| 1自主 |
|---|
|
Hiragana :じしゅ
Âm Hán :Tự:Chủ
Tiếng Việt :* n
- sự độc lập tự chủ; sự tự chủ
Ví Dụ :自主的に武装解除する
Dịch :giải trừ quân bị tự nguyện
|
| 2自首 |
|---|
|
Hiragana :じしゅ
Âm Hán :Tự:Thủ
Tiếng Việt :* n
- sự tự khai
- tự thú
|
| 3辞職 |
|---|
|
Hiragana :じしょく
Âm Hán :Từ:Chức
Tiếng Việt :* n
- sự từ chức; sự thôi việc; từ chức; thôi việc
Ví Dụ :デモ隊は内閣総辞職を求めて吠え立てた
Dịch :Các thành viên đi biểu tình la ó đòi giải tán nội các.
|
| 4自信 |
|---|
|
Hiragana :じしん
Âm Hán :Tự:Tín
Tiếng Việt :* n
- tự tin
Ví Dụ :落ち着きと自信に満ちて顔を上げる
Dịch :ngẩng mặt với một sự tự tin, đĩnh đạc
|
| 5事前 |
|---|
|
Hiragana :じぜん
Âm Hán :Sự:Tiền
Tiếng Việt :* n, adj-no
- trước
Ví Dụ :事前に計算した
Dịch :tính toán trước
|
| 6自尊心 |
|---|
|
Hiragana :じそんしん
Âm Hán :Tự:Tôn:Tâm
Tiếng Việt :- lòng tự ái
* n
- lòng tự tôn
Ví Dụ :彼自身の自尊心を自覚するために彼は自活する必要がある
Dịch :Anh ấy cần sống độc lập để tự giác lo cho bản thân anh ấy
|
| 7持続 |
|---|
|
Hiragana :じぞく
Âm Hán :Trì:Tục
Tiếng Việt :* n
- sự kéo dài; kéo dài
Ví Dụ :彼らは会社を持続させるための画期的な手引書を公表した。
Dịch :Họ công bố tài liệu kế hoạch định kỳ để duy trì công ty.
|
| 8字体 |
|---|
|
Hiragana :じたい
Âm Hán :Tự:Thể
Tiếng Việt :* n
- kiểu chữ
Ví Dụ :活字体で手書きする
Dịch :viết kiểu chữ in
|
| 9辞退 |
|---|
|
Hiragana :じたい
Âm Hán :Từ:Thối
Tiếng Việt :* n
- sự khước từ; sự từ chối; từ chối
|
| 10じっくり |
|---|
|
Hiragana :じっくり
Tiếng Việt :* vs, adv
- hợp; ăn khớp; đi đôi với; tương xứng với
|
| 11実質 |
|---|
|
Hiragana :じっしつ
Âm Hán :Thực:Chất
Tiếng Việt :- thực chất
Ví Dụ :貿易の障壁の早期かつ実質的削減を推し進める
Dịch :Đẩy mạnh việc cắt giảm nhanh và thực chất hàng rào thương mại.
|
| 12実践 |
|---|
|
Hiragana :じっせん
Âm Hán :Thực:Tiễn
Tiếng Việt :* n
- thực tiễn
Ví Dụ :実際過去に、体力そして精神力を高める方法として、侍によって実践されました。
Dịch :Thực tế trong quá khứ, nó đã được các Samurai thực hành như một phương pháp để nâng cao thể lực và tinh thần.
|
| 13実態 |
|---|
|
Hiragana :じったい
Âm Hán :Thực:Thái
Tiếng Việt :* n
- tình hình thực tế; tình trạng thực tế; trạng thái thực tế
|
| 14実費 |
|---|
|
Hiragana :じっぴ
Âm Hán :Thực:Phí
Tiếng Việt :- giá vốn
* n
- phí tổn thực tế; thực phí
- thực chi
|
| 15十分 |
|---|
|
Hiragana :じっぷん
Âm Hán :Thập:PHÂN
Tiếng Việt :* n
- mười phút; đủ
Ví Dụ :十分に熱処理されていない飼料
Dịch :Thức ăn cho gia súc chưa được qua xử lý nhiệt đủ
|
| 16実 |
|---|
|
Hiragana :じつ
Âm Hán :Thực
Tiếng Việt :* n
- sự chân thực; sự chân thành; sự thành thực
- sự thực; bản chất; thực chất
- thực tế
* n
- quả
Ví Dụ :最後には真実が勝つ。
Dịch :Cuối cùng thì sự thật sẽ chiến thắng.
|
| 17実業家 |
|---|
|
Hiragana :じつぎょうか
Âm Hán :Thực:Nghiệp:Gia
Tiếng Việt :* n
- người thất nghiệp
Ví Dụ :鋭敏な実業家
Dịch :nhà kinh doanh nhạy cảm
|
| 18実情 |
|---|
|
Hiragana :じつじょう
Âm Hán :Thực:Tình
Tiếng Việt :* n
- thực tình; tình hình thực tế
Ví Dụ :この数字は、エイズ感染の実情を正確に反映しているとはいえない。
Dịch :Con số này chưa phản ánh chính xác thực trạng lây nhiễm AIDS.
|
| 19自転 |
|---|
|
Hiragana :じてん
Âm Hán :Tự:Chuyển
Tiếng Việt :rotation, spin
Ví Dụ :彼女のオンボロ自転車は、道で乗っているときゅうきゅうがした
Dịch :Chiếc xe đạp cũ của cô ấy mỗi khi đi trên đường lại phát ra những tiếng cót két
|
| 20自動詞 |
|---|
|
Hiragana :じどうし
Âm Hán :Tự:Động:Từ
Tiếng Việt :intransitive verb (no direct obj)
Ví Dụ :自動詞
Dịch :tự động từ
|
| 21地主 |
|---|
|
Hiragana :じぬし
Âm Hán :Địa:Chủ
Tiếng Việt :* n
- địa chủ
- Điền chủ
|
| 22耳鼻科 |
|---|
|
Hiragana :じびか
Âm Hán :Nhĩ:Tị:Khoa
Tiếng Việt :* n
- khoa tai mũi
|
| 23地元 |
|---|
|
Hiragana :じもと
Âm Hán :Địa:Nguyên
Tiếng Việt :* n
- địa phương; trong vùng
Ví Dụ :地元の住民に凶悪な犯罪を働く
Dịch :Gây ra tội ác khủng khiếp đối với dân cư trong vùng
|
| 24弱 |
|---|
|
Hiragana :じゃく
Âm Hán :Nhược
Tiếng Việt :* n
- người yếu thế
- tính mềm yếu (tính tình); tính nhu nhược
- tình trạng yếu đuối; tình trạng yếu kém; tình trạng yếu ớt
Ví Dụ :〜 が弱い
Dịch :bạc nhược, không có ý chí
|
| 25若干 |
|---|
|
Hiragana :じゃっかん
Âm Hán :Nhược:Can
Tiếng Việt :* n-adv
- ít nhiều
* n, n-adv
- một số; một chút; một vài
- sự ít nhiều
Ví Dụ :先学期の教材は若干残っている
Dịch :giáo trình kì trước vẫn còn thừa một chút
|