| 1接触 |
|---|
|
Hiragana :せっしょく
Âm Hán :Tiếp:Xúc
Tiếng Việt :* n
- sự tiếp xúc
Ví Dụ :官僚と政治家との接触をすべて禁じる
Dịch :nghiêm cấm việc tiếp xúc giữa nhà chính trị và quan chức
|
| 2設置 |
|---|
|
Hiragana :せっち
Âm Hán :Thiết:Trí
Tiếng Việt :* n
- sự thành lập; sự thiết lập
Ví Dụ :大統領直属の委員会を設置する
Dịch :thiết lập một ủy ban trực thuộc tổng thống
|
| 3折衷 |
|---|
|
Hiragana :せっちゅう
Âm Hán :Chiết:Trung
Tiếng Việt :* n
- sự pha tạp; sự pha trộn
- sự thỏa hiệp; sự nhượng bộ
- thuyết triết trung; phép triết trung
|
| 4設定 |
|---|
|
Hiragana :せってい
Âm Hán :Thiết:Định
Tiếng Việt :* n
- sự thành lập; sự thiết lập; sự tạo ra
Ví Dụ :エアコンを一番低い設定にしておく
Dịch :bật điều hòa ở mức thấp nhất
|
| 5説得 |
|---|
|
Hiragana :せっとく
Âm Hán :Thuyết:Đắc
Tiếng Việt :* n
- sự thuyết phục; sự làm cho người ta tin
Ví Dụ :彼を説得するのには時間が必要です。
Dịch :Cần có thời gian để thuyết phục anh ấy.
|
| 6節 |
|---|
|
Hiragana :せつ
Âm Hán :Tiết
Tiếng Việt :- nhịp
* n
- tiết; mùa; dịp
Ví Dụ :節約できることでは金を使わず、必要なものには金を惜しむな。
Dịch :Tiết kiệm tiền khi có thể, dành dụm tiền khi cần thiết.
|
| 7切実 |
|---|
|
Hiragana :せつじつ
Âm Hán :Thiết:Thực
Tiếng Việt :* adj-na
- cấp bách; khẩn cấp
- nghiêm trọng; khắc nghiệt
- sốt sắng; tha thiết
- sự nghiêm trọng; sự khắc nghiệt
- sự sốt sắng; sự tha thiết
Ví Dụ :切実な問題
Dịch :Một vấn đề nghiêm trọng
|
| 8接続詞 |
|---|
|
Hiragana :せつぞくし
Âm Hán :Tiếp:Tục:Từ
Tiếng Việt :- liên từ
- tiếp tục từ
|
| 9切ない |
|---|
|
Hiragana :せつない
Âm Hán :Thiết
Tiếng Việt :* adj
- vất vả; khó nhọc; làm đau đớn; làm mệt mỏi; khó khăn; khó chịu; đè nặng; ngột ngạt
|
| 10設立 |
|---|
|
Hiragana :せつりつ
Âm Hán :Thiết:Lập
Tiếng Việt :* n
- sự thiết lập
- tạo lập
Ví Dụ :私は1994年に自分の広告代理店を設立した
Dịch :Tôi đã thành lập đại lý quảng cáo (công ty quảng cáo) của riêng mình vào năm 1994.
|
| 11攻め |
|---|
|
Hiragana :せめ
Âm Hán :Công
Tiếng Việt :* n
- công
Ví Dụ :外部から攻めてくる敵
Dịch :kẻ địch tấn công từ bên ngoài
|
| 12世論 |
|---|
|
Hiragana :せろん
Âm Hán :Thế:Luận
Tiếng Việt :- bia miệng
* n
- công luận
Ví Dụ :世論に基づいた議論の決着
Dịch :quyết định kết quả của cuộc thảo luận dựa vào ý kiến của công chúng
|
| 13仙 |
|---|
|
Hiragana :せん
Âm Hán :Tiên
Tiếng Việt :* n
- tiên nhân
Ví Dụ :仙人の住む里
Dịch :xứ Tiên
|
| 14前 |
|---|
|
Hiragana :せん
Âm Hán :Tiền
Tiếng Việt :* pref
- tiền; trước; kém
* n, n-adv, n-suf
- trước đây; cũ; người hay việc cũ đã nói ở trên; trước khi
- 前年:năm trước
Ví Dụ :ある映画の前置きは、ストーリーの核心部分を描くためにある。
Dịch :Phần giới thiệu của một bộ phim thường miêu tả phần trọng tâm của câu chuyện.
|
| 15繊維 |
|---|
|
Hiragana :せんい
Âm Hán :Tiêm:Duy
Tiếng Việt :- sợi
Ví Dụ :合成樹脂繊維
Dịch :Sợi nhựa tổng hợp
|
| 16選挙 |
|---|
|
Hiragana :せんきょ
Âm Hán :Tuyển:Cử
Tiếng Việt :* n
- cuộc tuyển cử; bầu cử; cuộc bầu cử
Ví Dụ :選挙で選ばれる公務員
Dịch :viên chức nhà nước được tuyển chọn qua bầu cử
|
| 17宣教 |
|---|
|
Hiragana :せんきょう
Âm Hán :Tuyên:Giáo
Tiếng Việt :- tuyên giáo
Ví Dụ :私はキリスト教の宣教師としてここにやってきた
Dịch :tôi đến đây để làm người truyền đạo Thiên chúa giáo
|
| 18宣言 |
|---|
|
Hiragana :せんげん
Âm Hán :Tuyên:Ngôn
Tiếng Việt :* n
- tuyên ngôn; sự thông báo; công bố; lời tuyên bố; tuyên bố
Ví Dụ :一方的独立宣言
Dịch :tuyên ngôn độc lập đơn phương
|
| 19先行 |
|---|
|
Hiragana :せんこう
Âm Hán :Tiên:Hành
Tiếng Việt :preceding, going first
Ví Dụ :先行電解液
Dịch :dung dịch điện phân chính
|
| 20選考 |
|---|
|
Hiragana :せんこう
Âm Hán :Tuyển:Khảo
Tiếng Việt :selection, screening
|
| 21戦災 |
|---|
|
Hiragana :せんさい
Âm Hán :Chiến:Tai
Tiếng Việt :* n
- thiệt hại do chiến tranh gây ra
|
| 22専修 |
|---|
|
Hiragana :せんしゅう
Âm Hán :Chuyên:Tu
Tiếng Việt :specialization
Ví Dụ :インド語インド文学専修課程
Dịch :Khóa học chuyên tu về tiếng Ấn độ và văn học Ấn độ
|
| 23戦術 |
|---|
|
Hiragana :せんじゅつ
Âm Hán :Chiến:Thuật
Tiếng Việt :- binh đao
- binh qua
- chiến thuật
- dụng binh
Ví Dụ :あせるのはやめよう、私たちは待ちの戦術をとるべきだ
Dịch :đừng mất bình tĩnh, chúng ta phải chờ đợi
|
| 24潜水 |
|---|
|
Hiragana :せんすい
Âm Hán :Tiềm:Thủy
Tiếng Việt :* n
- việc lặn; việc lao đầu xuống nước; việc dấu mình vào chỗ không ai trông thấy
Ví Dụ :潜水艦が海面に姿を現した。
Dịch :Chiếc tàu ngầm nhô lên mặt biển.
|
| 25先先月 |
|---|
|
Hiragana :せんせんげつ
Âm Hán :Tiên:Tiên:Nguyệt
Tiếng Việt :* n-t
- hai tháng trước đây
|