| 1先先週 |
|---|
|
Hiragana :せんせんしゅう
Âm Hán :Tiên:Tiên:Chu
Tiếng Việt :week before last
|
| 2先代 |
|---|
|
Hiragana :せんだい
Âm Hán :Tiên:Đại
Tiếng Việt :family predecessor, previous age, previous generation
|
| 3先だって |
|---|
|
Hiragana :せんだって
Âm Hán :Tiên
Tiếng Việt :* n-adv, n-t
- gần đây; vài ngày trước
Ví Dụ :先だって彼女に会った
Dịch :gần đây tôi có gặp cô ấy
|
| 4先着 |
|---|
|
Hiragana :せんちゃく
Âm Hán :Tiên:Trứ
Tiếng Việt :* n
- sự đến trước
Ví Dụ :先着_名の顧客に対し生ビールを1杯無料サービスする
Dịch :phục vụ miễn phí một cốc bia tươi cho những khách hàng đến sớm nhất.
|
| 5先天的 |
|---|
|
Hiragana :せんてんてき
Âm Hán :Tiên:Thiên:ĐÍCH
Tiếng Việt :* n
- tính tự nhiên
* adj-na
- tính tự nhiên; bẩm sinh; vốn có
Ví Dụ :先天的傾向
Dịch :khuynh hướng tự nhiên
|
| 6戦闘 |
|---|
|
Hiragana :せんとう
Âm Hán :Chiến:Đấu
Tiếng Việt :- chiến đấu
- chinh chiến
* n
- trận chiến; cuộc chiến
- trận mạc
Ví Dụ :敵性戦闘員
Dịch :quân địch
|
| 7潜入 |
|---|
|
Hiragana :せんにゅう
Âm Hán :Tiềm:Nhập
Tiếng Việt :* n
- sự thâm nhập; sự len lỏi
Ví Dụ :マフィァ組織に潜入
Dịch :việc thâm nhập vào tổ chức của mafia
|
| 8船舶 |
|---|
|
Hiragana :せんぱく
Âm Hán :Thuyền:Bạc
Tiếng Việt :- tàu thuỷ
* n
- tàu; thuyền
Ví Dụ :戦争時航海中の中立国船舶を略奪すること
Dịch :phải cướp lấy tàu của nước trung lập trên biển khi chiến tranh
|
| 9専用 |
|---|
|
Hiragana :せんよう
Âm Hán :Chuyên:Dụng
Tiếng Việt :- chuyên dụng
* n, pref, suf
- chuyên dùng; độc quyền sử dụng; thuộc quyền sử dụng cá nhân
Ví Dụ :自転車(およびオートバイ) は専用ラックに止めてください
Dịch :xe đạp (và xe máy ), hãy đỗ vào khu vực quy định
|
| 10占領 |
|---|
|
Hiragana :せんりょう
Âm Hán :Chiêm, chiếm:Lĩnh, lãnh
Tiếng Việt :* n
- sự bắt giữ; sự đoạt được
- sự chiếm giữ; sự chiếm đóng
- sự cư ngụ
- sự sở hữu
Ví Dụ :北部同盟による首都カブールの早期占領を要する
Dịch :yêu cầu chiếm đóng nhanh chóng thủ đô Kabul của lực lượng đồng minh miền bắc
|
| 11戦力 |
|---|
|
Hiragana :せんりょく
Âm Hán :Chiến:Lực
Tiếng Việt :war potential
Ví Dụ :多角的核戦力
Dịch :liên kết hạt nhân từ nhiều phía
|
| 12税務署 |
|---|
|
Hiragana :ぜいむしょ
Âm Hán :Thuế:Vụ:Thự
Tiếng Việt :* n
- phòng thuế
- thuế vụ
|
| 13是正 |
|---|
|
Hiragana :ぜせい
Âm Hán :Thị:Chánh
Tiếng Việt :* n
- sự đúng; sự phải
- sự xem xét lại; sự duyệt lại
Ví Dụ :その国が輸入制限を全廃すれば、貿易赤字は是正されるだろう。
Dịch :Nếu quốc gia đó hạn chế nhập khẩu thì chắc chắn sẽ bị thiếu hụt thương mại.
|
| 14絶版 |
|---|
|
Hiragana :ぜっぱん
Âm Hán :Tuyệt:Bản
Tiếng Việt :out of print
|
| 15絶望 |
|---|
|
Hiragana :ぜつぼう
Âm Hán :Tuyệt:Vọng
Tiếng Việt :* n
- sự tuyệt vọng; tuyệt vọng; nỗi tuyệt vọng
Ví Dụ :絶望的な窮地に陥っている
Dịch :Rơi vào tình thế khó khăn tuyệt vọng (bị dồn vào chân tường)
|
| 16是非とも |
|---|
|
Hiragana :ぜひとも
Âm Hán :Thị:Phi
Tiếng Việt :* adv
- bằng tất cả các cách; nhất định (sẽ); nhất định
|
| 17膳 |
|---|
|
Hiragana :ぜん
Âm Hán :THIỆN
Tiếng Việt :(small) table, tray, meal
Ví Dụ :お膳立をする
Dịch :Làm khay bốn chân.
|
| 18禅 |
|---|
|
Hiragana :ぜん
Âm Hán :Thiền
Tiếng Việt :* n
- phái thiền
Ví Dụ :彼は精神を段恋するために座禅を組んだ。
Dịch :Ông ấy ngồi thiền để rèn luyện tinh thần.
|
| 19全快 |
|---|
|
Hiragana :ぜんかい
Âm Hán :Toàn:Khoái
Tiếng Việt :* n
- sự khôi phục lại hoàn toàn sức khoẻ
Ví Dụ :おかげさまで全快しました
Dịch :nhờ trời tôi đã hồi phục
|
| 20全盛 |
|---|
|
Hiragana :ぜんせい
Âm Hán :Toàn:Thịnh
Tiếng Việt :* n
- sự thịnh vượng; sự phát đạt; sự phồn vinh; sự thành đạt; sự hoàng kim; sự vẻ vang
|
| 21前提 |
|---|
|
Hiragana :ぜんてい
Âm Hán :Tiền:Đề
Tiếng Việt :* n
- tiền đề; tiên đề
Ví Dụ :公安への基本前提を覆す
Dịch :Lật ngược tiền đề cơ bản về an ninh công cộng (trật tự trị an)
|
| 22前途 |
|---|
|
Hiragana :ぜんと
Âm Hán :Tiền:Đồ
Tiếng Việt :- tiền đồ
* n
- viễn cảnh; triển vọng tương lai; chặng đường phía trước
Ví Dụ :彼には洋々たる前途が開けている.
Dịch :Một tương lai sáng đang mở ra trước mắt anh ấy.
|
| 23全滅 |
|---|
|
Hiragana :ぜんめつ
Âm Hán :Toàn:Diệt
Tiếng Việt :* n
- sự tiêu diệt hoàn toàn; sự hủy diệt hoàn toàn
Ví Dụ :伝染病が流行り始めて、村が全滅するまでわずか3日だった
Dịch :Bệnh truyền nhiễm bắt đầu lan rộng và đã hủy diệt hoàn toàn ngôi làng chỉ trong 3 ngày
|
| 24善良 |
|---|
|
Hiragana :ぜんりょう
Âm Hán :Thiện:Lương
Tiếng Việt :* adj-na
- hoàn hảo; tốt đẹp
- lương thiện
- sự hoàn hảo; sự tốt đẹp
Ví Dụ :知識は、善良な者はより善良にするが、性悪な者はより邪悪にしてしまう。
Dịch :Tri thức làm cho người tốt trở lên tốt hơn và làm kẻ xấu trở lên xấu xa hơn.
|
| 25前例 |
|---|
|
Hiragana :ぜんれい
Âm Hán :Tiền:Lệ
Tiếng Việt :* n
- tiền lệ
Ví Dụ :前例がないが非政府組織と手を組む
Dịch :Thiết lập liên minh không tiền lệ với tổ chức phi chính phủ.
|