| 1治める |
|---|
|
Hiragana :おさめる
Âm Hán :Trị
Tiếng Việt :Cai trị,quản lý,chinh phục
Ví Dụ :イスラエルをユダヤ教の戒律によって治める
Dịch :cai trị người Israel bằng những điều răn của đạo người Do thái
|
| 2惜しい |
|---|
|
Hiragana :おしい
Âm Hán :Tích
Tiếng Việt :Đáng tiếc,đáng thất vọng
Ví Dụ :逃すには惜しい絶好のチャンスである
Dịch :Những gì đã bỏ lỡ là những cơ hội vô cùng quí giá
|
| 3御辞儀 |
|---|
|
Hiragana :おじぎ
Âm Hán :Ngự:Từ:Nghi
Tiếng Việt :Cúi chào
|
| 4叔父さん |
|---|
|
Hiragana :おじさん
Âm Hán :Thúc:Phụ
Tiếng Việt :Chú
|
| 5おしゃれ |
|---|
|
Hiragana :
Tiếng Việt :Ăn diện,trưng diện
Ví Dụ :スーツとネクタイをおしゃれに着こなした背の高い男性
Dịch :người đàn ông cao lớn trong bộ áo vét và cà vạt hợp thời trang
|
| 6おじゃまします |
|---|
|
Hiragana :
Tiếng Việt :Xin lỗi đã làm phiền
|
| 7教わる |
|---|
|
Hiragana :おそわる
Âm Hán :Giáo
Tiếng Việt :Được giảng dạy
Ví Dụ :彼は生まれながらの画家(画師)で、教わる前から色の混ぜ方を心得ていた
Dịch :anh ấy là một họa sĩ có tài năng bẩm sinh, anh ấy biết cách trộn màu trước khi cả được dạy
|
| 8だいじに |
|---|
|
Hiragana :
Tiếng Việt :Chăm sóc bản thân
|
| 9落着く |
|---|
|
Hiragana :おちつく
Âm Hán :Lạc:Trứ
Tiếng Việt :Bình tĩnh
|
| 10御手洗 |
|---|
|
Hiragana :おてあらい
Âm Hán :Ngự:Thủ:Tẩy
Tiếng Việt :Nhà vệ sinh
|
| 11お出掛け |
|---|
|
Hiragana :おでかけ
Âm Hán :Xuất:Quải
Tiếng Việt :Ra ngoài
|
| 12お手伝いさん |
|---|
|
Hiragana :おてつだいさん
Âm Hán :Thủ:Truyền
Tiếng Việt :Người giúp việc
Ví Dụ :お手伝いさんとして使われる
Dịch :được dùng như người hầu
|
| 13おどかす |
|---|
|
Hiragana :
Tiếng Việt :Đe dọa,ép buộc
|
| 14落し物 |
|---|
|
Hiragana :おとしもの
Âm Hán :Lạc:Vật
Tiếng Việt :Mất tài sản
|
| 15おととい |
|---|
|
Hiragana :
Tiếng Việt :Ngày hôm kia
Ví Dụ :それはおとといの朝の出来事だ。
Dịch :Đó là sự việc xảy ra vào sáng ngày hôm kia.
|
| 16おととし |
|---|
|
Hiragana :
Tiếng Việt :Năm trước
Ví Dụ :去年とおととし
Dịch :năm ngoái và năm kia
|
| 17おとなしい |
|---|
|
Hiragana :
Tiếng Việt :Vâng lời ,ngoan ngoãn,yên tĩnh
Ví Dụ :おとなしい群集
Dịch :quần thể hợp nhất
|
| 18驚かす |
|---|
|
Hiragana :おどろかす
Âm Hán :Kinh
Tiếng Việt :Ngạc nhiên
Ví Dụ :少年は世界を驚かすような大発見をした。
Dịch :Cậu thiếu niên đã có một phát kiến lớn làm ngạc nhiên cả thế giới.
|
| 19おねがいします |
|---|
|
Hiragana :
Tiếng Việt :Xin
|
| 20各々 |
|---|
|
Hiragana :おのおの
Âm Hán :Các
Tiếng Việt :Hoặc,tương ứng ,rẽ
|
| 21伯母さん |
|---|
|
Hiragana :おばさん
Âm Hán :Bá:Mẫu
Tiếng Việt :Dì ,cô
|
| 22おはよう |
|---|
|
Hiragana :
Tiếng Việt :Chào buổi sáng
Ví Dụ :おはようのキス
Dịch :nụ hôn chào buổi sáng
|
| 23お参り |
|---|
|
Hiragana :おまいり
Âm Hán :Tham
Tiếng Việt :Đến
|
| 24おまたせしました |
|---|
|
Hiragana :
Tiếng Việt :Xin lỗi vì đã để chờ đợi lâu
|
| 25おまちください |
|---|
|
Hiragana :
Tiếng Việt :Vui lòng chờ
|