Từ Vựng Bài 38
1経歴
Hiragana :けいれき
Âm Hán :Kinh:Lịch
Tiếng Việt :- lai lịch * n - lý lịch; quá trình làm việc; quá trình kinh nghiệm - thân thế
Ví Dụ :過去の経歴
Dịch :quá trình kinh nghiệm trong quá khứ
Bài Tập :   
2経路
Hiragana :けいろ
Âm Hán :Kinh:Lộ
Tiếng Việt :- đường đi * n - kênh (thị trường); đường
Ví Dụ :火災警報(連続ベル音)が聞こえたら直ちに一番近い避難経路から建物の外に出てください
Dịch :Nếu nghe thấy (tiếng chuông kêu liên tục) báo động hỏa hoạn thì ngay lập tức rời khỏi tòa nhà theo đường lánh nạn gần nhất
3汚す
Hiragana :けがす
Âm Hán :ô
Tiếng Việt :* v5s - làm bẩn; bôi nhọ; làm hoen ố; làm nhục; xâm hại; cưỡng dâm; vấy bẩn lên
Ví Dụ :先祖の位牌を汚す
Dịch :Làm bẩn (làm hoen ố) bài vị tổ tiên
4汚らわしい
Hiragana :けがらわしい
Âm Hán :ô
Tiếng Việt :* adj - bẩn; bẩn thỉu; không trong sạch; hạ đẳng; hạ cấp
5汚れ
Hiragana :けがれ
Âm Hán :ô
Tiếng Việt :* n - bẩn; vệt bẩn
Ví Dụ :汚れを忌む
Dịch :Ghét cay ghét đắng sự dơ bẩn
Bài Tập :   
6汚れる
Hiragana :けがれる
Âm Hán :ô
Tiếng Việt :* v1 - cơ thể không sạch sẽ - vấy bẩn; bị bẩn; bị bôi nhọ; hoen ố; bị làm nhục; bị cưỡng hiếp; nhơ bẩn; bẩn
Ví Dụ :インクが版に付着してしまい、ドラムが汚れる可能性があります
Dịch :Mực sẽ bám dính vào bản in của anh và có thể làm bẩn cái trống
7獣
Hiragana :けだもの
Âm Hán :Thú
Tiếng Việt :* n - dã thú - đồ súc sinh; thú vật; súc vật
Ví Dụ :巨大獣
Dịch :loài thú khổng lồ
8吝嗇
Hiragana :けち
Âm Hán :LẬN:SẮC
Tiếng Việt :stinginess, miser, miserliness, skinflint, tightwad, niggard, pinching pennies
9結核
Hiragana :けっかく
Âm Hán :Kết:Hạch
Tiếng Việt :* n - lao; bệnh lao; bệnh ho lao
Ví Dụ :尿路結核
Dịch :Lao về đường tiết liệu
10血管
Hiragana :けっかん
Âm Hán :Huyết:Quản
Tiếng Việt :* n - huyết quản; tia máu - mạch máu
Ví Dụ :血管の中で固まる(血液が)
Dịch :(máu) vón thành cục trong huyết quản
11決行
Hiragana :けっこう
Âm Hán :Quyết:Hành
Tiếng Việt :doing (with resolve), carrying out (i.e. a plan)
Ví Dụ :試合は晴雨にかかわらず決行する
Dịch :Tôi nhất quyết tiến hành trận đấu bất kể trời tốt hay trời mưa
12決算
Hiragana :けっさん
Âm Hán :Quyết:Toán
Tiếng Việt :* n - sự cân đối tài khoản; quyết toán; cân đối tài khoản
Ví Dụ :粉飾決算が明るみに出たために_人の従業員を削減する
Dịch :Cắt giảm ~ người làm thuê vì bảng cân đối tài khoản đã bị phát hiện
13決勝
Hiragana :けっしょう
Âm Hán :Quyết:Thắng
Tiếng Việt :- quyết thắng * n - trận chung kết; chung kết
Ví Dụ :地区決勝
Dịch :Trận chung kết trong khu vực
Bài Tập :   
14結晶
Hiragana :けっしょう
Âm Hán :Kết:Tinh
Tiếng Việt :* vi - kết tinh * n - sự kết tinh; tinh thể
Ví Dụ :結晶化度
Dịch :độ kết tinh hóa
Bài Tập :   
15結成
Hiragana :けっせい
Âm Hán :Kết:Thành
Tiếng Việt :* n - sự kết thành; sự tạo thành
Ví Dụ :市民オンブズマンの全国組織を結成する
Dịch :Thành lập một tổ chức quốc gia gồm các thanh tra nhân dân
Bài Tập :   
16結束
Hiragana :けっそく
Âm Hán :Kết:Thúc
Tiếng Việt :* n - sự buộc; sự trói; sự đoàn kết; sự đồng lòng
Ví Dụ :イランはイスラム教のもとに結束している国だ
Dịch :Iran là đất nước được xây dựng trên cơ sở của đạo Hồi
Bài Tập :   
17傑
Hiragana :けつ
Âm Hán :Kiệt
Tiếng Việt :* n - sự ưu tú; sự xuất sắc; sự giỏi giang hơn người
Ví Dụ :アメリカには、傑出したヒーローという見方を好むジャーナリストもいる
Dịch :Ở Mỹ cũng có vài nhà báo thích quan điểm của những anh hùng xuất chúng (những người có tài năng hơn người)
Bài Tập :   
18決意
Hiragana :けつい
Âm Hán :Quyết:Ý
Tiếng Việt :* n - quyết ý; sự quyết định; ý đã quyết; quyết định; quyết tâm
Ví Dụ :消費者の決意
Dịch :Quyết định của người tiêu dùng
Bài Tập :   
19決議
Hiragana :けつぎ
Âm Hán :Quyết:Nghị
Tiếng Việt :* n - nghị quyết
Ví Dụ :テロ活動に関する決議
Dịch :Nghị quyết liên quan đến hoạt động khủng bố
20結合
Hiragana :けつごう
Âm Hán :Kết:Hợp
Tiếng Việt :* n - sự kết hợp; sự kết nối; sự phối hợp; sự gắn kết; sự liên kết
Ví Dụ :コバルト・炭素結合
Dịch :hợp chất côban- cácbon
21決断
Hiragana :けつだん
Âm Hán :Quyết:Đoạn
Tiếng Việt :* n - sự quyết đoán; quyết đoán; quyết định - thẩm đoán
Ví Dụ :〜に対する果敢な決断
Dịch :quyết định dũng cảm đối với ~
22欠乏
Hiragana :けつぼう
Âm Hán :Khiếm:Phạp
Tiếng Việt :- điêu đứng * n - sự thiếu; sự thiếu thốn; thiếu; thiếu thốn
Ví Dụ :酸素が欠乏することによって薄青色になる
Dịch :trông xanh xao nhợt nhạt vì thiếu oxy.
Bài Tập :   
23蹴飛ばす
Hiragana :けとばす
Âm Hán :XÚC:Phi
Tiếng Việt :to kick away, to kick off, to kick (someone), to refuse, to reject
24貶す
Hiragana :けなす
Âm Hán :BIẾM
Tiếng Việt :* v5s, uk - gièm pha; chê bai; bôi xấu; bôi nhọ
25煙たい
Hiragana :けむたい
Âm Hán :Yên
Tiếng Việt :* adj - ngạt thở vì khói; ngột ngạt; gò bó; không thoải mái
Ví Dụ :(人)は煙たい存在である(主語にとって)
Dịch :ai đó sống không thoải mái (luôn gò bó) (theo cách nghĩ của ai đó)
< Bài 37   ●●   Bài 39 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"