| 1心掛ける |
|---|
|
Hiragana :こころがける
Âm Hán :Tâm:Quải
Tiếng Việt :* v1
- cố gắng
- ghi nhớ vào đầu; nhớ nằm lòng
- nhắm vào; mong mỏi; hướng tới; quyết tâm
Ví Dụ :内容をいかに良くするかを心掛ける
Dịch :Cam kết thay đổi nội dung để trở lên tốt hơn
|
| 2志 |
|---|
|
Hiragana :こころざし
Âm Hán :Chí
Tiếng Việt :* n
- lòng biết ơn
- ý chí; ước muốn; ý muốn; ước nguyện; ý nguyện
Ví Dụ :終わりに臨んで, 皆さま方のこのご事業に私共は進んで協力する意志のあることを重ねて申し上げたいと存じます.
Dịch :Kết thúc bài diễn thuyết của mình, tôi muốn khẳng định chắc chắn 1 lần nữa rằng chúng tôi luôn sẵn sàng hợp tác với công ty của các bạn
|
| 3志す |
|---|
|
Hiragana :こころざす
Âm Hán :Chí
Tiếng Việt :* v5s
- ước muốn; ý muốn
Ví Dụ :映画スターを志す人たちがこのオーディションを受けます。
Dịch :Những ai ước muốn trở thành ngôi sao điện ảnh sẽ nhận vai diễn thử này.
|
| 4心強い |
|---|
|
Hiragana :こころづよい
Âm Hán :Tâm:Cường
Tiếng Việt :* adj
- cổ vũ; khích lệ; khuyến khích
Ví Dụ :お昼時間のおしゃべりや、公私の両方で心強いサポートをしてくれたこと、なくなってしまうとすごく寂しくなるでしょうね。
Dịch :tôi sẽ rất nhớ những buổi nói chuyện trong giờ nghỉ trưa của chúng ta và tất nhiên cả những lời cổ vũ động viên về cả chuyện riêng lẫn công việc, nếu cậu không có ở đây nữa tôi sẽ buồn lắm.
|
| 5心細い |
|---|
|
Hiragana :こころぼそい
Âm Hán :Tâm:Tế
Tiếng Việt :* adj
- không có hi vọng; không hứa hẹn
- không có sự giúp đỡ; cô độc; trơ trọi; cô đơn
Ví Dụ :彼は果して全快するのが心細い
Dịch :không có hi vọng gì là anh ta sẽ bình phục hoàn toàn
|
| 6試み |
|---|
|
Hiragana :こころみ
Âm Hán :Thí
Tiếng Việt :* n
- việc thử
Ví Dụ :われわれはコンピュータの導入で事務所のオートメーション化を試みた
Dịch :chúng tôi đang thử đưa máy tính vào sử dụng để tự động hóa các nghiệp vụ văn phòng
|
| 7試みる |
|---|
|
Hiragana :こころみる
Âm Hán :Thí
Tiếng Việt :* v1
- thử
Ví Dụ :夕方のラッシュ・アワーに帰宅しようと試みる
Dịch :cố gắng về nhà vào giờ cao điểm buổi tối
|
| 8快い |
|---|
|
Hiragana :こころよい
Âm Hán :Khoái
Tiếng Việt :* adj
- dễ chịu; vui lòng; hài lòng; du dương; dễ thương; thoải mái; ngon
- ngọt bùi
- ngọt dịu
Ví Dụ :快い(鳥の)鳴き声
Dịch :Tiếng chim hót du dương
|
| 9凝らす |
|---|
|
Hiragana :こごらす
Âm Hán :Ngưng
Tiếng Việt :to freeze, to congeal
|
| 10凝る |
|---|
|
Hiragana :こごる
Âm Hán :Ngưng
Tiếng Việt :* v5r
- đông lại; đông cứng lại; đặc lại; đông lạnh; cứng đờ; tê; ê ẩm; tập trung vào việc; nhiệt tình làm việc gì đó
|
| 11拵える |
|---|
|
Hiragana :こしらえる
Âm Hán :TỒN
Tiếng Việt :* v1
- tạo ra; làm ra; gây ra
|
| 12孤児 |
|---|
|
Hiragana :こじ
Âm Hán :Cô:Nhi
Tiếng Việt :* n
- cô nhi; trẻ mồ côi
Ví Dụ :孤児を養子にする
Dịch :Nhận trẻ mồ côi làm con nuôi
|
| 13拗れる |
|---|
|
Hiragana :こじれる
Âm Hán :ẤU
Tiếng Việt :to get complicated, to grow worse
|
| 14故人 |
|---|
|
Hiragana :こじん
Âm Hán :Cố:Nhân
Tiếng Việt :* n
- cố nhân; bạn cũ; người xưa; người đã mất; quá cố; người quá cố; người mới mất
Ví Dụ :墓所に故人を移送する
Dịch :đưa (thi hài) người mới mất đến mộ
|
| 15梢 |
|---|
|
Hiragana :こずえ
Âm Hán :Sao
Tiếng Việt :* n
- ngọn cây
|
| 16個性 |
|---|
|
Hiragana :こせい
Âm Hán :Cá:Tính
Tiếng Việt :* n
- cá tính; tính cách
Ví Dụ :口語の言語は生き生きとして個性的である
Dịch :Ngôn ngữ văn nói (khẩu ngữ) có tính sống động
|
| 17戸籍 |
|---|
|
Hiragana :こせき
Âm Hán :Hộ:Tịch
Tiếng Việt :* n
- hộ tịch; hộ khẩu
Ví Dụ :戸籍〜
Dịch :bản sao hộ tịch
|
| 18小銭 |
|---|
|
Hiragana :こぜに
Âm Hán :Tiểu:Tiền
Tiếng Việt :* n
- tiền lẻ
Ví Dụ :小銭がかなりあまっている
Dịch :có khá nhiều thay đổi nhỏ nhặt
|
| 19固体 |
|---|
|
Hiragana :こたい
Âm Hán :Cố:Thể
Tiếng Việt :* n
- thể rắn; dạng rắn; chất rắn
Ví Dụ :固体の岩石が流体のように振る舞う速度
Dịch :Tốc độ mà ở đó chất rắn cũng giống như một chất lỏng
|
| 20答え |
|---|
|
Hiragana :こたえ
Âm Hán :Đáp
Tiếng Việt :answer, response
Ví Dụ :彼は先生の設問をうぞうぞ答える
Dịch :Anh ấy trả lời câu hỏi của thầy giáo một cách thận trọng.
|
| 21堪える |
|---|
|
Hiragana :こたえる
Âm Hán :Kham
Tiếng Việt :* v1
- chịu đựng; nhẫn nhịn; cam chịu; nhẫn nhục
Ví Dụ :感情的な圧力に堪える
Dịch :Chịu đựng áp lực về tình cảm
|
| 22火燵 |
|---|
|
Hiragana :こたつ
Âm Hán :Hỏa:
Tiếng Việt :- lò sưởi
|
| 23古代 |
|---|
|
Hiragana :こだい
Âm Hán :Cổ:Đại
Tiếng Việt :- cổ
* n, n-adv, n-t
- cổ đại; thời cổ đại; ngày xưa; thời xưa
* adj-na
- cổ đại; thuộc về thời cổ đại
Ví Dụ :古代からの伝統(習慣)
Dịch :(Tập quán) truyền thống có từ ngày xưa
|
| 24こだわる |
|---|
|
Hiragana :こだわる
Tiếng Việt :* v5r
- câu nệ; kén chọn; để ý
|
| 25誇張 |
|---|
|
Hiragana :こちょう
Âm Hán :Khoa:Trương
Tiếng Việt :* n
- sự khoa trương; sự phóng đại; sư thổi phồng; khoa trương; phóng đại; thổi phồng; cường điệu; bốc phét; khoác lác
Ví Dụ :選挙の際の誇張
Dịch :nói phóng đại (cường điệu, bốc phét, khoác loác) khi bầu cử
|