Từ Vựng Bài 13
1
Hiragana :え
Âm Hán :Trọng
Tiếng Việt :* suf - lần; tầng
Ví Dụ :吐き気のする臭いはその部屋の重苦しいかび臭さと交じり合っていた
Dịch :trong phòng có mùi khó chịu và mùi mốc làm buồn nôn
Bài Tập :   
2えい
Hiragana :えい
Tiếng Việt :- cá đuối
Bài Tập :   
3映写
Hiragana :えいしゃ
Âm Hán :Ánh:Tả
Tiếng Việt :projection
Ví Dụ :スライド映写機
Dịch :máy chiếu slide
4英字
Hiragana :えいじ
Âm Hán :Anh:Tự
Tiếng Việt :English letter (character)
Ví Dụ :彼は東京のある英字新聞の編集部にいたことがあった.
Dịch :Anh ấy đã từng là nhân viên ban biên tập tờ báo viết bằng tiếng Anh ở Tokyo.
5衛生
Hiragana :えいせい
Âm Hán :Vệ:Sanh, sinh
Tiếng Việt :- sứ vệ sinh * n - vệ sinh
Ví Dụ :衛生下水システム
Dịch :Hệ thống nước ngầm vệ sinh
6映像
Hiragana :えいぞう
Âm Hán :Ánh:Tượng
Tiếng Việt :* n - hình ảnh
Ví Dụ :音響と映像
Dịch :âm thanh và hình ảnh
Bài Tập :   
7英雄
Hiragana :えいゆう
Âm Hán :Anh:Hùng
Tiếng Việt :* n - anh hùng - hào hùng - tuấn kiệt
Ví Dụ :リンカーンとワシントンはアメリカの国民的英雄だ。
Dịch :Lincoln và Washington là những người anh hùng dân tộc của nước Mỹ.
Bài Tập :   
8
Hiragana :えき
Âm Hán :Dịch
Tiếng Việt :* n, n-suf - dịch thể; dung dịch; dịch
Ví Dụ :ラスベガスでの結婚式では、血液検査は必要ない
Dịch :Không cần phải xét nghiệm máu nếu kết hôn ở Las Vegas
Bài Tập :   
9
Hiragana :えき
Âm Hán :Dịch
Tiếng Việt :* n - chiến tranh; cuộc chiến; chiến dịch
Ví Dụ :補佐役
Dịch :trợ lý
Bài Tập :   
10閲覧
Hiragana :えつらん
Âm Hán :Duyệt:Lãm
Tiếng Việt :* n - sự đọc; sự duyệt lãm; xem
Ví Dụ :特別閲覧室
Dịch :phòng đọc sách đặc biệt
11獲物
Hiragana :えもの
Âm Hán :Hoạch:Vật
Tiếng Việt :* n - cuộc đi săn; thú săn được
Ví Dụ :大山猫は、獲物を求めて深い雪の中を歩き回った
Dịch :con mèo rừng đã phải đi kiếm ăn trong đám tuyết rơi dày
12
Hiragana :えり
Âm Hán :Khâm
Tiếng Việt :* n - cổ áo
Ví Dụ :襟首をつかむ
Dịch :túm gáy
13
Hiragana :えん
Âm Hán :Duyên
Tiếng Việt :* n - duyên; duyên nợ; nghiệp chướng; giao tình
Ví Dụ :川縁の公園
Dịch :Công viên bên bờ sông
Bài Tập :   
14
Hiragana :えん
Âm Hán :Diêm
Tiếng Việt :* n - muối
Ví Dụ :塩基性アニリン染料
Dịch :thuốc nhuộm Anilin (từ muối)
Bài Tập :   
15
Hiragana :えん
Âm Hán :Diễm
Tiếng Việt :* n - độ bóng; sự nhẵn bóng
Ví Dụ :艶のある
Dịch :bóng, nhẵn bóng
16
Hiragana :えん
Âm Hán :Viên
Tiếng Việt :* n-suf - viên * n - vườn
Ví Dụ :田園詩の女神
Dịch :Nữ thần của thơ đồng quê.
Bài Tập :   
17円滑
Hiragana :えんかつ
Âm Hán :Viên:Hoạt
Tiếng Việt :* n, adj-na - trôi chảy; trơn tru
Ví Dụ :〜に関連してとられる自由化および円滑化の措置
Dịch :Biện pháp mềm dẻo hóa và tự do hóa được áp dụng trong bối cảnh ~
Bài Tập :   
18縁側
Hiragana :えんがわ
Âm Hán :Duyên:Trắc
Tiếng Việt :* n - hiên nhà
Ví Dụ :縁側に出る
Dịch :đi ra hiên nhà
19沿岸
Hiragana :えんがん
Âm Hán :Duyên:Ngạn
Tiếng Việt :* n - bờ biển
Ví Dụ :カスピ海沿岸5カ国
Dịch :năm quốc gia có chung biên giới biển Caspia
20婉曲
Hiragana :えんきょく
Âm Hán :UYỂN:Khúc
Tiếng Việt :* adj-na - quanh co; vòng vo * n - sự quanh co; sự vòng vo; quanh co; vòng vo
Bài Tập :   
21演習
Hiragana :えんしゅう
Âm Hán :Diễn:Tập
Tiếng Việt :- diễn tập * n - tập luyện - thao diễn
Ví Dụ :(対抗)演習
Dịch :tập luyện chiến đấu (diễn tập)
22演出
Hiragana :えんしゅつ
Âm Hán :Diễn:Xuất
Tiếng Việt :- bản tuồng * n - đạo diễn; diễn; diễn xuất * vs - sản xuất (phim ảnh); đạo diễn (phim, kịch); diễn
Ví Dụ :この劇はA氏が演出した。
Dịch :Vở kịch này do ông A đạo diễn
23演じる
Hiragana :えんじる
Âm Hán :Diễn
Tiếng Việt :* v1 - trình diễn; đóng vai
Ví Dụ :悪人を演じる
Dịch :đóng vai nhân vật phản diện
24演ずる
Hiragana :えんずる
Âm Hán :Diễn
Tiếng Việt :* v5z - trình diễn; đóng vai
Ví Dụ :エキストラとして映画に出演する
Dịch :xuất hiện trong vai phụ
25沿線
Hiragana :えんせん
Âm Hán :Duyên:Tuyến
Tiếng Việt :* n, adj-no - dọc tuyến đường (tàu hoả)
Ví Dụ :私の家は山の手線沿線にある。
Dịch :Nhà tôi ở dọc tuyến đường Yamanote.
< Bài 12   ●●   Bài 14 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"