| 1バランス |
|---|
|
Hiragana :バランス
Tiếng Việt :Thăng bằng,cân đối
Ví Dụ :フリー・バランス・アーム
Dịch :xà (rầm) ngang
|
| 2針金 |
|---|
|
Hiragana :はりがね
Âm Hán :Châm:Kim
Tiếng Việt :Dây thép
Ví Dụ :針金の切れ端で錠をこじ開ける
Dịch :Mở khóa bằng một đoạn dây kim loại
|
| 3張り切る |
|---|
|
Hiragana :はりきる
Âm Hán :Trương:Thiết
Tiếng Việt :Đầy sinh khí,hăng hái
Ví Dụ :敏感な観衆
Dịch :khán giả nhạy cảm
|
| 4反映 |
|---|
|
Hiragana :はんえい
Âm Hán :Phản:Ánh
Tiếng Việt :Bóng ,sự phản chiếu
Ví Dụ :この数字は、エイズ感染の実情を正確に反映しているとはいえない。
Dịch :Con số này chưa phản ánh chính xác thực trạng lây nhiễm AIDS.
|
| 5半径 |
|---|
|
Hiragana :はんけい
Âm Hán :Bán:Kính
Tiếng Việt :Đường bán kính,bán kính
Ví Dụ :豪雨は稲に損害を与えた
Dịch :mưa lớn đã gây thiệt hại cho lúa
|
| 6万歳 |
|---|
|
Hiragana :ばんざい
Âm Hán :Vạn:Tuế
Tiếng Việt :Vạn tuế,sự hoan hô,muôn năm
Ví Dụ :女王陛下万歳!
Dịch :Nữ hoàng vạn tuế!
|
| 7判事 |
|---|
|
Hiragana :はんじ
Âm Hán :Phán:Sự
Tiếng Việt :Thẩm phán,bộ máy tư pháp
Ví Dụ :宣誓供述書が判事に提出された
Dịch :Bản khai có tuyên thệ (lời khai có tuyên thệ) được nộp lên thẩm phán
|
| 8反省 |
|---|
|
Hiragana :はんせい
Âm Hán :Phản:Tỉnh
Tiếng Việt :Suy nghĩ lại,dằn vặt
Ví Dụ :空疎な反省の言葉を繰り返す
Dịch :Lặp lại những lời nói kiểm điểm vô nghĩa.
|
| 9番地 |
|---|
|
Hiragana :ばんち
Âm Hán :Phiên:Địa
Tiếng Việt :Địa chì
Ví Dụ :あそこにあるような、電柱の番地表示を見て。ここは永福3丁目って書いてあります
Dịch :Nhìn dòng chữ số trên cột điện kìa, giống con số ở đó. Trên đó ghi là "đây là Eifuku 3-chome".
|
| 10パンツ |
|---|
|
Hiragana :パンツ
Tiếng Việt :Quần lót
Ví Dụ :肌色のパンツを履く
Dịch :Hãy mặc những chiếc quần lót màu da.
|
| 11バンド |
|---|
|
Hiragana :バンド
Tiếng Việt :Ban nhạc,nhóm nhạc
Ví Dụ :バンド名はリーダーにちなんで付けられたが、数年後に改名された
Dịch :tên ban nhạc được lấy theo tên trưởng nhóm và đã đổi sau một vài năm
|
| 12半島 |
|---|
|
Hiragana :ハンドル
Âm Hán :Bán:Đảo
Tiếng Việt :Bánh lái,tay lái,lái
Ví Dụ :半島の突端に位置する
Dịch :phần đầu mũi của bán đảo
|
| 13日当たり |
|---|
|
Hiragana :ひあたり
Âm Hán :Nhật:Đương
Tiếng Việt :Nói có ánh nắng mặt trời chiếu
Ví Dụ :日の射すところに医者は入って来ない。/日当たりの良い環境は、健康に良い。
Dịch :môi trường có ánh mặt trời chiếu thì sức khoẻ sẽ tốt
|
| 14日帰り |
|---|
|
Hiragana :ひがえり
Âm Hán :Nhật:Quy
Tiếng Việt :Hành trình trong ngày
Ví Dụ :今では大阪から東京まで日帰りができてしまう
Dịch :Bây giờ, chỉ mất một ngày để đi từ Osaka đến Tokyo.
|
| 15比較的 |
|---|
|
Hiragana :ひかくてき
Âm Hán :Tỉ:Giác:ĐÍCH
Tiếng Việt :Tương đối,có tính so sánh
Ví Dụ :比較的長く続く健忘
Dịch :Chứng đãng trí trong thời gian tương đối dài
|
| 16日陰 |
|---|
|
Hiragana :ひかげ
Âm Hán :Nhật:Âm
Tiếng Việt :Bóng tối,bóng râm,bóng mát
Ví Dụ :(人)を風通しのいい日陰で休ませる
Dịch :Cho (ai đó) nghỉ trong bóng râm có gió thoáng
|
| 17ピカピカ |
|---|
|
Hiragana :ピカピカ
Tiếng Việt :Lấp lánh,lấp loáng
Ví Dụ :星がぴかぴかと〜。
Dịch :các ngôi sao nhấp nháy
|
| 18引受る |
|---|
|
Hiragana :ひきうける
Âm Hán :Dẫn:Thụ
Tiếng Việt :Đảm nhận,tiếp đón
Ví Dụ :貴金属工業
Dịch :ngành công nghiệp sản xuất kim loại quý (trang sức)
|
| 19引返す |
|---|
|
Hiragana :ひきかえす
Âm Hán :Dẫn:Phản
Tiếng Việt :Lặp đi lặp lại
Ví Dụ :ガスタービンエンジン部品
Dịch :linh kiện động cơ chạy ga
|
| 20引算 |
|---|
|
Hiragana :ひきざん
Âm Hán :Dẫn:Toán
Tiếng Việt :Phép trừ,tính trừ
Ví Dụ :議会に姿を現す
Dịch :xuất hiện trước quốc hội (nghị viện)
|
| 21引出す |
|---|
|
Hiragana :ひきだす
Âm Hán :Dẫn:Xuất
Tiếng Việt :Kéo ra,lấy ra
Ví Dụ :お湯は100度を超えられない。
Dịch :Nước sôi không thể vượt quá 100 độ.
|
| 22引き止める |
|---|
|
Hiragana :ひきとめる
Âm Hán :Dẫn:Chỉ
Tiếng Việt :Kéo lại,làm ngừng trệ,lưu giữ
Ví Dụ :お客様を遅くまで引き止める
Dịch :Lôi kéo khách hàng ở lại tới khuya
|
| 23卑怯 |
|---|
|
Hiragana :ひきょう
Âm Hán :Ti:KHIẾP
Tiếng Việt :Hèn nhát,bần tiện
Ví Dụ :卑怯なやつ
Dịch :thằng cha bần tiện
|
| 24引分け |
|---|
|
Hiragana :ひきわけ
Âm Hán :Dẫn:PHÂN
Tiếng Việt :Hòa tỷ số,ngang điểm
Ví Dụ :試合は2対2の引分けに終わった。
Dịch :Trận đấu đã kết thúc hòa với tỉ số 2 đều.
|
| 25髭 |
|---|
|
Hiragana :ひげ
Âm Hán :TƯ
Tiếng Việt :Râu
Ví Dụ :濁りをうつ
Dịch :Đánh dấu chấm phụ âm của âm đục
|