| 1制 |
|---|
|
Hiragana :せい
Âm Hán :Chế
Tiếng Việt :* n-suf
- chế; quy định
* n
- hệ thống; tổ chức; qui tắc; pháp luật; sự thiết lập
- sự kiềm chế
Ví Dụ :自動制御
Dịch :điều khiển tự động
|
| 2製 |
|---|
|
Hiragana :せい
Âm Hán :Chế
Tiếng Việt :* n-suf
- chế
* n
- sự chế tạo; sự chế ra
Ví Dụ :アメリカ製というだけで日本の消費者が高額な支払いをするとは思えません。
Dịch :Tôi không nghĩ rằng người tiêu dùng Nhật Bản sẽ trả một khoản tiền lớn chỉ bởi vì sản phẩm đó được sản xuất tại Mỹ.
|
| 3生育 |
|---|
|
Hiragana :せいいく
Âm Hán :Sanh, sinh:Dục
Tiếng Việt :* n
- sự lớn lên; sự phát triển; phát triển
Ví Dụ :アメリカンわにの生育地は淡水の湿地です
Dịch :Môi trường sinh sống của loài cá sấu Châu mỹ là vùng đầm lầy nước ngọt.
|
| 4成果 |
|---|
|
Hiragana :せいか
Âm Hán :Thành:Quả
Tiếng Việt :* n
- thành quả; kết quả
Ví Dụ :成果主義に基づく給与制度
Dịch :cơ chế tiền công trả theo năng lực (kết quả công việc)
|
| 5正解 |
|---|
|
Hiragana :せいかい
Âm Hán :Chánh:Giải
Tiếng Việt :* n
- đáp án; ba-rem;
- sự giải thích đúng; sự giải thích chính xác; sự trả lời đúng
Ví Dụ :全問正解する
Dịch :Trả lời chính xác tất cả các câu hỏi
|
| 6正規 |
|---|
|
Hiragana :せいき
Âm Hán :Chánh:Quy
Tiếng Việt :* adj-na, adj-no
- chính quy; chính thức
* n
- sự chính quy; sự chính thức
Ví Dụ :割引なしの正規運賃
Dịch :cước vận chuyển không bao gồm chiết khấu
|
| 7正義 |
|---|
|
Hiragana :せいぎ
Âm Hán :Chánh:Nghĩa
Tiếng Việt :- chánh nghĩa
* n
- chính nghĩa
- nghĩa
Ví Dụ :正義という名の外套で殺人行為を包み隠す
Dịch :che giấu hành vi sát nhân (giết người) dưới vỏ ngoài mang tên chính nghĩa
|
| 8生計 |
|---|
|
Hiragana :せいけい
Âm Hán :Sanh, sinh:Kế
Tiếng Việt :* n
- cách sinh nhai; sinh kế; kế sinh nhai
Ví Dụ :〜に名誉ある生計の選択を提示する
Dịch :đưa ra lựa chọn cách sinh nhai (kế sinh nhai) mà vẫn bảo toàn danh dự
|
| 9政権 |
|---|
|
Hiragana :せいけん
Âm Hán :Chính,chánh:Quyền
Tiếng Việt :- binh quyền
- chánh quyền
* n
- chính quyền; quyền lực chính trị
Ví Dụ :強気な態度で政権を得る
Dịch :Giành được chính quyền bằng thái độ kiên định
|
| 10精巧 |
|---|
|
Hiragana :せいこう
Âm Hán :Tinh:Xảo
Tiếng Việt :* n
- sự tinh xảo
* adj-na
- tinh xảo
Ví Dụ :造りの精巧な寺院
Dịch :Ngôi đền có kiến thiết tinh xảo
|
| 11制裁 |
|---|
|
Hiragana :せいさい
Âm Hán :Chế:Tài
Tiếng Việt :* n
- chế tài
Ví Dụ :解除する〔禁止令・関係・制裁・監視装置などを〕
Dịch :bỏ lệnh cấm, hủy bỏ quan hệ, bãi bỏ chế tài, bỏ thiết bị theo dõi
|
| 12政策 |
|---|
|
Hiragana :せいさく
Âm Hán :Chính,chánh:Sách
Tiếng Việt :- chánh sách
* n
- chính sách
Ví Dụ :彼は政策上の争いでトルーマン大統領によって指揮官の地位を外された
Dịch :Anh ta đã bị Tổng thống Truman cách chức sĩ quan chỉ huy trong một cuộc tranh luận về chính sách
|
| 13清算 |
|---|
|
Hiragana :せいさん
Âm Hán :Thanh:Toán
Tiếng Việt :* n
- sự thanh toán
- thanh toán
Ví Dụ :清算買占め
Dịch :thu mua hàng thanh lý
|
| 14星座 |
|---|
|
Hiragana :せいざ
Âm Hán :Tinh:Tọa
Tiếng Việt :* n
- chòm sao
- tinh tú
Ví Dụ :北半球の星座
Dịch :chòm sao bán cầu Bắc
|
| 15生死 |
|---|
|
Hiragana :せいし
Âm Hán :Sanh, sinh:Tử
Tiếng Việt :- sống chết
* n
- sự sinh tử; cuộc sống và cái chết
Ví Dụ :生死観
Dịch :quan niệm về sự sống và cái chết
|
| 16静止 |
|---|
|
Hiragana :せいし
Âm Hán :Tĩnh:Chỉ
Tiếng Việt :* n
- sự yên lặng; sự yên tĩnh; sự đứng yên
Ví Dụ :人を静止させて強奪する
Dịch :bắt người khác đứng yên và cướp bóc (trấn lột)
|
| 17青春 |
|---|
|
Hiragana :せいしゅん
Âm Hán :Thanh:Xuân
Tiếng Việt :* n
- sự trẻ trung; tuổi thanh xuân
* adj-no
- trẻ; thuộc tuổi thanh xuân
- tuổi xuân
- xuân xanh
Ví Dụ :我が青春に悔いなし
Dịch :không ân hận khi đang còn tuổi trẻ (tuổi thanh xuân
|
| 18聖書 |
|---|
|
Hiragana :せいしょ
Âm Hán :Thánh:Thư
Tiếng Việt :* n
- kinh thánh
- thánh kinh
Ví Dụ :旧約聖書の一節を読む
Dịch :Đọc một đoạn trích kinh Cựu ước
|
| 19誠実 |
|---|
|
Hiragana :せいじつ
Âm Hán :Thành:Thực
Tiếng Việt :* n
- sự thành thật; tính thành thật
- thành thực
Ví Dụ :それは誠実で、前向きで、とても思いやりのある社会だ。
Dịch :Đó là xã hội thành thực, tích cực và nhân đạo.
|
| 20成熟 |
|---|
|
Hiragana :せいじゅく
Âm Hán :Thành:Thục
Tiếng Việt :* n
- sự thành thục
Ví Dụ :性的に成熟する
Dịch :Thành thục về tính cách
|
| 21清純 |
|---|
|
Hiragana :せいじゅん
Âm Hán :Thanh:Thuần
Tiếng Việt :purity, innocence
|
| 22正常 |
|---|
|
Hiragana :せいじょう
Âm Hán :Chánh:Thường
Tiếng Việt :* adj-na
- bình thường
* n
- sự bình thường
Ví Dụ :正常な血液循環
Dịch :Tuần hoàn máu bình thường
|
| 23制する |
|---|
|
Hiragana :せいする
Âm Hán :Chế
Tiếng Việt :* vs
- xây dựng hệ thống; tổ chức; thiết lập; làm luật; ra qui tắc
Ví Dụ :(人)に〜するように強制する
Dịch :ép buộc ai làm như thế nào
|
| 24整然 |
|---|
|
Hiragana :せいぜん
Âm Hán :Chỉnh:Nhiên
Tiếng Việt :orderly, regular, well-organized, trim, accurate
|
| 25盛装 |
|---|
|
Hiragana :せいそう
Âm Hán :Thịnh:Trang
Tiếng Việt :be dressed up, wear rich clothes
|