| 1共同 |
|---|
|
Hiragana :きょうどう
Âm Hán :Cộng:Đồng
Tiếng Việt :Hợp tác ,liên kết
Ví Dụ :共同仕事
Dịch :sự nghiệp chung
|
| 2恐怖 |
|---|
|
Hiragana :きょうふ
Âm Hán :Khủng:Phố
Tiếng Việt :Sợ hãi,khủng bố
Ví Dụ :〜に分別をなくすほどに恐怖する
Dịch :sợ hãi đến mức không phân biệt nổi ~
|
| 3協力 |
|---|
|
Hiragana :きょうりょく
Âm Hán :Hiệp:Lực
Tiếng Việt :Hợp lực ,hợp tác
Ví Dụ :輸出管理でのアジア協力・対話を進める
Dịch :thúc đẩy đối thoại hợp tác về kiểm soát xuất khẩu châu Á
|
| 4強力 |
|---|
|
Hiragana :きょうりょく
Âm Hán :Cường:Lực
Tiếng Việt :Sức mạnh
Ví Dụ :運動を強力に推進する
Dịch :Thúc đẩy sự vận động với sức mạnh lớn.
|
| 5許可 |
|---|
|
Hiragana :きょか
Âm Hán :Hứa:KHẢ
Tiếng Việt :Cho phép ,phê duyệt
Ví Dụ :AのBへの輸出を許可する
Dịch :cho phép xuất khẩu của A sang B
|
| 6局 |
|---|
|
Hiragana :きょく
Âm Hán :Cục
Tiếng Việt :Cục ,trạm
Ví Dụ :電報電話局
Dịch :trạm điện thoại điện tín
|
| 7巨大 |
|---|
|
Hiragana :きょだい
Âm Hán :Cự:Đại
Tiếng Việt :Khổng lồ ,rất lớn
Ví Dụ :木星のように巨大な
Dịch :to lớn (rộng lớn, lớn) như sao Thổ
|
| 8嫌う |
|---|
|
Hiragana :きらう
Âm Hán :Hiềm
Tiếng Việt :Ghét ,không thích
|
| 9霧 |
|---|
|
Hiragana :きり
Âm Hán :Vụ
Tiếng Việt :Sương mù
Ví Dụ :紗のような薄い朝霧
Dịch :sương mù nhẹ vào buổi sáng
|
| 10切れ |
|---|
|
Hiragana :きれ
Âm Hán :Thiết
Tiếng Việt :Cắt
Ví Dụ :新しい友達は作れますが、兄弟がろくでなしだったら、縁が切れないからもうどうしようもないです。
Dịch :Bạn có thể tìm được những người bạn mới nhưng nếu anh em bạn là những người ngu ngốc, bạn sẽ không thể đổi khác được vì duyên nợ không cắt được.
|
| 11切れる |
|---|
|
Hiragana :きれる
Âm Hán :Thiết
Tiếng Việt :Cắt giảm
Ví Dụ :メールチェックが終わらないうちに回線が切れる
Dịch :Ngừng kết nối trước khi ai đó kịp kiểm tra hộp thư điện tử
|
| 12キロ |
|---|
|
Hiragana :
Tiếng Việt :Kilo
Ví Dụ :その湖はここから約220キロメートル離れたところにある
Dịch :chiếc hồ đó cách nơi đây khoảng hai trăm hai mươi kilomet (cây số)
|
| 13記録 |
|---|
|
Hiragana :きろく
Âm Hán :Kí:Lục
Tiếng Việt :Đăng ký
Ví Dụ :記録的な凶作に襲われる
Dịch :Bị một đợt mất mùa nặng nề nhất trong lịch sử
|
| 14議論 |
|---|
|
Hiragana :ぎろん
Âm Hán :Nghị:Luận
Tiếng Việt :Tranh luận,thảo luận
Ví Dụ :世論に基づいた議論の決着
Dịch :quyết định kết quả của cuộc thảo luận dựa vào ý kiến của công chúng
|
| 15金 |
|---|
|
Hiragana :きん
Âm Hán :Kim
Tiếng Việt :Vàng
|
| 16銀 |
|---|
|
Hiragana :ぎん
Âm Hán :Ngân
Tiếng Việt :Bạc
Ví Dụ :その銀行は、あまり大勢の人が過度にドルを引き出すのを好まない。
Dịch :ngân hàng đó không thích quá nhiều người rút một lúc quá nhiều tiền đô
|
| 17禁煙 |
|---|
|
Hiragana :きんえん
Âm Hán :Cấm:Yên
Tiếng Việt :Cấm hút thuốc
Ví Dụ :禁煙の掲示
Dịch :thông báo cấm hút thuốc
|
| 18金額 |
|---|
|
Hiragana :きんがく
Âm Hán :Kim:Ngạch
Tiếng Việt :Số tiền
Ví Dụ :高金額のお札
Dịch :séc mệnh giá cao
|
| 19金庫 |
|---|
|
Hiragana :きんこ
Âm Hán :Kim:Khố
Tiếng Việt :Kho bạc
Ví Dụ :ウォルターは彼の事務所の金庫から消えた金のことをとても心配した
Dịch :Walter đã rất lo lắng việc bị mất tiền trong két ở nơi làm việc của anh ấy
|
| 20禁止 |
|---|
|
Hiragana :きんし
Âm Hán :Cấm:Chỉ
Tiếng Việt :Cấm
Ví Dụ :〜の使用を全面的に禁止する
Dịch :cấm sử dụng ~ hoàn toàn
|
| 21金銭 |
|---|
|
Hiragana :きんせん
Âm Hán :Kim:Tiền
Tiếng Việt :Tiền mặt
Ví Dụ :金銭問題を避けるために浪費しないよう注意する
Dịch :Chúng ta để ý sao cho không lãng phí để tránh gặp phải những vấn đề về tài chính
|
| 22金属 |
|---|
|
Hiragana :きんぞく
Âm Hán :Kim:Thuộc
Tiếng Việt :Kim loại
Ví Dụ :貴金属工業
Dịch :ngành công nghiệp sản xuất kim loại quý (trang sức)
|
| 23近代 |
|---|
|
Hiragana :きんだい
Âm Hán :Cận:Đại
Tiếng Việt :Ngày nay
Ví Dụ :近代思想の〜
Dịch :sự nảy sinh của tư tưởng mới
|
| 24緊張 |
|---|
|
Hiragana :きんちょう
Âm Hán :Khẩn:Trương
Tiếng Việt :Hồi hộp ,căng thẳng
Ví Dụ :彼の顔はさらに緊張する
Dịch :khuôn mặt của anh ta trông lại càng căng thẳng (lo lắng) hơn
|
| 25筋肉 |
|---|
|
Hiragana :きんにく
Âm Hán :Cân:Nhục
Tiếng Việt :Cơ bắp
Ví Dụ :軟弱な筋肉
Dịch :bắp thịt nhẽo
|