| 1終わる |
|---|
|
Hiragana :おわる
Âm Hán :Chung
Tiếng Việt :- chấm dứt
- dứt
- hoàn thành; đóng; kết thúc; xong; hết; trôi qua
- vãn
Ví Dụ :私は朝5時半に仕事に行って、2時ごろ仕事が終わるの。旦那が夜働いてるから、昼間は旦那がジェームスの面倒見てるの。
Dịch :Tôi đi làm lúc 5 rưỡi sáng, khoảng 2 giờ chiều là xong việc. Còn chồng tôi làm việc vào ca đêm nên ban ngày anh ấy ở nhà trông thằng James.
|
| 2音色 |
|---|
|
Hiragana :おんいろ
Âm Hán :Âm:Sắc
Tiếng Việt :- thanh điệu
Ví Dụ :太鼓の鈍い音色
Dịch :âm đục của trống
|
| 3温和 |
|---|
|
Hiragana :おんわ
Âm Hán :ôn:Hòa
Tiếng Việt :- ôn hòa
* n
- sự ôn hoà; sự hiền hậu; sự hiền lành
* adj-na
- ôn hoà; hiền hậu; hiền lành; dễ chịu
Ví Dụ :温和な性質の人
Dịch :Người có tính cách ôn hoà
|
| 4仮 |
|---|
|
Hiragana :か
Âm Hán :Giả
Tiếng Việt :* adv
- giả định; sự giả định; giả sử; cứ cho là
* adj-no
- tạm; tạm thời; tạm bợ; ngắn ngủi
Ví Dụ :何が現実で何が仮想か区別する
Dịch :phân biệt cái gì là hiện thực và cái gì là giả tưởng
|
| 5科 |
|---|
|
Hiragana :か
Âm Hán :Khoa
Tiếng Việt :* n, n-suf
- khoa; khóa
Ví Dụ :科学的裏付けがある
Dịch :có bằng chứng khoa học
|
| 6個 |
|---|
|
Hiragana :か
Âm Hán :Cá
Tiếng Việt :* n
- cái; chiếc
* suf
- cá nhân
Ví Dụ :この結果について個人的にはどう思いますか
Dịch :cá nhân anh nghĩ thế nào về kết quả này
|
| 7下位 |
|---|
|
Hiragana :かい
Âm Hán :Hạ:Vị
Tiếng Việt :low rank, subordinate, lower order (e.g. byte)
Ví Dụ :下位桁
Dịch :Con số ở hàng chữ số thấp hơn
|
| 8階 |
|---|
|
Hiragana :かい
Âm Hán :Giai
Tiếng Việt :- lầu
* n, n-suf
- tầng
Ví Dụ :婦人靴売り場は、上の2階にありますよ。ええと、2階と3階です
Dịch :quầy bán giầy của phụ nữ ở trên tầng hai. À, tầng hai và tầng ba
|
| 9改悪 |
|---|
|
Hiragana :かいあく
Âm Hán :Cải:Ác
Tiếng Việt :deterioration, changing for the worse
|
| 10海運 |
|---|
|
Hiragana :かいうん
Âm Hán :Hải:Vận
Tiếng Việt :- hải vận
* n
- vận tải bằng đường biển; vận tải biển
Ví Dụ :海運同盟運賃表
Dịch :Bảng giá cước vận tải của Liên hiệp vận tải biển
|
| 11改革 |
|---|
|
Hiragana :かいかく
Âm Hán :Cải:Cách
Tiếng Việt :* n
- cải cách
Ví Dụ :外郭団体の統廃合などによる行財政改革
Dịch :Cải cách hành chính và tài chính nhờ có sự thống nhất giữa các tổ chức hành lang
|
| 12貝殻 |
|---|
|
Hiragana :かいがら
Âm Hán :Bối:Xác
Tiếng Việt :* n
- vỏ sò; vỏ trai; vỏ hến; vỏ ngao
Ví Dụ :貝殻は首飾りなどの装飾品にされた
Dịch :Vỏ sò được làm thành những đồ trang trí như vòng đeo cổ
|
| 13階級 |
|---|
|
Hiragana :かいきゅう
Âm Hán :Giai:Cấp
Tiếng Việt :* n
- giai cấp
- vai
Ví Dụ :あらゆる階級の人々
Dịch :mọi tầng lớp người
|
| 14海峡 |
|---|
|
Hiragana :かいきょう
Âm Hán :Hải:Hạp
Tiếng Việt :* n
- eo biển
Ví Dụ :フロリダ海峡
Dịch :Eo biển Florida
|
| 15会見 |
|---|
|
Hiragana :かいけん
Âm Hán :Hội:Kiến
Tiếng Việt :* n
- cuộc phỏng vấn
Ví Dụ :会見を申し込む
Dịch :Yêu cầu phỏng vấn
|
| 16介護 |
|---|
|
Hiragana :かいご
Âm Hán :Giới:Hộ
Tiếng Việt :nursing
Ví Dụ :人手不足問題の矛先が介護のずさんさに向けられているように感じる
Dịch :Cảm thấy quan tâm đủ đến vấn đề thiếu nhân lực
|
| 17開催 |
|---|
|
Hiragana :かいさい
Âm Hán :Khai:Thôi
Tiếng Việt :* n
- sự tổ chức; tổ chức
Ví Dụ :最初のオリンピックはアテネで開催された。
Dịch :Olympic đầu tiên được tổ chức tại Athens.
|
| 18回収 |
|---|
|
Hiragana :かいしゅう
Âm Hán :Hồi:Thu, thâu
Tiếng Việt :* n
- sự thu hồi; sự thu lại; thu hồi; thu lại
Ví Dụ :元本回収
Dịch :thu lại bản gốc
|
| 19改修 |
|---|
|
Hiragana :かいしゅう
Âm Hán :Cải:Tu
Tiếng Việt :* n-vs
- sự sửa chữa; sự cải tiến; sửa chữa; cải tiến; nâng cấp; sự cải tạo; cải tạo
Ví Dụ :河川改修
Dịch :cải tạo sông ngòi
|
| 20怪獣 |
|---|
|
Hiragana :かいじゅう
Âm Hán :Quái:Thú
Tiếng Việt :* n
- quái thú; quái vật
Ví Dụ :架空の映画怪獣
Dịch :quái vật tưởng tượng dựng trong phim
|
| 21解除 |
|---|
|
Hiragana :かいじょ
Âm Hán :Giải:Trừ
Tiếng Việt :* n-vs
- miễn; miễn giải; miễn trừ
* n
- sự bãi bỏ; sự hủy bỏ; bãi bỏ; hủy bỏ; sự bỏ; bỏ; sự chấm dứt; chấm dứt
Ví Dụ :フランス政府は日本製ビデオの輸入禁止を解除した。
Dịch :Chính phủ Pháp đã bãi bỏ lệnh cấm nhập khẩu video của Nhật.
|
| 22回送 |
|---|
|
Hiragana :かいそう
Âm Hán :Hồi:Tống
Tiếng Việt :* adj
- hỏng; không dùng được
Ví Dụ :〜に手紙を回送する
Dịch :chuyển thư tới 〜
|
| 23階層 |
|---|
|
Hiragana :かいそう
Âm Hán :Giai:Tầng
Tiếng Việt :* n
- giai tầng; tầng lớp
Ví Dụ :口蓋音性の階層
Dịch :các tầng tạo âm trong vòm miệng
|
| 24開拓 |
|---|
|
Hiragana :かいたく
Âm Hán :Khai:Thác
Tiếng Việt :* n
- sự khai thác; sự tiên phong; sự khai phá; khai thác; khai phá; tiên phong; đi đầu
Ví Dụ :開拓者
Dịch :người tiên phong
|
| 25会談 |
|---|
|
Hiragana :かいだん
Âm Hán :Hội:Đàm
Tiếng Việt :- hội đàm
* n
- sự hội đàm
Ví Dụ :二国間初の外相会談を開く
Dịch :mở cuộc hội đàm ngoại trưởng lần đầu giữa 2 nước
|