| 1醜い |
|---|
|
Hiragana :みにくい
Âm Hán :Xú
Tiếng Việt :Xấu xí
Ví Dụ :遺産争い
Dịch :tranh giành quyền thừa kế
|
| 2実る |
|---|
|
Hiragana :みのる
Âm Hán :Thực
Tiếng Việt :Chín,giành được thành tựu,đạt kết quả
Ví Dụ :長年の努力が実る
Dịch :sự cố gắng nhiều năm đã thu được kết quả
|
| 3身分 |
|---|
|
Hiragana :みぶん
Âm Hán :THÂN:PHÂN
Tiếng Việt :Vị trí xã hội
Ví Dụ :身分に不相応の服装
Dịch :ăn mặc không phù hợp với con người
|
| 4見本 |
|---|
|
Hiragana :みほん
Âm Hán :Kiến:Bổn
Tiếng Việt :Mẫu hàng,kiểu mẫu
Ví Dụ :見本陳列室
Dịch :phòng trưng bày hàng mẫu
|
| 5見舞う |
|---|
|
Hiragana :みまう
Âm Hán :Kiến:Vũ
Tiếng Việt :Đi thăm người ốm
Ví Dụ :病床に人を見舞う
Dịch :thăm ai khi đang nằm trên giường bệnh
|
| 6未満 |
|---|
|
Hiragana :みまん
Âm Hán :Vị:Mãn
Tiếng Việt :Không đầy,không đủ,nhỏ hơn
Ví Dụ :18歳未満の人へのアルコール飲料の販売は犯罪となります
Dịch :sẽ là phạm tội nếu bán đồ uống có cồn cho bất kì ai dưới 18 tuổi
|
| 7名字 |
|---|
|
Hiragana :みょうじ
Âm Hán :Danh:Tự
Tiếng Việt :Họ
Ví Dụ :ぶっきらぼうな回答
Dịch :câu trả lời cụt lủn
|
| 8ミリ |
|---|
|
Hiragana :ミリ
Tiếng Việt :Một phần nghìn
Ví Dụ :エミリーは透き通るような青い目をしている。
Dịch :Emily có đôi mắt xanh trong vắt
|
| 9診る |
|---|
|
Hiragana :みる
Âm Hán :Chẩn
Tiếng Việt :Xem nhẹ,kiểm tra,khám
Ví Dụ :どの場所で痛みが悪化しているのかを診る
Dịch :Kiểm tra xem chỗ nào bị đau và đang trở nên xấu đi.
|
| 10民間 |
|---|
|
Hiragana :みんかん
Âm Hán :Dân:Gian
Tiếng Việt :Tư nhân,dân gian
Ví Dụ :民間企業での活躍
Dịch :sự hoạt động tại công ty tư nhân
|
| 11民謡 |
|---|
|
Hiragana :みんよう
Âm Hán :Dân:Dao
Tiếng Việt :Dân ca,ca dao
Ví Dụ :あの歌手の売り物は民謡だ
Dịch :diễn viên này biểu diễn tiết mục dân ca đạt nhất
|
| 12向う |
|---|
|
Hiragana :むかう
Âm Hán :Hướng
Tiếng Việt :Tiến tới,di chuyển tới,đối mặt
Ví Dụ :テクノロジーの分野では、50年前は大昔である
Dịch :trong lĩnh vực công nghệ thì 50 năm trước cũng coi là xưa cũ, lạc hậu lắm rồi
|
| 13剥く |
|---|
|
Hiragana :むく
Âm Hán :BÁC
Tiếng Việt :Bóc,gọt,lột
Ví Dụ :りんごを剥く
Dịch :gọt vỏ táo
|
| 14無限 |
|---|
|
Hiragana :むげん
Âm Hán :VÔ, MÔ:Hạn
Tiếng Việt :Vô hạn,vô định,vô biên
Ví Dụ :無限遠から接近し次いで無限遠に遠ざかる
Dịch :Tiến lại gần từ nơi vô tận tiếp đến lại lùi ra xa vô tận
|
| 15無地 |
|---|
|
Hiragana :むじ
Âm Hán :VÔ, MÔ:Địa
Tiếng Việt :Sự trơn không có họa tiết hay hoa văn
Ví Dụ :無地布
Dịch :vải trơn
|
| 16蒸し暑いむしあつい |
|---|
|
Hiragana :
Âm Hán :Chưng:Thử
Tiếng Việt :Oi bức,nóng nực
Ví Dụ :乱視が出てくる
Dịch :Mắc chứng loạn thị.
|
| 17矛盾 |
|---|
|
Hiragana :むじゅん
Âm Hán :Mâu:Thuẫn
Tiếng Việt :Mâu thuẫn,trái ngược
Ví Dụ :税金監査員はその会社の経理に矛盾があることに気づいた
Dịch :Kiểm toán viên thuế nhận thấy rằng có sự mâu thuẫn trong sổ sách kế toán ở công ty đó
|
| 18蒸す |
|---|
|
Hiragana :むす
Âm Hán :Chưng
Tiếng Việt :Hấp,chưng cách thủy
Ví Dụ :肉を蒸す
Dịch :hấp thịt
|
| 19無数 |
|---|
|
Hiragana :むすう
Âm Hán :VÔ, MÔ:Sổ, số
Tiếng Việt :Vô số,vô kể
Ví Dụ :天の川の無数の星
Dịch :vô số những vì sao trên giải ngân hà
|
| 20紫 |
|---|
|
Hiragana :むらさき
Âm Hán :Tử
Tiếng Việt :Màu tím
Ví Dụ :紫外発散
Dịch :Phát tán tia cực tím
|
| 21群れ |
|---|
|
Hiragana :むれ
Âm Hán :Quần
Tiếng Việt :Tốp,nhóm,bầy đàn
Ví Dụ :吹雪の中で羊の群れを庇う
Dịch :bảo vệ đàn cừu trong gió tuyết
|
| 22姪 |
|---|
|
Hiragana :めい
Âm Hán :ĐIỆT
Tiếng Việt :Cháu gái
Ví Dụ :私には甥は3人いるが,姪はいない。
Dịch :Tôi có 3 cháu trai nhưng lại chẳng có cháu gái nào.
|
| 23名作 |
|---|
|
Hiragana :めいさく
Âm Hán :Danh:Tác
Tiếng Việt :Tác phẩm danh tiếng
Ví Dụ :有名作家が、うちの大学の学園祭で講演することになっている
Dịch :một tác giả lớn sẽ đến diễn thuyết tại ngày hội trường tôi
|
| 24名刺 |
|---|
|
Hiragana :めいし
Âm Hán :Danh:Thích, thứ
Tiếng Việt :Danh thiếp
Ví Dụ :コーナー・カット
Dịch :cắt góc
|
| 25名詞 |
|---|
|
Hiragana :めいし
Âm Hán :Danh:Từ
Tiếng Việt :Danh từ
Ví Dụ :形容詞は名詞を修飾する。
Dịch :Tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
|