Từ Vựng Bài 52
1仕上がり
Hiragana :しあがり
Âm Hán :Sĩ:Thượng
Tiếng Việt :finish, end, completion
2仕上げ
Hiragana :しあげ
Âm Hán :Sĩ:Thượng
Tiếng Việt :* n - sự đánh bóng; sự hoàn thiện
Ví Dụ :とうとう彼は絵を仕上げた。
Dịch :Cuối cùng thì anh ấy cũng hoàn thành bức tranh
3仕上げる
Hiragana :しあげる
Âm Hán :Sĩ:Thượng
Tiếng Việt :* v1, vt - đánh bóng; hoàn thiện; hoàn thành
Ví Dụ :〜を指定された締め切りまでに仕上げる
Dịch :Hoàn thành ~ theo quy định
4明々後日
Hiragana :しあさって
Âm Hán :Minh:Hậu:Nhật
Tiếng Việt :two days after tomorrow
5飼育
Hiragana :しいく
Âm Hán :Tự:Dục
Tiếng Việt :* n - sự nuôi; sự nuôi nấng; sự nuôi dưỡng
Ví Dụ :構内でペットを飼育する
Dịch :Nuôi động vật trong sân
Bài Tập :   
6強いて
Hiragana :しいて
Âm Hán :Cường
Tiếng Việt :* adv - khăng khăng; nhấn mạnh
Bài Tập :   
7強いる
Hiragana :しいる
Âm Hán :Cường
Tiếng Việt :* v1 - cưỡng bức; bắt buộc; áp đặt; ắp chế
Bài Tập :   
8仕入れる
Hiragana :しいれる
Âm Hán :Sĩ:Nhập
Tiếng Việt :* v1 - giữ trong kho; lưu kho; lưu
Ví Dụ :新しいうわさ話を仕入れる
Dịch :Lưu những lời đồn đại mới
9しいんと
Hiragana :しいんと
Tiếng Việt :* adv - im lặng (như dưới mồ); im lặng (chết người) * n - sự im lặng (như dưới mồ); sự im lặng (chết người)
Bài Tập :   
10歯科
Hiragana :しか
Âm Hán :Xỉ:Khoa
Tiếng Việt :* n - khoa răng; nha khoa
Ví Dụ :歯科医療器械
Dịch :dụng cụ để chữa răng
11資格
Hiragana :しかく
Âm Hán :Tư:Cách
Tiếng Việt :* n - bằng cấp - địa vị - thân phận - tư cách
Ví Dụ :インタビュアーの資格を失う
Dịch :bị tước thẻ phóng viên
Bài Tập :   
12視覚
Hiragana :しかく
Âm Hán :Thị:Giác
Tiếng Việt :- thị giác
Ví Dụ :絵画のような視覚芸術
Dịch :nghệ thuật chiêm ngưỡng như là bức tranh
13仕掛け
Hiragana :しかけ
Âm Hán :Sĩ:Quải
Tiếng Việt :device, trick, mechanism, gadget, (small) scale, half finished, commencement, set up, challenge
Ví Dụ :破壊力の大きなパイプ爆弾を〜に仕掛ける
Dịch :Gài bom ống có sức công phá mạnh vào ~
14仕掛ける
Hiragana :しかける
Âm Hán :Sĩ:Quải
Tiếng Việt :to commence, to lay (mines), to set (traps), to wage (war), to challenge
Ví Dụ :破壊力の大きなパイプ爆弾を〜に仕掛ける
Dịch :Gài bom ống có sức công phá mạnh vào ~
15然し
Hiragana :しかし
Âm Hán :Nhiên
Tiếng Việt :* conj, uk - tuy nhiên; nhưng
16然しながら
Hiragana :しかしながら
Âm Hán :Nhiên
Tiếng Việt :nevertheless, however
17而も
Hiragana :しかも
Âm Hán :nhi
Tiếng Việt :moreover, furthermore, nevertheless, and yet
18市街
Hiragana :しがい
Âm Hán :Thị:Nhai
Tiếng Việt :* n - nội thành; phố xá; đô thị
Ví Dụ :市街を見て回るための最大限の柔軟性を申し出る
Dịch :Tạo một khả năng linh động tối đa để khám phá thành phố
19指揮
Hiragana :しき
Âm Hán :Chỉ:Huy
Tiếng Việt :* n - chỉ huy - người chỉ huy dàn nhạc - thống lĩnh (thống lãnh)
Ví Dụ :現在、多数のヨーロッパ人指揮者がアメリカで指揮棒を振っている。
Dịch :Có rất nhiều nhà chỉ huy Châu Âu hiện đang chỉ đạo tại Mỹ
20色彩
Hiragana :しきさい
Âm Hán :Sắc:Thái
Tiếng Việt :* n - màu sắc
Ví Dụ :毒々しい色彩の広告板
Dịch :Bảng yết thị (biển quảng cáo, bảng quảng cáo) với màu sắc loè loẹt.
21式場
Hiragana :しきじょう
Âm Hán :Thức:Tràng,trường
Tiếng Việt :ceremonial hall, place of ceremony (e.g. marriage)
22為来り
Hiragana :しきたり
Âm Hán :Vi, vị:Lai
Tiếng Việt :customs
23頻りに
Hiragana :しきりに
Âm Hán :Tần
Tiếng Việt :* adv, uk - liên tục; không ngừng; nhiều lần; tha thiết; nhiệt tình
Ví Dụ :頻りに映画に誘われた
Dịch :nhiệt tình mời đi xem phim
24仕切る
Hiragana :しきる
Âm Hán :Sĩ:Thiết
Tiếng Việt :to partition, to divide, to mark off, to settle accounts, to toe the mark
25資金
Hiragana :しきん
Âm Hán :Tư:Kim
Tiếng Việt :* n - tiền vốn - vốn - vốn vận chuyển
Ví Dụ :資金カンパ
Dịch :quyên góp tiền vốn
Bài Tập :   
< Bài 51   ●●   Bài 53 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"