| 1固まる |
|---|
|
Hiragana :かたまる
Âm Hán :Cố
Tiếng Việt :Đông lại,cứng lại
Ví Dụ :血が固まる
Dịch :máu đông lại
|
| 2片道 |
|---|
|
Hiragana :かたみち
Âm Hán :Phiến:Đạo
Tiếng Việt :Đường một chiều
Ví Dụ :通勤に片道2時間かかる
Dịch :mất 2 tiếng đồng hồ cho 1 lượt đi làm hoặc về nhà
|
| 3傾く |
|---|
|
Hiragana :かたむく
Âm Hán :Khuynh
Tiếng Việt :Ngoảnh lại
Ví Dụ :北に傾く
Dịch :chếch về phía Bắc
|
| 4片寄る |
|---|
|
Hiragana :かたよる
Âm Hán :Phiến:Kí
Tiếng Việt :Nghiêng,lệch,không cân bằng
Ví Dụ :一方に片寄る
Dịch :lệch về một bên
|
| 5学科 |
|---|
|
Hiragana :がっか
Âm Hán :Học:Khoa
Tiếng Việt :Giáo khoa,chương trình giảng dạy
Ví Dụ :国際関係学科は毎年学生の数が増えている.
Dịch :Số sinh viên đăng kí học vào các khoa quốc tế tăng hàng năm.
|
| 6学会 |
|---|
|
Hiragana :がっかい
Âm Hán :Học:Hội
Tiếng Việt :Đại hội khoa học
Ví Dụ :彼は日本シェイクスピア学会の会長に選出された。
Dịch :Ông ta được chọn ra làm chủ tịch hội Shakespeare Nhật Bản.
|
| 7楽器 |
|---|
|
Hiragana :がっき
Âm Hán :Nhạc, lạc:Khí
Tiếng Việt :Nhạc cụ
Ví Dụ :ほかの楽器と音を合わせる
Dịch :hòa âm cùng các nhạc cụ khác
|
| 8学級 |
|---|
|
Hiragana :がっきゅう
Âm Hán :Học:Cấp
Tiếng Việt :Lớp học ,cấp học
Ví Dụ :特殊学級児童
Dịch :những đứa trẻ với cấp học đặc thù
|
| 9担ぐ |
|---|
|
Hiragana :かつぐ
Âm Hán :Đảm
Tiếng Việt :Vác ,mê tín,khiêng
Ví Dụ :スポーツ選手は時に緑起を担ぐ。
Dịch :Các vận động viên thể thao đôi khi rất mê tín.
|
| 10括弧 |
|---|
|
Hiragana :かっこ
Âm Hán :Quát:Hồ
Tiếng Việt :Ngoặc đơn,dấu ngoặc đơn
Ví Dụ :閉じ括弧
Dịch :ngoặc đóng
|
| 11活字 |
|---|
|
Hiragana :かつじ
Âm Hán :Hoạt:Tự
Tiếng Việt :Chữ in,phông chữ,kiểu chữ
Ví Dụ :ごっちゃ活字
Dịch :chữ in lộn xộn
|
| 12活躍 |
|---|
|
Hiragana :かつやく
Âm Hán :Hoạt:Dược
Tiếng Việt :Hoạt động
Ví Dụ :さまざまな分野で活躍
Dịch :sự hoạt động trên nhiều lĩnh vực
|
| 13活力 |
|---|
|
Hiragana :かつりょく
Âm Hán :Hoạt:Lực
Tiếng Việt :Sức sống,sinh khí
Ví Dụ :このトレーニングで、仕事のために使える活力がうんと増える
Dịch :khóa đào tạo này sẽ giúp bạn có nhiều động lực trong khi làm việc
|
| 14仮定 |
|---|
|
Hiragana :かてい
Âm Hán :Giả:Định
Tiếng Việt :Giả định,giả thuyết
Ví Dụ :仮定法相当語句
Dịch :Cụm từ (ngữ) tương đương với sự giả định
|
| 15過程 |
|---|
|
Hiragana :かてい
Âm Hán :Quá:Trình
Tiếng Việt :Quá trình,giai đoạn
Ví Dụ :個別化過程
Dịch :quá trình cá nhân hóa
|
| 16課程 |
|---|
|
Hiragana :かてい
Âm Hán :Khóa:Trình
Tiếng Việt :Giáo trình giảng dạy,khóa học
Ví Dụ :オリエンテーション課程
Dịch :khóa hướng dẫn nhập môn
|
| 17仮名 |
|---|
|
Hiragana :かな
Âm Hán :Giả:Danh
Tiếng Việt :Chữ kana
Ví Dụ :仮名で署名する
Dịch :Ký tên bằng bí danh
|
| 18仮名遣い |
|---|
|
Hiragana :かなづかい
Âm Hán :Giả:Danh:Khiển
Tiếng Việt :Đánh vần kana
Ví Dụ :仮名遣いの規則
Dịch :quy tắc đánh vần Kana
|
| 19鐘 |
|---|
|
Hiragana :かね
Âm Hán :Chung
Tiếng Việt :Chuông
Ví Dụ :淡水魚における水銀の蓄積に警鐘を鳴らす
Dịch :Gióng lên hồi chuông cảnh báo về nồng độ tích tụ thủy ngân trong cá nước ngọt.
|
| 20加熱 |
|---|
|
Hiragana :かねつ
Âm Hán :Gia:Nhiệt
Tiếng Việt :Tăng nhiệt,nấu
Ví Dụ :電気毛布加熱
Dịch :Thêm nhiệt vào chăn điện.
|
| 21兼ねる |
|---|
|
Hiragana :かねる
Âm Hán :Kiêm
Tiếng Việt :Gồm ,kiêm,khó có thể
Ví Dụ :行こうか行くまいか決め兼ねる
Dịch :đi hay không khó mà quyết định được
|
| 22カバー |
|---|
|
Hiragana :カバー
Âm Hán :Vận:Mệnh
Tiếng Việt :Bìa,vỏ bọc,trang bìa
Ví Dụ :エンジンカバーの把手
Dịch :tay cầm của vỏ động cơ
|
| 23過半数 |
|---|
|
Hiragana :かはんすう
Âm Hán :Quá:Bán:Sổ, số
Tiếng Việt :Đa số,đại đa số
Ví Dụ :(政党が)米国上院の過半数を奪回する
Dịch :Đảng cầm quyền đoạt lại quá bán số ghế trong thượng nghị viện Mỹ.
|
| 24被せる |
|---|
|
Hiragana :かぶせる
Âm Hán :Bị
Tiếng Việt :Rưới,phơi,đậy lên,trùm lên
Ví Dụ :種をまいて、土を被せる
Dịch :sau khi đã gieo hạt cần phơi đất một thời gian
|
| 25釜 |
|---|
|
Hiragana :かま
Âm Hán :PHỦ
Tiếng Việt :Ấm đun nước
Ví Dụ :茶の湯釜
Dịch :ấm dùng trong nghi thức uống trà
|