| 1裾 |
|---|
|
Hiragana :すそ
Âm Hán :CƯ, CỨ
Tiếng Việt :- tà áo
- vạt
* n
- vạt áo
Ví Dụ :水にのれないように少女は浴衣の裾を端折った。
Dịch :Cô gái vén gấu áo lên để không bị ướt.
|
| 2廃れる |
|---|
|
Hiragana :すたれる
Âm Hán :Phế
Tiếng Việt :* v1
- không lưu hành nữa; lỗi thời; lỗi mốt
- phế bỏ; chẳng dùng; vô dụng
- suy yếu
Ví Dụ :次第に廃れる
Dịch :suy yếu dần
|
| 3酸っぱい |
|---|
|
Hiragana :すっぱい
Âm Hán :Toan
Tiếng Việt :* adj
- chua
Ví Dụ :美には青々とした葉があるかもしれないが、その果実は酸っぱい。
Dịch :Cây trông đẹp với lá xanh tốt nhưng quả lại chua.
|
| 4素敵 |
|---|
|
Hiragana :すてき
Âm Hán :Tố:Địch
Tiếng Việt :* adj-na
- đáng yêu; như trong mơ; đẹp đẽ; tuyệt vời
- mát mẻ
- sự đáng yêu; việc như trong mơ; sự đẹp đẽ; sự tuyệt vời
- sự mát mẻ
Ví Dụ :素敵な人
Dịch :người có duyên
|
| 5即ち |
|---|
|
Hiragana :すなわち
Âm Hán :Tức
Tiếng Việt :* adv, conj, uk
- có nghĩa là
|
| 6すばしこい |
|---|
|
Hiragana :すばしこい
Tiếng Việt :* adj
- lanh lẹ; nhanh trí; linh lợi
|
| 7素早い |
|---|
|
Hiragana :すばやい
Âm Hán :Tố:Tảo
Tiếng Việt :* adj
- nhanh nhẹn; mau lẹ; nhanh chóng; nhanh
|
| 8済ます |
|---|
|
Hiragana :すます
Âm Hán :Tế
Tiếng Việt :* v5s
- kết thúc; làm cho kết thúc
|
| 9澄ます |
|---|
|
Hiragana :すます
Âm Hán :Trừng
Tiếng Việt :* v5s
- làm sạch; làm trong sạch; lọc
- trông lãnh đạm; thờ ơ
|
| 10済まない |
|---|
|
Hiragana :すまない
Âm Hán :Tế
Tiếng Việt :* exp
- xin lỗi
Ví Dụ :君はいつもお兄さんのまねをしないと気が済まないのか
Dịch :thế mày không bắt chước anh mày là cảm thấy không chịu được à?
|
| 11済みません |
|---|
|
Hiragana :すみません
Âm Hán :Tế
Tiếng Việt :* int, exp, uk
- xin lỗi!
|
| 12天皇 |
|---|
|
Hiragana :すめらぎ
Âm Hán :Thiên:Hoàng
Tiếng Việt :* n
- hoàng đế
- thiên hoàng
- vua
Ví Dụ :天皇崇拝
Dịch :tôn sùng Thiên hoàng
|
| 13刷り |
|---|
|
Hiragana :すり
Âm Hán :Loát
Tiếng Việt :printing
Ví Dụ :多色刷りの絵本
Dịch :truyện tranh nhiều màu
|
| 14剃る |
|---|
|
Hiragana :する
Âm Hán :THÍ, THẾ
Tiếng Việt :- cạo
* v5r
- cạo (râu)
- trọc
Ví Dụ :顎鬚を剃る
Dịch :cạo râu
|
| 15擦れ違い |
|---|
|
Hiragana :すれちがい
Âm Hán :Sát:Vi
Tiếng Việt :chance encounter
|
| 16すれ違う |
|---|
|
Hiragana :すれちがう
Âm Hán :Vi
Tiếng Việt :* v5u
- không đồng ý; không hiểu nhau
|
| 17擦れる |
|---|
|
Hiragana :すれる
Âm Hán :Sát
Tiếng Việt :* v1
- mòn; bị mài mòn; cọ
Ví Dụ :足が靴で擦れる
Dịch :chân cọ trong giầy
|
| 18すんなり |
|---|
|
Hiragana :すんなり
Tiếng Việt :pass with no objection, slim, slender
|
| 19図々しい |
|---|
|
Hiragana :ずうずうしい
Âm Hán :Đồ
Tiếng Việt :* adj
- vô liêm sỉ; trơ tráo; trơ trẽn; không biết xấu hổ
|
| 20ずばり |
|---|
|
Hiragana :ずばり
Tiếng Việt :* n, adv
- đúng huyệt; điểm đúng chỗ hiểm
* adv
- phăng; xoẹt một cái
|
| 21ずぶ濡れ |
|---|
|
Hiragana :ずぶぬれ
Âm Hán :NHU
Tiếng Việt :* n
- hoàn toàn ướt; ướt đẫm
|
| 22ずらっと |
|---|
|
Hiragana :ずらっと
Tiếng Việt :* adv
- mảnh khảnh; thon thả; yếu ớt; sơ sài; ít ỏi
|
| 23ずるずる |
|---|
|
Hiragana :ずるずる
Tiếng Việt :* adv
- một cách trôi chảy; một cách nhanh chóng
|
| 24ずれ |
|---|
|
Hiragana :ずれ
Tiếng Việt :gap, slippage
|
| 25ずれる |
|---|
|
Hiragana :ずれる
Tiếng Việt :to slide, to slip off
|