Từ Vựng Bài 66
1裾
Hiragana :すそ
Âm Hán :CƯ, CỨ
Tiếng Việt :- tà áo - vạt * n - vạt áo
Ví Dụ :水にのれないように少女は浴衣の裾を端折った。
Dịch :Cô gái vén gấu áo lên để không bị ướt.
2廃れる
Hiragana :すたれる
Âm Hán :Phế
Tiếng Việt :* v1 - không lưu hành nữa; lỗi thời; lỗi mốt - phế bỏ; chẳng dùng; vô dụng - suy yếu
Ví Dụ :次第に廃れる
Dịch :suy yếu dần
3酸っぱい
Hiragana :すっぱい
Âm Hán :Toan
Tiếng Việt :* adj - chua
Ví Dụ :美には青々とした葉があるかもしれないが、その果実は酸っぱい。
Dịch :Cây trông đẹp với lá xanh tốt nhưng quả lại chua.
4素敵
Hiragana :すてき
Âm Hán :Tố:Địch
Tiếng Việt :* adj-na - đáng yêu; như trong mơ; đẹp đẽ; tuyệt vời - mát mẻ - sự đáng yêu; việc như trong mơ; sự đẹp đẽ; sự tuyệt vời - sự mát mẻ
Ví Dụ :素敵な人
Dịch :người có duyên
5即ち
Hiragana :すなわち
Âm Hán :Tức
Tiếng Việt :* adv, conj, uk - có nghĩa là
6すばしこい
Hiragana :すばしこい
Tiếng Việt :* adj - lanh lẹ; nhanh trí; linh lợi
Bài Tập :   
7素早い
Hiragana :すばやい
Âm Hán :Tố:Tảo
Tiếng Việt :* adj - nhanh nhẹn; mau lẹ; nhanh chóng; nhanh
8済ます
Hiragana :すます
Âm Hán :Tế
Tiếng Việt :* v5s - kết thúc; làm cho kết thúc
9澄ます
Hiragana :すます
Âm Hán :Trừng
Tiếng Việt :* v5s - làm sạch; làm trong sạch; lọc - trông lãnh đạm; thờ ơ
10済まない
Hiragana :すまない
Âm Hán :Tế
Tiếng Việt :* exp - xin lỗi
Ví Dụ :君はいつもお兄さんのまねをしないと気が済まないのか
Dịch :thế mày không bắt chước anh mày là cảm thấy không chịu được à?
Bài Tập :   
11済みません
Hiragana :すみません
Âm Hán :Tế
Tiếng Việt :* int, exp, uk - xin lỗi!
12天皇
Hiragana :すめらぎ
Âm Hán :Thiên:Hoàng
Tiếng Việt :* n - hoàng đế - thiên hoàng - vua
Ví Dụ :天皇崇拝
Dịch :tôn sùng Thiên hoàng
13刷り
Hiragana :すり
Âm Hán :Loát
Tiếng Việt :printing
Ví Dụ :多色刷りの絵本
Dịch :truyện tranh nhiều màu
14剃る
Hiragana :する
Âm Hán :THÍ, THẾ
Tiếng Việt :- cạo * v5r - cạo (râu) - trọc
Ví Dụ :顎鬚を剃る
Dịch :cạo râu
15擦れ違い
Hiragana :すれちがい
Âm Hán :Sát:Vi
Tiếng Việt :chance encounter
16すれ違う
Hiragana :すれちがう
Âm Hán :Vi
Tiếng Việt :* v5u - không đồng ý; không hiểu nhau
17擦れる
Hiragana :すれる
Âm Hán :Sát
Tiếng Việt :* v1 - mòn; bị mài mòn; cọ
Ví Dụ :足が靴で擦れる
Dịch :chân cọ trong giầy
18すんなり
Hiragana :すんなり
Tiếng Việt :pass with no objection, slim, slender
Bài Tập :   
19図々しい
Hiragana :ずうずうしい
Âm Hán :Đồ
Tiếng Việt :* adj - vô liêm sỉ; trơ tráo; trơ trẽn; không biết xấu hổ
20ずばり
Hiragana :ずばり
Tiếng Việt :* n, adv - đúng huyệt; điểm đúng chỗ hiểm * adv - phăng; xoẹt một cái
Bài Tập :   
21ずぶ濡れ
Hiragana :ずぶぬれ
Âm Hán :NHU
Tiếng Việt :* n - hoàn toàn ướt; ướt đẫm
22ずらっと
Hiragana :ずらっと
Tiếng Việt :* adv - mảnh khảnh; thon thả; yếu ớt; sơ sài; ít ỏi
Bài Tập :   
23ずるずる
Hiragana :ずるずる
Tiếng Việt :* adv - một cách trôi chảy; một cách nhanh chóng
Bài Tập :   
24ずれ
Hiragana :ずれ
Tiếng Việt :gap, slippage
Bài Tập :   
25ずれる
Hiragana :ずれる
Tiếng Việt :to slide, to slip off
Bài Tập :   
< Bài 65   ●●   Bài 67 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"