Từ Vựng Bài 35
1掏摸
Hiragana :すり
Âm Hán :ĐÀO:MÔ
Tiếng Việt :Kẻ móc túi
Ví Dụ :息が合う
Dịch :hợp hơi (hợp nhau)
2刷る
Hiragana :する
Âm Hán :Loát
Tiếng Việt :In
Ví Dụ :がり版で刷る
Dịch :In bằng máy in rônêôn
3狡い
Hiragana :ずるい
Âm Hán :giảo
Tiếng Việt :Ranh mãnh,quỷ quyệt,láu cá
Ví Dụ :先生は生徒に止まれの号令をかけた。
Dịch :Thầy giáo ra hiệu lệnh cho học sinh dừng lại.
4滑れる
Hiragana :ずれる
Âm Hán :Hoạt
Tiếng Việt :Trượt khỏi,lệch khỏi
Ví Dụ :家の中は森閑としていた.
Dịch :trong nhà bao trùm sự tĩnh mịch.
5寸法
Hiragana :すんぽう
Âm Hán :Thốn:Pháp
Tiếng Việt :Kích thước,kích cỡ,số đo
Ví Dụ :仕舞寸法
Dịch :Phương pháp cuối cùng
6姓
Hiragana :せい
Âm Hán :Tính
Tiếng Việt :Tính,họ
Ví Dụ :(人)の名前を名・姓の順に表記する
Dịch :đánh vần tên một người nào đó theo trật tự chữ cái đứng đầu tiên
Bài Tập :   
7税関
Hiragana :ぜいかん
Âm Hán :Thuế:Quan
Tiếng Việt :Thuế quan,hải quan
Ví Dụ :空港で税関を通るのに1時間近くかかった。
Dịch :Phải mất gần 1 tiếng để qua hải quan ở sân bay.
8製作
Hiragana :せいさく
Âm Hán :Chế:Tác
Tiếng Việt :Chế tác,sản xuất,làm
Ví Dụ :この飛行機は米国で製作して日本で組み立てました
Dịch :cái máy bay này được chế tạo tại Mỹ và lắp ráp tại Nhật
9制作
Hiragana :せいさく
Âm Hán :Chế:Tác
Tiếng Việt :Chế tác,làm
Ví Dụ :だからハリウッドが『鉄腕アトム』の映画を制作しているわけね。
Dịch :vì vậy Hollywood đã sản xuất ra bộ phim " cậu bé vũ trụ"
10性質
Hiragana :せいしつ
Âm Hán :Tính:Chất
Tiếng Việt :Tính chất
Ví Dụ :人間同士の相互関係における不思議な力や性質
Dịch :Tính chất và năng lực huyền bí trong quan hệ tương tác của con người với nhau.
Bài Tập :   
11清書
Hiragana :せいしょ
Âm Hán :Thanh:Thư
Tiếng Việt :Bản chính,bản coppy sạch
Ví Dụ :〜の清書をする
Dịch :sao chép sạch của~
12青少年
Hiragana :せいしょうねん
Âm Hán :Thanh:Thiểu:Niên
Tiếng Việt :Tuổi trẻ,thanh thiếu niên
Ví Dụ :青少年の更生
Dịch :cải tạo thanh thiếu niên
13整数
Hiragana :せいすう
Âm Hán :Chỉnh:Sổ, số
Tiếng Việt :Số nguyên
Ví Dụ :勇み足で負ける
Dịch :bị thua bởi tính hấp tấp
Bài Tập :   
14清掃
Hiragana :せいそう
Âm Hán :Thanh:Tảo
Tiếng Việt :Quét tước,dọn dẹp
Ví Dụ :多機能型ガードレール清掃車
Dịch :Xe vệ sinh rào chắn đa chức năng
15生存
Hiragana :せいぞん
Âm Hán :Sanh, sinh:Tồn
Tiếng Việt :Sự sinh tồn
Ví Dụ :生存者を捜索する
Dịch :tìm kiếm người sống sót
16生長
Hiragana :せいちょう
Âm Hán :Sanh, sinh:Trường
Tiếng Việt :Sự sinh trưởng,sinh trưởng
Ví Dụ :植物の生長を観察する
Dịch :quan sát sự sinh trưởng của cây cối
Bài Tập :   
17政党
Hiragana :せいとう
Âm Hán :Chính,chánh:Đảng
Tiếng Việt :Chính đảng,đảng
Ví Dụ :(政党が)米国上院の過半数を奪回する
Dịch :Đảng cầm quyền đoạt lại quá bán số ghế trong thượng nghị viện Mỹ.
18生年月日
Hiragana :せいねんがっぴ
Âm Hán :Sanh, sinh:Niên:Nguyệt:Nhật
Tiếng Việt :Ngày tháng năm sinh
Ví Dụ :生年月日
Dịch :sinh ngày tháng năm
Bài Tập :   
19性能
Hiragana :せいのう
Âm Hán :Tính:Năng
Tiếng Việt :Tính năng
Ví Dụ :改善する〔性能・見栄えなど〕
Dịch :cải thiện tính năng, hình dáng bề ngoài
Bài Tập :   
20整備
Hiragana :せいび
Âm Hán :Chỉnh:Bị
Tiếng Việt :Bảo dưỡng
Ví Dụ :碁盤の目状にきちんと整備されている
Dịch :được trang bị chặt chẽ như ô cờ vây
21成分
Hiragana :せいぶん
Âm Hán :Thành:PHÂN
Tiếng Việt :Thành phần
Ví Dụ :色あせ防止成分配合の漂白剤
Dịch :chất tẩy trắng có thành phần chống kết hợp màu
22性別
Hiragana :せいべつ
Âm Hán :Tính:Biệt
Tiếng Việt :Giới tính
Ví Dụ :〜における平均インフレ率
Dịch :tỷ lệ lạm phát bình quân ở...
Bài Tập :   
< Bài 34   ●●   Bài 36 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"