Từ Vựng Bài 43
1交付
Hiragana :こうふ
Âm Hán :Giao:Phó
Tiếng Việt :* n - sự cấp cho (giấy tờ); sự phát hành (giấy tờ); cấp; phát
Ví Dụ :奨学金交付
Dịch :cấp (phát) học bổng
2降伏
Hiragana :こうふく
Âm Hán :Hàng:Phục
Tiếng Việt :* n - sự đầu hàng; đầu hàng
Ví Dụ :第二次大戦で日本は連合国に無条件降伏した。
Dịch :Trong chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản đã đầu hàng phe đồng minh vô điều kiện.
3興奮
Hiragana :こうふん
Âm Hán :Hưng, hứng:Phấn
Tiếng Việt :* n - sự hưng phấn; sự kích động; sự hào hứng; sự phấn khích; hưng phấn; kích động; hào hứng; phấn khích
Ví Dụ :過度興奮
Dịch :hưng phấn (phấn khích, kích động) quá mức
4公募
Hiragana :こうぼ
Âm Hán :Công:Mộ
Tiếng Việt :* n - sự tuyển dụng; sự thu hút rộng rãi; thu hút; huy động; phát hành
Ví Dụ :専門家の一般公募
Dịch :thu hút các chuyên gia
Bài Tập :   
5巧妙
Hiragana :こうみょう
Âm Hán :Xảo:Diệu
Tiếng Việt :* adj-na - khéo léo; khéo tay; tài tình * n - sự khéo léo; sự khéo tay; sự tài tình; khéo léo; khéo tay; tài tình; khéo
Ví Dụ :巧妙に絹布を織る
Dịch :Dệt mảnh vải lụa một cách tài tình
Bài Tập :   
6公用
Hiragana :こうよう
Âm Hán :Công:Dụng
Tiếng Việt :government business, public use, public expense
7小売
Hiragana :こうり
Âm Hán :Tiểu:Mại
Tiếng Việt :* n - bán lẻ; dịch vụ
Ví Dụ :労働時間が長く休みが少ないので彼は小売店主という職業に嫌気がさしていた
Dịch :Thời gian làm việc thì nhiều mà thời gian nghỉ ngơi lại ít nên anh ta không thích làm chủ cửa hàng buôn bán nhỏ
8効率
Hiragana :こうりつ
Âm Hán :Hiệu:Suất
Tiếng Việt :* n - hiệu suất; năng suất; năng lực - năng xuất
Ví Dụ :資源の効果的・効率的配分
Dịch :Phân phối nguồn tài nguyên một cách hiệu quả, năng suất.
Bài Tập :   
9公立
Hiragana :こうりつ
Âm Hán :Công:Lập
Tiếng Việt :* n - công lập
Ví Dụ :公立図書館長
Dịch :Thủ thư chính của thư viện công lập
10小柄
Hiragana :こがら
Âm Hán :Tiểu:Bính
Tiếng Việt :short (build)
Bài Tập :   
11小切手
Hiragana :こぎって
Âm Hán :Tiểu:Thiết:Thủ
Tiếng Việt :- ngân phiếu - séc * n - séc ngân hàng - tín phiếu
Ví Dụ :米国通運会社小切手
Dịch :séc của công ty vận tải Mỹ
12国産
Hiragana :こくさん
Âm Hán :Quốc:Sản
Tiếng Việt :* n - sự sản xuất trong nước
Ví Dụ :外国産の鳥
Dịch :Chim ngoại lai
13国定
Hiragana :こくてい
Âm Hán :Quốc:Định
Tiếng Việt :state-sponsored, national
14国土
Hiragana :こくど
Âm Hán :Quốc:Thổ
Tiếng Việt :- đất đai - đất nước * n - lãnh thổ quốc gia; lãnh thổ - non nước - non sông - nước non - sơn hà - sông núi
Ví Dụ :国土調査(検地)
Dịch :Sự khảo sát đất đai lãnh thổ quốc gia
15告白
Hiragana :こくはく
Âm Hán :Cáo:Bạch
Tiếng Việt :* n - sự thú nhận; sự thú tội; thú nhận; thú tội
Ví Dụ :告白すると,昨日は学校へ行かないで映画を見てたんだ。
Dịch :Tôi phải thú nhận rằng hôm qua tôi đã không đi học mà đi xem phim.
16国防
Hiragana :こくぼう
Âm Hán :Quốc:Phòng
Tiếng Việt :* n - quốc phòng; sự quốc phòng
Ví Dụ :国防費
Dịch :chi phí quốc phòng
17国有
Hiragana :こくゆう
Âm Hán :Quốc:Hữu
Tiếng Việt :* n - quốc hữu; sở hữu quốc gia
Ví Dụ :この庭園は国有です。
Dịch :Khu vườn này thuộc sở hữu của quốc gia.
18国連
Hiragana :こくれん
Âm Hán :Quốc:Liên
Tiếng Việt :- liên hiệp quốc * n - liên hợp quốc
Ví Dụ :国連地名専門家グループ会合
Dịch :Cuộc họp nhóm chuyên gia của liên hiệp quốc về tên địa danh.
19漕ぐ
Hiragana :こぐ
Âm Hán :TẢO
Tiếng Việt :* v5g, vt - chèo thuyền; chèo; lái - đạp bàn đạp
Ví Dụ :〜より速くボートを漕ぐ
Dịch :lái thuyền cho chạy với tốc độ nhanh hơn~
20焦げ茶
Hiragana :こげちゃ
Âm Hán :Tiêu:Trà
Tiếng Việt :black tea
21個々
Hiragana :ここ
Âm Hán :Cá
Tiếng Việt :* n - từng ... một; từng
Ví Dụ :個々の原因によって異なる
Dịch :Khác nhau tuỳ theo từng nguyên nhân
22箇箇
Hiragana :ここ
Âm Hán :Cá:Cá
Tiếng Việt :individual, separate
23心地
Hiragana :ここち
Âm Hán :Tâm:Địa
Tiếng Việt :* n - thoải mái; dễ chịu
Ví Dụ :開発の進んだ海浜リゾートの、中心地にあるホテルに滞在した
Dịch :Tôi đã nghỉ lại ở một khách sạn nằm giữa khu nghỉ máven biển đang được xây dựng
Bài Tập :   
24心得
Hiragana :こころえ
Âm Hán :Tâm:Đắc
Tiếng Việt :* n - sự am hiểu; sự biết; tri thức; kiến thức - thông tin; hiểu biết; kiến thức; kinh nghiệm; dấu hiệu; quy định
Ví Dụ :彼は生まれながらの画家で、教わる前から色の混ぜ方を心得ていた。
Dịch :Anh ấy là một nhà họa sỹ bẩm sinh và anh ấy biết cách pha màu khi chưa được học về nó.
25心掛け
Hiragana :こころがけ
Âm Hán :Tâm:Quải
Tiếng Việt :* n - sự sẵn sàng; sẵn sàng - ý định; mục đích
Ví Dụ :物事をより良くするよう心掛ける
Dịch :luôn mong mỏi làm sao để mọi việc trở lên tốt hơn
Bài Tập :   
< Bài 42   ●●   Bài 44 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"