| 1夕立 |
|---|
|
Hiragana :ゆうだち
Âm Hán :Tịch:Lập
Tiếng Việt :Cơn mưa rào vào ban đêm
Ví Dụ :俗語・非標準的な言葉・専門語を避ける
Dịch :Tránh dùng tiếng lóng hay những ngôn từ không chuẩn ngữ.
|
| 2夕日 |
|---|
|
Hiragana :ゆうひ
Âm Hán :Tịch:Nhật
Tiếng Việt :Măt trời vào ban chiều
Ví Dụ :夕日に映える富士山
Dịch :Núi Phú Sĩ rực lên lúc trời chiều.
|
| 3悠々 |
|---|
|
Hiragana :ゆうゆう
Âm Hán :Du
Tiếng Việt :Nhàn tản,ung dung,thong dong
Ví Dụ :党則違反で党から除名する
Dịch :khai trừ khỏi Đảng do vi phạm những nguyên tắc của Đảng
|
| 4有料 |
|---|
|
Hiragana :ゆうりょう
Âm Hán :Hữu:Liệu
Tiếng Việt :Sự phải trả chi phí
Ví Dụ :有料会員の皆さまには、月刊誌をお届け致します
Dịch :Tất cả các hội viên phải trả chi phí sẽ được nhận một cuốn tạp chí phát hành hàng tháng
|
| 5浴衣 |
|---|
|
Hiragana :ゆかた
Âm Hán :Dục:Y
Tiếng Việt :Kimono mặc vào mùa hè
Ví Dụ :水にのれないように少女は浴衣の裾を端折った。
Dịch :Cô gái vén gấu áo lên để không bị ướt.
|
| 6湯気 |
|---|
|
Hiragana :ゆげ
Âm Hán :Thang:Khí
Tiếng Việt :Hơi nước
Ví Dụ :ふたを開けるとき、お顔をお鍋からできるだけ離しておくのよ。熱い湯気が出てくるからね。
Dịch :Khi mở vung bạn phải quay mặt ra khỏi hơi nước đang bốc lên
|
| 7輸血 |
|---|
|
Hiragana :ゆけつ
Âm Hán :Thâu:Huyết
Tiếng Việt :Truyền máu
Ví Dụ :航空工学科
Dịch :khoa kỹ thuật hàng không
|
| 8輸送 |
|---|
|
Hiragana :ゆそう
Âm Hán :Thâu:Tống
Tiếng Việt :Chuyên chở,vận chuyển
Ví Dụ :光子から原子へのエネルギー輸送
Dịch :Việc truyền năng lượng từ lượng tử ánh sáng (photon) đến các nguyên tử.
|
| 9油断 |
|---|
|
Hiragana :ゆだん
Âm Hán :Du:Đoạn
Tiếng Việt :Cẩu thả,lơ đễnh
Ví Dụ :人の油断につけこんで寝首をかこうというのなら, その手は食わないぞ.
Dịch :nếu nhà ngươi đang cố hại ta trong khi ta bất cẩn thì không ăn thua đâu
|
| 10湯飲み |
|---|
|
Hiragana :ゆのみ
Âm Hán :Thang:Ẩm
Tiếng Việt :Chén trà
Ví Dụ :男女同権運動を積極的に行う活動家
Dịch :Những nhà hoạt động tích cực tổ chức những phong trào bình quyền nam nữ.
|
| 11緩い |
|---|
|
Hiragana :ゆるい
Âm Hán :Hoãn
Tiếng Việt :Lỏng lẻo,chậm rãi,nhẹ nhõm
Ví Dụ :緩い下り坂
Dịch :con dốc thoai thoải
|
| 12溶岩 |
|---|
|
Hiragana :ようがん
Âm Hán :Dung:Nham
Tiếng Việt :Dung nham
Ví Dụ :天下の人々
Dịch :tất cả mọi người trong thiên hạ
|
| 13容器 |
|---|
|
Hiragana :ようき
Âm Hán :Dung:Khí
Tiếng Việt :Đồ đựng,đồ chứa
Ví Dụ :鋼製容器
Dịch :Đồ đựng làm từ thép
|
| 14用語 |
|---|
|
Hiragana :ようご
Âm Hán :Dụng:Ngữ
Tiếng Việt :Giới hạn,kỳ hạn
Ví Dụ :彼ののどには穴が開いている。これは医学用語で瘻孔と呼ばれる
Dịch :cái lỗ ở cổ họng anh ấy đang mở ra. Cái này gọi theo thuật ngữ y học là lỗ thở
|
| 15要旨 |
|---|
|
Hiragana :ようし
Âm Hán :Yếu:Chỉ
Tiếng Việt :Tóm tắt,cái cốt yếu
Ví Dụ :解釈に 〜
Dịch :khổ sở vì giải thích
|
| 16幼児 |
|---|
|
Hiragana :ようじ
Âm Hán :Ấu:Nhi
Tiếng Việt :Trẻ con,hài đồng
Ví Dụ :緊急時の乳幼児の手当ての仕方
Dịch :Phương pháp chữa bệnh cho trẻ em trong trường hợp khẩn cấp
|
| 17容積 |
|---|
|
Hiragana :ようせき
Âm Hán :Dung:Tích
Tiếng Việt :Thể tích,dung tích
Ví Dụ :農民らしい風体の人
Dịch :người đóng bộ nông dân
|
| 18幼稚 |
|---|
|
Hiragana :ようち
Âm Hán :Ấu:Trĩ
Tiếng Việt :Ấu trĩ,non nớt
Ví Dụ :あの年にしては幼稚だ
Dịch :ấu trĩ so với tuổi tác
|
| 19幼稚園 |
|---|
|
Hiragana :ようちえん
Âm Hán :Ấu:Trĩ:Viên
Tiếng Việt :Nhà trẻ,mẫu giáo
Ví Dụ :塗り絵は幼稚園で一般的な活動である
Dịch :ở nhà trẻ thường tổ chức hoạt động tô màu, vẽ tranh
|
| 20用途 |
|---|
|
Hiragana :ようと
Âm Hán :Dụng:Đồ
Tiếng Việt :Sự ứng dụng
Ví Dụ :その戦略の実践上の用途
Dịch :ứng dụng thực tiễn của chiến lược này
|
| 21洋品店 |
|---|
|
Hiragana :ようひんてん
Âm Hán :Dương:Phẩm:Điếm
Tiếng Việt :Cửa hàng các phụ kiện phong cách phương tây
Ví Dụ :熱延伸
Dịch :cán nóng
|
| 22養分 |
|---|
|
Hiragana :ようぶん
Âm Hán :Dưỡng:PHÂN
Tiếng Việt :Chất bổ
Ví Dụ :〜の件でまだ何か疑問がある
Dịch :Vẫn còn sự hoài nghi nào đó ở trường hợp của ~
|
| 23羊毛 |
|---|
|
Hiragana :ようもう
Âm Hán :Dương:Mao
Tiếng Việt :Lông cừu
Ví Dụ :人工の織物がゆっくりと羊毛産業を圧迫している
Dịch :ngành công nghiệp sợi nhân tạo đang gây sức ép, áp lực cho ngành sản xuất len sợi
|
| 24漸く |
|---|
|
Hiragana :ようやく
Âm Hán :Tiệm
Tiếng Việt :Một cách từ từ,một cách thong thả,dần dần
Ví Dụ :〜から逃げ切る
Dịch :chạy nhanh qua~
|