| 1漁船 |
|---|
|
Hiragana :ぎょせん
Âm Hán :Ngư:Thuyền
Tiếng Việt :- tàu đánh cá
- thuyền chài
* n
- thuyền đánh cá; ngư thuyền
Ví Dụ :マグロを追う漁船
Dịch :thuyền đánh cá đuổi (ngư thuyền) bắt cá ngừ
|
| 2漁村 |
|---|
|
Hiragana :ぎょそん
Âm Hán :Ngư:Thôn
Tiếng Việt :* n
- làng chài
Ví Dụ :静かな漁村
Dịch :làng chài yên tĩnh
|
| 3義理 |
|---|
|
Hiragana :ぎり
Âm Hán :Nghĩa:Lí
Tiếng Việt :* n
- lễ tiết; lễ nghĩa
- tình nghĩa; nghĩa lý; đạo lý
* n, adj-no
- quan hệ thân thuộc không phải trực hệ; anh em đồng hao; chị em đồng hao; họ đằng nhà chồng hoặc vợ
Ví Dụ :義理の両親と一緒に暮らすことにはプラス面とマイナス面があります
Dịch :sống chung với bố mẹ chồng có cả mặt tích cực và mặt tiêu cực (cái lợi và cái hại, mặt tốt và mặt xấu)
|
| 4疑惑 |
|---|
|
Hiragana :ぎわく
Âm Hán :Nghi:Hoặc
Tiếng Việt :* n
- sự nghi hoặc; sự hoài nghi; sự nghi ngờ; nghi hoặc; hoài nghi; nghi ngờ
- thắc mắc
Ví Dụ :テロへの関与疑惑
Dịch :nghi ngờ có liên quan đến bọn khủng bố
|
| 5吟味 |
|---|
|
Hiragana :ぎんみ
Âm Hán :Ngâm:Vị
Tiếng Việt :* n
- sự nếm; sự nếm thử; sự xem xét kỹ càng; sự giám định
Ví Dụ :〜を吟味したいので見本を送ってくれるよう(人)に依頼する
Dịch :Yêu cầu ai đó gửi cho mình hàng mẫu ~ để xem thử
|
| 6区 |
|---|
|
Hiragana :く
Âm Hán :Khu
Tiếng Việt :* n
- khu; khu vực; quận; hạt
Ví Dụ :禁猟区管理人
Dịch :người quản lý khu vực cấm săn bắn
|
| 7食い違う |
|---|
|
Hiragana :くいちがう
Âm Hán :Thực:Vi
Tiếng Việt :* v5u
- không thống nhất; mâu thuẫn; xung đột
Ví Dụ :意見が食い違う
Dịch :ý kiến không thống nhất
|
| 8空腹 |
|---|
|
Hiragana :くうふく
Âm Hán :Không:Phúc
Tiếng Việt :* adj-na
- đói; đói meo
* n
- sự đói; bụng trống rỗng; bụng đói meo; đói; đói bụng
Ví Dụ :空腹でいる
Dịch :đang đói bụng
|
| 9区画 |
|---|
|
Hiragana :くかく
Âm Hán :Khu:Họa
Tiếng Việt :* n
- khu vực; phạm vi; vùng đất; khu đất
Ví Dụ :〜を杭で区画する
Dịch :phân chia ranh giới bằng cọc
|
| 10区間 |
|---|
|
Hiragana :くかん
Âm Hán :Khu:Gian
Tiếng Việt :* n, n-suf
- đoạn; phân đoạn; khoảng; khoảng cách
Ví Dụ :バスの一区間
Dịch :khoảng cách giữa các làn xe buýt
|
| 11茎 |
|---|
|
Hiragana :くき
Âm Hán :Hành
Tiếng Việt :* n
- cọng; cuống
Ví Dụ :塊茎菜
Dịch :rau thân củ
|
| 12区切り |
|---|
|
Hiragana :くぎり
Âm Hán :Khu:Thiết
Tiếng Việt :an end, a stop, punctuation
|
| 13潜る |
|---|
|
Hiragana :くぐる
Âm Hán :Tiềm
Tiếng Việt :* v5r
- trốn; tránh
Ví Dụ :海底まで潜る
Dịch :trốn dưới đáy biển
|
| 14種々 |
|---|
|
Hiragana :くさぐさ
Âm Hán :Chủng
Tiếng Việt :* n
- sự đa dạng; sự nhiều loại
* adv
- đa dạng; nhiều loại
Ví Dụ :彼は種々さまざまなものに興味を持っている。
Dịch :Anh ta quan tâm đến rất nhiều thứ khác nhau
|
| 15嚏 |
|---|
|
Hiragana :くしゃみ
Âm Hán :ĐẾ
Tiếng Việt :* n, uk
- sự hắt hơi; cái hắt hơi; hắt hơi; hắt xì hơi
|
| 16旧事 |
|---|
|
Hiragana :くじ
Âm Hán :Cựu:Sự
Tiếng Việt :past events, bygones
|
| 17籤引 |
|---|
|
Hiragana :くじびき
Âm Hán :THIÊM:Dẫn
Tiếng Việt :* n, uk
- việc chơi xổ số; chơi xổ số
|
| 18擽ぐったい |
|---|
|
Hiragana :くすぐったい
Âm Hán :LẠC
Tiếng Việt :ticklish
|
| 19草臥れる |
|---|
|
Hiragana :くたびれる
Âm Hán :Thảo:NGỌA
Tiếng Việt :* v1
- mệt mỏi; kiệt sức
|
| 20下らない |
|---|
|
Hiragana :くだらない
Âm Hán :Hạ
Tiếng Việt :* adj
- vô nghĩa; tầm phào; vô vị
|
| 21件 |
|---|
|
Hiragana :くだん
Âm Hán :Kiện
Tiếng Việt :* n
- vụ; trường hợp; vấn đề; việc
Ví Dụ :第二次大戦で日本は連合国に無条件降伏した。
Dịch :Trong chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản đã đầu hàng phe đồng minh vô điều kiện.
|
| 22口ずさむ |
|---|
|
Hiragana :くちずさむ
Âm Hán :Khẩu
Tiếng Việt :to hum something, to sing to oneself
|
| 23嘴 |
|---|
|
Hiragana :くちばし
Âm Hán :CHỦY
Tiếng Việt :* n, uk
- mỏ (chim); cái mỏ
|
| 24朽ちる |
|---|
|
Hiragana :くちる
Âm Hán :Hủ
Tiếng Việt :* v1
- mục nát; thối rữa
|
| 25くっきり |
|---|
|
Hiragana :くっきり
Tiếng Việt :* adv
- rõ ràng; rành mạch; minh bạch; trong sạch
* n
- sự rõ ràng; sự rành mạch; sự minh bạch
|