| 1仕上がり |
|---|
|
Hiragana :しあがり
Âm Hán :Sĩ:Thượng
Tiếng Việt :finish, end, completion
|
| 2仕上げ |
|---|
|
Hiragana :しあげ
Âm Hán :Sĩ:Thượng
Tiếng Việt :* n
- sự đánh bóng; sự hoàn thiện
Ví Dụ :とうとう彼は絵を仕上げた。
Dịch :Cuối cùng thì anh ấy cũng hoàn thành bức tranh
|
| 3仕上げる |
|---|
|
Hiragana :しあげる
Âm Hán :Sĩ:Thượng
Tiếng Việt :* v1, vt
- đánh bóng; hoàn thiện; hoàn thành
Ví Dụ :〜を指定された締め切りまでに仕上げる
Dịch :Hoàn thành ~ theo quy định
|
| 4明々後日 |
|---|
|
Hiragana :しあさって
Âm Hán :Minh:Hậu:Nhật
Tiếng Việt :two days after tomorrow
|
| 5飼育 |
|---|
|
Hiragana :しいく
Âm Hán :Tự:Dục
Tiếng Việt :* n
- sự nuôi; sự nuôi nấng; sự nuôi dưỡng
Ví Dụ :構内でペットを飼育する
Dịch :Nuôi động vật trong sân
|
| 6強いて |
|---|
|
Hiragana :しいて
Âm Hán :Cường
Tiếng Việt :* adv
- khăng khăng; nhấn mạnh
|
| 7強いる |
|---|
|
Hiragana :しいる
Âm Hán :Cường
Tiếng Việt :* v1
- cưỡng bức; bắt buộc; áp đặt; ắp chế
|
| 8仕入れる |
|---|
|
Hiragana :しいれる
Âm Hán :Sĩ:Nhập
Tiếng Việt :* v1
- giữ trong kho; lưu kho; lưu
Ví Dụ :新しいうわさ話を仕入れる
Dịch :Lưu những lời đồn đại mới
|
| 9しいんと |
|---|
|
Hiragana :しいんと
Tiếng Việt :* adv
- im lặng (như dưới mồ); im lặng (chết người)
* n
- sự im lặng (như dưới mồ); sự im lặng (chết người)
|
| 10歯科 |
|---|
|
Hiragana :しか
Âm Hán :Xỉ:Khoa
Tiếng Việt :* n
- khoa răng; nha khoa
Ví Dụ :歯科医療器械
Dịch :dụng cụ để chữa răng
|
| 11資格 |
|---|
|
Hiragana :しかく
Âm Hán :Tư:Cách
Tiếng Việt :* n
- bằng cấp
- địa vị
- thân phận
- tư cách
Ví Dụ :インタビュアーの資格を失う
Dịch :bị tước thẻ phóng viên
|
| 12視覚 |
|---|
|
Hiragana :しかく
Âm Hán :Thị:Giác
Tiếng Việt :- thị giác
Ví Dụ :絵画のような視覚芸術
Dịch :nghệ thuật chiêm ngưỡng như là bức tranh
|
| 13仕掛け |
|---|
|
Hiragana :しかけ
Âm Hán :Sĩ:Quải
Tiếng Việt :device, trick, mechanism, gadget, (small) scale, half finished, commencement, set up, challenge
Ví Dụ :破壊力の大きなパイプ爆弾を〜に仕掛ける
Dịch :Gài bom ống có sức công phá mạnh vào ~
|
| 14仕掛ける |
|---|
|
Hiragana :しかける
Âm Hán :Sĩ:Quải
Tiếng Việt :to commence, to lay (mines), to set (traps), to wage (war), to challenge
Ví Dụ :破壊力の大きなパイプ爆弾を〜に仕掛ける
Dịch :Gài bom ống có sức công phá mạnh vào ~
|
| 15然し |
|---|
|
Hiragana :しかし
Âm Hán :Nhiên
Tiếng Việt :* conj, uk
- tuy nhiên; nhưng
|
| 16然しながら |
|---|
|
Hiragana :しかしながら
Âm Hán :Nhiên
Tiếng Việt :nevertheless, however
|
| 17而も |
|---|
|
Hiragana :しかも
Âm Hán :nhi
Tiếng Việt :moreover, furthermore, nevertheless, and yet
|
| 18市街 |
|---|
|
Hiragana :しがい
Âm Hán :Thị:Nhai
Tiếng Việt :* n
- nội thành; phố xá; đô thị
Ví Dụ :市街を見て回るための最大限の柔軟性を申し出る
Dịch :Tạo một khả năng linh động tối đa để khám phá thành phố
|
| 19指揮 |
|---|
|
Hiragana :しき
Âm Hán :Chỉ:Huy
Tiếng Việt :* n
- chỉ huy
- người chỉ huy dàn nhạc
- thống lĩnh (thống lãnh)
Ví Dụ :現在、多数のヨーロッパ人指揮者がアメリカで指揮棒を振っている。
Dịch :Có rất nhiều nhà chỉ huy Châu Âu hiện đang chỉ đạo tại Mỹ
|
| 20色彩 |
|---|
|
Hiragana :しきさい
Âm Hán :Sắc:Thái
Tiếng Việt :* n
- màu sắc
Ví Dụ :毒々しい色彩の広告板
Dịch :Bảng yết thị (biển quảng cáo, bảng quảng cáo) với màu sắc loè loẹt.
|
| 21式場 |
|---|
|
Hiragana :しきじょう
Âm Hán :Thức:Tràng,trường
Tiếng Việt :ceremonial hall, place of ceremony (e.g. marriage)
|
| 22為来り |
|---|
|
Hiragana :しきたり
Âm Hán :Vi, vị:Lai
Tiếng Việt :customs
|
| 23頻りに |
|---|
|
Hiragana :しきりに
Âm Hán :Tần
Tiếng Việt :* adv, uk
- liên tục; không ngừng; nhiều lần; tha thiết; nhiệt tình
Ví Dụ :頻りに映画に誘われた
Dịch :nhiệt tình mời đi xem phim
|
| 24仕切る |
|---|
|
Hiragana :しきる
Âm Hán :Sĩ:Thiết
Tiếng Việt :to partition, to divide, to mark off, to settle accounts, to toe the mark
|
| 25資金 |
|---|
|
Hiragana :しきん
Âm Hán :Tư:Kim
Tiếng Việt :* n
- tiền vốn
- vốn
- vốn vận chuyển
Ví Dụ :資金カンパ
Dịch :quyên góp tiền vốn
|