| 1改定 |
|---|
|
Hiragana :かいてい
Âm Hán :Cải:Định
Tiếng Việt :reform
|
| 2改訂 |
|---|
|
Hiragana :かいてい
Âm Hán :Cải:Đính
Tiếng Việt :* n
- sự đính chính; sự sửa đổi
Ví Dụ :本改訂版を検討する機会
Dịch :cơ hội xem xét lại sách in tái bản
|
| 3街道 |
|---|
|
Hiragana :かいどう
Âm Hán :Nhai:Đạo
Tiếng Việt :* n
- đường chính; con đường (nghĩa bóng)
Ví Dụ :台風街道
Dịch :hành lang bão
|
| 4介入 |
|---|
|
Hiragana :かいにゅう
Âm Hán :Giới:Nhập
Tiếng Việt :* n
- sự can thiệp
Ví Dụ :〜での紛争に軍事介入する
Dịch :can thiệp bằng quân sự vào tranh chấp xảy ra tại~
|
| 5開発 |
|---|
|
Hiragana :かいはつ
Âm Hán :Khai:Phát
Tiếng Việt :* n
- sự phát triển
Ví Dụ :〜用の教材を開発する
Dịch :soạn giáo trình giảng dạy cho ~
|
| 6海抜 |
|---|
|
Hiragana :かいばつ
Âm Hán :Hải:Bạt
Tiếng Việt :* n
- chiều cao trên mặt nước biển
Ví Dụ :月山は海抜が1980メートルである。
Dịch :Núi Gassan cao hơn mặt nước biển 1980 m.
|
| 7介抱 |
|---|
|
Hiragana :かいほう
Âm Hán :Giới:Bão
Tiếng Việt :* n
- sự chăm sóc; sự trông nom; chăm sóc; trông nom
Ví Dụ :鈴木のやつ、だいぶ酔っ払ってるぜ,介抱してやれよ。
Dịch :Suzuki đang xỉn đấy, anh trông nó được không.
|
| 8解剖 |
|---|
|
Hiragana :かいぼう
Âm Hán :Giải:Phẫu
Tiếng Việt :* n
- sự giải phẫu; việc giải phẫu
Ví Dụ :(人)の遺体を病理解剖のために病院に献体する
Dịch :hiến cơ thể của ~ cho khoa học thông qua bệnh viện để giải phẫu sinh lý
|
| 9回覧 |
|---|
|
Hiragana :かいらん
Âm Hán :Hồi:Lãm
Tiếng Việt :* n
- chuyền quanh để xem; chuyền tay; chuyền cho nhau xem; xem
Ví Dụ :回覧する〔情報などを他者に〕
Dịch :báo tin cho những người khác biết
|
| 10海流 |
|---|
|
Hiragana :かいりゅう
Âm Hán :Hải:Lưu
Tiếng Việt :* n
- dòng hải lưu
Ví Dụ :北大西洋海流
Dịch :dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương
|
| 11改良 |
|---|
|
Hiragana :かいりょう
Âm Hán :Cải:Lương
Tiếng Việt :* n
- sự cải thiện; sự cải tiến
Ví Dụ :年金制度を改良する。
Dịch :Cải thiện chế độ lương bổng.
|
| 12回路 |
|---|
|
Hiragana :かいろ
Âm Hán :Hồi:Lộ
Tiếng Việt :* n
- mạch (điện)
Ví Dụ :プリント回路図
Dịch :sơ đồ mạch in
|
| 13顧みる |
|---|
|
Hiragana :かえりみる
Âm Hán :Cố
Tiếng Việt :* v1
- hồi tưởng lại; nhớ lại; nhìn lại; hình dung lại
Ví Dụ :私にとって中年とはむしろ過去を顧みる時期です
Dịch :theo tôi, tuổi trung niên là tuổi mà người ta thường nhớ lại, hồi tưởng lại quá khứ
|
| 14省みる |
|---|
|
Hiragana :かえりみる
Âm Hán :Tỉnh
Tiếng Việt :* v1
- nhìn lại; hồi tưởng lại chuyện trong quá khứ
- nhìn ngoái lại phía sau
|
| 15返る |
|---|
|
Hiragana :かえる
Âm Hán :Phản
Tiếng Việt :* v5r
- trở lại; trở về
Ví Dụ :偉大な芸術と偉大な文学の歴史を振り返る
Dịch :nhìn lại lịch sử của nền văn học nghệ thuật vĩ đại
|
| 16顔付き |
|---|
|
Hiragana :かおつき
Âm Hán :Nhan:Phó
Tiếng Việt :* n
- cái nhìn
|
| 17掲げる |
|---|
|
Hiragana :かかげる
Âm Hán :Yết
Tiếng Việt :* v1
- treo
|
| 18踵 |
|---|
|
Hiragana :かかと
Âm Hán :chủng
Tiếng Việt :* n, uk
- gót chân; gót
Ví Dụ :ひび割れした踵
Dịch :gót chân nứt nẻ
|
| 19係り |
|---|
|
Hiragana :かかり
Âm Hán :Hệ
Tiếng Việt :- người phụ trách
Ví Dụ :弟はホテルのフロント係りをしている。
Dịch :Em trai tôi chịu trách nhiệm phần lễ tân của khách sạn.
|
| 20課外 |
|---|
|
Hiragana :かがい
Âm Hán :Khóa:Ngoại
Tiếng Việt :extracurricular
Ví Dụ :課外活動をしないがり勉
Dịch :học gạo, chẳng biết gì ngoài sách vở
|
| 21書き取り |
|---|
|
Hiragana :かきとり
Âm Hán :Thư:Thủ
Tiếng Việt :* n
- viết chính tả; chép chính tả; chính tả
Ví Dụ :書き取りと作文能力の成績
Dịch :Thành tích về viết chính tả và năng lực đặt câu
|
| 22書き取る |
|---|
|
Hiragana :かきとる
Âm Hán :Thư:Thủ
Tiếng Việt :* v5r
- viết chính tả
Ví Dụ :頭に浮かんだアイデアを紙に書き取る
Dịch :Khi có ý tưởng loé lên trong đầu thì viết luôn vào giấy
|
| 23掻き回す |
|---|
|
Hiragana :かきまわす
Âm Hán :TAO:Hồi
Tiếng Việt :* v5s
- khuấy động; đảo lộn lên; khuấy tung; khuấy đảo; đánh lên; khuấy; khoắng; ngoáy
- quấy
|
| 24欠く |
|---|
|
Hiragana :かく
Âm Hán :Khiếm
Tiếng Việt :* v5k
- thiếu
Ví Dụ :厳密さを欠く表現
Dịch :Biểu hiện thiếu sự chặt chẽ
|
| 25角 |
|---|
|
Hiragana :かく
Âm Hán :Giác
Tiếng Việt :* n, n-suf
- góc
Ví Dụ :虹彩角膜の
Dịch :Thuộc giác mạc tròng đen (mống mắt)
|