| 1正方形 |
|---|
|
Hiragana :せいほうけい
Âm Hán :Chánh:Phương:Hình
Tiếng Việt :Hình vuông
Ví Dụ :四隅が正確に90度になるように正方形を書く
Dịch :Vẽ một hình vuông có bốn góc chính xác bằng 90 độ
|
| 2正門 |
|---|
|
Hiragana :せいもん
Âm Hán :Chánh:Môn
Tiếng Việt :Cổng chính
Ví Dụ :〜での武力行使についての決定
Dịch :quyết định sử dụng vũ lực trong ~
|
| 3成立 |
|---|
|
Hiragana :せいりつ
Âm Hán :Thành:Lập
Tiếng Việt :Thành lập
Ví Dụ :等式が成立するためには
Dịch :để đẳng thức đúng thì ~
|
| 4西暦 |
|---|
|
Hiragana :せいれき
Âm Hán :Tây:Lịch
Tiếng Việt :Dương lịch
Ví Dụ :西暦 79 年以来火山灰に埋没していたポンペイは 18 世紀になって始めて発掘された.
Dịch :Pompeii bị chôn vùi dưới lớp nham thạch núi lửa từ năm 79 sau công nguyên và được khai quật lần đầu tiên vào thế kỷ thứ 18.
|
| 5背負う |
|---|
|
Hiragana :せおう
Âm Hán :Bối:Phụ
Tiếng Việt :Đảm đương,ghánh vác,cõng vác
Ví Dụ :未来を背負う人びと
Dịch :những người gánh vác tương lai
|
| 6赤道 |
|---|
|
Hiragana :せきどう
Âm Hán :Xích:Đạo
Tiếng Việt :Xích đạo
Ví Dụ :エクアドルのキトは赤道直下の街である
Dịch :Quito của Ecuador là thành phố nằm ngay bênh dưới đường xích đạo
|
| 7折角 |
|---|
|
Hiragana :せっかく
Âm Hán :Chiết:Giác
Tiếng Việt :Sự cố công,với rất nhiều cố gắng
Ví Dụ :折角貯った金
Dịch :số tiền khó nhọc lắm mới tiết kiệm được
|
| 8接近 |
|---|
|
Hiragana :せっきん
Âm Hán :Tiếp:Cận
Tiếng Việt :Sự tiếp cận
Ví Dụ :竜巻が町に接近した
Dịch :Cơn lốc xoáy đang tiến gần đến thị trấn.
|
| 9瀬戸物 |
|---|
|
Hiragana :せともの
Âm Hán :Lại:Hộ:Vật
Tiếng Việt :Đồ sứ
Ví Dụ :突貫計画〔工事などの〕
Dịch :kế hoạch xuyên suốt
|
| 10迫る |
|---|
|
Hiragana :せまる
Âm Hán :Bách
Tiếng Việt :Cưỡng bức,giục,thúc giục
Ví Dụ :貧に迫る
Dịch :sa vào cảnh nghèo khốn
|
| 11せめて |
|---|
|
Hiragana :せめて
Âm Hán :Khổ
Tiếng Việt :Ít nhất thì,tối thiểu là
Ví Dụ :品行方正でいられないならせめて用心せよ。
Dịch :Nếu phong cách của bạn không thể tốt được thì hãy cẩn thận.
|
| 12攻める |
|---|
|
Hiragana :せめる
Âm Hán :Công
Tiếng Việt :Tấn công,công kích,đột kích
Ví Dụ :インコースを攻める(投手が)
Dịch :Người phát bóng công kích sân bóng chày
|
| 13セメント |
|---|
|
Hiragana :セメント
Âm Hán :Ngô:Ngô
Tiếng Việt :Xi măng
Ví Dụ :セメント・ミル
Dịch :máy nghiền xi măng
|
| 14栓 |
|---|
|
Hiragana :せん
Âm Hán :Xuyên
Tiếng Việt :Nút
Ví Dụ :ぎごちない丁寧さ
Dịch :sự lịch sự không tự nhiên
|
| 15前後 |
|---|
|
Hiragana :ぜんご
Âm Hán :Tiền:Hậu
Tiếng Việt :Đầu cuối,trước sau
Ví Dụ :この商売を始めた時は、まさに赤子も同然だった。こんなにうまくやってこられたのは運が良かったからだよ
Dịch :Khi tôi mới bắt đầu vào nghề kinh doanh, tôi như một thằng bé chưa biết gì. Để công việc tiến triển tốt đẹp như thế này chắc là số tôi may mắn.
|
| 16洗剤 |
|---|
|
Hiragana :せんざい
Âm Hán :Tẩy:Tễ
Tiếng Việt :Xà bông bột,chất tẩy rửa
Ví Dụ :合成洗剤の使用を減らす
Dịch :Giảm bớt lượng sử dụng thuốc tẩy tổng hợp
|
| 17全集 |
|---|
|
Hiragana :ぜんしゅう
Âm Hán :Toàn:Tập
Tiếng Việt :Toàn tập
Ví Dụ :浅い湖沼
Dịch :Ao nông
|
| 18全身 |
|---|
|
Hiragana :ぜんしん
Âm Hán :Toàn:THÂN
Tiếng Việt :Toàn thân
Ví Dụ :喜悦に全身が震える
Dịch :toàn thân run lên vì hạnh phúc
|
| 19扇子 |
|---|
|
Hiragana :せんす
Âm Hán :Phiến:Tử
Tiếng Việt :Quạt giấy
Ví Dụ :扇子で顔を扇ぐ
Dịch :Quạt bằng quạt giấy
|
| 20専制 |
|---|
|
Hiragana :せんせい
Âm Hán :Chuyên:Chế
Tiếng Việt :Chuyên chế,chế độ chuyên quyền
Ví Dụ :残忍な専制君主
Dịch :sự tàn nhẫn của chế độ quân chủ chuyên chế
|
| 21先々月 |
|---|
|
Hiragana :せんせんげつ
Âm Hán :Tiên:Nguyệt
Tiếng Việt :Hai tháng trước đây
Ví Dụ :先々月、来日した
Dịch :tôi đã sang Nhật 2 tháng trước
|
| 22先々週 |
|---|
|
Hiragana :せんせんしゅう
Âm Hán :Tiên:Chu
Tiếng Việt :Tuần trước nữa
Ví Dụ :粉末の合成洗剤
Dịch :Thuốc tẩy tổng hợp dạng bột
|
| 23先祖 |
|---|
|
Hiragana :せんぞ
Âm Hán :Tiên:Tổ
Tiếng Việt :Ông bà,tổ tiên
Ví Dụ :人類の遠い昔の先祖
Dịch :tổ tiên xa xưa của loài người
|