| 1進度 |
|---|
|
Hiragana :しんど
Âm Hán :Tiến:Độ
Tiếng Việt :- tiến độ
|
| 2振動 |
|---|
|
Hiragana :しんどう
Âm Hán :Chấn:Động
Tiếng Việt :* n
- sự chấn động; chấn động
Ví Dụ :エルニーニョの南部振動
Dịch :chấn động bão El Ninô ở miền nam
|
| 3新入生 |
|---|
|
Hiragana :しんにゅうせい
Âm Hán :Tân:Nhập:Sanh, sinh
Tiếng Việt :freshman, first-year student
Ví Dụ :新入生を〜
Dịch :đón nhận học sinh mới
|
| 4信任 |
|---|
|
Hiragana :しんにん
Âm Hán :Tín:Nhậm
Tiếng Việt :* n
- sự tín nhiệm; sự tin tưởng
Ví Dụ :不信任案の可決
Dịch :sự thông qua bản kiến nghị bất tín
|
| 5審判 |
|---|
|
Hiragana :しんばん
Âm Hán :Thẩm:Phán
Tiếng Việt :- thẩm quyền
* n
- tổ trọng tài
Ví Dụ :星野監督は強い調子で審判の判定に講義した。
Dịch :Huấn luyện viên Hoshino phản đối lại quyết định của trọng tài với một giọng quyết liệt.
|
| 6神秘 |
|---|
|
Hiragana :しんぴ
Âm Hán :Thần:Tất
Tiếng Việt :* n
- sự thần bí; thần bí
Ví Dụ :踊り狂うイスラム神秘主義の修行者
Dịch :nhà tu đạo hồi đang nhảy múa điên loạn
|
| 7辛抱 |
|---|
|
Hiragana :しんぼう
Âm Hán :Tân:Bão
Tiếng Việt :* n
- sự kiên nhẫn; sự chịu đựng
Ví Dụ :辛抱強く堪える
Dịch :Chịu đựng một cách kiên nhẫn
|
| 8真理 |
|---|
|
Hiragana :しんり
Âm Hán :Chân:Lí
Tiếng Việt :* n
- chân lý
- chân thiện mỹ
- đạo
Ví Dụ :覆すことのできない真理
Dịch :chân lý không thể phủ định
|
| 9侵略 |
|---|
|
Hiragana :しんりゃく
Âm Hán :Xâm:Lược
Tiếng Việt :* n
- sự xâm lược
Ví Dụ :侵略軍の無条件撤兵を求める
Dịch :yêu cầu quân xâm lược rút lui vô điều kiện
|
| 10診療 |
|---|
|
Hiragana :しんりょう
Âm Hán :Chẩn:Liệu
Tiếng Việt :* n
- Sự khám và chữa bệnh; khám và chữa bệnh, sự chẩn đoán; chẩn đoán
Ví Dụ :更正診療所
Dịch :phòng khám chữa bệnh mới được sửa lại
|
| 11進路 |
|---|
|
Hiragana :しんろ
Âm Hán :Tiến:Lộ
Tiếng Việt :* n
- Tiến lộ; lộ trình; tuyến đuờng
|
| 12自覚 |
|---|
|
Hiragana :じかく
Âm Hán :Tự:Giác
Tiếng Việt :- lương tri
* n
- sự tự ý thức
- tự giác
Ví Dụ :安定した家庭生活の重要性の自覚
Dịch :Sự tự ý thức rằng cần phải có một cuộc sống gia đình ổn định.
|
| 13地方 |
|---|
|
Hiragana :じかた
Âm Hán :Địa:Phương
Tiếng Việt :* n
- địa phương; vùng
- miền
- xứ
- xứ sở
Ví Dụ :パキスタン統治下のカシミール地方
Dịch :Vùng Kashmir nằm dưới sự thống trị của Pakistan.
|
| 14自我 |
|---|
|
Hiragana :じが
Âm Hán :Tự:Ngã
Tiếng Việt :* n
- tự mình
Ví Dụ :彼は自我の塊で、いつも自分のことばかり話していた
Dịch :Anh ta rất tự đề cao mình nên lúc nào cũng chỉ nói về bản thân
|
| 15磁気 |
|---|
|
Hiragana :じき
Âm Hán :Từ:Khí
Tiếng Việt :* n
- từ tính; sức hút của nam châm
Ví Dụ :計算電磁気学
Dịch :Điện từ khí tính toán học.
|
| 16磁器 |
|---|
|
Hiragana :じき
Âm Hán :Từ:Khí
Tiếng Việt :* n
- đồ gốm sứ
Ví Dụ :その洗面所の洗面台は、新種の磁器でできていた
Dịch :Bồn rửa trong phòng tắm được làm từ loại gốm sứ mới
|
| 17事業 |
|---|
|
Hiragana :じぎょう
Âm Hán :Sự:Nghiệp
Tiếng Việt :- công cuộc
* n
- công tác; nhiệm vụ phải làm
- sự nghiệp; dự án
Ví Dụ :合同して事業を行なう
Dịch :tiến hành sự nghiệp chung
|
| 18地形 |
|---|
|
Hiragana :じぎょう
Âm Hán :Địa:Hình
Tiếng Việt :* n
- địa hình
Ví Dụ :氷河作用を受けていないチョーク地形
Dịch :Địa hình đá vôi do không chịu sự tác động của băng hà.
|
| 19軸 |
|---|
|
Hiragana :じく
Âm Hán :Trục
Tiếng Việt :* n
- cán bút
* n, n-suf
- đường chuẩn của hình học đối xứng
- trục
Ví Dụ :〜の長軸の方向
Dịch :Phương trục chính của....
|
| 20自己 |
|---|
|
Hiragana :じこ
Âm Hán :Tự:Kỉ
Tiếng Việt :* n
- sự tự bản thân; sự tự mình; tự bản thân; tự mình
- tự kỷ
Ví Dụ :潔癖とは、自己鍛錬の一種である
Dịch :Sạch sẽ là một hình thức rèn luyện bản thân.
|
| 21事項 |
|---|
|
Hiragana :じこう
Âm Hán :Sự:Hạng
Tiếng Việt :* n
- điều khoản; mục
- sự việc
Ví Dụ :操作手順の中で明示または暗示されている警告や注意事項に注目してください
Dịch :hãy chú ý vào những biển báo, các điểm cần lưu ý trong quá trình thao tác
|
| 22時刻表 |
|---|
|
Hiragana :じこくひょう
Âm Hán :Thời:Khắc:Biểu
Tiếng Việt :- bảng hiệu hướng dẫn
- thời khóa biểu
Ví Dụ :時刻表を改正する
Dịch :thay đổi bảng giờ tàu.
|
| 23地獄 |
|---|
|
Hiragana :じごく
Âm Hán :Địa:Ngục
Tiếng Việt :* n
- địa ngục
- địa phủ
Ví Dụ :地獄絵図
Dịch :cảnh rùng rợn
|
| 24時差 |
|---|
|
Hiragana :じさ
Âm Hán :Thời:Sai
Tiếng Việt :* n
- sự chênh lệch về thời gian
Ví Dụ :大阪とハノイとでは二時間の時差がある
Dịch :osaka và hà nội chênh nhau 2 tiếng đồng hồ
|
| 25自在 |
|---|
|
Hiragana :じざい
Âm Hán :Tự:Tại
Tiếng Việt :freely, at will
|