| 1重 |
|---|
|
Hiragana :え
Âm Hán :Trọng
Tiếng Việt :* suf
- lần; tầng
Ví Dụ :吐き気のする臭いはその部屋の重苦しいかび臭さと交じり合っていた
Dịch :trong phòng có mùi khó chịu và mùi mốc làm buồn nôn
|
| 2えい |
|---|
|
Hiragana :えい
Tiếng Việt :- cá đuối
|
| 3映写 |
|---|
|
Hiragana :えいしゃ
Âm Hán :Ánh:Tả
Tiếng Việt :projection
Ví Dụ :スライド映写機
Dịch :máy chiếu slide
|
| 4英字 |
|---|
|
Hiragana :えいじ
Âm Hán :Anh:Tự
Tiếng Việt :English letter (character)
Ví Dụ :彼は東京のある英字新聞の編集部にいたことがあった.
Dịch :Anh ấy đã từng là nhân viên ban biên tập tờ báo viết bằng tiếng Anh ở Tokyo.
|
| 5衛生 |
|---|
|
Hiragana :えいせい
Âm Hán :Vệ:Sanh, sinh
Tiếng Việt :- sứ vệ sinh
* n
- vệ sinh
Ví Dụ :衛生下水システム
Dịch :Hệ thống nước ngầm vệ sinh
|
| 6映像 |
|---|
|
Hiragana :えいぞう
Âm Hán :Ánh:Tượng
Tiếng Việt :* n
- hình ảnh
Ví Dụ :音響と映像
Dịch :âm thanh và hình ảnh
|
| 7英雄 |
|---|
|
Hiragana :えいゆう
Âm Hán :Anh:Hùng
Tiếng Việt :* n
- anh hùng
- hào hùng
- tuấn kiệt
Ví Dụ :リンカーンとワシントンはアメリカの国民的英雄だ。
Dịch :Lincoln và Washington là những người anh hùng dân tộc của nước Mỹ.
|
| 8液 |
|---|
|
Hiragana :えき
Âm Hán :Dịch
Tiếng Việt :* n, n-suf
- dịch thể; dung dịch; dịch
Ví Dụ :ラスベガスでの結婚式では、血液検査は必要ない
Dịch :Không cần phải xét nghiệm máu nếu kết hôn ở Las Vegas
|
| 9役 |
|---|
|
Hiragana :えき
Âm Hán :Dịch
Tiếng Việt :* n
- chiến tranh; cuộc chiến; chiến dịch
Ví Dụ :補佐役
Dịch :trợ lý
|
| 10閲覧 |
|---|
|
Hiragana :えつらん
Âm Hán :Duyệt:Lãm
Tiếng Việt :* n
- sự đọc; sự duyệt lãm; xem
Ví Dụ :特別閲覧室
Dịch :phòng đọc sách đặc biệt
|
| 11獲物 |
|---|
|
Hiragana :えもの
Âm Hán :Hoạch:Vật
Tiếng Việt :* n
- cuộc đi săn; thú săn được
Ví Dụ :大山猫は、獲物を求めて深い雪の中を歩き回った
Dịch :con mèo rừng đã phải đi kiếm ăn trong đám tuyết rơi dày
|
| 12襟 |
|---|
|
Hiragana :えり
Âm Hán :Khâm
Tiếng Việt :* n
- cổ áo
Ví Dụ :襟首をつかむ
Dịch :túm gáy
|
| 13縁 |
|---|
|
Hiragana :えん
Âm Hán :Duyên
Tiếng Việt :* n
- duyên; duyên nợ; nghiệp chướng; giao tình
Ví Dụ :川縁の公園
Dịch :Công viên bên bờ sông
|
| 14塩 |
|---|
|
Hiragana :えん
Âm Hán :Diêm
Tiếng Việt :* n
- muối
Ví Dụ :塩基性アニリン染料
Dịch :thuốc nhuộm Anilin (từ muối)
|
| 15艶 |
|---|
|
Hiragana :えん
Âm Hán :Diễm
Tiếng Việt :* n
- độ bóng; sự nhẵn bóng
Ví Dụ :艶のある
Dịch :bóng, nhẵn bóng
|
| 16園 |
|---|
|
Hiragana :えん
Âm Hán :Viên
Tiếng Việt :* n-suf
- viên
* n
- vườn
Ví Dụ :田園詩の女神
Dịch :Nữ thần của thơ đồng quê.
|
| 17円滑 |
|---|
|
Hiragana :えんかつ
Âm Hán :Viên:Hoạt
Tiếng Việt :* n, adj-na
- trôi chảy; trơn tru
Ví Dụ :〜に関連してとられる自由化および円滑化の措置
Dịch :Biện pháp mềm dẻo hóa và tự do hóa được áp dụng trong bối cảnh ~
|
| 18縁側 |
|---|
|
Hiragana :えんがわ
Âm Hán :Duyên:Trắc
Tiếng Việt :* n
- hiên nhà
Ví Dụ :縁側に出る
Dịch :đi ra hiên nhà
|
| 19沿岸 |
|---|
|
Hiragana :えんがん
Âm Hán :Duyên:Ngạn
Tiếng Việt :* n
- bờ biển
Ví Dụ :カスピ海沿岸5カ国
Dịch :năm quốc gia có chung biên giới biển Caspia
|
| 20婉曲 |
|---|
|
Hiragana :えんきょく
Âm Hán :UYỂN:Khúc
Tiếng Việt :* adj-na
- quanh co; vòng vo
* n
- sự quanh co; sự vòng vo; quanh co; vòng vo
|
| 21演習 |
|---|
|
Hiragana :えんしゅう
Âm Hán :Diễn:Tập
Tiếng Việt :- diễn tập
* n
- tập luyện
- thao diễn
Ví Dụ :(対抗)演習
Dịch :tập luyện chiến đấu (diễn tập)
|
| 22演出 |
|---|
|
Hiragana :えんしゅつ
Âm Hán :Diễn:Xuất
Tiếng Việt :- bản tuồng
* n
- đạo diễn; diễn; diễn xuất
* vs
- sản xuất (phim ảnh); đạo diễn (phim, kịch); diễn
Ví Dụ :この劇はA氏が演出した。
Dịch :Vở kịch này do ông A đạo diễn
|
| 23演じる |
|---|
|
Hiragana :えんじる
Âm Hán :Diễn
Tiếng Việt :* v1
- trình diễn; đóng vai
Ví Dụ :悪人を演じる
Dịch :đóng vai nhân vật phản diện
|
| 24演ずる |
|---|
|
Hiragana :えんずる
Âm Hán :Diễn
Tiếng Việt :* v5z
- trình diễn; đóng vai
Ví Dụ :エキストラとして映画に出演する
Dịch :xuất hiện trong vai phụ
|
| 25沿線 |
|---|
|
Hiragana :えんせん
Âm Hán :Duyên:Tuyến
Tiếng Việt :* n, adj-no
- dọc tuyến đường (tàu hoả)
Ví Dụ :私の家は山の手線沿線にある。
Dịch :Nhà tôi ở dọc tuyến đường Yamanote.
|