| 1縁談 |
|---|
|
Hiragana :えんだん
Âm Hán :Duyên:Đàm
Tiếng Việt :* n
- lời cầu hôn
Ví Dụ :その娘は3つの縁談がある。
Dịch :Cô gái đó hiện nhận được 3 lời cầu hôn.
|
| 2遠方 |
|---|
|
Hiragana :えんぽう
Âm Hán :Viễn:Phương
Tiếng Việt :* n
- đằng xa; phương xa
- viễn
- xa lắc
Ví Dụ :遠方に阿蘇山が見える。
Dịch :Có thể nhìn thấy núi Aso từ đằng xa.
|
| 3円満 |
|---|
|
Hiragana :えんまん
Âm Hán :Viên:Mãn
Tiếng Việt :* n
- sự viên mãn; sự đầy đủ; sự trọn vẹn; sự êm đẹp
* adj-na
- viên mãn; đầy đủ; trọn vẹn
Ví Dụ :できるだけ円満な解決法を見つけてください。
Dịch :Hãy cố tìm ra cách giải quyết trọn vẹn nhất có thể
|
| 4尾 |
|---|
|
Hiragana :お
Âm Hán :Vĩ
Tiếng Việt :* n
- cái đuôi
- vật có hình đuôi
Ví Dụ :悪名高いギャングは10年間FBIに尾行された後、とうとう逮捕された
Dịch :tên đầu gấu khét tiếng bị FBI truy đuổi suốt 10 năm, cuối cùng đã bị bắt
|
| 5於 |
|---|
|
Hiragana :お
Âm Hán :Ư
Tiếng Việt :at, in, on
|
| 6甥 |
|---|
|
Hiragana :おい
Âm Hán :sanh
Tiếng Việt :* n
- cháu trai
Ví Dụ :私には甥は3人いるが,姪はいない。
Dịch :Tôi có 3 cháu trai nhưng lại chẳng có cháu gái nào.
|
| 7追い込む |
|---|
|
Hiragana :おいこむ
Âm Hán :Truy:Vào
Tiếng Việt :* v5m
- đưa; lùa; dồn
- thúc bách
Ví Dụ :牛を囲いに追い込む。
Dịch :lùa bò vào chuồng.
|
| 8美味しい |
|---|
|
Hiragana :おいしい
Âm Hán :Mĩ:Vị
Tiếng Việt :* adj
- ngon
|
| 9追い出す |
|---|
|
Hiragana :おいだす
Âm Hán :Truy:Xuất
Tiếng Việt :- đuổi cổ
- đuổi đi
- xua ra; lùa ra; đưa ra; đuổi ra
Ví Dụ :英国人を北アイルランドから追い出す
Dịch :Đuổi người Anh ra khỏi Bắc Ailen
|
| 10於いて |
|---|
|
Hiragana :おいて
Âm Hán :Ư
Tiếng Việt :at, in, on
|
| 11お出でになる |
|---|
|
Hiragana :おいでになる
Âm Hán :Xuất
Tiếng Việt :to be
|
| 12老いる |
|---|
|
Hiragana :おいる
Âm Hán :Lão
Tiếng Việt :* v1
- già; già lão
Ví Dụ :健康的に老いることの素晴らしさ
Dịch :sự tuyệt vời của tuổi già mà mạnh khoẻ
|
| 13負う |
|---|
|
Hiragana :おう
Âm Hán :Phụ
Tiếng Việt :* v5u
- mang; gánh vác; nợ; vác; khuân
Ví Dụ :手に軽傷を負う
Dịch :mang vết thương nhẹ trên tay
|
| 14応急 |
|---|
|
Hiragana :おうきゅう
Âm Hán :ứng:Cấp
Tiếng Việt :- Sơ cứu; cấp cứu
Ví Dụ :彼に応急処置をお願いします
Dịch :làm ơn hãy cấp cứu cho anh ấy
|
| 15黄金 |
|---|
|
Hiragana :おうごん
Âm Hán :Hoàng:Kim
Tiếng Việt :* n, adj-no
- hoàng kim; vàng
Ví Dụ :黄金の杯
Dịch :Cốc vàng
|
| 16黄色 |
|---|
|
Hiragana :おうしょく
Âm Hán :Hoàng:Sắc
Tiếng Việt :* n
- màu vàng
* adj-na
- vàng
Ví Dụ :黄色(の物)が大好きだ
Dịch :tôi rất thích những đồ màu vàng
|
| 17応募 |
|---|
|
Hiragana :おうぼ
Âm Hán :ứng:Mộ
Tiếng Việt :* n
- đăng ký; ứng tuyển
Ví Dụ :申し訳ございませんが、ご応募いただきました求人はすでにふさがっております
Dịch :Xin lỗi, vị trí mà anh (chị ) đăng tuyển đã không còn chỗ nữa
|
| 18おおい |
|---|
|
Hiragana :おおい
Tiếng Việt :hey!
|
| 19大方 |
|---|
|
Hiragana :おおかた
Âm Hán :Đại:Phương
Tiếng Việt :* n-adv
- có lẽ; có thể
* n, n-adv
- đa phần; phần lớn
Ví Dụ :大方のひとは職場から家庭への切り替えが難しいようだ
Dịch :Nhiều người thấy rất khó chấp nhận tình trạng không đi làm và thất nghiệp ở nhà.
|
| 20大柄 |
|---|
|
Hiragana :おおがら
Âm Hán :Đại:Bính
Tiếng Việt :large build, large pattern
|
| 21大げさ |
|---|
|
Hiragana :おおげさ
Âm Hán :Đại
Tiếng Việt :* adj-na
- long trọng; phô trương; phóng đại; cường điệu; nói quá; bốc phét; phét
* n
- long trọng; phô trương; phóng đại; cường điệu; nói quá; bốc phét; phét; bốc
Ví Dụ :10回くらいその映画を見ました。大げさじゃなくて
Dịch :tôi đã xem bộ phim đó khoảng 10 lần rồi, không bốc phét đâu
|
| 22大事 |
|---|
|
Hiragana :おおごと
Âm Hán :Đại:Sự
Tiếng Việt :* adj-na
- quan trọng; đại sự
- お大事に:chúc chóng khỏi bệnh
* n
- việc lớn; việc đại sự
Ví Dụ :大事な時
Dịch :giờ phút trọng đại
|
| 23大ざっぱ |
|---|
|
Hiragana :おおざっぱ
Âm Hán :Đại
Tiếng Việt :* adj-na
- đại khái; sơ sài
* n
- sự đại khái; sự sơ sài
Ví Dụ :大ざっぱな推量に過ぎない
Dịch :Không nằm ngoài phỏng đoán
|
| 24大筋 |
|---|
|
Hiragana :おおすじ
Âm Hán :Đại:Cân
Tiếng Việt :outline, summary
Ví Dụ :細かいことはさておいて大筋を決めておこう。
Dịch :Hãy để những việc chi tiết vào hôm khác, còn hôm nay chỉ quyết định vấn đề chính thôi.
|
| 25大空 |
|---|
|
Hiragana :おおぞら
Âm Hán :Đại:Không
Tiếng Việt :* n
- bầu trời
|