| 1催促 |
|---|
|
Hiragana :さいそく
Âm Hán :Thôi:Xúc
Tiếng Việt :Sự thúc giục,sự giục giã
Ví Dụ :私は彼女に返事を催促した。
Dịch :Tôi thúc giục cô ấy trả lời.
|
| 2採点 |
|---|
|
Hiragana :さいてん
Âm Hán :Thải:Điểm
Tiếng Việt :Sự chấn điểm,sự chấm bài
Ví Dụ :答案は20点満点で採点した。
Dịch :Tôi chấm điểm theo thang điểm 20.
|
| 3災難 |
|---|
|
Hiragana :さいなん
Âm Hán :Tai:Nan
Tiếng Việt :Tai nạn,nguy khốn,rủi ro
Ví Dụ :彼はあれ以来災難続きだ。
Dịch :Kể từ đó anh ta liên tục gặp rủi ro.
|
| 4裁縫 |
|---|
|
Hiragana :さいほう
Âm Hán :Tài:Phùng
Tiếng Việt :Khâu vá
Ví Dụ :母は裁縫はとてもうまいが料理がだめだ。
Dịch :Mẹ tôi rất giỏi trong việc khâu vá nhưng lại không giỏi trong nấu ăn.
|
| 5材木 |
|---|
|
Hiragana :ざいもく
Âm Hán :Tài:Mộc
Tiếng Việt :Gỗ
Ví Dụ :材木商
Dịch :người buôn gỗ
|
| 6サイレン |
|---|
|
Hiragana :サイレン
Âm Hán :Giao
Tiếng Việt :Cái còi,còi báo động
Ví Dụ :サイレント株主
Dịch :cổ đông im lặng
|
| 7逆さ |
|---|
|
Hiragana :さかさ
Âm Hán :Nghịch
Tiếng Việt :Ngược lại,sự đảo lộn
Ví Dụ :二足歩行は四足歩行から進化して出てきた
Dịch :Việc đi bằng hai chân là sự tiến hóa của việc đi bằng bốn chân.
|
| 8逆様 |
|---|
|
Hiragana :さかさま
Âm Hán :Nghịch:Dạng
Tiếng Việt :Ngược ,ngược lại ,đảo lộn
Ví Dụ :私の兄は佝僂病が刺さる
Dịch :em trai tôi bị mắc bệnh còi xương
|
| 9捜す |
|---|
|
Hiragana :さがす
Âm Hán :Sưu
Tiếng Việt :Tìm kiếm
Ví Dụ :〜を手分けして捜す
Dịch :Phân chia và tìm kiếm~
|
| 10遡る |
|---|
|
Hiragana :さかのぼる
Âm Hán :TỐ
Tiếng Việt :Trở lại,đi ngược dòng
Ví Dụ :住民は火災訓練中そのビルから立ち退くように言われた
Dịch :người dân được yêu cầu di tản khỏi tòa nhà khi huấn luyện phòng cháy chữa cháy.
|
| 11酒場 |
|---|
|
Hiragana :さかば
Âm Hán :Tửu:Tràng,trường
Tiếng Việt :Quán bar,phòng uống rượu
Ví Dụ :どんな賢い人でもすべては分からない、弘法も筆の誤り
Dịch :dù có thông thái đến đâu cũng không thể tránh khỏi sai lầm
|
| 12先程 |
|---|
|
Hiragana :さきほど
Âm Hán :Tiên:Trình
Tiếng Việt :Ít phút trước,vừa mới
Ví Dụ :先程発表したように
Dịch :như tôi vừa mới trình bày
|
| 13裂く |
|---|
|
Hiragana :さく
Âm Hán :Liệt
Tiếng Việt :xé,xé rách,xé toạc,chia cắt
Ví Dụ :仕事上の関係を引き裂く
Dịch :phá vỡ mối quan hệ trong công việc
|
| 14索引 |
|---|
|
Hiragana :さくいん
Âm Hán :Sách:Dẫn
Tiếng Việt :Mục lục
Ví Dụ :部首索引
Dịch :mục lục bộ chữ hán
|
| 15作者 |
|---|
|
Hiragana :さくしゃ
Âm Hán :Tác:Giả
Tiếng Việt :Tác giả
Ví Dụ :戯曲作者
Dịch :nhà soạn (viết) tuồng
|
| 16削除 |
|---|
|
Hiragana :さくじょ
Âm Hán :Tước:Trừ
Tiếng Việt :Xóa đi,gạch bỏ đi,xóa bỏ
Ví Dụ :削除するには、該当のチェックボックスを選択してください。
Dịch :Hãy chọn checkbox thích hợp rồi xóa. (Computer)
|
| 17作成 |
|---|
|
Hiragana :さくせい
Âm Hán :Tác:Thành
Tiếng Việt :Thiết lập,tạo thành,viết
Ví Dụ :摘要を作成する
Dịch :soạn thảophác thảo một bản đề cương
|
| 18作製 |
|---|
|
Hiragana :さくせい
Âm Hán :Tác:Chế
Tiếng Việt :Sự sản xuất,sự chế tác
Ví Dụ :素早く犯人などの似顔絵を作製し犯罪捜査に役立てる
Dịch :Phác thảo chân dung tội phạm nhanh chóng và đưa ra phương hướng điều tra
|
| 19探る |
|---|
|
Hiragana :さぐる
Âm Hán :Tham
Tiếng Việt :Sờ thấy,mò thấy,dò ra
Ví Dụ :〜の語源を探る
Dịch :Tìm nguồn gốc của từ ~
|
| 20囁く |
|---|
|
Hiragana :ささやく
Âm Hán :NHIẾP
Tiếng Việt :Xào xạc,róc rách,thì thầm,xì xào
Ví Dụ :〜による核兵器の撤去
Dịch :sự thu hồi vũ khí hạt nhân bởi ~
|
| 21刺さる |
|---|
|
Hiragana :ささる
Âm Hán :Thích, thứ
Tiếng Việt :Mắc,hóc
Ví Dụ :傴僂を刺さる
Dịch :mắc bệnh còi xương
|
| 22匙 |
|---|
|
Hiragana :さじ
Âm Hán :CHỦY
Tiếng Việt :Thìa,cái muỗng
Ví Dụ :会館は完全に破壊されるかもしれない
Dịch :Hội quán có thể bị phá hủy hoàn toàn
|
| 23座敷 |
|---|
|
Hiragana :ざしき
Âm Hán :Tọa:Phu
Tiếng Việt :Phòng khách
Ví Dụ :座敷が散らかっている.
Dịch :Phòng không gọn gàng
|
| 24差し支え |
|---|
|
Hiragana :さしつかえ
Âm Hán :Sai:Chi
Tiếng Việt :Sự gây trở ngại,cản trở
Ví Dụ :差し支えがなければ来てほしい
Dịch :nếu không có gì cản trở thì hãy đến nhé
|