| 1油絵 |
|---|
|
Hiragana :あぶらえ
Âm Hán :Du:Hội
Tiếng Việt :* n
- tranh sơn dầu
Ví Dụ :油絵が好き
Dịch :tôi thích tranh sơn dầu
|
| 2炙る |
|---|
|
Hiragana :あぶる
Âm Hán :CHÁ, CHÍCH
Tiếng Việt :to scorch
|
| 3あべこべ |
|---|
|
Hiragana :あべこべ
Tiếng Việt :* n
- sự trái ngược; sự đảo lộn
* adj-na
- trái ngược nhau; đảo lộn; lộn ngược; đối diện
|
| 4甘える |
|---|
|
Hiragana :あまえる
Âm Hán :Cam
Tiếng Việt :* v1
- chăm sóc; chăm sóc thái quá
|
| 5甘口 |
|---|
|
Hiragana :あまくち
Âm Hán :Cam:Khẩu
Tiếng Việt :sweet flavour, mildness, flattery, stupidity
|
| 6雨具 |
|---|
|
Hiragana :あまぐ
Âm Hán :Vũ:Cụ
Tiếng Việt :* n
- đồ đi mưa
|
| 7天 |
|---|
|
Hiragana :あまつ
Âm Hán :Thiên
Tiếng Việt :* n
- khoảng trời
- trời
Ví Dụ :. 男は秋の天気のように気まぐれ。
Dịch :đàn ông tính khí thay đổi thất thường như thời tiết mùa thu vậy
|
| 8網 |
|---|
|
Hiragana :あみ
Âm Hán :Võng
Tiếng Việt :- chài
* n
- lưới; mạng lưới; hệ thống
- tấm lưới
- võng
Ví Dụ :デジタル公衆網
Dịch :Mạng công cộng kỹ thuật số
|
| 9天地 |
|---|
|
Hiragana :あめつち
Âm Hán :Thiên:Địa
Tiếng Việt :* n
- thiên địa; bầu trời và mặt đất
- trời đất
Ví Dụ :天地人を始めるきっかけの時期にも、導きのご縁がありました
Dịch :duyên dẫn dắt từ khi mới bắt đầu có Thiên địa nhân
|
| 10操る |
|---|
|
Hiragana :あやつる
Âm Hán :Thao
Tiếng Việt :* v5r
- kéo sợi dây; vận hành; điều khiển; dẫn dắt; ép; thuần phục
- thao tác; vận hành
Ví Dụ :〜を魔法のような力で操る
Dịch :điều khiển ~ bằng sức mạnh như có ma thuật
|
| 11あやふや |
|---|
|
Hiragana :あやふや
Tiếng Việt :* adj-na
- không rõ ràng; mờ nhạt; phân vân; không chắc chắn; quanh co; mơ hồ; lòng vòng; vòng quanh; mập mờ
* n
- sự phân vân; sự không chắc chắn
|
| 12危ぶむ |
|---|
|
Hiragana :あやぶむ
Âm Hán :Nguy
Tiếng Việt :- lo sợ
|
| 13過ち |
|---|
|
Hiragana :あやまち
Âm Hán :Quá
Tiếng Việt :* n
- lỗi lầm; sai lầm
Ví Dụ :同じ過ちをより大きな規模で犯す
Dịch :phạm lỗi cũ với mức độ nghiêm trọng hơn (quy mô lớn hơn)
|
| 14誤る |
|---|
|
Hiragana :あやまる
Âm Hán :Ngộ
Tiếng Việt :- lầm lỡ
- lầm lỗi
- nhầm; gây ra lỗi; mắc lỗi; sai lầm
Ví Dụ :(人)の薬の分量を誤る
Dịch :nhầm liều lượng thuốc cho ai đó
|
| 15歩み |
|---|
|
Hiragana :あゆみ
Âm Hán :Bộ
Tiếng Việt :walking
Ví Dụ :カタツムリの歩みで進む
Dịch :tiến chậm như sên
|
| 16歩む |
|---|
|
Hiragana :あゆむ
Âm Hán :Bộ
Tiếng Việt :* v5m
- đi; bước đi
Ví Dụ :ゆっくり歩む
Dịch :bước chậm rãi
|
| 17あら |
|---|
|
Hiragana :あら
Tiếng Việt :* int
- á à; ái chà chà; a; ô; thôi chết; ôi
|
| 18予め |
|---|
|
Hiragana :あらかじめ
Âm Hán :Dữ
Tiếng Việt :* adv
- sẵn sàng; trước; sớm hơn
Ví Dụ :彼の現勢はいいですが、将来に何にも予めいえない
Dịch :Trạng thái hiện thời (tình hình hiện tại) của ông ấy rất tốt nhưng tương lai không thể nói trước gì cả
|
| 19荒らす |
|---|
|
Hiragana :あらす
Âm Hán :Hoang
Tiếng Việt :* v5s
- phá huỷ; gây thiệt hại; tàn phá; phá hoại; cướp bóc; xâm phạm; xâm lấn; bóc lột; ăn
|
| 20粗筋 |
|---|
|
Hiragana :あらすじ
Âm Hán :Thô:Cân
Tiếng Việt :* n
- nét phác thảo; nét chính; đề cương; bản tóm tắt; ngắn gọn
Ví Dụ :話の粗筋を述べる
Dịch :trình bày câu chuyện một cách ngắn ngọn
|
| 21争い |
|---|
|
Hiragana :あらそい
Âm Hán :Tranh
Tiếng Việt :* n
- sự tranh giành; sự đua tranh; sự đánh nhau; mâu thuẫn; chiến tranh; cuộc chiến; xung đột; tranh chấp
Ví Dụ :彼の遺言があいまいなので、欲張りな相続人たちの間に争いが起きた
Dịch :Di chúc của ông ấy không rõ ràng nên dẫn đến sự tranh chấp giữa những kẻ thừa kế tham lam.
|
| 22改まる |
|---|
|
Hiragana :あらたまる
Âm Hán :Cải
Tiếng Việt :* v5r
- cải biến; sửa đổi; hoàn lương; trịnh trọng
|
| 23荒っぽい |
|---|
|
Hiragana :あらっぽい
Âm Hán :Hoang
Tiếng Việt :* adj
- thô lỗ; mạnh bạo; khiếp đảm
Ví Dụ :彼は言葉遣いが荒っぽい。
Dịch :Anh ta ăn nói rất thô lỗ.
|
| 24凡ゆる |
|---|
|
Hiragana :あらゆる
Âm Hán :Phàm
Tiếng Việt :all, every
|
| 25あられ |
|---|
|
Hiragana :あられ
Tiếng Việt :kind of cookie, cartoon character
|