| 1側 |
|---|
|
Hiragana :かわ
Âm Hán :Trắc
Tiếng Việt :* n, suf
- phía
Ví Dụ :学校は川のこちら側にある。
Dịch :Trường ở phía bên này sông.
|
| 2可愛い |
|---|
|
Hiragana :かわいい
Âm Hán :KHẢ:Ái
Tiếng Việt :* adj, sl
- duyên dáng; đáng yêu; xinh xắn; dễ thương; khả ái
- êm ái
- ngộ nghĩnh
- xinh
- xinh đẹp
Ví Dụ :今でも私にとってはおまえは小さな可愛い娘なんだ
Dịch :Cho đến bây giờ đối với anh em vẫn là đứa em gái đáng yêu
|
| 3可愛がる |
|---|
|
Hiragana :かわいがる
Âm Hán :KHẢ:Ái
Tiếng Việt :- nâng niu
- thương yêu
- yêu dấu
Ví Dụ :木を可愛がるものは枝をも可愛がる。
Dịch :Yêu ai yêu cả đường đi lối về
|
| 4可哀想 |
|---|
|
Hiragana :かわいそう
Âm Hán :KHẢ:Ai:Tưởng
Tiếng Việt :poor, pitiable, pathetic
Ví Dụ :彼奴は可哀想なやつだ
Dịch :Thằng ấy thật đáng thương
|
| 5可愛らしい |
|---|
|
Hiragana :かわいらしい
Âm Hán :KHẢ:Ái
Tiếng Việt :* adj
- đáng yêu; đẹp đẽ; xinh xắn
- kháu
- kháu khỉnh
|
| 6交わす |
|---|
|
Hiragana :かわす
Âm Hán :Giao
Tiếng Việt :* v5s
- trao đổi; đổi chác cho nhau; giao dịch với nhau
Ví Dụ :言葉を交わす
Dịch :trao đổi ngôn ngữ
|
| 7代わる |
|---|
|
Hiragana :かわる
Âm Hán :Đại
Tiếng Việt :- đổi
- thay
- thay đổi
Ví Dụ :長嶋さんにはすごいカリスマがあるからね。彼に代わる新しいヒーローが必要だよ
Dịch :Đó là do Nagashima rất có uy tín đối với mọi người.Chúng ta cần một vị anh hùng mới để thay thế anh ấy
|
| 8代わる代わる |
|---|
|
Hiragana :かわるがわる
Âm Hán :Đại:Đại
Tiếng Việt :* adv
- thay thế nhau; lần lượt; luân phiên
Ví Dụ :代わる代わるする
Dịch :thay phiên nhau
|
| 9乾 |
|---|
|
Hiragana :かん
Âm Hán :Can
Tiếng Việt :heaven, emperor
Ví Dụ :乾性眼症候群
Dịch :hội chứng khô mắt
|
| 10管 |
|---|
|
Hiragana :かん
Âm Hán :Quản
Tiếng Việt :* n, n-suf
- ống
- ống bơm
Ví Dụ :彼は弦楽器と金管楽器のための曲を書いた
Dịch :anh ta đã viết những giai điệu cho đàn dây và kèn co
|
| 11幹 |
|---|
|
Hiragana :かん
Âm Hán :Cán
Tiếng Việt :* n
- thân cây
Ví Dụ :会社の幹部
Dịch :lãnh đạo công ty
|
| 12冠 |
|---|
|
Hiragana :かん
Âm Hán :Quán
Tiếng Việt :* n
- mũ miện; vương miện
- sự độc nhất vô nhị; số một; sự không ai sánh bằng; đột nhất vô nhị; không ai sánh bằng; hàng đầu
Ví Dụ :(人)に歯に金冠をかぶせる
Dịch :bọc vàng răng cho ai đó
|
| 13観 |
|---|
|
Hiragana :かん
Âm Hán :Quan
Tiếng Việt :* n
- bề ngoài; cảnh tượng; dáng vẻ
* n-suf
- quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
Ví Dụ :これは観客から距離を置く必要のあるマジックだ
Dịch :Đây là trò ảo thuật cần phải được diễn ở một khoảng cách xa khán giả nhất định
|
| 14館 |
|---|
|
Hiragana :かん
Âm Hán :Quán
Tiếng Việt :house, hall, building, hotel, inn, guesthouse
Ví Dụ :1930年代末のこの町には、映画館が20カ所ほどあった
Dịch :cuối những năm 1930, thị trấn này đã có tới 20 rạp chiếu phim
|
| 15簡易 |
|---|
|
Hiragana :かんい
Âm Hán :Giản:Dịch
Tiếng Việt :* adj-na
- giản dị; đơn giản; đơn sơ; giản đơn; dễ dàng; di động; ngắn gọn; vắn tắt; rút gọn
* n
- sự giản dị; đơn giản
Ví Dụ :簡易テキストメッセージを送受信する
Dịch :nhận và gửi tin vắn
|
| 16感慨 |
|---|
|
Hiragana :かんがい
Âm Hán :Cảm:Khái
Tiếng Việt :* n
- cảm khái; sự cảm khái; cảm giác; tâm trạng; cảm xúc
Ví Dụ :感慨を新たにする
Dịch :làm mới cảm giác
|
| 17寒気 |
|---|
|
Hiragana :かんき
Âm Hán :Hàn:Khí
Tiếng Việt :* n
- khí lạnh; hơi lạnh
Ví Dụ :その光景を見て寒気を催した
Dịch :nhìn quang cảnh làm tôi cảm thấy rợn người
|
| 18簡潔 |
|---|
|
Hiragana :かんけつ
Âm Hán :Giản:Khiết
Tiếng Việt :* n
- sự thanh khiết; sự giản dị; sự đơn giản; sự ngắn gọn
* adj-na
- thanh khiết; giản dị; đơn giản; ngắn gọn
- vắn tắt
Ví Dụ :簡潔で要領を得ている
Dịch :nhận được đề cương một cách đơn giản
|
| 19還元 |
|---|
|
Hiragana :かんげん
Âm Hán :Hoàn:Nguyên
Tiếng Việt :* n
- sự trả lại trạng thái nguyên cũ; trả lại trạng thái ban đầu
Ví Dụ :還元糖
Dịch :giảm lượng đường
|
| 20刊行 |
|---|
|
Hiragana :かんこう
Âm Hán :San:Hành
Tiếng Việt :* n-vs
- sự ấn loát; sự phát hành; ấn loát; phát hành
Ví Dụ :月に2回刊行する
Dịch :phát hành một tháng hai lần
|
| 21慣行 |
|---|
|
Hiragana :かんこう
Âm Hán :Quán:Hành
Tiếng Việt :customary practice, habit, traditional event
Ví Dụ :前例や業界の慣行に捕われる
Dịch :Bị gò bó trong những tiền lệ và thói quen kinh doanh.
|
| 22勧告 |
|---|
|
Hiragana :かんこく
Âm Hán :Khuyến:Cáo
Tiếng Việt :* n
- sự khuyến cáo; khuyến cáo
Ví Dụ :〜の取り消しを勧告する
Dịch :khuyến cáo nhằm xóa bỏ cái gì
|
| 23看護 |
|---|
|
Hiragana :かんご
Âm Hán :Khán:Hộ
Tiếng Việt :- khán hộ
* n
- sự hộ lí; hộ lí; chăm sóc bệnh nhân; chăm sóc
Ví Dụ :24時間看護
Dịch :hộ lí hai tư giờ
|
| 24漢語 |
|---|
|
Hiragana :かんご
Âm Hán :hán:Ngữ
Tiếng Việt :* n
- Hán ngữ; tiếng Hán
Ví Dụ :漢語系の英語
Dịch :tiếng Anh vốn xuất phát từ tiếng Hán
|
| 25換算 |
|---|
|
Hiragana :かんさん
Âm Hán :Hoán:Toán
Tiếng Việt :* n
- sự đổi; sự hoán đổi; hoán đổi; quy đổi về; quy về; quy đổi ra
Ví Dụ :AからBへの公式な換算
Dịch :quy đổi chính thức từ A về B
|