Từ Vựng Bài 24
1下品
Hiragana :かひん
Âm Hán :Hạ:Phẩm
Tiếng Việt :* n - sản phẩm kém chất lượng - 下品な人:Người khiếm nhã * adj-na - hạ phẩm; kém chất lượng; hạ đẳng; thấp kém; tầm thường
Ví Dụ :とても下品な
Dịch :rất tầm thường
2華美
Hiragana :かび
Âm Hán :Hoa:Mĩ
Tiếng Việt :* adj-na - hoa mỹ; mỹ lệ; lộng lẫy; tráng lệ * n - vẻ hoa mỹ; vẻ mỹ lệ; vẻ lộng lẫy; vẻ tráng lệ - xa hoa
Ví Dụ :華美な装身具
Dịch :đồ trang sức lộng lẫy
3花粉
Hiragana :かふん
Âm Hán :Hoa:Phấn
Tiếng Việt :- phấn hoa
Ví Dụ :和合性花粉管
Dịch :Ống tuýp bột phấn hoa hỗn hợp
4株式
Hiragana :かぶしき
Âm Hán :Chu:Thức
Tiếng Việt :* n - cổ phần; cổ phiếu
Ví Dụ :投資家の間で株式市場を操ろうとする結託があった
Dịch :có sự kết hợp kiểm soát thị trường cổ phiếu trong các nhà đầu tư
5気触れる
Hiragana :かぶれる
Âm Hán :Khí:Xúc
Tiếng Việt :to react to, to be influenced by, to go overboard for
6貨幣
Hiragana :かへい
Âm Hán :Hóa:Tệ
Tiếng Việt :* n - tiền tệ; tiền; đồng tiền
Ví Dụ :今までの中で最古の貨幣
Dịch :đồng tiền cổ nhất từ trước đến nay
7構え
Hiragana :かまえ
Âm Hán :Cấu
Tiếng Việt :posture, pose, style
Ví Dụ :2人の兵士は銃を構えてそこに立っていた。
Dịch :Hai người lính đứng đó, súng sẵn sàng trong tay.
8構える
Hiragana :かまえる
Âm Hán :Cấu
Tiếng Việt :* v1 - để vào vị trí; vào vị trí; vào tư thế; kề (dao) - lập (gia đình); định cư
Ví Dụ :不審人物が現れるのを待ち構える
Dịch :Chờ đợi kẻ tình nghi xuất đầu lộ diện.
9加味
Hiragana :かみ
Âm Hán :Gia:Vị
Tiếng Việt :seasoning, flavoring
Bài Tập :   
10噛み切る
Hiragana :かみきる
Âm Hán :GIẢO:Thiết
Tiếng Việt :to bite off, to gnaw through
11過密
Hiragana :かみつ
Âm Hán :Quá:Mật
Tiếng Việt :crowded
Bài Tập :   
12瓶
Hiragana :かめ
Âm Hán :Bình
Tiếng Việt :- chai * n - lọ; bình - ve chai
Ví Dụ :とても高価なアンティークの花瓶
Dịch :bình hoa cổ giá trị
13かも知れない
Hiragana :かもしれない
Âm Hán :Tri
Tiếng Việt :* exp - có thể là
Ví Dụ :これは彼の4枚目のアルバムだが、他のアルバムみたいには売れないかも知れない
Dịch :đây là album thứ tư của anh ấy và dường như nó không bán chạy như những album khác.
14粥
Hiragana :かゆ
Âm Hán :CHÚC
Tiếng Việt :(rice) gruel
15痒い
Hiragana :かゆい
Âm Hán :DƯỠNG
Tiếng Việt :* adj - ngứa; ngứa rát
Ví Dụ :痒いからといってかいちゃ駄目。余計ひどくなるから
Dịch :Khi ngứa, bạn không được gãi. Vì nếu bạn gãi nó sẽ càng trở nên xấu hơn
16揶揄う
Hiragana :からかう
Âm Hán :GIA:DU
Tiếng Việt :* v5u - trêu chọc; chọc ghẹo; giễu cợt
17身体
Hiragana :からだ
Âm Hán :THÂN:Thể
Tiếng Việt :* n - thân thể; cơ thể; sức khoẻ
Ví Dụ :身体的侮辱
Dịch :Sự nhục mạ thân thể.
Bài Tập :   
18体付き
Hiragana :からだつき
Âm Hán :Thể:Phó
Tiếng Việt :* n - vóc dáng; dáng vẻ; dáng vóc
Ví Dụ :彼葉体付きが父にそっくりだ
Dịch :dáng vóc của anh ta là một bản copy của ông bố
19絡む
Hiragana :からむ
Âm Hán :Lạc
Tiếng Việt :* v5m - cãi cọ - gặp rắc rối; dính dáng - liên quan
Ví Dụ :...に絡む
Dịch :gặp rắc rối
20借り
Hiragana :かり
Âm Hán :Tá
Tiếng Việt :* n - giấy vay nợ - khoản nợ; nợ; vay nợ; vay mượn; mượn; vay - 誰の助けも借りずに人生に立ち向かう:đối mặt với cuộc đời mà ko có sự giúp đỡ của ai cả - sự báo thù; sự rửa hận - sự mượn khoản; sự mượn; sự thiếu nợ
Ví Dụ :(...から)〜を借り入れる
Dịch :vay mượn cái gì từ ai
Bài Tập :   
21下吏
Hiragana :かり
Âm Hán :Hạ:Lại
Tiếng Việt :lower official
22加留多
Hiragana :かるた
Âm Hán :Gia:Lưu:Đa
Tiếng Việt :(pt:) (n) playing cards (pt: carta)
23涸れる
Hiragana :かれる
Âm Hán :hạc
Tiếng Việt :to dry up, to run out
24過労
Hiragana :かろう
Âm Hán :Quá:Lao
Tiếng Việt :* n - sự lao động vất vả; sự mệt mỏi quá sức; lao động quá sức; lao lực quá sức; làm việc quá sức
Ví Dụ :父が過労で倒れた
Dịch :Bố tôi bị bất tỉnh vì làm việc quá sức
25辛うじて
Hiragana :かろうじて
Âm Hán :Tân
Tiếng Việt :barely, narrowly, just manage to do st
Ví Dụ :若乃花は土俵際で辛うじて残した
Dịch :Wakanohana cố gắng bám chặt (kìm đối phương) bên rìa vòng đấu (Sumô)
< Bài 23   ●●   Bài 25 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"