
|
| 8眼球 |
|---|
|
Hiragana :がんきゅう
Âm Hán :Nhãn:Cầu
Tiếng Việt :- nhãn cầu
Ví Dụ :眼窩の中の眼球
Dịch :nhãn cầu trong ổ mắt
|
| 9眼鏡 |
|---|
|
Hiragana :がんきょう
Âm Hán :Nhãn:Kính
Tiếng Việt :* n
- kính (đeo mắt)
Ví Dụ :近眼鏡
Dịch :kính cận thị
|
| 10頑固 |
|---|
|
Hiragana :がんこ
Âm Hán :Ngoan:Cố
Tiếng Việt :- cứng đầu
- khổ
* n
- sự khó chữa khỏi; mãn tính
- sự ngoan cố; ngoan cố; sự bảo thủ; bảo thủ; sự cố chấp; cố chấp
- ngoan cố; bảo thủ; cố chấp
- rất khó chữa khỏi; mãn tính
Ví Dụ :(人)の頑固さを非難する
Dịch :chỉ trích sự bảo thủ của ai
|
| 11願書 |
|---|
|
Hiragana :がんしょ
Âm Hán :Nguyện:Thư
Tiếng Việt :* n
- đơn
- đơn nhập học; đơn xin nhập học
Ví Dụ :〜からの入学願書を受け取る
Dịch :nhận đơn nhập học từ ~
|
| 12頑丈 |
|---|
|
Hiragana :がんじょう
Âm Hán :Ngoan:TRƯỢNG
Tiếng Việt :* adj-na
- chặt chẽ; bền; bền vững; chắc chắn
- khỏe mạnh (thân thể); chắc lẳn; bền chắc; chắc chắn; chắc; bền
- sự chặt chẽ; sự bền; sự bền vững; sự chắc chắn
- sự khỏe mạnh (thân thể); sự chắc lẳn
Ví Dụ :頑丈そうな体格の
Dịch :tạng người có vẻ khỏe mạnh
|
| 13岩石 |
|---|
|
Hiragana :がんせき
Âm Hán :Nham:Thạch
Tiếng Việt :* n
- đá
- đá núi
Ví Dụ :マグマが冷却して形成される岩石
Dịch :đá được hình thành bằng cách làm lạnh măcma
|
| 14元年 |
|---|
|
Hiragana :がんねん
Âm Hán :Nguyên:Niên
Tiếng Việt :* n-adv, n-t
- năm đầu tiên của một thời kỳ một nhà vua trị vì; năm đầu tiên bắt đầu một niên hiệu
|
| 15贋物 |
|---|
|
Hiragana :がんぶつ
Âm Hán :NHẠN:Vật
Tiếng Việt :imitation, counterfeit, forgery, sham
|
| 16元来 |
|---|
|
Hiragana :がんらい
Âm Hán :Nguyên:Lai
Tiếng Việt :* n-adv
- từ trước đến nay; vốn dĩ
Ví Dụ :この建築様式は、元来、ギリシャが起源のものだ
Dịch :kiểu kiến trúc này vốn dĩ bắt nguồn (có nguồn gốc) từ Hy Lạp
|
| 17生 |
|---|
|
Hiragana :き
Âm Hán :Sanh, sinh
Tiếng Việt :* n, pref
- sự nguyên chất; nguyên; nguyên xi; thuần khiết; sống; chưa chế biến
Ví Dụ :ごう慢さと腐敗を生む
Dịch :nảy sinh lòng kiêu ngạo và sự hủ bại
|
| 18期 |
|---|
|
Hiragana :き
Âm Hán :Kì
Tiếng Việt :* n, n-suf
- kì; thời gian
Ví Dụ :〜が...を提出する期限
Dịch :kì hạn để ai nộp cái gì
|
| 19企画 |
|---|
|
Hiragana :きかく
Âm Hán :Xí:Họa
Tiếng Việt :- qui hoạch
* n
- sự lên kế hoạch; sự quy hoạch; kế hoạch
Ví Dụ :その企画が完了したときには、やりたかったことをすべてやり遂げていた
Dịch :khi dự án đó kết thúc (hoàn thành) tôi phải thực hiện tất cả những gì tôi đã muốn làm
|
| 20規格 |
|---|
|
Hiragana :きかく
Âm Hán :Quy:Cách
Tiếng Việt :- khuôn khổ
- mực thước
- qui cách
Ví Dụ :タイ工業規格研究所
Dịch :viện nghiên cứu tiêu chuẩn công nghiệp Thái
|
| 21着飾る |
|---|
|
Hiragana :きかざる
Âm Hán :Trứ:Sức
Tiếng Việt :- làm dáng
- làm đẹp
- mặc đẹp; diện
- trau chuốt
Ví Dụ :晴着で着飾る
Dịch :Mặc quần áo đi xem hội
|
| 22器官 |
|---|
|
Hiragana :きかん
Âm Hán :Khí:Quan
Tiếng Việt :- bộ máy
* n
- cơ quan; bộ phận
Ví Dụ :何ガロンもの血液をろ過する小さな器官
Dịch :một cơ quan nhỏ trên cơ thể có thể lọc được rất nhiều ga-lông máu.
|
| 23季刊 |
|---|
|
Hiragana :きかん
Âm Hán :Quý:San
Tiếng Việt :quarterly (e.g. magazine)
|
| 24危害 |
|---|
|
Hiragana :きがい
Âm Hán :Nguy:Hại
Tiếng Việt :* n
- sự nguy hại; sự phương hại; nguy hiểm; nguy hại
Ví Dụ :環境への危害
Dịch :sự nguy hại (nguy hiểm) đến môi trường
|
| 25気兼ね |
|---|
|
Hiragana :きがね
Âm Hán :Khí:Kiêm
Tiếng Việt :* adj-na
- khách khí; làm khách; câu thúc; gò bó
* n
- sự câu thúc; sự gò bó; câu thúc; gò bó; khó chịu
- sự khách khí; sự làm khách; khách khí; làm khách; ngại
Ví Dụ :気兼ねせずに何でも言ってください
Dịch :đừng khách khí, cứ kể cho tớ nghe tất cả mọi chuyện
|