Từ Vựng Bài 25
1催促
Hiragana :さいそく
Âm Hán :Thôi:Xúc
Tiếng Việt :Sự thúc giục,sự giục giã
Ví Dụ :私は彼女に返事を催促した。
Dịch :Tôi thúc giục cô ấy trả lời.
Bài Tập :   
2採点
Hiragana :さいてん
Âm Hán :Thải:Điểm
Tiếng Việt :Sự chấn điểm,sự chấm bài
Ví Dụ :答案は20点満点で採点した。
Dịch :Tôi chấm điểm theo thang điểm 20.
Bài Tập :   
3災難
Hiragana :さいなん
Âm Hán :Tai:Nan
Tiếng Việt :Tai nạn,nguy khốn,rủi ro
Ví Dụ :彼はあれ以来災難続きだ。
Dịch :Kể từ đó anh ta liên tục gặp rủi ro.
Bài Tập :   
4裁縫
Hiragana :さいほう
Âm Hán :Tài:Phùng
Tiếng Việt :Khâu vá
Ví Dụ :母は裁縫はとてもうまいが料理がだめだ。
Dịch :Mẹ tôi rất giỏi trong việc khâu vá nhưng lại không giỏi trong nấu ăn.
5材木
Hiragana :ざいもく
Âm Hán :Tài:Mộc
Tiếng Việt :Gỗ
Ví Dụ :材木商
Dịch :người buôn gỗ
6サイレン
Hiragana :サイレン
Âm Hán :Giao
Tiếng Việt :Cái còi,còi báo động
Ví Dụ :サイレント株主
Dịch :cổ đông im lặng
7逆さ
Hiragana :さかさ
Âm Hán :Nghịch
Tiếng Việt :Ngược lại,sự đảo lộn
Ví Dụ :二足歩行は四足歩行から進化して出てきた
Dịch :Việc đi bằng hai chân là sự tiến hóa của việc đi bằng bốn chân.
8逆様
Hiragana :さかさま
Âm Hán :Nghịch:Dạng
Tiếng Việt :Ngược ,ngược lại ,đảo lộn
Ví Dụ :私の兄は佝僂病が刺さる
Dịch :em trai tôi bị mắc bệnh còi xương
9捜す
Hiragana :さがす
Âm Hán :Sưu
Tiếng Việt :Tìm kiếm
Ví Dụ :〜を手分けして捜す
Dịch :Phân chia và tìm kiếm~
10遡る
Hiragana :さかのぼる
Âm Hán :TỐ
Tiếng Việt :Trở lại,đi ngược dòng
Ví Dụ :住民は火災訓練中そのビルから立ち退くように言われた
Dịch :người dân được yêu cầu di tản khỏi tòa nhà khi huấn luyện phòng cháy chữa cháy.
11酒場
Hiragana :さかば
Âm Hán :Tửu:Tràng,trường
Tiếng Việt :Quán bar,phòng uống rượu
Ví Dụ :どんな賢い人でもすべては分からない、弘法も筆の誤り
Dịch :dù có thông thái đến đâu cũng không thể tránh khỏi sai lầm
12先程
Hiragana :さきほど
Âm Hán :Tiên:Trình
Tiếng Việt :Ít phút trước,vừa mới
Ví Dụ :先程発表したように
Dịch :như tôi vừa mới trình bày
13裂く
Hiragana :さく
Âm Hán :Liệt
Tiếng Việt :xé,xé rách,xé toạc,chia cắt
Ví Dụ :仕事上の関係を引き裂く
Dịch :phá vỡ mối quan hệ trong công việc
14索引
Hiragana :さくいん
Âm Hán :Sách:Dẫn
Tiếng Việt :Mục lục
Ví Dụ :部首索引
Dịch :mục lục bộ chữ hán
15作者
Hiragana :さくしゃ
Âm Hán :Tác:Giả
Tiếng Việt :Tác giả
Ví Dụ :戯曲作者
Dịch :nhà soạn (viết) tuồng
Bài Tập :   
16削除
Hiragana :さくじょ
Âm Hán :Tước:Trừ
Tiếng Việt :Xóa đi,gạch bỏ đi,xóa bỏ
Ví Dụ :削除するには、該当のチェックボックスを選択してください。
Dịch :Hãy chọn checkbox thích hợp rồi xóa. (Computer)
Bài Tập :   
17作成
Hiragana :さくせい
Âm Hán :Tác:Thành
Tiếng Việt :Thiết lập,tạo thành,viết
Ví Dụ :摘要を作成する
Dịch :soạn thảophác thảo một bản đề cương
Bài Tập :   
18作製
Hiragana :さくせい
Âm Hán :Tác:Chế
Tiếng Việt :Sự sản xuất,sự chế tác
Ví Dụ :素早く犯人などの似顔絵を作製し犯罪捜査に役立てる
Dịch :Phác thảo chân dung tội phạm nhanh chóng và đưa ra phương hướng điều tra
19探る
Hiragana :さぐる
Âm Hán :Tham
Tiếng Việt :Sờ thấy,mò thấy,dò ra
Ví Dụ :〜の語源を探る
Dịch :Tìm nguồn gốc của từ ~
20囁く
Hiragana :ささやく
Âm Hán :NHIẾP
Tiếng Việt :Xào xạc,róc rách,thì thầm,xì xào
Ví Dụ :〜による核兵器の撤去
Dịch :sự thu hồi vũ khí hạt nhân bởi ~
21刺さる
Hiragana :ささる
Âm Hán :Thích, thứ
Tiếng Việt :Mắc,hóc
Ví Dụ :傴僂を刺さる
Dịch :mắc bệnh còi xương
22匙
Hiragana :さじ
Âm Hán :CHỦY
Tiếng Việt :Thìa,cái muỗng
Ví Dụ :会館は完全に破壊されるかもしれない
Dịch :Hội quán có thể bị phá hủy hoàn toàn
23座敷
Hiragana :ざしき
Âm Hán :Tọa:Phu
Tiếng Việt :Phòng khách
Ví Dụ :座敷が散らかっている.
Dịch :Phòng không gọn gàng
24差し支え
Hiragana :さしつかえ
Âm Hán :Sai:Chi
Tiếng Việt :Sự gây trở ngại,cản trở
Ví Dụ :差し支えがなければ来てほしい
Dịch :nếu không có gì cản trở thì hãy đến nhé
< Bài 24   ●●   Bài 26 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"