Từ Vựng Bài 54
1下取り
Hiragana :したどり
Âm Hán :Hạ:Thủ
Tiếng Việt :trade in, part exchange
2下火
Hiragana :したび
Âm Hán :Hạ:Hỏa
Tiếng Việt :burning low, waning, declining
3失格
Hiragana :しっかく
Âm Hán :Thất:Cách
Tiếng Việt :* n - sự mất tư cách; sự thất cách; sự thiếu tư cách; thiếu tư cách; mấ tư cách
Ví Dụ :規則では、不正をおこなった場合は失格ということになっています。
Dịch :Theo quy định, trường hợp gian lận sẽ bị đánh hỏng
Bài Tập :   
4確り
Hiragana :しっかり
Âm Hán :Xác
Tiếng Việt :* adj-na, adv, uk - chắc chắn; ổn định * n, uk - sự chắc chắn; sự ổn định
5質素
Hiragana :しっそ
Âm Hán :Chất:Tố
Tiếng Việt :* adj-na - giản dị * n - sự giản dị
Ví Dụ :質素に暮らす
Dịch :sống giản dị
Bài Tập :   
6失調
Hiragana :しっちょう
Âm Hán :Thất:Điều
Tiếng Việt :lack of harmony
Ví Dụ :その赤ちゃんはひどい栄養失調だった
Dịch :đứa bé đó bị suy dinh dưỡng rất nặng
Bài Tập :   
7嫉妬
Hiragana :しっと
Âm Hán :TẬT:ĐỐ
Tiếng Việt :* n - Lòng ghen tị; sự ganh tị - máu ghen - sự ghen ghét; sự ghen
Ví Dụ :友人の指の大きなダイヤモンドを見て, 嫉妬心がむらむらと起こった.
Dịch :Cô ấy đã bị lòng đố kỵ làm mờ mắt khi nhìn thấy chiếc nhẫn kim cương trên tay bạn mình.
8尻尾
Hiragana :しっぽ
Âm Hán :KHÀO:Vĩ
Tiếng Việt :* n, uk - đuôi; cái đuôi
Ví Dụ :トカゲの尻尾は切れても再生する。
Dịch :Đuôi của con thạch sùng dù có bị đứt cũng sẽ mọc lại.
9
Hiragana :しつ
Âm Hán :Thất
Tiếng Việt :- buồng * n - gian phòng - phòng * n - gian phòng
Ví Dụ :中華料理の教室のためにウズラの卵を何個か買った
Dịch :Tôi đã mua một vài quả trứng chim cút để phục vụ cho lớp học nấu ăn món Trung Quốc
Bài Tập :   
10質疑
Hiragana :しつぎ
Âm Hán :Chất:Nghi
Tiếng Việt :question
Ví Dụ :質疑応答
Dịch :phần Q&A, hỏi và trả lời
11
Hiragana :しつけ
Tiếng Việt :* n - sự giáo dục; phép lịch sự
12仕付ける
Hiragana :しつける
Âm Hán :Sĩ:Phó
Tiếng Việt :to be used to a job, to begin to do, to baste, to tack, to plant
13指摘
Hiragana :してき
Âm Hán :Chỉ:Trích
Tiếng Việt :* n - sự chỉ ra; sự chỉ trích
Ví Dụ :弱点を指摘する
Dịch :chỉ ra nhược điểm
14視点
Hiragana :してん
Âm Hán :Thị:Điểm
Tiếng Việt :* n - điểm nhìn - quan điểm
Ví Dụ :聞き手の視点
Dịch :trên quan điểm của người nghe
Bài Tập :   
15萎びる
Hiragana :しなびる
Âm Hán :ÙY
Tiếng Việt :to wilt, to fade
16嫋か
Hiragana :しなやか
Âm Hán :NHƯỢC
Tiếng Việt :* adj-na - mềm dẻo; co giãn; đàn hồi; mềm mại * n, uk - sự mềm dẻo; sự co giãn; sự đàn hồi; sự dẻo dai
17屎尿
Hiragana :しにょう
Âm Hán :THỈ:Niệu
Tiếng Việt :excreta, raw sewage, human waste, night soil
18凌ぐ
Hiragana :しのぐ
Âm Hán :Lăng
Tiếng Việt :* v5g - át hẳn; áp đảo; vượt trội
Ví Dụ :...を食べて飢えを凌ぐ
Dịch :ăn...chống đói (át cái đói)
19始発
Hiragana :しはつ
Âm Hán :Thủy:Phát
Tiếng Việt :* n - chuyến tàu đầu tiên
Ví Dụ :ガラガラの始発電車に乗る
Dịch :đi trên chuyến tàu vắng tanh lúc xuất phát
Bài Tập :   
20
Hiragana :しば
Âm Hán :Chi
Tiếng Việt :* n - cỏ; cỏ thấp sát đất
Ví Dụ :彼の家の芝生はあまりにも美しく、まるでゴルフコースのようだ
Dịch :bãi cỏ nhà anh ấy đẹp đến nỗi, trông giống hệt một sân gôn vậy
21
Hiragana :しばしば
Âm Hán :LŨ
Tiếng Việt :often, again and again, frequently
22暫く
Hiragana :しばらく
Âm Hán :Tạm
Tiếng Việt :* adv, int - nhanh chóng; chốc lát; nhất thời; tạm thời; một lúc
23痺れる
Hiragana :しびれる
Âm Hán :TÊ
Tiếng Việt :* v1 - tê; tê dại; tê liệt
Ví Dụ :舌が痺れるほど辛い
Dịch :Cay đến mức tê cả lưỡi
24渋い
Hiragana :しぶい
Âm Hán :Sáp
Tiếng Việt :* adj - chát; đắng; cau có
25私物
Hiragana :しぶつ
Âm Hán :Tư:Vật
Tiếng Việt :* n - của riêng; vật tư hữu
< Bài 53   ●●   Bài 55 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"