| 1即する |
|---|
|
Hiragana :そくする
Âm Hán :Tức
Tiếng Việt :to conform to, to agree with, to be adapted to, to be based on
|
| 2束縛 |
|---|
|
Hiragana :そくばく
Âm Hán :Thúc:Phược
Tiếng Việt :* n
- sự kiềm chế; sự hạn chế; sự trói buộc; sự giam cầm
Ví Dụ :(人)の時間と才能を不当に束縛する
Dịch :Kiềm chế thời cơ và tài năng của con người một cách bất chính
|
| 3側面 |
|---|
|
Hiragana :そくめん
Âm Hán :Trắc:Diện
Tiếng Việt :* n
- mặt bên; một bên; một mặt; hông; sườn
Ví Dụ :側面の攻撃
Dịch :cuộc tấn công vào bên hông
|
| 4其処 |
|---|
|
Hiragana :そこ
Âm Hán :KỲ:Xứ
Tiếng Việt :that place, there
|
| 5其処で |
|---|
|
Hiragana :そこで
Âm Hán :KỲ:Xứ
Tiếng Việt :* conj, uk
- bây giờ; tiếp theo; ngay sau đó; ở đó
- do vậy; do đó; theo đó
|
| 6損なう |
|---|
|
Hiragana :そこなう
Âm Hán :Tổn
Tiếng Việt :* v5u
- làm hại; làm tổn hại; làm đau; làm bị thương
- thất bại trong việc gì
Ví Dụ :〜との調和を築き損なう
Dịch :Thất bại trong việc thiết lập hòa giải với ~
|
| 7其処ら |
|---|
|
Hiragana :そこら
Âm Hán :KỲ:Xứ
Tiếng Việt :everywhere, somewhere, approximately, that area, around there
|
| 8素材 |
|---|
|
Hiragana :そざい
Âm Hán :Tố:Tài
Tiếng Việt :* n
- nguyên liệu; vật chất
Ví Dụ :かすかに輝くメタリックな素材
Dịch :Vật chất có tính kim loại chiếu sáng nhẹ.
|
| 9阻止 |
|---|
|
Hiragana :そし
Âm Hán :Trở:Chỉ
Tiếng Việt :* n
- sự cản trở; vật trở ngại
- trấn ngự
Ví Dụ :その病気の流行を阻止する
Dịch :ngăn chặn dịch bệnh
|
| 10然して |
|---|
|
Hiragana :そして
Âm Hán :Nhiên
Tiếng Việt :* conj, uk
- và
|
| 11訴訟 |
|---|
|
Hiragana :そしょう
Âm Hán :Tố:Tụng
Tiếng Việt :* n
- sự kiện tụng; sự tranh chấp; sự kiện cáo
- thẩm án
- thưa kiện
Ví Dụ :〜に対する損害賠償を求める訴訟
Dịch :kiện cáo đòi bồi thường đối với việc ~
|
| 12育ち |
|---|
|
Hiragana :そだち
Âm Hán :Dục
Tiếng Việt :* n
- sự lớn lên; sự phát triển
Ví Dụ :彼は下流家庭育ちだ
Dịch :Anh ấy lớn lên trong gia đình thuộc tầng lớp hạ lưu
|
| 13措置 |
|---|
|
Hiragana :そち
Âm Hán :Thố:Trí
Tiếng Việt :* n
- biện pháp
Ví Dụ :_時間ごとに患者の体位を交換して床擦れが起きないように予防措置を講ずる
Dịch :Để không bị chứng thối loét do nằm liệt giường, người ta có biện pháp phòng trừ là sau ~ giờ lại thay đổi vị trí cơ thể.
|
| 14其方 |
|---|
|
Hiragana :そちら
Âm Hán :KỲ:Phương
Tiếng Việt :* n, uk
- nơi đó
|
| 15素っ気ない |
|---|
|
Hiragana :そっけない
Âm Hán :Tố:Khí
Tiếng Việt :cold, short, curt, blunt
|
| 16率直 |
|---|
|
Hiragana :そっちょく
Âm Hán :Suất:Trực
Tiếng Việt :* adj-na
- thật thà; ngay thẳng; bộc trực; thẳng thắn
* n
- Tính thật thà; tính chân thật; tính chân thành
- tính thật thà; tính ngay thẳng; tính bộc trực; sự thẳng thắn
- trực tính
Ví Dụ :情け容赦のない率直さ
Dịch :tính thật thà (tính chân thật, tính chân thành) không cục súc
|
| 17外方 |
|---|
|
Hiragana :そっぽ
Âm Hán :Ngoại:Phương
Tiếng Việt :look (or turn) the other way
|
| 18備え付ける |
|---|
|
Hiragana :そなえつける
Âm Hán :Bị:Phó
Tiếng Việt :* v1
- lắp đặt; chuẩn bị sẵn; sẵn có
Ví Dụ :部屋に電話を備え付ける
Dịch :trong phòng có sẵn điện thoại
|
| 19備わる |
|---|
|
Hiragana :そなわる
Âm Hán :Bị
Tiếng Việt :* v5r
- có lắp; có đặt; sẵn có
- tham gia (tổ chức nào đó)
Ví Dụ :員に備わる
Dịch :trở thành thành viên
|
| 20園 |
|---|
|
Hiragana :その
Âm Hán :Viên
Tiếng Việt :* n-suf
- viên
* n
- vườn
|
| 21その上 |
|---|
|
Hiragana :そのうえ
Âm Hán :Thượng
Tiếng Việt :* conj
- bên cạnh đó; ngoài ra; ngoài ra còn; hơn thế nữa; hơn nữa là
- vả lại
Ví Dụ :その上、これらは私だけでなく、君にとってもよい助けとなるだろう
Dịch :cái này có ích đối với tôi, thêm vào đó còn có lợi cho cả cậu nữa
|
| 22その内 |
|---|
|
Hiragana :そのうち
Âm Hán :Nội
Tiếng Việt :* adv
- trong khi đó; trong thời gian đó
Ví Dụ :演技者の多くは演じながらその内容をつくり上げていて、作品の大部分は即興です。
Dịch :Rất nhiều nghệ sĩ tự sáng tác nội dung khi họ biểu diễn và hầu hết là ngẫu tác.
|
| 23その為 |
|---|
|
Hiragana :そのため
Âm Hán :Vi, vị
Tiếng Việt :* n
- do đó; vì thế; vì lí do đó
|
| 24その外 |
|---|
|
Hiragana :そのほか
Âm Hán :Ngoại
Tiếng Việt :* n
- ngoài ra; những cái khác
Ví Dụ :その外国人によって引き起こされた凶悪犯罪
Dịch :Hành vi tội ác tàn bạo do tên nước ngoài đó gây ra
|
| 25其の儘 |
|---|
|
Hiragana :そのまま
Âm Hán :KỲ:TẬN
Tiếng Việt :* adj-no, uk
- không thay đổi; như vốn dĩ; để nó như thế; để nguyên
|