| 1尽きる |
|---|
|
Hiragana :つきる
Âm Hán :Tận
Tiếng Việt :* v1
- cạn sức; bị dùng hết; cạn kiệt; hết; kết thúc
|
| 2継ぎ目 |
|---|
|
Hiragana :つぎめ
Âm Hán :Kế:Mục
Tiếng Việt :a joint, joining point
|
| 3吐く |
|---|
|
Hiragana :つく
Âm Hán :Thổ
Tiếng Việt :* v5k
- nói (dối); chửi
- nôn; mửa
- thở; nhả (khói thuốc)
- hộc
- khạc
- nhổ
* v5k
- nôn; mửa; ói
- thở
Ví Dụ :〜の方に向かってたばこの煙を吐く
Dịch :nhả/phả khói thuốc
|
| 4尽くす |
|---|
|
Hiragana :つくす
Âm Hán :Tận
Tiếng Việt :* v5s
- cống hiến; phục vụ
- đối xử tốt; đối đãi như bạn bè
- hết sức; cạn kiệt
Ví Dụ :分を尽くす
Dịch :đã hoàn thành phần việc
|
| 5作り |
|---|
|
Hiragana :つくり
Âm Hán :Tác
Tiếng Việt :make-up, sliced raw fish
Ví Dụ :ゴルフ会員券とは、もともとゴルフが好きでいつも楽しくゴルフをプレーしたい人が集まって皆でゴルフ場を作りたいと言う願望から始まりました
Dịch :thẻ hội viên chơi golf xuất phát từ việc một số người yêu thích môn golf, muốn được chơi golf thường xuyên đã tập họp lại để xây dựng một sân golf
|
| 6造り |
|---|
|
Hiragana :つくり
Âm Hán :Tạo
Tiếng Việt :make up, structure, physique
Ví Dụ :私は荷造りはおろか、チケットもこれから取りに行かなければならない
Dịch :tớ phải đi kiếm vé đã, chưa nói đến việc đóng gói hành lí
|
| 7造る |
|---|
|
Hiragana :つくる
Âm Hán :Tạo
Tiếng Việt :to make, to create, to manufacture, to draw up, to write, to compose, to build, to coin, to cultivate, to org
Ví Dụ :財政投融資資金を借りて高速道路を造る
Dịch :thiết lập kênh nóng mượn vốn từ các quỹ đầu tư và cho vay
|
| 8繕う |
|---|
|
Hiragana :つくろう
Âm Hán :Thiện
Tiếng Việt :* v5u
- sắp xếp gọn gàng sạch sẽ; sắp xếp đúng vị trí
- sửa chữa; chăm chút; vá
Ví Dụ :靴下に開いた穴を繕う
Dịch :Vá lại vết rách ở chiếc tất.
|
| 9接ぐ |
|---|
|
Hiragana :つぐ
Âm Hán :Tiếp
Tiếng Việt :* v5g
- ghép (cây)
- 木に竹を接ぐ:mâu thuẫn
- ghép hoặc ráp các mảnh lại với nhau
- nắn; chữa trị; nối liền (xương)
Ví Dụ :骨を接ぐ
Dịch :ghép xương/ bó bột
|
| 10継ぐ |
|---|
|
Hiragana :つぐ
Âm Hán :Kế
Tiếng Việt :* v5g
- thừa kế; thừa hưởng; kế thừa
Ví Dụ :橋本君ちでは次男が家を継ぐそうだ。
Dịch :Nghe nói con trai thứ nhà Hashimoto sẽ tiếp nối sự nghiệp gia đình.
|
| 11付け加える |
|---|
|
Hiragana :つけくわえる
Âm Hán :Phó:Gia
Tiếng Việt :* v1
- thêm vào
Ví Dụ :言葉を2〜3付け加える
Dịch :thêm một vài từ
|
| 12告げる |
|---|
|
Hiragana :つげる
Âm Hán :Cáo
Tiếng Việt :- bảo
- cáo
- thông báo
Ví Dụ :彼女の気持ちを傷つけるといけないと思い、真実を告げることを遠慮した。
Dịch :Tôi ngại nói với cô ấy sự thật vì nghĩ rằng sẽ làm tổn thương tình cảm của cô ấy.
|
| 13辻褄 |
|---|
|
Hiragana :つじつま
Âm Hán :TỬ:
Tiếng Việt :* n
- sự chặt chẽ; gắn kết (về nội dung)
Ví Dụ :君の話は辻褄が合わない。
Dịch :Câu chuyện của cậu không chặt chẽ.
|
| 14途中 |
|---|
|
Hiragana :つちゅう
Âm Hán :Đồ:Trung
Tiếng Việt :- dọc đường
- giữa đường
- nửa đường
Ví Dụ :アヘン中毒からの回復途中である
Dịch :Đang trong tình trạng phục hồi sau khi bị xốc thuốc phiện
|
| 15突っ張る |
|---|
|
Hiragana :つっぱる
Âm Hán :Đột:Trương
Tiếng Việt :* v5r
- cố chấp; khăng khăng
- đau tức
- dùng sức đẩy mạnh
- giữ được; chống được
Ví Dụ :倒れそうな壁を柱で突っ張る
Dịch :dùng cột chống tường sắp đổ
|
| 16筒 |
|---|
|
Hiragana :つつ
Âm Hán :Đồng
Tiếng Việt :* n
- ống; ống hình trụ dài
Ví Dụ :信号弾発射筒
Dịch :ống pháo hoa
|
| 17銃 |
|---|
|
Hiragana :つつ
Âm Hán :Súng
Tiếng Việt :* n
- Súng
Ví Dụ :自衛のために銃を使用するという考えを支持する
Dịch :Giữ ý nghĩ dùng súng để tự vệ
|
| 18突く |
|---|
|
Hiragana :つつく
Âm Hán :Đột
Tiếng Việt :* v5k
- chống
- đâm; chọc
- đóng (dấu)
- thở ra
- vượt qua
- xông vào
- xúi
- đóng
- thở ra; tuôn ra
- vượt qua
- xông vào
Ví Dụ :(人)の顔を棒で突く
Dịch :chọc gậy vào mặt ~
|
| 19慎む |
|---|
|
Hiragana :つつしむ
Âm Hán :Thận
Tiếng Việt :* v5m
- cẩn thận; thận trọng; nín nhịn
Ví Dụ :(人)の気を悪くするような行為を慎む
Dịch :thận trọng với những hành vi làm người khác buồn.
|
| 20伝言 |
|---|
|
Hiragana :つてごと
Âm Hán :Truyền:Ngôn
Tiếng Việt :* n
- lời nhắn; lời nói
- tin đồn
- tin nhắn
Ví Dụ :(人)からの楽しいファクスや伝言が来なくなって寂い
Dịch :thiếu vắng tiếng fax và nhắn tin vui vẻ
|
| 21勤まる |
|---|
|
Hiragana :つとまる
Âm Hán :Cần
Tiếng Việt :* v5r
- có thể làm được; gánh vác; đảm nhiệm
|
| 22勤め先 |
|---|
|
Hiragana :つとめさき
Âm Hán :Cần:Tiên
Tiếng Việt :* n
- nơi làm việc; nơi công tác; cơ quan
Ví Dụ :勤め先を変える
Dịch :Đổi cơ quan
|
| 23努めて |
|---|
|
Hiragana :つとめて
Âm Hán :Nỗ
Tiếng Việt :* adv, exp
- làm việc chăm chỉ quá!
- nỗ lực; cố gắng hết sức; hết khả năng
Ví Dụ :彼は、メディアや国民の啓発に努めている
Dịch :Anh ấy nỗ lực cho sự mở mang hiểu biết của các phương tiện truyền thông và nhân dân
|
| 24津波 |
|---|
|
Hiragana :つなみ
Âm Hán :Tân:Ba
Tiếng Việt :- sóng cồn
* n
- sóng triều (do động đất)
Ví Dụ :津波で20戸の家屋がつぶれた。
Dịch :20 gia đình bị phá hủy do sóng triều.
|
| 25抓る |
|---|
|
Hiragana :つねる
Âm Hán :TRẢO
Tiếng Việt :to pinch
|