| 1下品 |
|---|
|
Hiragana :かひん
Âm Hán :Hạ:Phẩm
Tiếng Việt :* n
- sản phẩm kém chất lượng
- 下品な人:Người khiếm nhã
* adj-na
- hạ phẩm; kém chất lượng; hạ đẳng; thấp kém; tầm thường
Ví Dụ :とても下品な
Dịch :rất tầm thường
|
| 2華美 |
|---|
|
Hiragana :かび
Âm Hán :Hoa:Mĩ
Tiếng Việt :* adj-na
- hoa mỹ; mỹ lệ; lộng lẫy; tráng lệ
* n
- vẻ hoa mỹ; vẻ mỹ lệ; vẻ lộng lẫy; vẻ tráng lệ
- xa hoa
Ví Dụ :華美な装身具
Dịch :đồ trang sức lộng lẫy
|
| 3花粉 |
|---|
|
Hiragana :かふん
Âm Hán :Hoa:Phấn
Tiếng Việt :- phấn hoa
Ví Dụ :和合性花粉管
Dịch :Ống tuýp bột phấn hoa hỗn hợp
|
| 4株式 |
|---|
|
Hiragana :かぶしき
Âm Hán :Chu:Thức
Tiếng Việt :* n
- cổ phần; cổ phiếu
Ví Dụ :投資家の間で株式市場を操ろうとする結託があった
Dịch :có sự kết hợp kiểm soát thị trường cổ phiếu trong các nhà đầu tư
|
| 5気触れる |
|---|
|
Hiragana :かぶれる
Âm Hán :Khí:Xúc
Tiếng Việt :to react to, to be influenced by, to go overboard for
|
| 6貨幣 |
|---|
|
Hiragana :かへい
Âm Hán :Hóa:Tệ
Tiếng Việt :* n
- tiền tệ; tiền; đồng tiền
Ví Dụ :今までの中で最古の貨幣
Dịch :đồng tiền cổ nhất từ trước đến nay
|
| 7構え |
|---|
|
Hiragana :かまえ
Âm Hán :Cấu
Tiếng Việt :posture, pose, style
Ví Dụ :2人の兵士は銃を構えてそこに立っていた。
Dịch :Hai người lính đứng đó, súng sẵn sàng trong tay.
|
| 8構える |
|---|
|
Hiragana :かまえる
Âm Hán :Cấu
Tiếng Việt :* v1
- để vào vị trí; vào vị trí; vào tư thế; kề (dao)
- lập (gia đình); định cư
Ví Dụ :不審人物が現れるのを待ち構える
Dịch :Chờ đợi kẻ tình nghi xuất đầu lộ diện.
|
| 9加味 |
|---|
|
Hiragana :かみ
Âm Hán :Gia:Vị
Tiếng Việt :seasoning, flavoring
|
| 10噛み切る |
|---|
|
Hiragana :かみきる
Âm Hán :GIẢO:Thiết
Tiếng Việt :to bite off, to gnaw through
|
| 11過密 |
|---|
|
Hiragana :かみつ
Âm Hán :Quá:Mật
Tiếng Việt :crowded
|
| 12瓶 |
|---|
|
Hiragana :かめ
Âm Hán :Bình
Tiếng Việt :- chai
* n
- lọ; bình
- ve chai
Ví Dụ :とても高価なアンティークの花瓶
Dịch :bình hoa cổ giá trị
|
| 13かも知れない |
|---|
|
Hiragana :かもしれない
Âm Hán :Tri
Tiếng Việt :* exp
- có thể là
Ví Dụ :これは彼の4枚目のアルバムだが、他のアルバムみたいには売れないかも知れない
Dịch :đây là album thứ tư của anh ấy và dường như nó không bán chạy như những album khác.
|
| 14粥 |
|---|
|
Hiragana :かゆ
Âm Hán :CHÚC
Tiếng Việt :(rice) gruel
|
| 15痒い |
|---|
|
Hiragana :かゆい
Âm Hán :DƯỠNG
Tiếng Việt :* adj
- ngứa; ngứa rát
Ví Dụ :痒いからといってかいちゃ駄目。余計ひどくなるから
Dịch :Khi ngứa, bạn không được gãi. Vì nếu bạn gãi nó sẽ càng trở nên xấu hơn
|
| 16揶揄う |
|---|
|
Hiragana :からかう
Âm Hán :GIA:DU
Tiếng Việt :* v5u
- trêu chọc; chọc ghẹo; giễu cợt
|
| 17身体 |
|---|
|
Hiragana :からだ
Âm Hán :THÂN:Thể
Tiếng Việt :* n
- thân thể; cơ thể; sức khoẻ
Ví Dụ :身体的侮辱
Dịch :Sự nhục mạ thân thể.
|
| 18体付き |
|---|
|
Hiragana :からだつき
Âm Hán :Thể:Phó
Tiếng Việt :* n
- vóc dáng; dáng vẻ; dáng vóc
Ví Dụ :彼葉体付きが父にそっくりだ
Dịch :dáng vóc của anh ta là một bản copy của ông bố
|
| 19絡む |
|---|
|
Hiragana :からむ
Âm Hán :Lạc
Tiếng Việt :* v5m
- cãi cọ
- gặp rắc rối; dính dáng
- liên quan
Ví Dụ :...に絡む
Dịch :gặp rắc rối
|
| 20借り |
|---|
|
Hiragana :かり
Âm Hán :Tá
Tiếng Việt :* n
- giấy vay nợ
- khoản nợ; nợ; vay nợ; vay mượn; mượn; vay
- 誰の助けも借りずに人生に立ち向かう:đối mặt với cuộc đời mà ko có sự giúp đỡ của ai cả
- sự báo thù; sự rửa hận
- sự mượn khoản; sự mượn; sự thiếu nợ
Ví Dụ :(...から)〜を借り入れる
Dịch :vay mượn cái gì từ ai
|
| 21下吏 |
|---|
|
Hiragana :かり
Âm Hán :Hạ:Lại
Tiếng Việt :lower official
|
| 22加留多 |
|---|
|
Hiragana :かるた
Âm Hán :Gia:Lưu:Đa
Tiếng Việt :(pt:) (n) playing cards (pt: carta)
|
| 23涸れる |
|---|
|
Hiragana :かれる
Âm Hán :hạc
Tiếng Việt :to dry up, to run out
|
| 24過労 |
|---|
|
Hiragana :かろう
Âm Hán :Quá:Lao
Tiếng Việt :* n
- sự lao động vất vả; sự mệt mỏi quá sức; lao động quá sức; lao lực quá sức; làm việc quá sức
Ví Dụ :父が過労で倒れた
Dịch :Bố tôi bị bất tỉnh vì làm việc quá sức
|
| 25辛うじて |
|---|
|
Hiragana :かろうじて
Âm Hán :Tân
Tiếng Việt :barely, narrowly, just manage to do st
Ví Dụ :若乃花は土俵際で辛うじて残した
Dịch :Wakanohana cố gắng bám chặt (kìm đối phương) bên rìa vòng đấu (Sumô)
|