Từ Vựng Bài 36
1屈折
Hiragana :くっせつ
Âm Hán :Khuất:Chiết
Tiếng Việt :* n - sự gấp khúc; sự lỗi lõm kiểu răng cưa; sự khúc xạ
Ví Dụ :その非常に稠密な大気圏を通した屈折
Dịch :Khúc xạ ánh sáng đi qua một vùng khí quyển đậm đặc
2くっ付く
Hiragana :くっつく
Âm Hán :Phó
Tiếng Việt :* v5k - dính chặt; bám vào; khớp vào - quấn quýt; quấn lấy nhau không rời - theo sát nút; bám sát; bám đuôi
3くっ付ける
Hiragana :くっつける
Âm Hán :Phó
Tiếng Việt :* v1 - làm cho dính chặt vào; dán vào; ghép vào; gắn lại - làm mối; vun vào
4覆す
Hiragana :くつがえす
Âm Hán :Phúc
Tiếng Việt :* v5s - lật ngược; lật lại; lật đổ; phủ định
Ví Dụ :反動政権を覆す
Dịch :lật đổ chính quyền phản động
5諄い
Hiragana :くどい
Âm Hán :Chuân
Tiếng Việt :* adj, uk - dài dòng (văn chương); lắm lời; đa ngôn; lặp đi lặp lại - đòi dai; nhũng nhiễu - nặng (mùi)
6国境
Hiragana :くにざかい
Âm Hán :Quốc:Cảnh
Tiếng Việt :- biên cảnh - biên cương - biên giới * n - biên giới quốc gia
Ví Dụ :ウェールズ国境地帯
Dịch :vùng biên giới xứ Wale
7首飾り
Hiragana :くびかざり
Âm Hán :Thủ:Sức
Tiếng Việt :* n - vòng đeo cổ; dây chuyền
Ví Dụ :貝殻は首飾りなどの装飾品にされた
Dịch :Vỏ sò được làm thành những đồ trang trí như vòng đeo cổ
8首輪
Hiragana :くびわ
Âm Hán :Thủ:Luân
Tiếng Việt :* n - vòng cổ
Ví Dụ :動物が手術後の場所を舐めないようにするための特別なエリザベス朝様式首輪があります
Dịch :Chiếc vòng đeo cổ đặc biệt của Elizabethan được thiết kế nhằm tránh động vật liếm vào chỗ phẫu thuật
9組み合わせ
Hiragana :くみあわせ
Âm Hán :Tổ:Hợp
Tiếng Việt :* n - sự ghép lại; sự kết hợp; sự liên kết lại; kết hợp; liên kết lại; bộ
Ví Dụ :私の大学では、自分が何が好きかとか、何は好きじゃないとか、そういう調査のアンケートを書かされるのね、それで、バックグラウンドの近い学生同士を組み合わせるの
Dịch :ở trường đại học của tôi, bạn phải điền vào một bản điều tra về những điều bạn thích và những điều bạn ghét, sau đó người ta sẽ kết hợp bạn với những sinh viên khác có những điểm tương đồng như bạn
Bài Tập :   
10組み合わせる
Hiragana :くみあわせる
Âm Hán :Tổ:Hợp
Tiếng Việt :* v1 - ghép lại; kết hợp; liên kết lại; liên kết; phối hợp
Ví Dụ :〜を元どおりに組み合わせる
Dịch :ghép lại như cũ
11組み込む
Hiragana :くみこむ
Âm Hán :Tổ:Vào
Tiếng Việt :* v5m - ghép vào; ghép; lắp ghép; cho vào; cho
Ví Dụ :一つ以上の中央処理装置を組み込む
Dịch :Kết hợp nhiều bộ điều khiển trung tâm
12蔵
Hiragana :くら
Âm Hán :Tàng
Tiếng Việt :* n - nhà kho; sự tàng trữ; kho; cất trữ
Ví Dụ :蔵の整理をする
Dịch :tu sửa nhà kho
Bài Tập :   
13苦しめる
Hiragana :くるしめる
Âm Hán :Khổ
Tiếng Việt :* v1 - bạc đãi; giày vò - bùi ngùi - chua cay - eo xèo - hạch sách - làm đau; gây ưu phiền; trừng trị; làm khổ; làm ... vất vả
Ví Dụ :(人)の心を絶えず苦しめる
Dịch :luôn giày vò tâm hồn (trái tim) của (ai)
14包む
Hiragana :くるむ
Âm Hán :Bao
Tiếng Việt :* v5m - bọc; gói; bao bọc
Ví Dụ :不快な事実をオブラートに包む
Dịch :che giấu sự thực phũ phàng
15呉れ呉れも
Hiragana :くれぐれも
Âm Hán :Ngô:Ngô
Tiếng Việt :* adv - rất mong; kính mong; lúc nào cũng
16呉れる
Hiragana :くれる
Âm Hán :Ngô
Tiếng Việt :* v1 - cho; tặng
17玄人
Hiragana :くろうと
Âm Hán :Huyền:Nhân
Tiếng Việt :* n - chuyên gia; người có chuyên môn; người có tay nghề; người lão luyện trong nghề
Ví Dụ :北風が吹くときは、釣りの玄人は出掛けない
Dịch :khi gió bắc thổi, người có tay nghề câu sẽ không thể ra ngoài
Bài Tập :   
18黒字
Hiragana :くろじ
Âm Hán :Hắc:Tự
Tiếng Việt :* n - lãi; thặng dư
Ví Dụ :会社設立_年後に単年度での黒字にする
Dịch :Có được lãi trong một năm sau ~năm công ty thành lập.
19君主
Hiragana :くんしゅ
Âm Hán :Quân:Chủ
Tiếng Việt :* n - quân chủ; quyền - vương giả
Ví Dụ :彼は39年間自国の君主として君臨した
Dịch :ông ấy đã là vua của nước tôi (trị vì) trong 39 năm
20愚痴
Hiragana :ぐち
Âm Hán :Ngu:Si
Tiếng Việt :* n - sự than thở; sự than vãn; sự cằn nhằn; than thở; than vãn; cằn nhằn * adj-na - than thở; than vãn; cằn nhằn
Ví Dụ :君の愚痴はもう聞きたくないよ
Dịch :tôi không muốn nghe thêm bất kỳ lời than thở (than vãn, cằn nhằn) nào của cậu nữa đâu!
Bài Tập :   
21ぐっと
Hiragana :ぐっと
Tiếng Việt :* adv - vững chắc; kiên cố; nhiều; lắm
Bài Tập :   
22ぐらい
Hiragana :ぐらい
Tiếng Việt :- chừng - cỡ chừng - độ chừng - khoảng * suf, prt - khoảng chừng; độ chừng; khoảng - phỏng chừng - ước - ước chừng - ước độ
Bài Tập :   
23群
Hiragana :ぐん
Âm Hán :Quần
Tiếng Việt :* n - huyện; quần thể; nhóm; đàn; lũ - quận - quần thể; nhóm; đàn; lũ
Ví Dụ :ごった返す群衆
Dịch :đám đông lộn xộn (nhốn nháo)
Bài Tập :   
24軍艦
Hiragana :ぐんかん
Âm Hán :Quân:Hạm
Tiếng Việt :* n - tàu chiến
Ví Dụ :海軍艦艇
Dịch :hạm đội hải quân
25群集
Hiragana :ぐんしゅう
Âm Hán :Quần:Tập
Tiếng Việt :* n - đám đông; quần chúng; cộng đồng - quần thể; quần hợp; tập đoàn
Ví Dụ :おとなしい群集
Dịch :quần thể hợp nhất
< Bài 35   ●●   Bài 37 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"