Từ Vựng Bài 56
1周
Hiragana :しゅう
Âm Hán :Chu
Tiếng Việt :* n - vùng xung quanh; quanh
Ví Dụ :血管周囲交感神経
Dịch :thần kinh giao cảm phạm vi huyết quản
Bài Tập :   
2収益
Hiragana :しゅうえき
Âm Hán :Thu, thâu:ích
Tiếng Việt :* n - tiền kiếm được; tiền lãi
Ví Dụ :ビジネス分析するには、カテゴリーごとに収益を分ける必要があります
Dịch :để phân tích kinh doanh, cần phải chia doanh thu thành từng nhóm
Bài Tập :   
3修学
Hiragana :しゅうがく
Âm Hán :Tu:Học
Tiếng Việt :learning
4周期
Hiragana :しゅうき
Âm Hán :Chu:Kì
Tiếng Việt :* n - chu kì - chu kỳ
Ví Dụ :周期性片頭痛様神経痛
Dịch :Chứng đau dây thần kinh nửa đầu theo chu kì.
5衆議院
Hiragana :しゅうぎいん
Âm Hán :Chúng:Nghị:Viện
Tiếng Việt :* n - hạ nghị viện
Ví Dụ :議会は 2 院, すなわち参議院と衆議院より成る.
Dịch :Quốc hội gồm 2 viện, nghĩa là hạ nghị viện và thượng nghị viện.
6就業
Hiragana :しゅうぎょう
Âm Hán :Tựu:Nghiệp
Tiếng Việt :employment, starting work
Ví Dụ :賃金・就業時間・休息そのほかの勤労条件に関する基準
Dịch :những tiêu chuẩn về tiền công, thời gian làm việc, nghỉ giải lao và các điều kiện lao động khác
7修行
Hiragana :しゅうぎょう
Âm Hán :Tu:Hành
Tiếng Việt :* n - sự tu nghiệp; tu nghiệp; tu hành
Ví Dụ :踊り狂うイスラム神秘主義の修行者
Dịch :nhà tu đạo hồi đang nhảy múa điên loạn
8集計
Hiragana :しゅうけい
Âm Hán :Tập:Kế
Tiếng Việt :totalization, aggregate
Ví Dụ :アメリカ各地にある_カ所の投票所で投票用紙を集計する
Dịch :tập hợp các lá phiếu từ ~ nơi bỏ phiếu trên đất nước Mỹ
9襲撃
Hiragana :しゅうげき
Âm Hán :Tập:Kích
Tiếng Việt :* n - sự tập kích; sự tấn công
10収支
Hiragana :しゅうし
Âm Hán :Thu, thâu:Chi
Tiếng Việt :* n - sự thu chi; thu chi
Ví Dụ :〜に起因する国際収支の大幅赤字
Dịch :Thâm hụt lớn trong thanh toán quốc tế mà nguyên nhân là ~
Bài Tập :   
11終始
Hiragana :しゅうし
Âm Hán :Chung:Thủy
Tiếng Việt :* adv - đầu cuối; từ đầu tới cuối * n - sự mở đầu và kết thúc - thủy chung
Bài Tập :   
12修士
Hiragana :しゅうし
Âm Hán :Tu:Sĩ
Tiếng Việt :* n - chương trình đào tạo thạc sĩ - thạc sĩ; phó tiến sĩ
Ví Dụ :学術修士
Dịch :thạc sĩ về khoa học nghệ thuật
13収集
Hiragana :しゅうしゅう
Âm Hán :Thu, thâu:Tập
Tiếng Việt :- quơ * n - sự thu thập; sự thu gom; sự nhặt nhạnh; thu thập
Ví Dụ :全収集中の逸品
Dịch :Sản phẩm tuyệt vời trong toàn bộ sưu tập
Bài Tập :   
14修飾
Hiragana :しゅうしょく
Âm Hán :Tu:Sức
Tiếng Việt :* n - sự tô điểm; sự nhuận sắc; sự trang điểm; sự điểm trang; tô điểm; trang điểm
Ví Dụ :形容詞は名詞を修飾する。
Dịch :Tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
15終日
Hiragana :しゅうじつ
Âm Hán :Chung:Nhật
Tiếng Việt :* n-adv, n-t - cả ngày
Ví Dụ :終日無事苦しむ
Dịch :suốt ngày nhàn rỗi buồn đến chết đi được
16執着
Hiragana :しゅうじゃく
Âm Hán :Chấp:Trứ
Tiếng Việt :* n - không lúc nào quên - sự dính - sự lưu luyến; lưu luyến * n - không lúc nào quên - lưu luyến - tham lam
Ví Dụ :もし悪い人間関係にあまり長く執着すると、傷つくことになるだろう
Dịch :Nếu bạn cứ quan hệ với những người xấu trong một thời gian dài thì chính bạn sẽ bị ảnh hưởng đấy.
17収容
Hiragana :しゅうよう
Âm Hán :Thu, thâu:Dung
Tiếng Việt :* n - sự chứa - sự giam cầm; sự bắt giữ
Ví Dụ :このホテルには約 1, 500 人の客を収容できる.
Dịch :Khách sạn này có thể chứa đến 1500 vị khách
Bài Tập :   
18修了
Hiragana :しゅうりょう
Âm Hán :Tu:Liễu
Tiếng Việt :* n - sự hoàn thành; sự kết thúc (khóa học)
Ví Dụ :修士[博士]課程を修了する
Dịch :kết thúc khóa đào tạo thạc sĩ (tiến sĩ)
Bài Tập :   
19守衛
Hiragana :しゅえい
Âm Hán :Thủ:Vệ
Tiếng Việt :* n - nhân viên bảo vệ; cảnh vệ
20主演
Hiragana :しゅえん
Âm Hán :Chủ:Diễn
Tiếng Việt :* n - vai diễn
Ví Dụ :アカデミー賞で主演男優賞に輝く
Dịch :Nam diễn viên chính tỏa sáng trong giải thưởng Oscar
Bài Tập :   
21主観
Hiragana :しゅかん
Âm Hán :Chủ:Quan
Tiếng Việt :* n - chủ quan; tưởng tượng chủ quan - kiến giải cá nhân; ý chủ quan
Ví Dụ :主観を交えない話
Dịch :bài phát biểu không pha tạp thành kiến chủ quan
Bài Tập :   
22祝賀
Hiragana :しゅくが
Âm Hán :Chúc:Hạ
Tiếng Việt :- chúc hạ - khánh hạ - sự chúc; sự chúc mừng
23宿命
Hiragana :しゅくめい
Âm Hán :Túc:Mệnh
Tiếng Việt :- căn kiếp * n - định mệnh; số mệnh - duyên kiếp - hữu duyên - phận - số kiếp - số mạng - số phận - thân phận
Bài Tập :   
24主権
Hiragana :しゅけん
Âm Hán :Chủ:Quyền
Tiếng Việt :* n - chủ quyền
Ví Dụ :その国が主権国家であることを忘れないことが何よりも肝心だ
Dịch :điều chủ yếu nhất là không được quên rằng đó là một quốc gia có chủ quyền
25手芸
Hiragana :しゅげい
Âm Hán :Thủ:Nghệ
Tiếng Việt :handicrafts
< Bài 55   ●●   Bài 57 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"