| 1気が荒い |
|---|
|
Hiragana :きがあらい
Nghĩa:bạo lực
|
| 2気がいい |
|---|
|
Hiragana :きがいい
Nghĩa:có tâm trạng tốt
|
| 3気が多い |
|---|
|
Hiragana :きがおおい
Nghĩa:dễ đổi ý
|
| 4気が重い |
|---|
|
Hiragana :きがおもい
Nghĩa:có tâm trạng nặng nề
|
| 5気が小さい |
|---|
|
Hiragana :きがちいさい
Nghĩa:yếu đuối, rụt rè
|
| 6気が強い |
|---|
|
Hiragana :きがつよい
Nghĩa:mạnh mẽ
|
| 7気が長い |
|---|
|
Hiragana :きがながい
Nghĩa:ung dung
|
| 8気が早い |
|---|
|
Hiragana :きがはやい
Nghĩa:hấp tấp
|
| 9気が短い |
|---|
|
Hiragana :きがみじかい
Nghĩa:nóng nảy
|
| 10気が弱い |
|---|
|
Hiragana :きがよわい
Nghĩa:yếu đuối, nhút nhát
|
| 11気が合う |
|---|
|
Hiragana :きがあう
Nghĩa:hợp tình
|
| 12気が変わる |
|---|
|
Hiragana :きがかわる
Nghĩa:đổi ý
|
| 13気が狂う |
|---|
|
Hiragana :きがくるう
Nghĩa:điên cuồng
|
| 14気が沈む |
|---|
|
Hiragana :きがしずむ
Nghĩa:tâm trạng lắng xuống
|
| 15気が済む |
|---|
|
Hiragana :きがすむ
Nghĩa:thoả mãn, hài lòng
|
| 16気がする |
|---|
|
Hiragana :きがする
Nghĩa:cảm thấy
|
| 17気が散る |
|---|
|
Hiragana :きがちる
Nghĩa:phân tâm
|
| 18気がつく |
|---|
|
Hiragana :きがつく
Nghĩa:nhận ra
|
| 19気が抜ける |
|---|
|
Hiragana :きがぬける
Nghĩa:mất hứng
|
| 20気が晴れる |
|---|
|
Hiragana :きがはれる
Nghĩa:thoải mái
|
| 21気が向く |
|---|
|
Hiragana :きがむく
Nghĩa:có ý quan tâm
|
| 22気が休まる |
|---|
|
Hiragana :きがやすまる
Nghĩa:an tâm
|
| 23気が遠くなる |
|---|
|
Hiragana :きがとおくなる
Nghĩa:hấp hối
|
| 24気に入る |
|---|
|
Hiragana :きにいる
Nghĩa:thích
|
| 25気にかかる |
|---|
|
Hiragana :きにかかる
Nghĩa:quan tâm
|
| 26気に触る |
|---|
|
Hiragana :きにさわる
Nghĩa:không vui
|
| 27気にする |
|---|
|
Hiragana :きにする
Nghĩa:để ý
|
| 28気に留める |
|---|
|
Hiragana :きにとめる
Nghĩa:luôn quan tâm chú ý
|
| 29気になる |
|---|
|
Hiragana :きになる
Nghĩa:trở nên quan tâm
|
| 30気を失う |
|---|
|
Hiragana :きをうしなう
Nghĩa:bất tỉnh
|
| 31気を落とす |
|---|
|
Hiragana :きをおとす
Nghĩa:thất vọng
|
| 32気を配る |
|---|
|
Hiragana :きをくばる
Nghĩa:để ý
|
| 33気を使う |
|---|
|
Hiragana :きをつかう
Nghĩa:quan tâm
|
| 34気をつける |
|---|
|
Hiragana :きをつける
Nghĩa:chú ý
|
| 35気を取り直す |
|---|
|
Hiragana :きをとりなおす
Nghĩa:bình tâm
|
| 36気を引く |
|---|
|
Hiragana :きをひく
Nghĩa:bị lôi cuốn
|
| 37気を許す |
|---|
|
Hiragana :きをゆるす
Nghĩa:mất cảnh giác
|
| 38気を楽にする |
|---|
|
Hiragana :きをらくにする
Nghĩa:làm cho tâm trạng thoải mái
|
| 39目が合う |
|---|
|
Hiragana :めがあう
Nghĩa:hợp mắt
|
| 40目がいい |
|---|
|
Hiragana :めがいい
Nghĩa:mắt tốt, tinh tường
|
| 41目が覚める |
|---|
|
Hiragana :めがさめる
Nghĩa:bị thức giấc
|
| 42目が届く |
|---|
|
Hiragana :めがとどく
Nghĩa:lưu ý
|
| 43目が回る |
|---|
|
Hiragana :めがまわる
Nghĩa:hoa mắt
|
| 44目が悪い |
|---|
|
Hiragana :めがわるい
Nghĩa:mắt xấu
|
| 45目に映る |
|---|
|
Hiragana :めにうつる
Nghĩa:đập vào mắt
|
| 46目にとまる |
|---|
|
Hiragana :めにとまる
Nghĩa:dừng mắt
|
| 47目に入る |
|---|
|
Hiragana :めにいる
Nghĩa:nhìn thấy
|
| 48目に触れる |
|---|
|
Hiragana :めにふれる
Nghĩa:nhìn thấy
|
| 49目を配る |
|---|
|
Hiragana :めをくばる
Nghĩa:lưu ý
|
| 50目を覚ます |
|---|
|
Hiragana :めをさます
Nghĩa:làm thức giấc
|
| 51目をつぶる |
|---|
|
Hiragana :めをつぶる
Nghĩa:làm ngơ
|
| 52目を閉じる |
|---|
|
Hiragana :めをとじる
Nghĩa:nhắm mắt lại
|
| 53目を通す |
|---|
|
Hiragana :めをとおす
Nghĩa:nhìn sơ
|
| 54目を留める |
|---|
|
Hiragana :めをとめる
Nghĩa:dừng mắt lại
|
| 55目を引く |
|---|
|
Hiragana :めをひく
Nghĩa:lôi cuốn
|
| 56目を向ける |
|---|
|
Hiragana :めをむける
Nghĩa:chú ý nhìn
|
| 57足がつく |
|---|
|
Hiragana :あしがつく
Nghĩa:tìm ra manh mối
|
| 58足が出る |
|---|
|
Hiragana :あしがでる
Nghĩa:thâm hụt
|
| 59足が向く |
|---|
|
Hiragana :あしがむく
Nghĩa:đi ko định hướng
|
| 60足を洗う |
|---|
|
Hiragana :あしがあらう
Nghĩa:rửa tay gác kiếm
|
| 61足を止める |
|---|
|
Hiragana :あしをとめる
Nghĩa:dừng chân tránh mặt
|
| 62足を伸ばす |
|---|
|
Hiragana :あしをのばす
Nghĩa:ráng đi thêm
|
| 63足を運ぶ |
|---|
|
Hiragana :あしをはこぶ
Nghĩa:cất công đi
|
| 64足を向ける |
|---|
|
Hiragana :あしをむける
Nghĩa:đi có định hướng
|
| 65手がつけられない |
|---|
|
Hiragana :てがつけられない
Nghĩa:bó tay
|
| 66手が早い |
|---|
|
Hiragana :てがはやい
Nghĩa:tài lanh
|
| 67手が入れる |
|---|
|
Hiragana :てがいれる
Nghĩa:có trong tay
|
| 68手を切る |
|---|
|
Hiragana :てをきる
Nghĩa:chấm dứt quan hệ
|
| 69手を加える |
|---|
|
Hiragana :てをくわえる
Nghĩa:tiếp sức
|
| 70手を出す |
|---|
|
Hiragana :てをだす
Nghĩa:bắt cá hai tay
|
| 71手を握る |
|---|
|
Hiragana :てをにぎる
Nghĩa:liên kết lại
|
| 72手を引く |
|---|
|
Hiragana :てをひく
Nghĩa:rút lui
|
| 73手を広げる |
|---|
|
Hiragana :てをひろげる
Nghĩa:mở rộng quan hệ
|
| 74手を焼く |
|---|
|
Hiragana :てをやく
Nghĩa:gặp khó khăn khi giải quyết vấn đề
|
| 75口がうまい |
|---|
|
Hiragana :くちをうまい
Nghĩa:khéo miệng
|
| 76口が重い |
|---|
|
Hiragana :くちがおもい
Nghĩa:ít nói
|
| 77口が堅い |
|---|
|
Hiragana :くちがかたい
Nghĩa:kín miệng
|
| 78口が軽い |
|---|
|
Hiragana :くちがかるい
Nghĩa:nói nhiều
|
| 79口が回る |
|---|
|
Hiragana :くちがまわる
Nghĩa:hay nói
|
| 80口が悪い |
|---|
|
Hiragana :くちがわるい
Nghĩa:hay nói xấu
|
| 81口が合う |
|---|
|
Hiragana :くちがあう
Nghĩa:hợp khẩu vị
|
| 82口にする |
|---|
|
Hiragana :くちにする
Nghĩa:nói chuyện, ăn uống
|
| 83口に出す |
|---|
|
Hiragana :くちにだす
Nghĩa:thốt ra, nói
|
| 84口を添える |
|---|
|
Hiragana :くちをそえる
Nghĩa:nói thêm vào
|
| 85口を揃える |
|---|
|
Hiragana :くちをそろえる
Nghĩa:nói đồng thanh
|
| 86口を出す |
|---|
|
Hiragana :くちをだす
Nghĩa:nói xen vào
|
| 87口を挟む |
|---|
|
Hiragana :くちをはさむ
Nghĩa:chỏ mỏ vào
|
| 88口を開く |
|---|
|
Hiragana :くちをひらく
Nghĩa:mở miệng
|
| 89口を割る |
|---|
|
Hiragana :くちをわる
Nghĩa:bậc bạch, thổ lộ
|
| 90首が回らない |
|---|
|
Hiragana :くびがまわらない
Nghĩa:nợ ngập đầu
|
| 91首にする |
|---|
|
Hiragana :くびにする
Nghĩa:đuổi việc
|
| 92首になる |
|---|
|
Hiragana :くびになる
Nghĩa:bị đuổi việc
|
| 93首を切る |
|---|
|
Hiragana :くびをきる
Nghĩa:xử lý
|
| 94首をひねる |
|---|
|
Hiragana :くびをひねる
Nghĩa:suy nghĩ
|
| 95首を横に振る |
|---|
|
Hiragana :くびをよこにふる
Nghĩa:lắc đầu, ko đồng ý
|
| 96頭が上がらない |
|---|
|
Hiragana :あたまがあがらない
Nghĩa:bị đì
|
| 97頭がいい |
|---|
|
Hiragana :あたまがいい
Nghĩa:thông minh
|
| 98頭が痛い |
|---|
|
Hiragana :あたまがいたい
Nghĩa:đau đầu
|
| 99頭がおかしい |
|---|
|
Hiragana :あたまがおかしい
Nghĩa:điên khùng
|
| 100頭が切れる |
|---|
|
Hiragana :あたまがきれる
Nghĩa:nhanh nhạy
|
| 101頭が下がる |
|---|
|
Hiragana :あたまがさがる
Nghĩa:kính phục
|
| 102頭が鋭い |
|---|
|
Hiragana :あたまがするどい
Nghĩa:nhạy bén
|
| 103頭が古い |
|---|
|
Hiragana :あたまがふるい
Nghĩa:cổ hủ
|
| 104頭が柔らかい |
|---|
|
Hiragana :あたまがやわらかい
Nghĩa:suy nghĩ nhiều vấn đề
|
| 105頭に入れる |
|---|
|
Hiragana :あたまにいれる
Nghĩa:nhét vào đầu
|
| 106頭に浮かぶ |
|---|
|
Hiragana :あたまにうかぶ
Nghĩa:hiện lên trong đầu
|
| 107頭に入る |
|---|
|
Hiragana :あたまにはいる
Nghĩa:có sẵn trong đầu
|
| 108頭を抱える |
|---|
|
Hiragana :あたまをかかえる
Nghĩa:ôm đầu suy nghĩ
|
| 109頭を絞る |
|---|
|
Hiragana :あたまをしぼる
Nghĩa:vắt óc suy nghĩ
|
| 110頭を使う |
|---|
|
Hiragana :あたまをつかう
Nghĩa:dùng chất xám
|
| 111頭をひねる |
|---|
|
Hiragana :あたまをひねる
Nghĩa:nghiêng đầu suy nghĩ
|
| 112顔が売れる |
|---|
|
Hiragana :かおがうれる
Nghĩa:nổi tiếng
|
| 113顔が立つ |
|---|
|
Hiragana :かおがたつ
Nghĩa:có đc danh dự
|
| 114顔がつぶれる |
|---|
|
Hiragana :かおがつぶれる
Nghĩa:bị mất danh dự
|
| 115顔が広い |
|---|
|
Hiragana :かおがひろい
Nghĩa:xả giao rộng
|
| 116顔に書いてある |
|---|
|
Hiragana :かおにかいてある
Nghĩa:hiện lên trên mặt
|
| 117顔に出る |
|---|
|
Hiragana :かおにでる
Nghĩa:có nét mặt
|
| 118顔に泥を塗る |
|---|
|
Hiragana :かおにどろをぬる
Nghĩa:bị mất danh dự
|
| 119顔を売る |
|---|
|
Hiragana :かおをうる
Nghĩa:làm cho nổi tiếng
|
| 120顔を出す |
|---|
|
Hiragana :かおをだす
Nghĩa:tham gia
|
| 121顔を立てる |
|---|
|
Hiragana :かおをたてる
Nghĩa:giữ danh dự
|
| 122顔をつぶす |
|---|
|
Hiragana :かおをつぶす
Nghĩa:đánh mất danh dự
|
| 123顔を見せる |
|---|
|
Hiragana :かおをみせる
Nghĩa:lộ diện
|
| 124顔を汚す |
|---|
|
Hiragana :かおをよごす
Nghĩa:làm mất uy tín
|
| 125腕が落ちる |
|---|
|
Hiragana :うでがおちる
Nghĩa:bị tổ trác
|
| 126腕を磨く |
|---|
|
Hiragana :うでをみがく
Nghĩa:rèn luyện tay nghề
|
| 127耳が痛い |
|---|
|
Hiragana :みみをいたい
Nghĩa:bị chửi nhiều
|
| 128耳を疑う |
|---|
|
Hiragana :みみをうたがう
Nghĩa:nghi ngờ, ko tin
|
| 129耳を傾ける |
|---|
|
Hiragana :みみをかたむける
Nghĩa:lắng tay nghe
|