Từ Vựng Bài 21
1核
Hiragana :かく
Âm Hán :Hạch
Tiếng Việt :* n - hạt nhân
Ví Dụ :その軍艦は少なくとも100発の核弾頭を常時装備している
Dịch :chiếc tàu chiến đó thông thường trang bị ít nhất 100 đầu đạn hạt nhân.
Bài Tập :   
2格
Hiragana :かく
Âm Hán :Cách
Tiếng Việt :* n, n-suf - trạng thái; hạng
Ví Dụ :穀物の価格が低いので、家畜に与えても経済的に成り立つ。
Dịch :Giá cả của ngũ cốc quá thấp đến nỗi không thể lưu trữ ngũcốc trong kho
Bài Tập :   
3佳句
Hiragana :かく
Âm Hán :Giai:Cú
Tiếng Việt :beautiful passage of literature
4画
Hiragana :かく
Âm Hán :Họa
Tiếng Việt :* n - nét (bút); ngòi bút
Ví Dụ :正月には寅さんの映画は全国津津浦浦で上映される。
Dịch :Phim của Tora được chiếu khắp cả nước vào dịp Tết.
Bài Tập :   
5格差
Hiragana :かくさ
Âm Hán :Cách:Sai
Tiếng Việt :* n - sự khác biệt; sự khác nhau; sự chênh lệch; khoảng cách
Ví Dụ :生活水準の格差
Dịch :sự chênh lệch về chất lượng cuộc sống
Bài Tập :   
6拡散
Hiragana :かくさん
Âm Hán :Khuếch:Tán
Tiếng Việt :* n - sự khuyếch tán; sự lan rộng; sự phát tán; sự tăng nhanh
Ví Dụ :_月に核拡散防止条約から脱退する
Dịch :Rút khỏi công ước cấm phổ biến vũ khí hạt nhân vào tháng ~.
Bài Tập :   
7各種
Hiragana :かくしゅ
Âm Hán :Các:Chủng
Tiếng Việt :* n - các loại - từng loại
Ví Dụ :年少者に関する各種行為を禁止する
Dịch :Cấm một số hành vi liên quan đến các em thiếu niên.
8隔週
Hiragana :かくしゅう
Âm Hán :Cách:Chu
Tiếng Việt :every other week
9確信
Hiragana :かくしん
Âm Hán :Xác:Tín
Tiếng Việt :* n - sự tin tưởng; sự bảo đảm - vững bụng - vững dạ
Ví Dụ :〜が重要かつ緊急であることを確信する
Dịch :tin đó là việc quan trọng và cấp bách
Bài Tập :   
10革新
Hiragana :かくしん
Âm Hán :Cách:Tân
Tiếng Việt :* n - đổi mới; cách tân; cuộc cách mạng
Ví Dụ :科学技術の革新
Dịch :cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật
Bài Tập :   
11確定
Hiragana :かくてい
Âm Hán :Xác:Định
Tiếng Việt :* n - sự xác định; quyết định - 確定価格:giá cố định - xác định
Ví Dụ :税金の確定申告で求職のための経費を控除できます
Dịch :Anh có thể khấu trừ chi phí tìm việc làm khi kê khai thuế
Bài Tập :   
12獲得
Hiragana :かくとく
Âm Hán :Hoạch:Đắc
Tiếng Việt :* n - sự thu được; sự nhận được; sự kiếm được; sự thu nhận
Ví Dụ :長編アニメーション部門でオスカー像を獲得する
Dịch :nhận giải Oscar cho phim hoạt hình hay nhất
Bài Tập :   
13確保
Hiragana :かくほ
Âm Hán :Xác:Bảo
Tiếng Việt :* n - sự bảo hộ; sự bảo đảm; sự cam đoan; sự bảo vệ
Ví Dụ :健康で文化的な生活を確保する
Dịch :Đảm bảo một cuộc sống văn hóa lành mạnh.
Bài Tập :   
14革命
Hiragana :かくめい
Âm Hán :Cách:Mệnh
Tiếng Việt :* n - cách mạng; cuộc cách mạng - cách mệnh
Ví Dụ :エネルギー革命
Dịch :cuộc cách mạng năng lượng
Bài Tập :   
15確立
Hiragana :かくりつ
Âm Hán :Xác:Lập
Tiếng Việt :* n - sự xác lập; sự thành lập
Ví Dụ :安全基準の確立
Dịch :sự xác lập tiêu chuẩn an toàn
Bài Tập :   
16賭け
Hiragana :かけ
Âm Hán :ĐỔ
Tiếng Việt :* n - trò cá cược; trò cờ bạc; việc chơi cờ bạc ăn tiền
Ví Dụ :競馬に金を賭ける
Dịch :đặt cược vào cuộc đua ngựa
17掛け
Hiragana :かけ
Âm Hán :Quải
Tiếng Việt :* n - lòng tin; sự tín nhiệm; sự tin cậy; tín dụng - 懸け * n-suf - sự treo; sự giữa chừng; đang... - ひじ掛けいす:ghế có tay vịn, ghế bành - 旅行用のひざ掛け:chăn dùng khi đi du lịch
Ví Dụ :高い衣紋掛け
Dịch :giá treo áo cao
Bài Tập :   
18駆け足
Hiragana :かけあし
Âm Hán :Khu:Túc
Tiếng Việt :* n - sự chạy nhanh; sự nhanh
Ví Dụ :駆け足で行く
Dịch :đi nhanh
19家計
Hiragana :かけい
Âm Hán :Gia:Kế
Tiếng Việt :- gia kế * n - kinh tế gia đình; tài chính gia đình
Ví Dụ :詳しく家計簿をつける
Dịch :ghi chép rõ ràng sổ kế toán gia đình
20駆けっこ
Hiragana :かけっこ
Âm Hán :Khu
Tiếng Việt :(foot) race
21駆ける
Hiragana :かける
Âm Hán :Khu
Tiếng Việt :* v1 - chạy nhanh; phi nước đại; tiến triển nhanh - 駈ける
Ví Dụ :野原を駆ける
Dịch :chạy nhanh trên đồng cỏ
22賭ける
Hiragana :かける
Âm Hán :ĐỔ
Tiếng Việt :* exp - cá độ; đặt cược; cá cược * v1 - đặt cược; chơi cờ bạc; chơi cá cược; cá cược; cá - mạo hiểm
Ví Dụ :どうやって賭けるかは、あなたの勝手だ
Dịch :Đặt cược như thế nào là việc của anh
23ヶ月
Hiragana :かげつ
Âm Hán :Nguyệt
Tiếng Việt :#NAME?
Ví Dụ :日本に一ヶ月住んでいます
Dịch :nghỉ ở Nhật một tháng
Bài Tập :   
24加工
Hiragana :かこう
Âm Hán :Gia:Công
Tiếng Việt :* n - gia công; sản xuất
Ví Dụ :海産物加工
Dịch :chế biến hải sản
Bài Tập :   
25化合
Hiragana :かごう
Âm Hán :Hóa:Hợp
Tiếng Việt :* n - liên kết hóa học
Ví Dụ :オゾンにダメージを与える化合物の生産を制限する
Dịch :hạn chế việc sản xuất hợp chất gây tổn hại cho tầng ôzôn
< Bài 20   ●●   Bài 22 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"