| 1諸君 |
|---|
|
Hiragana :しょくん
Âm Hán :Chư:Quân
Tiếng Việt :* n
- Kính thưa quý ông!; Kính thưa quý bà; quý ông, quý bà
|
| 2所在 |
|---|
|
Hiragana :しょざい
Âm Hán :Sở:Tại
Tiếng Việt :whereabouts
Ví Dụ :県庁所在地
Dịch :Địa chỉ ủy ban hành chính tỉnh
|
| 3所々 |
|---|
|
Hiragana :しょしょ
Âm Hán :Sở
Tiếng Việt :* n-adv, n-t
- đây đó
Ví Dụ :その病気はアジアとアフリカの所々で蔓延している
Dịch :Căn bệnh đó lây lan sang khắp mọi nơi ở Châu Á và Châu Phi
|
| 4所持 |
|---|
|
Hiragana :しょじ
Âm Hán :Sở:Trì
Tiếng Việt :possession, owning
Ví Dụ :彼女は銃器の不法所持で、警察に摘発された
Dịch :cô ta bị cảnh sát buộc tội sở hữu súng bất hợp pháp
|
| 5所属 |
|---|
|
Hiragana :しょぞく
Âm Hán :Sở:Thuộc
Tiếng Việt :- phận
* n
- sự sở thuộc; sự thuộc về; sự nằm trong; sự sáp nhập; vị trí
Ví Dụ :会員制の高級クラブに所属している
Dịch :thuộc một câu lạc bộ cao cấp, phải có thẻ hội viên mới được vào
|
| 6処置 |
|---|
|
Hiragana :しょち
Âm Hán :Xứ:Trí
Tiếng Việt :* n
- sự xử trí; sự đối xử; sự điều trị
Ví Dụ :感電した人への応急処置
Dịch :cấp cứu người bị điện giật
|
| 7しょっちゅう |
|---|
|
Hiragana :しょっちゅう
Tiếng Việt :* adv
- thường xuyên; hay
|
| 8所定 |
|---|
|
Hiragana :しょてい
Âm Hán :Sở:Định
Tiếng Việt :fixed, prescribed
|
| 9所得 |
|---|
|
Hiragana :しょとく
Âm Hán :Sở:Đắc
Tiếng Việt :* n
- thu nhập
Ví Dụ :例年の所得申告
Dịch :khai thuế thu nhập hàng năm
|
| 10初版 |
|---|
|
Hiragana :しょはん
Âm Hán :Sơ:Bản
Tiếng Việt :* n
- xuất bản đầu tiên (sách, tạp chí)
|
| 11処罰 |
|---|
|
Hiragana :しょばつ
Âm Hán :Xứ:Phạt
Tiếng Việt :* n
- sự phạt; sự xử phạt
Ví Dụ :あっせん利得処罰法の強化論議
Dịch :Tranh luận gay gắt về luật xử phạt
|
| 12書評 |
|---|
|
Hiragana :しょひょう
Âm Hán :Thư:Bình
Tiếng Việt :* n
- bài phê bình sách
|
| 13処分 |
|---|
|
Hiragana :しょぶん
Âm Hán :Xứ:PHÂN
Tiếng Việt :* n
- sự giải quyết; sự bỏ đi; sự phạt; sự tống khứ đi; sự trừng phạt
Ví Dụ :盗犯等防止法(盗犯等の防止および処分に関する法律)
Dịch :Luật ngăn ngừa và truy tố tội ăn cắp, cướp giật, vv
|
| 14庶民 |
|---|
|
Hiragana :しょみん
Âm Hán :Thứ:Dân
Tiếng Việt :- dân đen
- dân thường
* n
- nhân dân
Ví Dụ :たとえささやかでも自分の家を持ちたいというのが庶民の願いだ。
Dịch :Dù nhỏ bé (giản dị) nhưng giấc mơ của hầu hết người dân thường là có được một ngôi nhà của riêng mình.
|
| 15庶務 |
|---|
|
Hiragana :しょむ
Âm Hán :Thứ:Vụ
Tiếng Việt :* n
- tổng hợp
Ví Dụ :彼女は庶務課に配置替えになった。
Dịch :Cô ấy được chuyển sang phòng thường vụ.
|
| 16私用 |
|---|
|
Hiragana :しよう
Âm Hán :Tư:Dụng
Tiếng Việt :* n, adj-no
- dùng cho cá nhân
- việc riêng
Ví Dụ :会社の電話で私用の電話をするべきじゃないね。
Dịch :Không nên dùng điện thoại của công ty để nói chuyện riêng
|
| 17仕様 |
|---|
|
Hiragana :しよう
Âm Hán :Sĩ:Dạng
Tiếng Việt :way, method, resource, remedy, (technical) specification
|
| 18使用人 |
|---|
|
Hiragana :しようにん
Âm Hán :Sử:Dụng:Nhân
Tiếng Việt :* n
- người làm công; nô lệ; người ở; người hầu
Ví Dụ :使用人をこき使う
Dịch :Làm khó (gây khó khăn) cho người sử dụng
|
| 19調べ |
|---|
|
Hiragana :しらべ
Âm Hán :Điều
Tiếng Việt :* n, n-suf
- cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
Ví Dụ :消費者としてのベビーブーマーの行動を調べるために複雑怪奇な実験が考案された
Dịch :Một thực nghiệm kì quái và phức tạp đã được đề xuất để tìm hiểu về hiện tượng bùng nổ đối tượng khách hàng là trẻ em
|
| 20知り合い |
|---|
|
Hiragana :しりあい
Âm Hán :Tri:Hợp
Tiếng Việt :* n
- người quen
Ví Dụ :私はニューヨークには知り合いが多いが、ボストンには一人もない。
Dịch :Tôi có rất nhiều người quen ở New York nhưng không có ai quen ở Boston cả.
|
| 21退く |
|---|
|
Hiragana :しりぞく
Âm Hán :Thối
Tiếng Việt :- giật lùi
* v5k, vi
- nghỉ việc
- rút khỏi
- thoái lui; rút lui; rút về; từ bỏ
- rút
- thoái
Ví Dụ :住民は火災訓練中そのビルから立ち退くように言われた
Dịch :người dân được yêu cầu di tản khỏi tòa nhà khi huấn luyện phòng cháy chữa cháy.
|
| 22退ける |
|---|
|
Hiragana :しりぞける
Âm Hán :Thối
Tiếng Việt :* v1, vt
- đẩy lùi; đuổi đi
- loại bỏ; từ chối
- 除く
Ví Dụ :悪質ないたずらとして疑惑を退ける
Dịch :Gạt bỏ mối hiềm nghi là trò đùa ác ý.
|
| 23記す |
|---|
|
Hiragana :しるす
Âm Hán :Kí
Tiếng Việt :* v5s
- đánh dấu
Ví Dụ :ローマ字で表記する
Dịch :viết bằng chữ La Mã
|
| 24指令 |
|---|
|
Hiragana :しれい
Âm Hán :Chỉ:Lệnh
Tiếng Việt :* n
- chỉ thị; mệnh lệnh
Ví Dụ :指令が四方に飛ぶ
Dịch :chỉ thị truyền đi bốn phương
|
| 25代 |
|---|
|
Hiragana :しろ
Âm Hán :Đại
Tiếng Việt :* n
- giá cả; giá tiền; khoản nợ; chi phí
Ví Dụ :彼らを交代で帰国させる
Dịch :cho họ thay phiên nhau về nước
|