| 1屈折 |
|---|
|
Hiragana :くっせつ
Âm Hán :Khuất:Chiết
Tiếng Việt :* n
- sự gấp khúc; sự lỗi lõm kiểu răng cưa; sự khúc xạ
Ví Dụ :その非常に稠密な大気圏を通した屈折
Dịch :Khúc xạ ánh sáng đi qua một vùng khí quyển đậm đặc
|
| 2くっ付く |
|---|
|
Hiragana :くっつく
Âm Hán :Phó
Tiếng Việt :* v5k
- dính chặt; bám vào; khớp vào
- quấn quýt; quấn lấy nhau không rời
- theo sát nút; bám sát; bám đuôi
|
| 3くっ付ける |
|---|
|
Hiragana :くっつける
Âm Hán :Phó
Tiếng Việt :* v1
- làm cho dính chặt vào; dán vào; ghép vào; gắn lại
- làm mối; vun vào
|
| 4覆す |
|---|
|
Hiragana :くつがえす
Âm Hán :Phúc
Tiếng Việt :* v5s
- lật ngược; lật lại; lật đổ; phủ định
Ví Dụ :反動政権を覆す
Dịch :lật đổ chính quyền phản động
|
| 5諄い |
|---|
|
Hiragana :くどい
Âm Hán :Chuân
Tiếng Việt :* adj, uk
- dài dòng (văn chương); lắm lời; đa ngôn; lặp đi lặp lại
- đòi dai; nhũng nhiễu
- nặng (mùi)
|
| 6国境 |
|---|
|
Hiragana :くにざかい
Âm Hán :Quốc:Cảnh
Tiếng Việt :- biên cảnh
- biên cương
- biên giới
* n
- biên giới quốc gia
Ví Dụ :ウェールズ国境地帯
Dịch :vùng biên giới xứ Wale
|
| 7首飾り |
|---|
|
Hiragana :くびかざり
Âm Hán :Thủ:Sức
Tiếng Việt :* n
- vòng đeo cổ; dây chuyền
Ví Dụ :貝殻は首飾りなどの装飾品にされた
Dịch :Vỏ sò được làm thành những đồ trang trí như vòng đeo cổ
|
| 8首輪 |
|---|
|
Hiragana :くびわ
Âm Hán :Thủ:Luân
Tiếng Việt :* n
- vòng cổ
Ví Dụ :動物が手術後の場所を舐めないようにするための特別なエリザベス朝様式首輪があります
Dịch :Chiếc vòng đeo cổ đặc biệt của Elizabethan được thiết kế nhằm tránh động vật liếm vào chỗ phẫu thuật
|
| 9組み合わせ |
|---|
|
Hiragana :くみあわせ
Âm Hán :Tổ:Hợp
Tiếng Việt :* n
- sự ghép lại; sự kết hợp; sự liên kết lại; kết hợp; liên kết lại; bộ
Ví Dụ :私の大学では、自分が何が好きかとか、何は好きじゃないとか、そういう調査のアンケートを書かされるのね、それで、バックグラウンドの近い学生同士を組み合わせるの
Dịch :ở trường đại học của tôi, bạn phải điền vào một bản điều tra về những điều bạn thích và những điều bạn ghét, sau đó người ta sẽ kết hợp bạn với những sinh viên khác có những điểm tương đồng như bạn
|
| 10組み合わせる |
|---|
|
Hiragana :くみあわせる
Âm Hán :Tổ:Hợp
Tiếng Việt :* v1
- ghép lại; kết hợp; liên kết lại; liên kết; phối hợp
Ví Dụ :〜を元どおりに組み合わせる
Dịch :ghép lại như cũ
|
| 11組み込む |
|---|
|
Hiragana :くみこむ
Âm Hán :Tổ:Vào
Tiếng Việt :* v5m
- ghép vào; ghép; lắp ghép; cho vào; cho
Ví Dụ :一つ以上の中央処理装置を組み込む
Dịch :Kết hợp nhiều bộ điều khiển trung tâm
|
| 12蔵 |
|---|
|
Hiragana :くら
Âm Hán :Tàng
Tiếng Việt :* n
- nhà kho; sự tàng trữ; kho; cất trữ
Ví Dụ :蔵の整理をする
Dịch :tu sửa nhà kho
|
| 13苦しめる |
|---|
|
Hiragana :くるしめる
Âm Hán :Khổ
Tiếng Việt :* v1
- bạc đãi; giày vò
- bùi ngùi
- chua cay
- eo xèo
- hạch sách
- làm đau; gây ưu phiền; trừng trị; làm khổ; làm ... vất vả
Ví Dụ :(人)の心を絶えず苦しめる
Dịch :luôn giày vò tâm hồn (trái tim) của (ai)
|
| 14包む |
|---|
|
Hiragana :くるむ
Âm Hán :Bao
Tiếng Việt :* v5m
- bọc; gói; bao bọc
Ví Dụ :不快な事実をオブラートに包む
Dịch :che giấu sự thực phũ phàng
|
| 15呉れ呉れも |
|---|
|
Hiragana :くれぐれも
Âm Hán :Ngô:Ngô
Tiếng Việt :* adv
- rất mong; kính mong; lúc nào cũng
|
| 16呉れる |
|---|
|
Hiragana :くれる
Âm Hán :Ngô
Tiếng Việt :* v1
- cho; tặng
|
| 17玄人 |
|---|
|
Hiragana :くろうと
Âm Hán :Huyền:Nhân
Tiếng Việt :* n
- chuyên gia; người có chuyên môn; người có tay nghề; người lão luyện trong nghề
Ví Dụ :北風が吹くときは、釣りの玄人は出掛けない
Dịch :khi gió bắc thổi, người có tay nghề câu sẽ không thể ra ngoài
|
| 18黒字 |
|---|
|
Hiragana :くろじ
Âm Hán :Hắc:Tự
Tiếng Việt :* n
- lãi; thặng dư
Ví Dụ :会社設立_年後に単年度での黒字にする
Dịch :Có được lãi trong một năm sau ~năm công ty thành lập.
|
| 19君主 |
|---|
|
Hiragana :くんしゅ
Âm Hán :Quân:Chủ
Tiếng Việt :* n
- quân chủ; quyền
- vương giả
Ví Dụ :彼は39年間自国の君主として君臨した
Dịch :ông ấy đã là vua của nước tôi (trị vì) trong 39 năm
|
| 20愚痴 |
|---|
|
Hiragana :ぐち
Âm Hán :Ngu:Si
Tiếng Việt :* n
- sự than thở; sự than vãn; sự cằn nhằn; than thở; than vãn; cằn nhằn
* adj-na
- than thở; than vãn; cằn nhằn
Ví Dụ :君の愚痴はもう聞きたくないよ
Dịch :tôi không muốn nghe thêm bất kỳ lời than thở (than vãn, cằn nhằn) nào của cậu nữa đâu!
|
| 21ぐっと |
|---|
|
Hiragana :ぐっと
Tiếng Việt :* adv
- vững chắc; kiên cố; nhiều; lắm
|
| 22ぐらい |
|---|
|
Hiragana :ぐらい
Tiếng Việt :- chừng
- cỡ chừng
- độ chừng
- khoảng
* suf, prt
- khoảng chừng; độ chừng; khoảng
- phỏng chừng
- ước
- ước chừng
- ước độ
|
| 23群 |
|---|
|
Hiragana :ぐん
Âm Hán :Quần
Tiếng Việt :* n
- huyện; quần thể; nhóm; đàn; lũ
- quận
- quần thể; nhóm; đàn; lũ
Ví Dụ :ごった返す群衆
Dịch :đám đông lộn xộn (nhốn nháo)
|
| 24軍艦 |
|---|
|
Hiragana :ぐんかん
Âm Hán :Quân:Hạm
Tiếng Việt :* n
- tàu chiến
Ví Dụ :海軍艦艇
Dịch :hạm đội hải quân
|
| 25群集 |
|---|
|
Hiragana :ぐんしゅう
Âm Hán :Quần:Tập
Tiếng Việt :* n
- đám đông; quần chúng; cộng đồng
- quần thể; quần hợp; tập đoàn
Ví Dụ :おとなしい群集
Dịch :quần thể hợp nhất
|