Từ Vựng Bài 68
1盛大
Hiragana :せいだい
Âm Hán :Thịnh:Đại
Tiếng Việt :* adj-na - hùng vĩ; vĩ đại; nguy nga; tráng lệ - thịnh vượng; phát đạt; to; lớn * n - sự hùng vĩ; sự vĩ đại; sự tráng lệ; sự nguy nga - sự thịnh vượng; sự phát đạt
Ví Dụ :彼らはイースターに教会へ行き、それから盛大な食事をした
Dịch :Họ đến nhà thờ vào lễ phục sinh và sau đó mở một bữa tiệc lớn
Bài Tập :   
2清濁
Hiragana :せいだく
Âm Hán :Thanh:Trọc
Tiếng Việt :* n - điều tốt đẹp và điều xấu xa; sự trong sạch và sự dơ bẩn
3制定
Hiragana :せいてい
Âm Hán :Chế:Định
Tiếng Việt :- định chế * n - sự ban hành luật; đạo luật; sắc lệnh; sự định ra một qui chế
Ví Dụ :厳しい法律(ほうりつ)を制定(せいてい)する
Dịch :Ban hành những đạo luật nghiêm khắc
4静的
Hiragana :せいてき
Âm Hán :Tĩnh:ĐÍCH
Tiếng Việt :static
5製鉄
Hiragana :せいてつ
Âm Hán :Chế:Thiết
Tiếng Việt :* n - sự sản xuất sắt
6晴天
Hiragana :せいてん
Âm Hán :Tình:Thiên
Tiếng Việt :- tạnh ráo * n - trời quang đãng
7正当
Hiragana :せいとう
Âm Hán :Chánh:Đương
Tiếng Việt :* adj-na - đúng đắn; chính đáng; đúng; công bằng; hợp lý; đúng pháp luật * n - sự đúng đắn; sự chính đáng; sự đúng; sự công bằng; sự hợp lý; sự đúng pháp luật
Ví Dụ :正当の後継ぎ
Dịch :người kế tục chính đáng
Bài Tập :   
8成年
Hiragana :せいねん
Âm Hán :Thành:Niên
Tiếng Việt :* n - thành niên; sang tuổi trở thành người lớn
Bài Tập :   
9制服
Hiragana :せいふく
Âm Hán :Chế:Phục
Tiếng Việt :- chế phục - chinh phục * n - đồng phục - phục chế - sắc phục
Ví Dụ :ウエーターの制服
Dịch :trang phục của người phục vụ bàn
10征服
Hiragana :せいふく
Âm Hán :Chinh:Phục
Tiếng Việt :* n - sự chinh phục; chinh phục
Ví Dụ :エベレスト山頂を征服する
Dịch :chinh phục đỉnh Everest
11製法
Hiragana :せいほう
Âm Hán :Chế:Pháp
Tiếng Việt :manufacturing method, recipe, formula
Ví Dụ :彼の独創した酒の製法
Dịch :cách nấu rượu do ông ta nghĩ ra
12精密
Hiragana :せいみつ
Âm Hán :Tinh:Mật
Tiếng Việt :* adj-na - chính xác; chi tiết; tỉ mỉ; sát sao - dày đặc; có mật độ cao - sự chính xác; sự chi tiết; sự tỉ mỉ - sự dày đặc; mật độ cao
Ví Dụ :〜の精密な地図を用いて正確な模擬飛行訓練を行う
Dịch :tổ chức đợt tập lái máy bay chính xác dựa trên bản đồ chi tiết.
Bài Tập :   
13声明
Hiragana :せいめい
Âm Hán :Thanh:Minh
Tiếng Việt :* n - lời tuyên bố; lời công bố
Ví Dụ :講習会からの報告書は、声明文の形にまとめられた
Dịch :Bản báo cáo của khóa học (khóa giảng ngắn ngày) được tóm tắt thành một bản thuyết trình
14姓名
Hiragana :せいめい
Âm Hán :Tính:Danh
Tiếng Việt :* n - họ và tên
15制約
Hiragana :せいやく
Âm Hán :Chế:Ước
Tiếng Việt :* n - điều kiện - lời thề - sự hạn chế; sự giới hạn
Ví Dụ :内挿禁止制約
Dịch :quy ước cấm sử dụng phép nội suy
Bài Tập :   
16生理
Hiragana :せいり
Âm Hán :Sanh, sinh:Lí
Tiếng Việt :* n - sinh lý
Ví Dụ :利根川博士はその輝かしい業績によりノーベル医学生理学賞を受賞した。
Dịch :Tiến sĩ Tonegawa đã nhận được giải thưởng Nobel về y học và sinh lý học nhờ những thành tựu chói sáng của mình.
17勢力
Hiragana :せいりょく
Âm Hán :Thế:Lực
Tiếng Việt :* n - thế lực
Ví Dụ :改選前の勢力を維持する
Dịch :duy trì thế lực trước khi tái bầu cử
18整列
Hiragana :せいれつ
Âm Hán :Chỉnh:Liệt
Tiếng Việt :* n - sự xếp thành hàng; sự tạo thành các hàng
Ví Dụ :立方体の面に沿って整列している
Dịch :Sắp xếp dọc theo mặt của khối lập phương.
Bài Tập :   
19急かす
Hiragana :せかす
Âm Hán :Cấp
Tiếng Việt :* v5s - giục; giục giã; hối thúc; thúc giục
20伜
Hiragana :せがれ
Âm Hán :THỐI, TỐT
Tiếng Việt :son, my son
21責務
Hiragana :せきむ
Âm Hán :Trách:Vụ
Tiếng Việt :* n - nhiệm vụ; bổn phận - phận sự
Ví Dụ :(人)を責務から解除する
Dịch :miễn trừ nghĩa vụ cho ai đó
Bài Tập :   
22世辞
Hiragana :せじ
Âm Hán :Thế:Từ
Tiếng Việt :* n - sự tâng bốc; sự tán dương; sự ca tụng
Ví Dụ :(人)にお世辞を言うのが苦手だ
Dịch :Nói nịnh người khác thì tôi kém lắm
23世帯
Hiragana :せたい
Âm Hán :Thế:Đới
Tiếng Việt :* n - tất cả những người cùng sống trong gia đình; gia đình
Ví Dụ :日本には世帯の規模はだんだん小さくなっています
Dịch :ở Nhật, qui mô của gia đình đang ngày càng thu nhỏ
24世代
Hiragana :せだい
Âm Hán :Thế:Đại
Tiếng Việt :* n - thế hệ; thế giới; thời kỳ
Ví Dụ :世代間の互譲
Dịch :Sự nhượng bộ nhau giữa các thế hệ
25切開
Hiragana :せっかい
Âm Hán :Thiết:Khai
Tiếng Việt :clearing (land), opening up, cutting through
Ví Dụ :帝王切開で生まれた
Dịch :sinh con bằng phương pháp mổ
< Bài 67   ●●   Bài 69 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"