| 1周 |
|---|
|
Hiragana :しゅう
Âm Hán :Chu
Tiếng Việt :* n
- vùng xung quanh; quanh
Ví Dụ :血管周囲交感神経
Dịch :thần kinh giao cảm phạm vi huyết quản
|
| 2収益 |
|---|
|
Hiragana :しゅうえき
Âm Hán :Thu, thâu:ích
Tiếng Việt :* n
- tiền kiếm được; tiền lãi
Ví Dụ :ビジネス分析するには、カテゴリーごとに収益を分ける必要があります
Dịch :để phân tích kinh doanh, cần phải chia doanh thu thành từng nhóm
|
| 3修学 |
|---|
|
Hiragana :しゅうがく
Âm Hán :Tu:Học
Tiếng Việt :learning
|
| 4周期 |
|---|
|
Hiragana :しゅうき
Âm Hán :Chu:Kì
Tiếng Việt :* n
- chu kì
- chu kỳ
Ví Dụ :周期性片頭痛様神経痛
Dịch :Chứng đau dây thần kinh nửa đầu theo chu kì.
|
| 5衆議院 |
|---|
|
Hiragana :しゅうぎいん
Âm Hán :Chúng:Nghị:Viện
Tiếng Việt :* n
- hạ nghị viện
Ví Dụ :議会は 2 院, すなわち参議院と衆議院より成る.
Dịch :Quốc hội gồm 2 viện, nghĩa là hạ nghị viện và thượng nghị viện.
|
| 6就業 |
|---|
|
Hiragana :しゅうぎょう
Âm Hán :Tựu:Nghiệp
Tiếng Việt :employment, starting work
Ví Dụ :賃金・就業時間・休息そのほかの勤労条件に関する基準
Dịch :những tiêu chuẩn về tiền công, thời gian làm việc, nghỉ giải lao và các điều kiện lao động khác
|
| 7修行 |
|---|
|
Hiragana :しゅうぎょう
Âm Hán :Tu:Hành
Tiếng Việt :* n
- sự tu nghiệp; tu nghiệp; tu hành
Ví Dụ :踊り狂うイスラム神秘主義の修行者
Dịch :nhà tu đạo hồi đang nhảy múa điên loạn
|
| 8集計 |
|---|
|
Hiragana :しゅうけい
Âm Hán :Tập:Kế
Tiếng Việt :totalization, aggregate
Ví Dụ :アメリカ各地にある_カ所の投票所で投票用紙を集計する
Dịch :tập hợp các lá phiếu từ ~ nơi bỏ phiếu trên đất nước Mỹ
|
| 9襲撃 |
|---|
|
Hiragana :しゅうげき
Âm Hán :Tập:Kích
Tiếng Việt :* n
- sự tập kích; sự tấn công
|
| 10収支 |
|---|
|
Hiragana :しゅうし
Âm Hán :Thu, thâu:Chi
Tiếng Việt :* n
- sự thu chi; thu chi
Ví Dụ :〜に起因する国際収支の大幅赤字
Dịch :Thâm hụt lớn trong thanh toán quốc tế mà nguyên nhân là ~
|
| 11終始 |
|---|
|
Hiragana :しゅうし
Âm Hán :Chung:Thủy
Tiếng Việt :* adv
- đầu cuối; từ đầu tới cuối
* n
- sự mở đầu và kết thúc
- thủy chung
|
| 12修士 |
|---|
|
Hiragana :しゅうし
Âm Hán :Tu:Sĩ
Tiếng Việt :* n
- chương trình đào tạo thạc sĩ
- thạc sĩ; phó tiến sĩ
Ví Dụ :学術修士
Dịch :thạc sĩ về khoa học nghệ thuật
|
| 13収集 |
|---|
|
Hiragana :しゅうしゅう
Âm Hán :Thu, thâu:Tập
Tiếng Việt :- quơ
* n
- sự thu thập; sự thu gom; sự nhặt nhạnh; thu thập
Ví Dụ :全収集中の逸品
Dịch :Sản phẩm tuyệt vời trong toàn bộ sưu tập
|
| 14修飾 |
|---|
|
Hiragana :しゅうしょく
Âm Hán :Tu:Sức
Tiếng Việt :* n
- sự tô điểm; sự nhuận sắc; sự trang điểm; sự điểm trang; tô điểm; trang điểm
Ví Dụ :形容詞は名詞を修飾する。
Dịch :Tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
|
| 15終日 |
|---|
|
Hiragana :しゅうじつ
Âm Hán :Chung:Nhật
Tiếng Việt :* n-adv, n-t
- cả ngày
Ví Dụ :終日無事苦しむ
Dịch :suốt ngày nhàn rỗi buồn đến chết đi được
|
| 16執着 |
|---|
|
Hiragana :しゅうじゃく
Âm Hán :Chấp:Trứ
Tiếng Việt :* n
- không lúc nào quên
- sự dính
- sự lưu luyến; lưu luyến
* n
- không lúc nào quên
- lưu luyến
- tham lam
Ví Dụ :もし悪い人間関係にあまり長く執着すると、傷つくことになるだろう
Dịch :Nếu bạn cứ quan hệ với những người xấu trong một thời gian dài thì chính bạn sẽ bị ảnh hưởng đấy.
|
| 17収容 |
|---|
|
Hiragana :しゅうよう
Âm Hán :Thu, thâu:Dung
Tiếng Việt :* n
- sự chứa
- sự giam cầm; sự bắt giữ
Ví Dụ :このホテルには約 1, 500 人の客を収容できる.
Dịch :Khách sạn này có thể chứa đến 1500 vị khách
|
| 18修了 |
|---|
|
Hiragana :しゅうりょう
Âm Hán :Tu:Liễu
Tiếng Việt :* n
- sự hoàn thành; sự kết thúc (khóa học)
Ví Dụ :修士[博士]課程を修了する
Dịch :kết thúc khóa đào tạo thạc sĩ (tiến sĩ)
|
| 19守衛 |
|---|
|
Hiragana :しゅえい
Âm Hán :Thủ:Vệ
Tiếng Việt :* n
- nhân viên bảo vệ; cảnh vệ
|
| 20主演 |
|---|
|
Hiragana :しゅえん
Âm Hán :Chủ:Diễn
Tiếng Việt :* n
- vai diễn
Ví Dụ :アカデミー賞で主演男優賞に輝く
Dịch :Nam diễn viên chính tỏa sáng trong giải thưởng Oscar
|
| 21主観 |
|---|
|
Hiragana :しゅかん
Âm Hán :Chủ:Quan
Tiếng Việt :* n
- chủ quan; tưởng tượng chủ quan
- kiến giải cá nhân; ý chủ quan
Ví Dụ :主観を交えない話
Dịch :bài phát biểu không pha tạp thành kiến chủ quan
|
| 22祝賀 |
|---|
|
Hiragana :しゅくが
Âm Hán :Chúc:Hạ
Tiếng Việt :- chúc hạ
- khánh hạ
- sự chúc; sự chúc mừng
|
| 23宿命 |
|---|
|
Hiragana :しゅくめい
Âm Hán :Túc:Mệnh
Tiếng Việt :- căn kiếp
* n
- định mệnh; số mệnh
- duyên kiếp
- hữu duyên
- phận
- số kiếp
- số mạng
- số phận
- thân phận
|
| 24主権 |
|---|
|
Hiragana :しゅけん
Âm Hán :Chủ:Quyền
Tiếng Việt :* n
- chủ quyền
Ví Dụ :その国が主権国家であることを忘れないことが何よりも肝心だ
Dịch :điều chủ yếu nhất là không được quên rằng đó là một quốc gia có chủ quyền
|
| 25手芸 |
|---|
|
Hiragana :しゅげい
Âm Hán :Thủ:Nghệ
Tiếng Việt :handicrafts
|