Từ Vựng Bài 4
1油絵
Hiragana :あぶらえ
Âm Hán :Du:Hội
Tiếng Việt :* n - tranh sơn dầu
Ví Dụ :油絵が好き
Dịch :tôi thích tranh sơn dầu
2炙る
Hiragana :あぶる
Âm Hán :CHÁ, CHÍCH
Tiếng Việt :to scorch
3あべこべ
Hiragana :あべこべ
Tiếng Việt :* n - sự trái ngược; sự đảo lộn * adj-na - trái ngược nhau; đảo lộn; lộn ngược; đối diện
Bài Tập :   
4甘える
Hiragana :あまえる
Âm Hán :Cam
Tiếng Việt :* v1 - chăm sóc; chăm sóc thái quá
5甘口
Hiragana :あまくち
Âm Hán :Cam:Khẩu
Tiếng Việt :sweet flavour, mildness, flattery, stupidity
6雨具
Hiragana :あまぐ
Âm Hán :Vũ:Cụ
Tiếng Việt :* n - đồ đi mưa
7天
Hiragana :あまつ
Âm Hán :Thiên
Tiếng Việt :* n - khoảng trời - trời
Ví Dụ :. 男は秋の天気のように気まぐれ。
Dịch :đàn ông tính khí thay đổi thất thường như thời tiết mùa thu vậy
Bài Tập :   
8網
Hiragana :あみ
Âm Hán :Võng
Tiếng Việt :- chài * n - lưới; mạng lưới; hệ thống - tấm lưới - võng
Ví Dụ :デジタル公衆網
Dịch :Mạng công cộng kỹ thuật số
9天地
Hiragana :あめつち
Âm Hán :Thiên:Địa
Tiếng Việt :* n - thiên địa; bầu trời và mặt đất - trời đất
Ví Dụ :天地人を始めるきっかけの時期にも、導きのご縁がありました
Dịch :duyên dẫn dắt từ khi mới bắt đầu có Thiên địa nhân
10操る
Hiragana :あやつる
Âm Hán :Thao
Tiếng Việt :* v5r - kéo sợi dây; vận hành; điều khiển; dẫn dắt; ép; thuần phục - thao tác; vận hành
Ví Dụ :〜を魔法のような力で操る
Dịch :điều khiển ~ bằng sức mạnh như có ma thuật
11あやふや
Hiragana :あやふや
Tiếng Việt :* adj-na - không rõ ràng; mờ nhạt; phân vân; không chắc chắn; quanh co; mơ hồ; lòng vòng; vòng quanh; mập mờ * n - sự phân vân; sự không chắc chắn
Bài Tập :   
12危ぶむ
Hiragana :あやぶむ
Âm Hán :Nguy
Tiếng Việt :- lo sợ
13過ち
Hiragana :あやまち
Âm Hán :Quá
Tiếng Việt :* n - lỗi lầm; sai lầm
Ví Dụ :同じ過ちをより大きな規模で犯す
Dịch :phạm lỗi cũ với mức độ nghiêm trọng hơn (quy mô lớn hơn)
14誤る
Hiragana :あやまる
Âm Hán :Ngộ
Tiếng Việt :- lầm lỡ - lầm lỗi - nhầm; gây ra lỗi; mắc lỗi; sai lầm
Ví Dụ :(人)の薬の分量を誤る
Dịch :nhầm liều lượng thuốc cho ai đó
15歩み
Hiragana :あゆみ
Âm Hán :Bộ
Tiếng Việt :walking
Ví Dụ :カタツムリの歩みで進む
Dịch :tiến chậm như sên
16歩む
Hiragana :あゆむ
Âm Hán :Bộ
Tiếng Việt :* v5m - đi; bước đi
Ví Dụ :ゆっくり歩む
Dịch :bước chậm rãi
17あら
Hiragana :あら
Tiếng Việt :* int - á à; ái chà chà; a; ô; thôi chết; ôi
Bài Tập :   
18予め
Hiragana :あらかじめ
Âm Hán :Dữ
Tiếng Việt :* adv - sẵn sàng; trước; sớm hơn
Ví Dụ :彼の現勢はいいですが、将来に何にも予めいえない
Dịch :Trạng thái hiện thời (tình hình hiện tại) của ông ấy rất tốt nhưng tương lai không thể nói trước gì cả
19荒らす
Hiragana :あらす
Âm Hán :Hoang
Tiếng Việt :* v5s - phá huỷ; gây thiệt hại; tàn phá; phá hoại; cướp bóc; xâm phạm; xâm lấn; bóc lột; ăn
20粗筋
Hiragana :あらすじ
Âm Hán :Thô:Cân
Tiếng Việt :* n - nét phác thảo; nét chính; đề cương; bản tóm tắt; ngắn gọn
Ví Dụ :話の粗筋を述べる
Dịch :trình bày câu chuyện một cách ngắn ngọn
21争い
Hiragana :あらそい
Âm Hán :Tranh
Tiếng Việt :* n - sự tranh giành; sự đua tranh; sự đánh nhau; mâu thuẫn; chiến tranh; cuộc chiến; xung đột; tranh chấp
Ví Dụ :彼の遺言があいまいなので、欲張りな相続人たちの間に争いが起きた
Dịch :Di chúc của ông ấy không rõ ràng nên dẫn đến sự tranh chấp giữa những kẻ thừa kế tham lam.
22改まる
Hiragana :あらたまる
Âm Hán :Cải
Tiếng Việt :* v5r - cải biến; sửa đổi; hoàn lương; trịnh trọng
23荒っぽい
Hiragana :あらっぽい
Âm Hán :Hoang
Tiếng Việt :* adj - thô lỗ; mạnh bạo; khiếp đảm
Ví Dụ :彼は言葉遣いが荒っぽい。
Dịch :Anh ta ăn nói rất thô lỗ.
24凡ゆる
Hiragana :あらゆる
Âm Hán :Phàm
Tiếng Việt :all, every
25あられ
Hiragana :あられ
Tiếng Việt :kind of cookie, cartoon character
Bài Tập :   
< Bài 3   ●●   Bài 5 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"