Từ Vựng Bài 75
1待望
Hiragana :たいぼう
Âm Hán :Đãi:Vọng
Tiếng Việt :* n - sự kỳ vọng; điều kỳ vọng
Ví Dụ :待望のが近く来る
Dịch :điều chúng ta kỳ vọng đang đến gần
2怠慢
Hiragana :たいまん
Âm Hán :Đãi:Mạn
Tiếng Việt :* adj-na - cẩu thả; chậm chạp - cẩu thả; thiếu sót - chần chừ; chậm chạp - chần chừ; thiếu sót - sự chần chừ; sự chậm chạp
Ví Dụ :高温多湿の天候はほとんどの人を怠慢にする
Dịch :Thời tiết nóng ẩm khiến hầu hết mọi người mệt mỏi.
3対面
Hiragana :たいめん
Âm Hán :Đối:Diện
Tiếng Việt :- đối diện * n - sự đối diện
Bài Tập :   
4対立
Hiragana :たいりつ
Âm Hán :Đối:Lập
Tiếng Việt :- đối lập * n - sự đối lập
Ví Dụ :エコノミストは、価値観の対立を数字の羅列によって覆い隠そうとする。
Dịch :Các nhà kinh tế đang cố gắng che giấu sự mâu thuẫn của giá trị dưới những con số
Bài Tập :   
5体力
Hiragana :たいりょく
Âm Hán :Thể:Lực
Tiếng Việt :- sức lực * n - thể lực - thể nghiệm
Ví Dụ :人食い人種は人間を食べることによって, その人間が持っていた頭脳や体力やその他の特性を, なんとか自分自身の中にとり入れることができると信じていた.
Dịch :Kẻ ăn thịt người tin rằng khi ăn một người hắn ta có thể nhân thêm trí tuệ và sức mạnh của người đó vào cho mình.
Bài Tập :   
6対話
Hiragana :たいわ
Âm Hán :Đối:Thoại
Tiếng Việt :* n - cuộc đối thoại; cuộc nói chuyện * vt - đối thoại
Ví Dụ :〜が他の国々との対話に加わるよう強く促す
Dịch :Thúc đẩy mạnh mẽ việc tham gia đối thoại với các quốc gia khác
Bài Tập :   
7耐える
Hiragana :たえる
Âm Hán :Nại
Tiếng Việt :* v1 - chịu đựng - 忍ぶ; 支える - tương xứng; thích hợp - 適する
Ví Dụ :この機械はまだベトナムで使用に耐える
Dịch :loại máy móc này vẫn thích hợp để sử dụng ở Việt Nam
Bài Tập :   
8絶える
Hiragana :たえる
Âm Hán :Tuyệt
Tiếng Việt :* v1 - tuyệt chủng
Ví Dụ :息が絶える
Dịch :trút hơi thở cuối cùng
9堪える
Hiragana :たえる
Âm Hán :Kham
Tiếng Việt :* v1 - chịu đựng; nhẫn nhịn; cam chịu; nhẫn nhục
10高
Hiragana :たか
Âm Hán :Cao
Tiếng Việt :quantity, amount, volume, number, amount of money
Ví Dụ :アマチュアの文化活動を高める
Dịch :đẩy mạnh các hoạt động văn hóa không chuyên (nghiệp dư, quần chúng)
Bài Tập :   
11高まる
Hiragana :たかまる
Âm Hán :Cao
Tiếng Việt :- bốc lên * v5r - cao lên; được nâng lên - chổm - dấy - hưng - lên - lên cao - nổi lên
Ví Dụ :〜間で高まる移民排斥の感情
Dịch :Quan điểm bài xích di cư gia tăng giữa ~
12焚火
Hiragana :たきび
Âm Hán :PHẦN, PHẪN:Hỏa
Tiếng Việt :(open) fire
13沢山
Hiragana :たくさん
Âm Hán :Trạch:San, sơn
Tiếng Việt :* n, adj-na, adv, uk - đủ; nhiều
Ví Dụ :時間は沢山あるからゆっくり買い物をしよう。
Dịch :Vẫn còn nhiều thời gian, chúng ta cứ thong thả mà đi mua hàng.
14逞しい
Hiragana :たくましい
Âm Hán :sính
Tiếng Việt :* adj - lực lưỡng; vạm vỡ; mạnh mẽ; đầy sức sống; nở nang; săn chắc - phong phú
15巧み
Hiragana :たくみ
Âm Hán :Xảo
Tiếng Việt :* adj-na - khéo léo; thông minh; lanh lợi * n - sự khéo léo; sự thông minh; sự lanh lợi
Ví Dụ :著作権法の抜け穴を巧みに利用する
Dịch :Sử dụng những lỗ hổng trong luật về quyền tác giả một cách khéo léo
16類
Hiragana :たぐい
Âm Hán :Loại
Tiếng Việt :* n, n-suf - loại; chủng loại
Ví Dụ :われわれは通常血液型を4つに分類する
Dịch :Chúng tôi thường phân loại nhóm máu thành bốn nhóm
Bài Tập :   
17丈
Hiragana :たけ
Âm Hán :TRƯỢNG
Tiếng Việt :* n - chiều dài; chiều cao - vạt
Ví Dụ :頑丈そうな体格の
Dịch :tạng người có vẻ khỏe mạnh
Bài Tập :   
18足し算
Hiragana :たしざん
Âm Hán :Túc:Toán
Tiếng Việt :* n - sự thêm vào; tính cộng
Ví Dụ :彼女は足し算と電話応対を同時にすることができた
Dịch :Cô ấy có thể vừa tính cộng vừa trả lời điện thoại
Bài Tập :   
19多数決
Hiragana :たすうけつ
Âm Hán :Đa:Sổ, số:Quyết
Tiếng Việt :* n - biểu quyết
Ví Dụ :多数決で学級委員長を選ぶ
Dịch :chọn lớp trưởng bằng biểu quyết
20助け
Hiragana :たすけ
Âm Hán :Trợ
Tiếng Việt :assistance
Ví Dụ :洪水のあと何百人もの人が被災者を助けるために力を合わせた。
Dịch :Sau cơn lũ, hàng trăm người đã hiệp lực để giúp đỡ các nạn nhân.
Bài Tập :   
21携わる
Hiragana :たずさわる
Âm Hán :Huề
Tiếng Việt :* v5r - tham gia vào việc; làm việc
Ví Dụ :公務に携わる人
Dịch :người liên quan đến công vụ
22漂う
Hiragana :ただよう
Âm Hán :Phiêu
Tiếng Việt :* v5u - dạt dào; tràn trề; đầy rẫy - lộ ra; tỏ ra - nổi; nổi lềnh bềnh; trôi nổi
Ví Dụ :木片は海に漂う
Dịch :mảnh gỗ nổi lềnh bềnh trên mặt biển
Bài Tập :   
23館
Hiragana :たち
Âm Hán :Quán
Tiếng Việt :1. mansion, small castle
Bài Tập :   
24立方
Hiragana :たちかた
Âm Hán :Lập:Phương
Tiếng Việt :- lập phương
Ví Dụ :立方体グラフ
Dịch :Biểu đồ hình khối.
25忽ち
Hiragana :たちまち
Âm Hán :HỐT
Tiếng Việt :* adv, uk - ngay lập tức; đột nhiên
Ví Dụ :忽ち売り切れる
Dịch :ngay lập tức bán hết sạch
< Bài 74   ●●   Bài 76 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"