Từ Vựng Bài 39
1煙る
Hiragana :けむる
Âm Hán :Yên
Tiếng Việt :* v5r - có khói; bốc khói; bốc hơi; bốc
Ví Dụ :湯気で煙る
Dịch :bốc hơi nước
2家来
Hiragana :けらい
Âm Hán :Gia:Lai
Tiếng Việt :* n - gia nhân; gia lại; người hầu; người ở
Ví Dụ :(人)の家来になる
Dịch :trở thành người hầu của ai
3けれど
Hiragana :けれど
Tiếng Việt :* conj - nhưng; tuy nhiên
Bài Tập :   
4圏
Hiragana :けん
Âm Hán :Quyển
Tiếng Việt :sphere, circle, range
Ví Dụ :イオン圏
Dịch :tầng điện ly (tầng ion)
5権
Hiragana :けん
Âm Hán :Quyền
Tiếng Việt :* n, n-suf - quyền; quyền lợi; thẩm quyền
Ví Dụ :土地所有(権)
Dịch :quyền sở hữu đất đai
Bài Tập :   
6権威
Hiragana :けんい
Âm Hán :Quyền:Uy
Tiếng Việt :- khí thế - oai quyền - quyền thế * n - quyền uy; quyền hành; quyền lực - uy quyền - vế
Ví Dụ :ウェブデザインの権威
Dịch :quyền hành sử dụng trang Web
Bài Tập :   
7兼業
Hiragana :けんぎょう
Âm Hán :Kiêm:Nghiệp
Tiếng Việt :* n - nghề kiêm nhiệm; nghề thứ hai; kiêm nhiệm
Ví Dụ :兼業銀行
Dịch :ngân hàng kiêm nhiệm
8権限
Hiragana :けんげん
Âm Hán :Quyền:Hạn
Tiếng Việt :- căn nguyên * n - quyền hạn; thẩm quyền; quyền
Ví Dụ :〜の多岐にわたる権限
Dịch :thẩm quyền rộng
Bài Tập :   
9健在
Hiragana :けんざい
Âm Hán :Kiện:Tại
Tiếng Việt :* adj-na - sức khoẻ tốt; khoẻ mạnh * n - tình trạng sức khoẻ tốt
Ví Dụ :今も彼は健在なので(そうだった)と言うべきではないですね
Dịch :bây giờ ông ta vẫn khoẻ mạnh nên chúng ta không được nói là ~
10懸賞
Hiragana :けんしょう
Âm Hán :Huyền:Thưởng
Tiếng Việt :* n - giải thưởng; chương trình có thưởng; thưởng
Ví Dụ :懸賞に応募する
Dịch :tham gia chương trình giải thưởng
11検事
Hiragana :けんじ
Âm Hán :Kiểm:Sự
Tiếng Việt :* n - công tố viên; ủy viên công tố; kiểm sát viên
Ví Dụ :首席検事
Dịch :công tố viên chính
12健全
Hiragana :けんぜん
Âm Hán :Kiện:Toàn
Tiếng Việt :* adj-na - khoẻ mạnh; bình thường; kiện toàn; lành mạnh * n - sự khoẻ mạnh; sự kiện toàn; sự lành mạnh; sự vững mạnh; khoẻ mạnh; kiện toàn; lành mạnh; vững mạnh
Ví Dụ :健全性に問題のある金融機関
Dịch :tổ chức tín dụng không đảm bảo
Bài Tập :   
13見地
Hiragana :けんち
Âm Hán :Kiến:Địa
Tiếng Việt :* n - quan điểm; vị trí đánh giá; lý luận
Ví Dụ :実用的な見地
Dịch :lý luận (quan điểm) mang tính thực dụng
14賢明
Hiragana :けんめい
Âm Hán :Hiền:Minh
Tiếng Việt :wisdom, intelligence, prudence
Ví Dụ :〜のことを考えるのは賢明だ
Dịch :Thật sáng suốt khi nghĩ về ~
Bài Tập :   
15倹約
Hiragana :けんやく
Âm Hán :Kiệm:Ước
Tiếng Việt :* n - sự tiết kiệm * adj-na - tiết kiệm; kinh tế
Ví Dụ :若いうちは倹約し、老後に使いなさい
Dịch :khi trẻ hãy tiết kiệm và khi về già thì hưởng thụ
16兼用
Hiragana :けんよう
Âm Hán :Kiêm:Dụng
Tiếng Việt :multi-use, combined use, combination, serving two purposes
17権力
Hiragana :けんりょく
Âm Hán :Quyền:Lực
Tiếng Việt :- khí thế - oai quyền * n - quyền lực; ảnh hưởng - thần thế
Ví Dụ :権力側の圧迫
Dịch :sự áp bức, áp chế của giới cầm quyền
Bài Tập :   
18劇団
Hiragana :げきだん
Âm Hán :Kịch:Đoàn
Tiếng Việt :- đoàn kịch - kịch đoàn - phường chèo
19激励
Hiragana :げきれい
Âm Hán :Kích:Lệ
Tiếng Việt :* n - sự động viên; sự cổ vũ; sự khích lệ; sự khuyến khích; động viên; cổ vũ; khích lệ; khích lệ; khuyến khích; động viên
Ví Dụ :言葉による激励
Dịch :Khuyến khích (khích lệ) bằng lời
20月謝
Hiragana :げっしゃ
Âm Hán :Nguyệt:Tạ
Tiếng Việt :* n - tiền học hàng tháng; tiền cảm ơn hàng tháng
Ví Dụ :月謝を納める
Dịch :Giao nộp phí học tập
21げっそり
Hiragana :げっそり
Tiếng Việt :* adv - ngã lòng; mất nhuệ khí; gầy đi; sụt cân * n - sự ngã lòng; sự mất nhuệ khí
Bài Tập :   
22月賦
Hiragana :げっぷ
Âm Hán :Nguyệt:Phú
Tiếng Việt :* n - lãi suất hàng tháng; tiền trả góp theo tháng
Ví Dụ :_ドルを即金で払って残りを月賦にする
Dịch :Trả trước ~$ và số còn lại sẽ trả góp hàng tháng.
23下痢
Hiragana :げり
Âm Hán :Hạ:Lị
Tiếng Việt :* n - bệnh đi ỉa; bệnh tiêu chảy; ỉa chảy - tháo dạ
Ví Dụ :抗生剤による下痢
Dịch :Ỉa chảy do thuốc kháng sinh
24原
Hiragana :げん
Âm Hán :Nguyên
Tiếng Việt :* pref - nguyên nhân; bản chất; nguyên bản
Ví Dụ :ガス原子
Dịch :nguyên tử khí gas
Bài Tập :   
25原形
Hiragana :げんけい
Âm Hán :Nguyên:Hình
Tiếng Việt :* n - hình thức ban đầu; nguyên hình; hình dáng ban đầu
Ví Dụ :その骨とう品は、できる限り原形に近い形で保存されていた
Dịch :đồ cổ đó đã được gìn giữ gần như nguyên vẹn (gần giống với hình dáng ban đầu)
< Bài 38   ●●   Bài 40 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"