| 1掏摸 |
|---|
|
Hiragana :すり
Âm Hán :ĐÀO:MÔ
Tiếng Việt :Kẻ móc túi
Ví Dụ :息が合う
Dịch :hợp hơi (hợp nhau)
|
| 2刷る |
|---|
|
Hiragana :する
Âm Hán :Loát
Tiếng Việt :In
Ví Dụ :がり版で刷る
Dịch :In bằng máy in rônêôn
|
| 3狡い |
|---|
|
Hiragana :ずるい
Âm Hán :giảo
Tiếng Việt :Ranh mãnh,quỷ quyệt,láu cá
Ví Dụ :先生は生徒に止まれの号令をかけた。
Dịch :Thầy giáo ra hiệu lệnh cho học sinh dừng lại.
|
| 4滑れる |
|---|
|
Hiragana :ずれる
Âm Hán :Hoạt
Tiếng Việt :Trượt khỏi,lệch khỏi
Ví Dụ :家の中は森閑としていた.
Dịch :trong nhà bao trùm sự tĩnh mịch.
|
| 5寸法 |
|---|
|
Hiragana :すんぽう
Âm Hán :Thốn:Pháp
Tiếng Việt :Kích thước,kích cỡ,số đo
Ví Dụ :仕舞寸法
Dịch :Phương pháp cuối cùng
|
| 6姓 |
|---|
|
Hiragana :せい
Âm Hán :Tính
Tiếng Việt :Tính,họ
Ví Dụ :(人)の名前を名・姓の順に表記する
Dịch :đánh vần tên một người nào đó theo trật tự chữ cái đứng đầu tiên
|
| 7税関 |
|---|
|
Hiragana :ぜいかん
Âm Hán :Thuế:Quan
Tiếng Việt :Thuế quan,hải quan
Ví Dụ :空港で税関を通るのに1時間近くかかった。
Dịch :Phải mất gần 1 tiếng để qua hải quan ở sân bay.
|
| 8製作 |
|---|
|
Hiragana :せいさく
Âm Hán :Chế:Tác
Tiếng Việt :Chế tác,sản xuất,làm
Ví Dụ :この飛行機は米国で製作して日本で組み立てました
Dịch :cái máy bay này được chế tạo tại Mỹ và lắp ráp tại Nhật
|
| 9制作 |
|---|
|
Hiragana :せいさく
Âm Hán :Chế:Tác
Tiếng Việt :Chế tác,làm
Ví Dụ :だからハリウッドが『鉄腕アトム』の映画を制作しているわけね。
Dịch :vì vậy Hollywood đã sản xuất ra bộ phim " cậu bé vũ trụ"
|
| 10性質 |
|---|
|
Hiragana :せいしつ
Âm Hán :Tính:Chất
Tiếng Việt :Tính chất
Ví Dụ :人間同士の相互関係における不思議な力や性質
Dịch :Tính chất và năng lực huyền bí trong quan hệ tương tác của con người với nhau.
|
| 11清書 |
|---|
|
Hiragana :せいしょ
Âm Hán :Thanh:Thư
Tiếng Việt :Bản chính,bản coppy sạch
Ví Dụ :〜の清書をする
Dịch :sao chép sạch của~
|
| 12青少年 |
|---|
|
Hiragana :せいしょうねん
Âm Hán :Thanh:Thiểu:Niên
Tiếng Việt :Tuổi trẻ,thanh thiếu niên
Ví Dụ :青少年の更生
Dịch :cải tạo thanh thiếu niên
|
| 13整数 |
|---|
|
Hiragana :せいすう
Âm Hán :Chỉnh:Sổ, số
Tiếng Việt :Số nguyên
Ví Dụ :勇み足で負ける
Dịch :bị thua bởi tính hấp tấp
|
| 14清掃 |
|---|
|
Hiragana :せいそう
Âm Hán :Thanh:Tảo
Tiếng Việt :Quét tước,dọn dẹp
Ví Dụ :多機能型ガードレール清掃車
Dịch :Xe vệ sinh rào chắn đa chức năng
|
| 15生存 |
|---|
|
Hiragana :せいぞん
Âm Hán :Sanh, sinh:Tồn
Tiếng Việt :Sự sinh tồn
Ví Dụ :生存者を捜索する
Dịch :tìm kiếm người sống sót
|
| 16生長 |
|---|
|
Hiragana :せいちょう
Âm Hán :Sanh, sinh:Trường
Tiếng Việt :Sự sinh trưởng,sinh trưởng
Ví Dụ :植物の生長を観察する
Dịch :quan sát sự sinh trưởng của cây cối
|
| 17政党 |
|---|
|
Hiragana :せいとう
Âm Hán :Chính,chánh:Đảng
Tiếng Việt :Chính đảng,đảng
Ví Dụ :(政党が)米国上院の過半数を奪回する
Dịch :Đảng cầm quyền đoạt lại quá bán số ghế trong thượng nghị viện Mỹ.
|
| 18生年月日 |
|---|
|
Hiragana :せいねんがっぴ
Âm Hán :Sanh, sinh:Niên:Nguyệt:Nhật
Tiếng Việt :Ngày tháng năm sinh
Ví Dụ :生年月日
Dịch :sinh ngày tháng năm
|
| 19性能 |
|---|
|
Hiragana :せいのう
Âm Hán :Tính:Năng
Tiếng Việt :Tính năng
Ví Dụ :改善する〔性能・見栄えなど〕
Dịch :cải thiện tính năng, hình dáng bề ngoài
|
| 20整備 |
|---|
|
Hiragana :せいび
Âm Hán :Chỉnh:Bị
Tiếng Việt :Bảo dưỡng
Ví Dụ :碁盤の目状にきちんと整備されている
Dịch :được trang bị chặt chẽ như ô cờ vây
|
| 21成分 |
|---|
|
Hiragana :せいぶん
Âm Hán :Thành:PHÂN
Tiếng Việt :Thành phần
Ví Dụ :色あせ防止成分配合の漂白剤
Dịch :chất tẩy trắng có thành phần chống kết hợp màu
|
| 22性別 |
|---|
|
Hiragana :せいべつ
Âm Hán :Tính:Biệt
Tiếng Việt :Giới tính
Ví Dụ :〜における平均インフレ率
Dịch :tỷ lệ lạm phát bình quân ở...
|