| 1貴族 |
|---|
|
Hiragana :きぞく
Âm Hán :Quý:Tộc
Tiếng Việt :- đài các
* n
- quý tộc; dòng dõi quý tộc; vương giả; dòng dõi vương tôn công tử; vương tôn công tử
* adj-no
- quý tộc; vương giả; vương tôn công tử
Ví Dụ :世襲貴族
Dịch :danh hiệu quý tộc do thừa kế
|
| 2鍛える |
|---|
|
Hiragana :きたえる
Âm Hán :Đoán
Tiếng Việt :* v1
- dạy dỗ; rèn luyện
- rèn (kim loại); rèn luyện (bản thân); rèn giũa
Ví Dụ :(人)をみっちり鍛える
Dịch :rèn giũa ai nghiêm khắc
|
| 3来る |
|---|
|
Hiragana :きたる
Âm Hán :Lai
Tiếng Việt :* v5r
- đến
Ví Dụ :必要に応じて延べ金を切って貨幣に代用することが出来る
Dịch :Nếu thấy cần thiết có thể cắt tấm kim loại này ra dùng làm tiền thay thế
|
| 4気立て |
|---|
|
Hiragana :きだて
Âm Hán :Khí:Lập
Tiếng Việt :disposition, nature
Ví Dụ :どこにでもいそうな気立ての良い女の子
Dịch :Ở đâu cũng gặp những cô bé hiền ngoan
|
| 5きちっと |
|---|
|
Hiragana :きちっと
Tiếng Việt :* adv
- chính xác; hoàn hảo; đúng
|
| 6几帳面 |
|---|
|
Hiragana :きちょうめん
Âm Hán :KỶ:Trướng:Diện
Tiếng Việt :* adj-na
- ngăn nắp; cẩn thận; đúng giờ
* n
- sự ngăn nắp; sự cẩn thận; sự đúng giờ
Ví Dụ :松田さんは几帳面なのでこの種の仕事には最適だ。
Dịch :Vì anh Matsuda cẩn thận nên anh ấy sẽ thích hợp nhất cho kiểu công việc này.
|
| 7切っ掛け |
|---|
|
Hiragana :きっかけ
Âm Hán :Thiết:Quải
Tiếng Việt :chance, start, cue, excuse, motive, impetus, occasion
|
| 8きっかり |
|---|
|
Hiragana :きっかり
Tiếng Việt :* adv
- chính xác; hoàn hảo; đúng
|
| 9喫茶 |
|---|
|
Hiragana :きっさ
Âm Hán :Khiết:Trà
Tiếng Việt :tea drinking, tea house
Ví Dụ :喫茶店でコーヒーを1杯頼む
Dịch :gọi một tách cà phê ở quán nước
|
| 10きっちり |
|---|
|
Hiragana :きっちり
Tiếng Việt :* n
- sự vừa đúng; sự đúng; tròn
* adv
- vừa vặn; vừa khớp; đúng đủ
|
| 11屹度 |
|---|
|
Hiragana :きっと
Âm Hán :NGẬT:Độ
Tiếng Việt :* adv
- một cách chắc chắn; một cách hiển nhiên; một cách không nghi ngờ; chắc chắn; chắc chắn là; chắc là; chắc hẳn; chắc hẳn là
|
| 12きっぱり |
|---|
|
Hiragana :きっぱり
Tiếng Việt :* adv
- dứt khoát; thẳng thừng; dứt khoát
|
| 13規定 |
|---|
|
Hiragana :きてい
Âm Hán :Quy:Định
Tiếng Việt :- điều luật
- qui chế
- qui định
- qui ước
- thể lệ
Ví Dụ :そのシステムを管理するための複雑な規定
Dịch :quy định phức tạp để quản lý hệ thống đó
|
| 14起点 |
|---|
|
Hiragana :きてん
Âm Hán :Khởi:Điểm
Tiếng Việt :* n
- điểm xuất phát; khởi điểm
Ví Dụ :開発起点
Dịch :khởi điểm phát triển
|
| 15軌道 |
|---|
|
Hiragana :きどう
Âm Hán :Quỹ:Đạo
Tiếng Việt :* n
- đường ray; đường sắt; đường đi; đường mòn; đường sân ga; đường đua
- quĩ đạo
- quỹ đạo; đường trục
Ví Dụ :最小のエネルギー消費で一つの軌道から別の軌道に移動する(宇宙船などが)
Dịch :con thuyền vũ trụ di chuyển từ một quỹ đạo này đến một quỹ đạo khác với lượng năng lượng tiêu hao nhỏ nhất
|
| 16甲 |
|---|
|
Hiragana :きのえ
Âm Hán :Giáp
Tiếng Việt :1st in rank, first sign of the Chinese calendar, shell, instep, grade A
Ví Dụ :甲状腺の病気はアルツェハイマーとよく似た症状を起こしうる
Dịch :Bệnh tuyến giáp trạng có thể gây ra triệu chứng bệnh khá giống với bệnh êc-dem-ma (bệnh giời leo)
|
| 17気配 |
|---|
|
Hiragana :きはい
Âm Hán :Khí:Phối
Tiếng Việt :* n
- sự cảm giác; sự cảm thấy; sự linh cảm; sự có vẻ như là; giá ước chừng
Ví Dụ :彼女は一向に結婚する気配がない。
Dịch :Cô ấy không có vẻ quan tâm đến việc kết hôn lắm.
|
| 18規範 |
|---|
|
Hiragana :きはん
Âm Hán :Quy:Phạm
Tiếng Việt :* n
- quy phạm
Ví Dụ :道徳規範の軽視を助長する
Dịch :khuyến khích việc xem nhẹ các quy phạm đạo đức
|
| 19気品 |
|---|
|
Hiragana :きひん
Âm Hán :Khí:Phẩm
Tiếng Việt :* n
- hương thơm; hương vị
Ví Dụ :気品は長持ちするが、美貌はあっという間に消え去ってしまう
Dịch :Hương thơm sẽ bền lâu còn sắc đẹp thì chóng tàn.
|
| 20気風 |
|---|
|
Hiragana :きふう
Âm Hán :Khí:Phong
Tiếng Việt :character, traits, ethos
|
| 21起伏 |
|---|
|
Hiragana :きふく
Âm Hán :Khởi:Phục
Tiếng Việt :undulation
|
| 22規模 |
|---|
|
Hiragana :きぼ
Âm Hán :Quy:Mô
Tiếng Việt :- qui mô
* n
- quy mô
Ví Dụ :現有規模
Dịch :Quy mô hiện thời (hiện tại)
|
| 23気まぐれ |
|---|
|
Hiragana :きまぐれ
Âm Hán :Khí
Tiếng Việt :* adj-na
- dễ thay đổi; thất thường; đồng bóng; hay thay đổi
* n
- tính thất thường; tính đồng bóng; tính dễ thay đổi
- uốn éo
Ví Dụ :. 男は秋の天気のように気まぐれ。
Dịch :đàn ông tính khí thất thường như thời tiết mùa thu vậy
|
| 24生真面目 |
|---|
|
Hiragana :きまじめ
Âm Hán :Sanh, sinh:Chân:Diện:Mục
Tiếng Việt :too serious, person who is too serious, honesty, sincerity
|
| 25期末 |
|---|
|
Hiragana :きまつ
Âm Hán :Kì:Mạt
Tiếng Việt :* n
- cuối kỳ; hết thời kỳ; hết học kỳ
Ví Dụ :弥生時代中期末に
Dịch :Vào cuối thời kỳ thời đại Yayoi
|