| 1下取り |
|---|
|
Hiragana :したどり
Âm Hán :Hạ:Thủ
Tiếng Việt :trade in, part exchange
|
| 2下火 |
|---|
|
Hiragana :したび
Âm Hán :Hạ:Hỏa
Tiếng Việt :burning low, waning, declining
|
| 3失格 |
|---|
|
Hiragana :しっかく
Âm Hán :Thất:Cách
Tiếng Việt :* n
- sự mất tư cách; sự thất cách; sự thiếu tư cách; thiếu tư cách; mấ tư cách
Ví Dụ :規則では、不正をおこなった場合は失格ということになっています。
Dịch :Theo quy định, trường hợp gian lận sẽ bị đánh hỏng
|
| 4確り |
|---|
|
Hiragana :しっかり
Âm Hán :Xác
Tiếng Việt :* adj-na, adv, uk
- chắc chắn; ổn định
* n, uk
- sự chắc chắn; sự ổn định
|
| 5質素 |
|---|
|
Hiragana :しっそ
Âm Hán :Chất:Tố
Tiếng Việt :* adj-na
- giản dị
* n
- sự giản dị
Ví Dụ :質素に暮らす
Dịch :sống giản dị
|
| 6失調 |
|---|
|
Hiragana :しっちょう
Âm Hán :Thất:Điều
Tiếng Việt :lack of harmony
Ví Dụ :その赤ちゃんはひどい栄養失調だった
Dịch :đứa bé đó bị suy dinh dưỡng rất nặng
|
| 7嫉妬 |
|---|
|
Hiragana :しっと
Âm Hán :TẬT:ĐỐ
Tiếng Việt :* n
- Lòng ghen tị; sự ganh tị
- máu ghen
- sự ghen ghét; sự ghen
Ví Dụ :友人の指の大きなダイヤモンドを見て, 嫉妬心がむらむらと起こった.
Dịch :Cô ấy đã bị lòng đố kỵ làm mờ mắt khi nhìn thấy chiếc nhẫn kim cương trên tay bạn mình.
|
| 8尻尾 |
|---|
|
Hiragana :しっぽ
Âm Hán :KHÀO:Vĩ
Tiếng Việt :* n, uk
- đuôi; cái đuôi
Ví Dụ :トカゲの尻尾は切れても再生する。
Dịch :Đuôi của con thạch sùng dù có bị đứt cũng sẽ mọc lại.
|
| 9室 |
|---|
|
Hiragana :しつ
Âm Hán :Thất
Tiếng Việt :- buồng
* n
- gian phòng
- phòng
* n
- gian phòng
Ví Dụ :中華料理の教室のためにウズラの卵を何個か買った
Dịch :Tôi đã mua một vài quả trứng chim cút để phục vụ cho lớp học nấu ăn món Trung Quốc
|
| 10質疑 |
|---|
|
Hiragana :しつぎ
Âm Hán :Chất:Nghi
Tiếng Việt :question
Ví Dụ :質疑応答
Dịch :phần Q&A, hỏi và trả lời
|
| 11躾 |
|---|
|
Hiragana :しつけ
Tiếng Việt :* n
- sự giáo dục; phép lịch sự
|
| 12仕付ける |
|---|
|
Hiragana :しつける
Âm Hán :Sĩ:Phó
Tiếng Việt :to be used to a job, to begin to do, to baste, to tack, to plant
|
| 13指摘 |
|---|
|
Hiragana :してき
Âm Hán :Chỉ:Trích
Tiếng Việt :* n
- sự chỉ ra; sự chỉ trích
Ví Dụ :弱点を指摘する
Dịch :chỉ ra nhược điểm
|
| 14視点 |
|---|
|
Hiragana :してん
Âm Hán :Thị:Điểm
Tiếng Việt :* n
- điểm nhìn
- quan điểm
Ví Dụ :聞き手の視点
Dịch :trên quan điểm của người nghe
|
| 15萎びる |
|---|
|
Hiragana :しなびる
Âm Hán :ÙY
Tiếng Việt :to wilt, to fade
|
| 16嫋か |
|---|
|
Hiragana :しなやか
Âm Hán :NHƯỢC
Tiếng Việt :* adj-na
- mềm dẻo; co giãn; đàn hồi; mềm mại
* n, uk
- sự mềm dẻo; sự co giãn; sự đàn hồi; sự dẻo dai
|
| 17屎尿 |
|---|
|
Hiragana :しにょう
Âm Hán :THỈ:Niệu
Tiếng Việt :excreta, raw sewage, human waste, night soil
|
| 18凌ぐ |
|---|
|
Hiragana :しのぐ
Âm Hán :Lăng
Tiếng Việt :* v5g
- át hẳn; áp đảo; vượt trội
Ví Dụ :...を食べて飢えを凌ぐ
Dịch :ăn...chống đói (át cái đói)
|
| 19始発 |
|---|
|
Hiragana :しはつ
Âm Hán :Thủy:Phát
Tiếng Việt :* n
- chuyến tàu đầu tiên
Ví Dụ :ガラガラの始発電車に乗る
Dịch :đi trên chuyến tàu vắng tanh lúc xuất phát
|
| 20芝 |
|---|
|
Hiragana :しば
Âm Hán :Chi
Tiếng Việt :* n
- cỏ; cỏ thấp sát đất
Ví Dụ :彼の家の芝生はあまりにも美しく、まるでゴルフコースのようだ
Dịch :bãi cỏ nhà anh ấy đẹp đến nỗi, trông giống hệt một sân gôn vậy
|
| 21屡 |
|---|
|
Hiragana :しばしば
Âm Hán :LŨ
Tiếng Việt :often, again and again, frequently
|
| 22暫く |
|---|
|
Hiragana :しばらく
Âm Hán :Tạm
Tiếng Việt :* adv, int
- nhanh chóng; chốc lát; nhất thời; tạm thời; một lúc
|
| 23痺れる |
|---|
|
Hiragana :しびれる
Âm Hán :TÊ
Tiếng Việt :* v1
- tê; tê dại; tê liệt
Ví Dụ :舌が痺れるほど辛い
Dịch :Cay đến mức tê cả lưỡi
|
| 24渋い |
|---|
|
Hiragana :しぶい
Âm Hán :Sáp
Tiếng Việt :* adj
- chát; đắng; cau có
|
| 25私物 |
|---|
|
Hiragana :しぶつ
Âm Hán :Tư:Vật
Tiếng Việt :* n
- của riêng; vật tư hữu
|