| 1傾く |
|---|
|
Hiragana :かたぶく
Âm Hán :Khuynh
Tiếng Việt :- ẹo
* v5k
- nghiêng về; có thiên hướng; có khuynh hướng; ngả
Ví Dụ :日が斜めに傾く
Dịch :mặt trời xế bóng
|
| 2傾ける |
|---|
|
Hiragana :かたむける
Âm Hán :Khuynh
Tiếng Việt :* v1, vt
- khiến cho có khuynh hướng; khiến cho có chiều hướng
Ví Dụ :〜からの提案に耳を傾ける
Dịch :lắng nghe đề xuất của ai
|
| 3固める |
|---|
|
Hiragana :かためる
Âm Hán :Cố
Tiếng Việt :* vt
- củng cố; làm chắc
* v1
- làm cho đông lại; làm cho cứng lại; làm cứng
Ví Dụ :(〜する)決心を固める
Dịch :củng cố quyết tâm làm gì đó
|
| 4偏る |
|---|
|
Hiragana :かたよる
Âm Hán :Thiên
Tiếng Việt :* v5r
- nghiêng; lệch; không cân bằng; không công bằng
- 片寄る
Ví Dụ :(人)の意見に偏る
Dịch :nghiêng về ý kiến của ai
|
| 5傍ら |
|---|
|
Hiragana :かたわら
Âm Hán :Bàng
Tiếng Việt :* n-adv, adj-no
- bên cạnh; gần sát
* n-t
- trong khi
Ví Dụ :...する傍ら
Dịch :trong khi làm...
|
| 6課題 |
|---|
|
Hiragana :かだい
Âm Hán :Khóa:Đề
Tiếng Việt :* n
- chủ đề; đề tài; nhiệm vụ; thách thức
Ví Dụ :完遂しなければならない課題をすべてリストにする
Dịch :lên danh sách tất cả những công việc mà người khác phải hoàn thành
|
| 7花壇 |
|---|
|
Hiragana :かだん
Âm Hán :Hoa:Đàn
Tiếng Việt :* n
- vườn hoa
Ví Dụ :花壇に水をまく
Dịch :tưới nước cho vườn hoa
|
| 8家畜 |
|---|
|
Hiragana :かちく
Âm Hán :Gia:Súc
Tiếng Việt :* n
- gia súc
- súc sinh
- súc vật
Ví Dụ :肥料や家畜の餌として農家の人へ渡される
Dịch :cung cấp cho các nông dân thức ăn gia súc và phân bón
|
| 9画期 |
|---|
|
Hiragana :かっき
Âm Hán :Họa:Kì
Tiếng Việt :epoch-making
Ví Dụ :画期的な科学技術の恩恵
Dịch :Lợi ích của cải cách khoa học kỹ thuật
|
| 10活発 |
|---|
|
Hiragana :かっぱつ
Âm Hán :Hoạt:Phát
Tiếng Việt :* adj-na
- hoạt bát; khoẻ mạnh; sôi nổi; nhanh nhẹn
- linh hoạt
- sức mạnh; sự cường tráng; sự hoạt bát
Ví Dụ :草の根民主主義の活発な例を国中に示す
Dịch :thể hiện ở trong nước những ví dụ tiêu biểu cho chủ nghĩa dân chủ thường dân
|
| 11且つ |
|---|
|
Hiragana :かつ
Âm Hán :Thả
Tiếng Việt :yet, and
Ví Dụ :本契約の規定に関して権利破棄または修正を行う場合は、書面で行い、且つ当事者が署名した場合のみ効力を発する。
Dịch :Việc sửa đổi hay hủy bỏ bất kỳ một quy định nào trong hợp đồng này chỉ phát huy hiệu lực khi có chữ ký của các bên duới hình thức văn bản.
|
| 12割 |
|---|
|
Hiragana :かつ
Âm Hán :Cát
Tiếng Việt :* n
- sự phân chia; sự chia cắt; tỷ lệ; phần
Ví Dụ :中央と地方の権限分割問題を検討する
Dịch :thảo luận về sự phân chia quyền hạn giữa chính quyền trung ương và địa phương
|
| 13嘗て |
|---|
|
Hiragana :かつて
Âm Hán :THƯỜNG, THƯỞNG
Tiếng Việt :* adv
- đã có một thời; đã từng; trước kia
Ví Dụ :嘗て見たことがある
Dịch :đã từng nhìn
|
| 14日付 |
|---|
|
Hiragana :かづけ
Âm Hán :Nhật:Phó
Tiếng Việt :- ngày tháng
* n
- sự ghi ngày tháng; sự đề ngày tháng
Ví Dụ :_月_日付けの(人)からのファクスで(人)の急逝の報に接し悲しみにたえない
Dịch :Tôi rất đau buồn khi nhận được bức fax ngày ~ tháng ~ của (ai đó) báo tin ai đó qua đời đột ngột
|
| 15門 |
|---|
|
Hiragana :かど
Âm Hán :Môn
Tiếng Việt :* n
- cổng
Ví Dụ :海産物輸出に関する専門知識
Dịch :kiến thức chuyên môn về việc xuất khẩu hải sản
|
| 16叶う |
|---|
|
Hiragana :かなう
Âm Hán :Hiệp
Tiếng Việt :* v5u
- đáp ứng; phù hợp; thỏa mãn
- trở thành sự thực; trở thành hiện thực; hiện thực hóa; khả thi; có thể thực hiện được; cho phép thực hiện
Ví Dụ :夢が叶う
Dịch :giấc mơ trở thành sự thực
|
| 17叶える |
|---|
|
Hiragana :かなえる
Âm Hán :Hiệp
Tiếng Việt :* v1
- khiến... đạt tới mục đích; đáp ứng nguyện vọng; đáp ứng nhu cầu
|
| 18金槌 |
|---|
|
Hiragana :かなづち
Âm Hán :Kim:CHÙY
Tiếng Việt :* n
- búa
Ví Dụ :金槌を手渡していただけますか
Dịch :anh đưa cho tôi cái búa được không?
|
| 19鉄棒 |
|---|
|
Hiragana :かなぼう
Âm Hán :Thiết:Bổng
Tiếng Việt :* n
- gậy sắt; xà beng; cái nạy nắp thùng
- xà (trong môn thể dục)
Ví Dụ :鉄棒で10点満点を出す
Dịch :ghi điểm 10 tuyệt vời trên thanh xà ngang (thể thao)
|
| 20可成 |
|---|
|
Hiragana :かなり
Âm Hán :KHẢ:Thành
Tiếng Việt :considerably, fairly, quite
|
| 21加入 |
|---|
|
Hiragana :かにゅう
Âm Hán :Gia:Nhập
Tiếng Việt :* n
- gia nhập; tham gia
Ví Dụ :〜にできる限り早く加入する
Dịch :gia nhập vào ~ trong thời gian sớm nhất có thể
|
| 22金庫 |
|---|
|
Hiragana :かねぐら
Âm Hán :Kim:Khố
Tiếng Việt :* n
- két bạc; két; tủ sắt; két sắt
- kho bạc
- kho báu; kho vàng; két
- ngân khố
Ví Dụ :金庫から金を盗む
Dịch :lấy trộm tiền khỏi két bạc
|
| 23予言 |
|---|
|
Hiragana :かねごと
Âm Hán :Dữ:Ngôn
Tiếng Việt :* n
- lời tiên đoán; sự tiên đoán; sự dự báo; sự dự đoán; sự tiên tri
Ví Dụ :彼は急速なコンピュータ技術の進歩を予言した
Dịch :Anh ấy đã tiên đoán được sự tiến bộ nhanh chóng của kỹ thuật vi tính
|
| 24兼ねて |
|---|
|
Hiragana :かねて
Âm Hán :Kiêm
Tiếng Việt :simultaneously
|
| 25下番 |
|---|
|
Hiragana :かばん
Âm Hán :Hạ:Phiên
Tiếng Việt :going off duty
|