| 1当たり前 |
|---|
|
Hiragana :あたりまえ
Âm Hán :Đương:Tiền
Tiếng Việt :- dĩ nhiên
* adj-na, adj-no
- đương nhiên; rõ ràng; thông thường; hợp lý; thông dụng; bình thường
* n
- sự đương nhiên; sự rõ ràng; sự thông thường; sự hợp lý
Ví Dụ :冬になれば寒いのは当たり前だ
Dịch :mùa đông trời lạnh là đương nhiên.
|
| 2他人 |
|---|
|
Hiragana :あだびと
Âm Hán :Tha:Nhân
Tiếng Việt :- khách
* n
- người khác; người không có quan hệ; người ngoài; người lạ
- tha nhân
Ví Dụ :行動に他人への気配りが欠けている
Dịch :làm gì đó mà không chú ý (quan tâm, để ý) đến người khác
|
| 3彼方此方 |
|---|
|
Hiragana :あちこち
Âm Hán :Bỉ:Phương:THỬ:Phương
Tiếng Việt :* n, adv, uk
- khắp nơi; khắp chốn
|
| 4彼方 |
|---|
|
Hiragana :あちら
Âm Hán :Bỉ:Phương
Tiếng Việt :* n
- chỗ đó; ở đó
Ví Dụ :学校は山の彼方二ある
Dịch :trường học bên đồi
|
| 5彼方此方 |
|---|
|
Hiragana :あちらこちら
Âm Hán :Bỉ:Phương:THỬ:Phương
Tiếng Việt :* n, adv, uk
- khắp nơi; khắp chốn
|
| 6悪化 |
|---|
|
Hiragana :あっか
Âm Hán :Ác:Hóa
Tiếng Việt :* n
- sự trở nên xấu đi; tình trạng tồi đi
Ví Dụ :健康が悪化してくる
Dịch :tình trạng sức khoẻ đang kém đi (đang xấu đi)
|
| 7呆気ない |
|---|
|
Hiragana :あっけない
Âm Hán :NGỐC, NGAI:Khí
Tiếng Việt :not enough, too quick (short long etc.)
|
| 8悪口 |
|---|
|
Hiragana :あっこう
Âm Hán :Ác:Khẩu
Tiếng Việt :* n
- sự nói xấu về ai đó
Ví Dụ :悪口を言いふらす人
Dịch :người chuyên nói xấu
|
| 9あっさり |
|---|
|
Hiragana :あっさり
Tiếng Việt :easily, readily, quickly
|
| 10圧迫 |
|---|
|
Hiragana :あっぱく
Âm Hán :Áp:Bách
Tiếng Việt :* n
- sự áp bức; sự áp chế; sức ép; áp lực
Ví Dụ :権力側の圧迫
Dịch :sự áp bức, áp chế của giới cầm quyền
|
| 11扱い |
|---|
|
Hiragana :あつかい
Âm Hán :Tráp
Tiếng Việt :treatment, service
Ví Dụ :私が貴国に滞在中, 彼がむけた客扱いから感謝致します
Dịch :Tôi muốn cảm ơn lòng hiếu khách của ông ấy đã dành cho tôi trong thời gian tôi lưu tại quý quốc
|
| 12集まる |
|---|
|
Hiragana :あつまる
Âm Hán :Tập
Tiếng Việt :- dồn
* v5r
- tập hợp lại; tụ họp lại; tụ hội; tập trung
- tích chứa
- tụ tập
Ví Dụ :謙遜な指導者に人は集まる
Dịch :Một nhà lãnh đạo khiêm tốn (khiêm nhường, nhũn nhặn) sẽ có uy tín với mọi người
|
| 13誂える |
|---|
|
Hiragana :あつらえる
Tiếng Việt :* v1, uk
- đặt hàng để thuê làm
|
| 14圧力 |
|---|
|
Hiragana :あつりょく
Âm Hán :Áp:Lực
Tiếng Việt :* n
- áp lực; sức ép
Ví Dụ :圧力解放
Dịch :thoát khỏi áp lực
|
| 15当て |
|---|
|
Hiragana :あて
Âm Hán :Đương
Tiếng Việt :* n
- mục tiêu; mục đích; điểm đến; sự hy vọng; sự trông đợi; sự kỳ vọng
- 充て; 宛て; 中て
Ví Dụ :副木を当てる
Dịch :chống bằng thanh nẹp
|
| 16宛 |
|---|
|
Hiragana :あて
Âm Hán :UYỂN
Tiếng Việt :* n, n-suf
- nơi đến; nơi gửi đến
Ví Dụ :〜(宛て)にメモを残す
Dịch :để lại lời nhắn cho~
|
| 17当て字 |
|---|
|
Hiragana :あてじ
Âm Hán :Đương:Tự
Tiếng Việt :* n
- ký tự thay thế; ký tự có cách phát âm tương đương
|
| 18当てはまる |
|---|
|
Hiragana :あてはまる
Âm Hán :Đương
Tiếng Việt :* v5r
- được áp dụng (luật); có thể áp dụng; đạt được; được xếp vào nhóm
Ví Dụ :この理論はすべての事実に当てはまる
Dịch :lý thuyết này có thể áp dụng vào mọi trường hợp
|
| 19当てはめる |
|---|
|
Hiragana :あてはめる
Âm Hán :Đương
Tiếng Việt :* v1, vt
- áp dụng; làm thích ứng
|
| 20宛てる |
|---|
|
Hiragana :あてる
Âm Hán :UYỂN
Tiếng Việt :to address
|
| 21跡継ぎ |
|---|
|
Hiragana :あとつぎ
Âm Hán :Tích:Kế
Tiếng Việt :* n
- người thừa kế; người kế vị;
Ví Dụ :繁栄した商家の跡継ぎである
Dịch :Là người thừa kế gia nghiệp hưng thịnh.
|
| 22後回し |
|---|
|
Hiragana :あとまわし
Âm Hán :Hậu:Hồi
Tiếng Việt :* n
- sự hoãn lại; sự lùi thời gian lại
Ví Dụ :つらい決断を後回しにする
Dịch :trì hoãn việc đưa ra một quyết định khó khăn
|
| 23貴女 |
|---|
|
Hiragana :あなた
Âm Hán :Quý:Nữ
Tiếng Việt :you, lady
|
| 24彼の |
|---|
|
Hiragana :あの
Âm Hán :Bỉ
Tiếng Việt :* adj-pn, uk
- cái đó; chỗ đó
Ví Dụ :彼の記事は、数紙に同時に掲載された
Dịch :bài báo của anh ấy đã được đăng trên mấy tờ giống nhau
|
| 25溢れる |
|---|
|
Hiragana :あふれる
Âm Hán :dật
Tiếng Việt :* v1
- ngập; tràn đầy
|