| 1待望 |
|---|
|
Hiragana :たいぼう
Âm Hán :Đãi:Vọng
Tiếng Việt :* n
- sự kỳ vọng; điều kỳ vọng
Ví Dụ :待望のが近く来る
Dịch :điều chúng ta kỳ vọng đang đến gần
|
| 2怠慢 |
|---|
|
Hiragana :たいまん
Âm Hán :Đãi:Mạn
Tiếng Việt :* adj-na
- cẩu thả; chậm chạp
- cẩu thả; thiếu sót
- chần chừ; chậm chạp
- chần chừ; thiếu sót
- sự chần chừ; sự chậm chạp
Ví Dụ :高温多湿の天候はほとんどの人を怠慢にする
Dịch :Thời tiết nóng ẩm khiến hầu hết mọi người mệt mỏi.
|
| 3対面 |
|---|
|
Hiragana :たいめん
Âm Hán :Đối:Diện
Tiếng Việt :- đối diện
* n
- sự đối diện
|
| 4対立 |
|---|
|
Hiragana :たいりつ
Âm Hán :Đối:Lập
Tiếng Việt :- đối lập
* n
- sự đối lập
Ví Dụ :エコノミストは、価値観の対立を数字の羅列によって覆い隠そうとする。
Dịch :Các nhà kinh tế đang cố gắng che giấu sự mâu thuẫn của giá trị dưới những con số
|
| 5体力 |
|---|
|
Hiragana :たいりょく
Âm Hán :Thể:Lực
Tiếng Việt :- sức lực
* n
- thể lực
- thể nghiệm
Ví Dụ :人食い人種は人間を食べることによって, その人間が持っていた頭脳や体力やその他の特性を, なんとか自分自身の中にとり入れることができると信じていた.
Dịch :Kẻ ăn thịt người tin rằng khi ăn một người hắn ta có thể nhân thêm trí tuệ và sức mạnh của người đó vào cho mình.
|
| 6対話 |
|---|
|
Hiragana :たいわ
Âm Hán :Đối:Thoại
Tiếng Việt :* n
- cuộc đối thoại; cuộc nói chuyện
* vt
- đối thoại
Ví Dụ :〜が他の国々との対話に加わるよう強く促す
Dịch :Thúc đẩy mạnh mẽ việc tham gia đối thoại với các quốc gia khác
|
| 7耐える |
|---|
|
Hiragana :たえる
Âm Hán :Nại
Tiếng Việt :* v1
- chịu đựng
- 忍ぶ; 支える
- tương xứng; thích hợp
- 適する
Ví Dụ :この機械はまだベトナムで使用に耐える
Dịch :loại máy móc này vẫn thích hợp để sử dụng ở Việt Nam
|
| 8絶える |
|---|
|
Hiragana :たえる
Âm Hán :Tuyệt
Tiếng Việt :* v1
- tuyệt chủng
Ví Dụ :息が絶える
Dịch :trút hơi thở cuối cùng
|
| 9堪える |
|---|
|
Hiragana :たえる
Âm Hán :Kham
Tiếng Việt :* v1
- chịu đựng; nhẫn nhịn; cam chịu; nhẫn nhục
|
| 10高 |
|---|
|
Hiragana :たか
Âm Hán :Cao
Tiếng Việt :quantity, amount, volume, number, amount of money
Ví Dụ :アマチュアの文化活動を高める
Dịch :đẩy mạnh các hoạt động văn hóa không chuyên (nghiệp dư, quần chúng)
|
| 11高まる |
|---|
|
Hiragana :たかまる
Âm Hán :Cao
Tiếng Việt :- bốc lên
* v5r
- cao lên; được nâng lên
- chổm
- dấy
- hưng
- lên
- lên cao
- nổi lên
Ví Dụ :〜間で高まる移民排斥の感情
Dịch :Quan điểm bài xích di cư gia tăng giữa ~
|
| 12焚火 |
|---|
|
Hiragana :たきび
Âm Hán :PHẦN, PHẪN:Hỏa
Tiếng Việt :(open) fire
|
| 13沢山 |
|---|
|
Hiragana :たくさん
Âm Hán :Trạch:San, sơn
Tiếng Việt :* n, adj-na, adv, uk
- đủ; nhiều
Ví Dụ :時間は沢山あるからゆっくり買い物をしよう。
Dịch :Vẫn còn nhiều thời gian, chúng ta cứ thong thả mà đi mua hàng.
|
| 14逞しい |
|---|
|
Hiragana :たくましい
Âm Hán :sính
Tiếng Việt :* adj
- lực lưỡng; vạm vỡ; mạnh mẽ; đầy sức sống; nở nang; săn chắc
- phong phú
|
| 15巧み |
|---|
|
Hiragana :たくみ
Âm Hán :Xảo
Tiếng Việt :* adj-na
- khéo léo; thông minh; lanh lợi
* n
- sự khéo léo; sự thông minh; sự lanh lợi
Ví Dụ :著作権法の抜け穴を巧みに利用する
Dịch :Sử dụng những lỗ hổng trong luật về quyền tác giả một cách khéo léo
|
| 16類 |
|---|
|
Hiragana :たぐい
Âm Hán :Loại
Tiếng Việt :* n, n-suf
- loại; chủng loại
Ví Dụ :われわれは通常血液型を4つに分類する
Dịch :Chúng tôi thường phân loại nhóm máu thành bốn nhóm
|
| 17丈 |
|---|
|
Hiragana :たけ
Âm Hán :TRƯỢNG
Tiếng Việt :* n
- chiều dài; chiều cao
- vạt
Ví Dụ :頑丈そうな体格の
Dịch :tạng người có vẻ khỏe mạnh
|
| 18足し算 |
|---|
|
Hiragana :たしざん
Âm Hán :Túc:Toán
Tiếng Việt :* n
- sự thêm vào; tính cộng
Ví Dụ :彼女は足し算と電話応対を同時にすることができた
Dịch :Cô ấy có thể vừa tính cộng vừa trả lời điện thoại
|
| 19多数決 |
|---|
|
Hiragana :たすうけつ
Âm Hán :Đa:Sổ, số:Quyết
Tiếng Việt :* n
- biểu quyết
Ví Dụ :多数決で学級委員長を選ぶ
Dịch :chọn lớp trưởng bằng biểu quyết
|
| 20助け |
|---|
|
Hiragana :たすけ
Âm Hán :Trợ
Tiếng Việt :assistance
Ví Dụ :洪水のあと何百人もの人が被災者を助けるために力を合わせた。
Dịch :Sau cơn lũ, hàng trăm người đã hiệp lực để giúp đỡ các nạn nhân.
|
| 21携わる |
|---|
|
Hiragana :たずさわる
Âm Hán :Huề
Tiếng Việt :* v5r
- tham gia vào việc; làm việc
Ví Dụ :公務に携わる人
Dịch :người liên quan đến công vụ
|
| 22漂う |
|---|
|
Hiragana :ただよう
Âm Hán :Phiêu
Tiếng Việt :* v5u
- dạt dào; tràn trề; đầy rẫy
- lộ ra; tỏ ra
- nổi; nổi lềnh bềnh; trôi nổi
Ví Dụ :木片は海に漂う
Dịch :mảnh gỗ nổi lềnh bềnh trên mặt biển
|
| 23館 |
|---|
|
Hiragana :たち
Âm Hán :Quán
Tiếng Việt :1. mansion, small castle
|
| 24立方 |
|---|
|
Hiragana :たちかた
Âm Hán :Lập:Phương
Tiếng Việt :- lập phương
Ví Dụ :立方体グラフ
Dịch :Biểu đồ hình khối.
|
| 25忽ち |
|---|
|
Hiragana :たちまち
Âm Hán :HỐT
Tiếng Việt :* adv, uk
- ngay lập tức; đột nhiên
Ví Dụ :忽ち売り切れる
Dịch :ngay lập tức bán hết sạch
|