| 1婦人 |
|---|
|
Hiragana :ふじん
Âm Hán :Phụ:Nhân
Tiếng Việt :Phụ nữ
Ví Dụ :産婦人科領域感染
Dịch :Khu lây nhiễm sản phụ khoa
|
| 2不正 |
|---|
|
Hiragana :ふせい
Âm Hán :Bất:Chánh
Tiếng Việt :Bất chính ,bất công
|
| 3防ぐ |
|---|
|
Hiragana :ふせぐ
Âm Hán :Phòng
Tiếng Việt :Bảo vệ ,phòng ngừa,ngăn chặn
Ví Dụ :化石の盗掘を防ぐ
Dịch :ngăn chặn ăn trộm các cổ vật hóa thạch
|
| 4不足 |
|---|
|
Hiragana :ふそく
Âm Hán :Bất:Túc
Tiếng Việt :Thiếu ,thiếu hụt
Ví Dụ :雨不足の危懼
Dịch :lo là sẽ thiếu mưa
|
| 5舞台 |
|---|
|
Hiragana :ぶたい
Âm Hán :Vũ:Thai
Tiếng Việt :Sân khấu ,khán đài
Ví Dụ :舞台裏での合意
Dịch :thỏa thuận đằng sau sân khấu.
|
| 6双子 |
|---|
|
Hiragana :ふたたび
Âm Hán :Song:Tử
Tiếng Việt :Một lần nữa
Ví Dụ :双子の妹
Dịch :em gái sinh đôi
|
| 7普段 |
|---|
|
Hiragana :ふだん
Âm Hán :Phổ:Đoạn
Tiếng Việt :Thông thường ,thói quen
Ví Dụ :私が東京に来て一番初めに運転したのは、日曜日の午前中だったの。私たちの友達のだれもが「日曜の午前中に行ったらいい、普段より混んでないから」って言うから
Dịch :Lần đầu tiên tôi lái xe khi đến Tokyo là vào buổi sáng ngày chủ nhật. Vì tất cả những người bạn của tôi đều nói rằng " Nếu đi vào sáng chủ nhật là tốt nhất vì đường không đông như bình thường"
|
| 8縁 |
|---|
|
Hiragana :ふち
Âm Hán :Duyên
Tiếng Việt :Mép ,lề ,viền
Ví Dụ :これが2人(両社)のこれから長く続く友情{ゆうじょう}(縁)の始まりになることを願います
Dịch :hy vọng đây sẽ là bước khởi đầu cho mối giao tình (quan hệ) lâu dài của chúng ta
|
| 9打つ |
|---|
|
Hiragana :ぶつ
Âm Hán :Đả
Tiếng Việt :Đánh đập ,cốc ,gõ
Ví Dụ :50年にわたる〜による支配に終止符を打つ
Dịch :Đánh dấu chấm dứt 50 năm dưới sự thống trị của_
|
| 10物価 |
|---|
|
Hiragana :ぶっか
Âm Hán :Vật:Giá
Tiếng Việt :Vật giá ,giá cả
Ví Dụ :世界で最も物価が高い都市
Dịch :Thành phố có vật giá đắt đỏ nhất thế giới.
|
| 11物質 |
|---|
|
Hiragana :ぶつり
Âm Hán :Vật:Chất
Tiếng Việt :Vật lý
Ví Dụ :内分泌かく乱懸念化学物質
Dịch :những chất hóa học bị nghi ngờ là phá vỡ tuyến nội tiết
|
| 12筆 |
|---|
|
Hiragana :ふで
Âm Hán :Bút
Tiếng Việt :Bút lông,vẽ tranh
Ví Dụ :彼女が鉛筆で描いた山々の絵はとても上手だった
Dịch :Bức vẽ những ngọn núi bằng bút chì của cô ta rất điêu luyện
|
| 13ふと |
|---|
|
Hiragana :(副)
Tiếng Việt :Đột nhiên
Ví Dụ :後で女中さんが来て、床にふとんを敷いてくれるよ
Dịch :lát nữa người hầu gái sẽ đến trải chăn ra sàn
|
| 14船 |
|---|
|
Hiragana :ふね
Âm Hán :Thuyền
Tiếng Việt :Tàu ,thuyền
Ví Dụ :船を離礁させる
Dịch :Làm cho tàu nổi lên.
|
| 15部分 |
|---|
|
Hiragana :ぶぶん
Âm Hán :Bộ:PHÂN
Tiếng Việt :Bộ phận ,phần ,một phần
Ví Dụ :部分組立品番号
Dịch :mã cụm phụ tùng lắp ráp
|
| 16不平 |
|---|
|
Hiragana :ふへい
Âm Hán :Bất:Bình
Tiếng Việt :Khiếu nại,bất bình,không hài lòng
Ví Dụ :不平をならべる
Dịch :bất bình nổi lên
|
| 17不満 |
|---|
|
Hiragana :ふまん
Âm Hán :Bất:Mãn
Tiếng Việt :Bất mãn ,không hài lòng
Ví Dụ :欲求不満に堪える
Dịch :Chịu đựng sự không thỏa mãn về nhu cầu
|
| 18プラス |
|---|
|
Hiragana :
Tiếng Việt :Thêm
Ví Dụ :プラスチック製のおまる
Dịch :bô nhựa
|
| 19プラン |
|---|
|
Hiragana :
Tiếng Việt :Kế hoạch
Ví Dụ :生物学的下水プラント
Dịch :Công trình nước thải xử lý bằng sinh vật
|
| 20不利 |
|---|
|
Hiragana :ふり
Âm Hán :Bất:Lợi
Tiếng Việt :Không thuận lợi ,bất lợi ,nhược điểm
Ví Dụ :不利な経歴
Dịch :Lý lịch không có lợi
|
| 21振る |
|---|
|
Hiragana :ふる
Âm Hán :Chấn
Tiếng Việt :Lắc ,đung đưa
Ví Dụ :(人)の顔をめがけてこぶしを振る
Dịch :dứ dứ quả đấm vào mặt ai đó
|
| 22震える |
|---|
|
Hiragana :ふるえる
Âm Hán :Chấn
Tiếng Việt :Run ,lắc
Ví Dụ :体が〜(と)震える。
Dịch :Người run lên cầm cập.
|
| 23ブレーキ |
|---|
|
Hiragana :
Tiếng Việt :Thắng xe,phanh
Ví Dụ :カム・ブレーキ
Dịch :Phanh trục cam
|
| 24触れる |
|---|
|
Hiragana :ふれる
Âm Hán :Xúc
Tiếng Việt :Chạm ,tiếp xúc ,sờ mó
Ví Dụ :(人)に触れるだけで病気を治す
Dịch :Chữa bệnh chỉ bằng cách chạm vào người
|
| 25風呂 |
|---|
|
Hiragana :ふろ
Âm Hán :Phong:Lữ
Tiếng Việt :Tắm
Ví Dụ :風呂敷包み
Dịch :Cuộn trong áo choàng tắm
|