Từ Vựng Bài 68
1無駄
Hiragana :むだ
Âm Hán :VÔ, MÔ:Đà
Tiếng Việt :Vô ích ,vô dụng
Ví Dụ :行っても無駄です
Dịch :dù có đi cũng vô ích
Bài Tập :   
2胸
Hiragana :むね
Âm Hán :Hung
Tiếng Việt :Ngực
Ví Dụ :たくましい胸
Dịch :lồng ngực vạm vỡ
Bài Tập :   
3無料
Hiragana :むりょう
Âm Hán :VÔ, MÔ:Liệu
Tiếng Việt :Miễn phí
Ví Dụ :シェフは私たちにデザートを無料でごちそうしてくれた
Dịch :Đầu bếp đã đãi chúng tôi món tráng miệng miễn phí
4芽
Hiragana :め
Âm Hán :Nha
Tiếng Việt :Mọc lên ,mầm
Ví Dụ :春先に出る若芽
Dịch :cành non mơn mơn vào mùa xuân
5明確
Hiragana :めいかく
Âm Hán :Minh:Xác
Tiếng Việt :Rõ ràng ,làm rõ ,xác định
Ví Dụ :できるだけ明確なメッセージを世界に向け発信する
Dịch :Cố gắng hết sức để truyền ra thế giới những tin tức chính xác nhất.
Bài Tập :   
6命じる
Hiragana :めいじる
Âm Hán :Mệnh
Tiếng Việt :Mệnh lệnh ,quyết định bổ nhiệm
Ví Dụ :謹慎を命じる
Dịch :bắt phải ở nhà
7名人
Hiragana :めいじん
Âm Hán :Danh:Nhân
Tiếng Việt :Danh nhân
Ví Dụ :著名人による保証
Dịch :Sự bảo đảm bởi người nổi tiếng.
8命令
Hiragana :めいれい
Âm Hán :Mệnh:Lệnh
Tiếng Việt :Mệnh lệnh ,chỉ thị
Ví Dụ :だれの命令であっても規定は曲げられない
Dịch :Dù là mệnh lệnh của ai chăng nữa thì quy định đó không thể uốn theo chiều hướng khác
Bài Tập :   
9迷惑
Hiragana :めいわく
Âm Hán :Mê:Hoặc
Tiếng Việt :Rắc rối ,phiền toái
Ví Dụ :ありがた迷惑だ!/余計なお世話だ!
Dịch :sự giúp đỡ chỉ tổ phiền phức
Bài Tập :   
10飯
Hiragana :めし
Âm Hán :Phạn
Tiếng Việt :Bữa ăn ,thực phẩm
Ví Dụ :お茶碗にご飯粒残したら駄目
Dịch :không được bỏ mứa cơm đâu đấy (không ăn hết để thừa lại trong bát)
Bài Tập :   
11滅多に
Hiragana :めったに
Âm Hán :Diệt:Đa
Tiếng Việt :Hiếm khi
12メモ
Hiragana :
Tiếng Việt :Ghi nhớ
Ví Dụ :メモに走り書きした手紙を彼に手渡した
Dịch :Tôi đưa cho anh ấy lá thư viết vội bằng tờ giấy nhắn.
Bài Tập :   
13面
Hiragana :めん
Âm Hán :Diện
Tiếng Việt :Mặt ,bề mặt
Ví Dụ :海面は鏡のように滑らかだった。
Dịch :Mặt biển lặng như gương.
Bài Tập :   
14綿
Hiragana :めん
Âm Hán :Miên
Tiếng Việt :Bông ,đệm
Ví Dụ :絹綿状のもの
Dịch :đồ vải bông
Bài Tập :   
15免許
Hiragana :めんきょ
Âm Hán :Miễn:Hứa
Tiếng Việt :Giấy phép,giấy chứng nhận
Ví Dụ :免許とるのなんてお茶の子さいさいだった
Dịch :lấy bằng lái xe đối với tôi dễ như ăn kẹo (dễ như trở bàn tay, quá đơn giản)
Bài Tập :   
16面倒
Hiragana :めんどう
Âm Hán :Diện:Đảo
Tiếng Việt :Rắc rối,chăm sóc
Ví Dụ :一日中家に閉じこもって小さな子どもの面倒を見なければならない若い母親はしばしばかごの鳥になった気がする.
Dịch :Bà mẹ trẻ người suốt ngày ở nhà và chăm sóc lũ con nhỏ luôn nghĩ mình như con chim bị nhốt trong lồng
Bài Tập :   
17メンバー
Hiragana :
Tiếng Việt :Thành viên
Ví Dụ :楽団のメンバー
Dịch :các thành viên của ban nhạc
Bài Tập :   
18申し込む
Hiragana :もうしこむ
Âm Hán :Thân:Vào
Tiếng Việt :Xin ,thỉnh cầu ,đăng ký
Ví Dụ :〜の顧客サポート業務に申し込む
Dịch :Đưa ra lời đề nghị hỗ trợ khách hàng về ~
Bài Tập :   
19申し訳
Hiragana :もうしわけ
Âm Hán :Thân:Dịch
Tiếng Việt :Lời xin lổi,lý do
Ví Dụ :申し訳ないけど、夕食の時間に遅れるよ
Dịch :xin lỗi nhưng mà tôi sẽ về ăn cơm tối muộn đấy !
Bài Tập :   
20毛布
Hiragana :もうふ
Âm Hán :Mao:Bố
Tiếng Việt :Chăn
Ví Dụ :赤毛布外遊記
Dịch :Sự ký chàng nhà quê lên tỉnh
21燃える
Hiragana :もえる
Âm Hán :Nhiên
Tiếng Việt :Bốc hỏa ,cháy đốt
Ví Dụ :復讐の念に燃える
Dịch :Sôi sục với ý định báo thù.
22目的
Hiragana :もくてき
Âm Hán :Mục:ĐÍCH
Tiếng Việt :Mục đích ,mục tiêu
Ví Dụ :工場閉鎖、ストライキ、そのほかの労働争議、暴動、動乱、戦争、公共の目的による収用または没収、禁輸、天変地異など、制御できない事由により本契約上の義務を履行できない場合、両当事者はいかなる法的責任も負わないものとする。
Dịch :trường hợp không thể thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng bởi những lý do bất khả kháng như tai họa thiên nhiên, luật cấm, tịch thu mang tính cộng đồng, chiến tranh, nổi loạn, bạo động, đình công công nghiệp...phải đóng cửa nhà máy thì hai bên sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý.
23目標
Hiragana :もくひょう
Âm Hán :Mục:Tiêu
Tiếng Việt :Nhãn hiệu ,mục tiêu
Ví Dụ :このショーの第一の目標は、お客様に楽しんでいただくことです
Dịch :mục đích đầu tiên của buổi diễn là làm cho khán giả vui vẻ, thư giãn
Bài Tập :   
24木曜
Hiragana :もくよう
Âm Hán :Mộc:Diệu
Tiếng Việt :Thứ năm
Ví Dụ :月曜に結婚式を挙げればお金持ちになり、火曜は健康になり、水曜は週の一番良い日。木曜は受難の日、金曜は損をし、土曜は何の運にも恵まれない日。
Dịch :Nếu lễ cưới vào ngày thứ hai thì sẽ trở nên giàu có, ngày thứ ba sẽ được khoẻ mạnh, thứ tư là ngày tốt nhất trong tuần. Thứ năm là ngày gặp hoạn nạn, thứ sáu là ngày bị thiệt hại, thứ bảy là ngày không gặp vận may
25文字
Hiragana :もじ
Âm Hán :Văn:Tự
Tiếng Việt :Văn tự ,lá thư ,nhân vật
Ví Dụ :印刷字体の大文字
Dịch :chữ hoa in
Bài Tập :   
< Bài 67   ●●   Bài 69 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"